Cdtel-80
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Omnicals Pharma, Zota Healthcare Ltd. |
| Công ty đăng ký | Omnicals Pharma Private Limited |
| Số đăng ký | 890110976924 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Telmisartan |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanm67 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Cdtel-80 chứa:
- Telmisartan 80mg .
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cdtel-80
Telmisartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, có tác dụng làm giãn mạch và hạ huyết áp.
Thuốc Cdtel-80 được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn.
- Phòng ngừa bệnh lý và tử vong do tim mạch ở người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ tim mạch cao.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Tolura 80mg - Phòng ngừa bệnh lý và tử vong do tim mạch

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cdtel-80
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp vô căn:
- Liều khởi đầu khuyến cáo 40mg/lần/ngày.
- Một số người bệnh có thể đáp ứng với 20mg/lần/ngày.
- Nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu, có thể tăng liều tối đa 80mg/lần/ngày (1 viên).
Dự phòng bệnh lý và tử vong do tim mạch: 80mg/lần/ngày (1 viên).
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều, kể cả người bệnh đang chạy thận nhân tạo.
Suy gan nhẹ đến vừa: Không dùng quá 40mg/lần/ngày.
Người cao tuổi: Không cần thay đổi liều.
Trẻ dưới 18 tuổi: Chưa xác lập đầy đủ độ an toàn và hiệu quả.
Tác dụng hạ huyết áp tối đa thường đạt được sau 4-8 tuần điều trị. Trong một số trường hợp, telmisartan có thể phối hợp với thuốc lợi tiểu thiazid theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Cdtel-80 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với telmisartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Phụ nữ đang cho con bú.
Rối loạn tắc nghẽn mật.
Suy gan nặng.
Phối hợp telmisartan với thuốc chứa aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60mL/phút/1,73m^2.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Telma 80mg - Điều trị tăng huyết áp ở người lớn
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp
- Trầm cảm, mất ngủ.
- Ngất.
- Chóng mặt.
- Nhịp tim chậm.
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm họng, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang.
- Thiếu máu.
- Tăng Kali huyết.
- Đau cơ, đau lưng, co thắt cơ.
- Suy thận, bao gồm suy thận cấp.
- Đau ngực, suy nhược.
- Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Khó thở, ho.
- Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, nôn.
- Tăng tiết mồ hôi, ngứa, phát ban.
- Tăng creatinin huyết.
5.2 Hiếm gặp
- Nhiễm trùng máu, có thể gây tử vong.
- Tăng bạch cầu ái toan, giảm tiểu cầu.
- Lo lắng.
- Buồn ngủ.
- Rối loạn thị giác.
- Phản ứng phản vệ, quá mẫn.
- Hạ Glucose huyết ở người bệnh đái tháo đường.
- Đau khớp, đau chi, đau gân.
- Bệnh giống cúm.
- Tăng acid uric huyết, tăng enzym gan, tăng creatin phosphokinase huyết, giảm hemoglobin.
- Nhịp tim nhanh.
- Khó chịu ở dạ dày, khô miệng.
- Bất thường hoặc rối loạn chức năng gan.
- Phù mạch, chàm, ban đỏ, nổi mày đay, ban do thuốc, ban da do nhiễm độc.
5.3 Rất hiếm gặp
- Bệnh phổi kẽ.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cdtel-80.
6 Tương tác
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của telmisartan.
Thuốc ức chế men chuyển và aliskiren: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận.
Thuốc lợi tiểu quai và thuốc lợi tiểu thiazid: Điều trị trước đó bằng liều cao có thể làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp quá mức khi bắt đầu dùng telmisartan.
Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ đỉnh và nồng độ đáy của digoxin. Cần theo dõi nồng độ Digoxin và điều chỉnh liều khi cần.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali và chất thay thế muối chứa kali: Có thể làm tăng kali huyết, cần thận trọng và theo dõi kali huyết thanh.
Lithi: Có thể làm tăng nồng độ lithi huyết thanh và nguy cơ độc tính của lithi. Cần giám sát nồng độ lithi khi phối hợp.
Thuốc chống viêm không steroid: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, bao gồm suy thận cấp.
Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ gây nghiện và thuốc chống trầm cảm: Có thể làm hạ huyết áp tư thế nghiêm trọng hơn.
Corticosteroid dùng toàn thân: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp.
Baclofen và amifostin: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần điều chỉnh tình trạng mất nước hoặc giảm natri trước khi dùng thuốc để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp triệu chứng. Người hẹp động mạch thận, suy thận hoặc ghép thận cần được theo dõi kali và creatinin huyết thanh định kỳ.
Thận trọng khi dùng Cdtel-80 ở người cao tuổi, người bệnh đái tháo đường, suy tim, suy thận hoặc đang dùng thuốc có khả năng làm tăng kali huyết.
Người bệnh có thể bị chóng mặt hoặc hoa mắt, do đó cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo dùng telmisartan trong thai kỳ và chống chỉ định ở 3 tháng giữa, 3 tháng cuối. Không dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cdtel-80 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Telfocus 80 chứa viên nén Telmisartan 80mg, có SĐK 890110023726, được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp và phòng bệnh tim mạch.
- Thuốc Telmicheck 80 chứa viên nén Telmisartan 80mg, có SĐK 890110048026, được sản xuất bởi Alkem Laboratories Limited. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp và phòng bệnh tim mạch.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Telmisartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ AT1. Thuốc ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể AT1, từ đó làm giảm tác dụng co mạch và giảm tiết aldosteron. Telmisartan không ức chế renin, kênh ion hoặc enzym chuyển angiotensin, đồng thời không làm tăng các tác dụng liên quan đến bradykinin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Telmisartan được hấp thu nhanh qua đường uống với Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 50%. Thức ăn có thể làm giảm AUC khoảng 6% (liều 40mg) và khoảng 19% (160mg).
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương trên 99,5%.
Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 500L.
9.2.3 Chuyển hóa
Telmisartan được chuyển hóa thông qua phản ứng liên hợp với glucuronid, tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ gần như hoàn toàn qua phân, phần lớn ở dạng không đổi.
Dưới 1% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu.
Thời gian bán thải cuối cùng của telmisartan trên 20 giờ.
10 Thuốc Cdtel-80 giá bao nhiêu?
Thuốc Cdtel-80 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cdtel-80 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cdtel-80 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Cdtel-80 chứa telmisartan 80mg với chỉ định điều trị tăng huyết áp và dự phòng bệnh lý tim mạch ở người từu 55 tuổi trở lên có nguy cơ cao.
- Được sản xuất tại Zota Healthcare Ltd., doanh nghiệp dược phẩm Ấn Độ với quy trình sản xuất hiện đại đạt chuẩn.
- Thuốc uống 1 lần/ngày nên dễ dàng tuân thủ điều trị.
13 Nhược điểm
- Khi sử dụng thuốc có thể gặp 1 số tác dụng bất lợi như: Tăng kali huyết, trầm cảm, mất ngủ, thiếu máu…
Tổng 16 hình ảnh

















