Cdtel-40
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Omnicals Pharma, Zota Healthcare Ltd. |
| Công ty đăng ký | Omnicals Pharma Private Limited |
| Số đăng ký | 890110354224 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Hoạt chất | Telmisartan |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanm66 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Cdtel-40 chứa:
- Telmisartan 40mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cdtel-40
Thuốc Cdtel-40 được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.
- Dự phòng bệnh lý và tử vong do tim mạch ở người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ tim mạch cao.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc TelmiDHG 40mg điều trị tăng huyết áp và phòng ngừa biến cố tim mạch

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cdtel-40
3.1 Liều dùng
Với điều trị tăng huyết áp, liều thường được bắt đầu ở mức 1 viên/lần/ngày. Một số người bệnh có thể đáp ứng với 20mg/ngày. Nếu huyết áp chưa đạt mục tiêu, bác sĩ có thể tăng liều đến tối đa 2 viên/ngày.
Hiệu quả hạ huyết áp tối đa thường biểu hiện sau khoảng 4 đến 8 tuần điều trị.
Trong dự phòng bệnh lý và tử vong tim mạch, liều được khuyến cáo là 2 viên/ngày.
Người suy thận, kể cả người đang chạy thận nhân tạo, thường không cần điều chỉnh liều. Với suy gan mức độ nhẹ đến vừa, liều không vượt quá 40mg mỗi ngày.
Người cao tuổi không cần thay đổi liều chỉ dựa trên tuổi. Độ an toàn và hiệu quả ở trẻ dưới 18 tuổi chưa được xác lập đầy đủ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Cdtel-40 được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với telmisartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Rối loạn tắc nghẽn mật.
Suy gan nặng.
Phối hợp telmisartan với thuốc chứa aliskiren ở người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận dưới 60mL/phút/1,73m^2.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Phụ nữ đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Telmiride-40 - Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành
5 Tác dụng phụ
5.1 Ít gặp
- Trầm cảm
- Mất ngủ
- Chóng mặt
- Ngất
- Nhịp tim chậm
- Hạ huyết áp
- Hạ huyết áp tư thế đứng
- Đau ngực
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên
- Viêm họng
- Viêm xoang
- Nhiễm trùng đường tiết niệu
- Viêm bàng quang
- Khó thở
- Ho
- Thiếu máu
- Tăng Kali huyết
- Tăng creatinin huyết
- Đau cơ
- Đau lưng
- Co thắt cơ
- Suy thận, bao gồm suy thận cấp
- Đau bụng
- Tiêu chảy
- Khó tiêu
- Đầy hơi
- Nôn
- Tăng tiết mồ hôi
- Ngứa
- Phát ban
- Suy nhược
5.2 Hiếm gặp
- Nhiễm trùng máu, có thể gây tử vong
- Phản ứng phản vệ
- Quá mẫn
- Tăng bạch cầu ái toan
- Giảm tiểu cầu
- Giảm hemoglobin
- Lo lắng
- Buồn ngủ
- Rối loạn thị giác
- Hạ Glucose huyết ở người bệnh đái tháo đường
- Tăng acid uric huyết
- Đau khớp
- Đau chi
- Đau gân
- Nhịp tim nhanh
- Khó chịu ở dạ dày
- Khô miệng
- Bất thường hoặc rối loạn chức năng gan
- Tăng enzym gan
- Phù mạch
- Chàm
- Ban đỏ
- Mày đay
- Ban do thuốc
- Ban da do nhiễm độc
- Bệnh giống cúm
- Tăng creatin phosphokinase huyết
5.3 Rất hiếm gặp
- Bệnh phổi kẽ
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cdtel-40.
6 Tương tác
Digoxin: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ đỉnh và nồng độ đáy của digoxin, do đó cần theo dõi nồng độ Digoxin và điều chỉnh liều khi cần.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali và chất thay thế muối chứa kali: Có thể làm tăng kali huyết, cần theo dõi kali huyết thanh.
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của telmisartan.
Thuốc ức chế men chuyển và aliskiren: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận.
Thuốc lợi tiểu quai và thuốc lợi tiểu thiazid: Liều cao sử dụng trước đó có thể làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp quá mức khi bắt đầu điều trị bằng telmisartan.
Baclofen và amifostin: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Lithi: Có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh và nguy cơ độc tính của lithi, cần giám sát nồng độ lithi khi phối hợp.
Thuốc chống viêm không steroid: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, bao gồm suy thận cấp.
Rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ gây nghiện và thuốc chống trầm cảm: Có thể làm tình trạng hạ huyết áp tư thế trở nên nghiêm trọng hơn.
Corticosteroid dùng toàn thân: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của telmisartan.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng Cdtel-40 cho người cao tuổi, người mắc đái tháo đường, suy tim hoặc suy thận do có nguy cơ rối loạn kali huyết và suy giảm chức năng thận.
Cần đánh giá và điều chỉnh tình trạng giảm thể tích tuần hoàn hoặc giảm natri trước khi điều trị để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp có triệu chứng.
Những người đang sử dụng thuốc có khả năng làm tăng kali huyết cần được theo dõi kali huyết thanh phù hợp trong thời gian điều trị.
Telmisartan có thể gây chóng mặt hoặc hoa mắt, vì vậy người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định ở 3 tháng giữa, 3 tháng cuối thai kỳ, phụ nữ đang cho con bú.
Không khuyến cáo dùng ở 3 tháng đầu thai kỳ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều Cdtel-40, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Cdtel-40 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Temidis 40mg chứa Telmisartan 40mg được bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát, phòng và giảm tỷ vong do bệnh tim mạch ở người có nguy cơ cao. Thuốc do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất.
- Thuốc Telmigen 40mg chứa Telmisartan 40mg được bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát, phòng và giảm tỷ vong do bệnh tim mạch ở người có nguy cơ cao. Thuốc do Celogen Generics Pvt. Ltd sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Telmisartan đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ AT1, qua đó ngăn angiotensin II gắn vào thụ thể này và làm giảm tác dụng co mạch cùng sự tiết aldosteron. Thuốc không ức chế renin, kênh ion hoặc enzym chuyển angiotensin và không làm tăng tác dụng liên quan đến bradykinin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Telmisartan hấp thu nhanh sau khi uống, với Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình khoảng 50%.
9.2.2 Phân bố
Telmisartan liên kết với protein huyết tương trên 99,5%.
Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 500L.
9.2.3 Chuyển hóa
Telmisartan được chuyển hóa thông qua quá trình liên hợp với glucuronid, tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải gần như hoàn toàn qua phân, phần lớn ở dạng không đổi.
Lượng telmisartan bài tiết qua nước tiểu dưới 1% liều sử dụng.
Thời gian bán thải cuối cùng của telmisartan trên 20 giờ.
10 Thuốc Cdtel-40 giá bao nhiêu?
Thuốc Cdtel-40 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cdtel-40 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Cdtel-40 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Cdtel-40 chứa telmisartan 40mg, phù hợp với mức liều khởi đầu thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp.
- Được dùng một lần mỗi ngày, tạo thuận lợi cho việc duy trì lịch dùng thuốc đều đặn trong điều trị dài hạn.
- Được sản xuất bởi Zota Healthcare Ltd. tại Ấn Độ, với cơ sở sản xuất được doanh nghiệp công bố đáp ứng các tiêu chuẩn GMP trong sản xuất dược phẩm.
13 Nhược điểm
- Có thể tương tác với nhiều thuốc thường được sử dụng trong điều trị tim mạch và các bệnh lý khác, do đó cần kiểm tra các thuốc đang dùng trước khi phối hợp.
Tổng 16 hình ảnh

















