Cbimigraine 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Vy |
| Số đăng ký | 893110652324 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Flunarizine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3574 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng thuốc Cbimigraine 5mg chứa:
- Flunarizin 5mg (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid).
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nang cứng số 4.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cbimigraine 5mg
Cbimigraine 5mg được sử dụng trong những trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng chóng mặt tiền đình đã được bác sĩ xác định có liên quan đến rối loạn chức năng của hệ thống tiền đình.
- Dự phòng chứng đau nửa đầu thông thường và đau nửa đầu cổ điển ở người thường xuyên bị các cơn đau nghiêm trọng, đặc biệt khi việc sử dụng thuốc chẹn thụ thể beta không phù hợp do chống chỉ định hoặc không mang lại hiệu quả mong muốn.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Cbimigraine 5mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Điều trị triệu chứng chóng mặt tiền đình
Liều khởi đầu được xác định theo độ tuổi của người bệnh:
- Người dưới 65 tuổi: Dùng 10mg/ngày, tương đương 2 viên Cbimigraine 5mg, uống vào buổi tối.
- Người trên 65 tuổi: Dùng 5mg/ngày, tương đương 1 viên, uống vào buổi tối.
Nếu người bệnh đáp ứng tốt nhưng vẫn cần tiếp tục điều trị, có thể giảm liều bằng cách sử dụng Flunarizin cách ngày hoặc dùng thuốc trong 5 ngày liên tiếp rồi nghỉ 2 ngày.(Hướng dẫn sử dụng thuốc Cbimigraine 5mg. Xem chi tiết TẠI ĐÂY)n).
Không sử dụng thuốc vượt quá liều chỉ định hằng ngày.
3.1.2 Dự phòng co thắt mạch máu trong cơn đau nửa đầu
Liều dùng được áp dụng tương tự như phác đồ điều trị triệu chứng chóng mặt tiền đình.
Liều khởi đầu chỉ nên duy trì trong thời gian cần thiết để kiểm soát triệu chứng, thông thường không quá 2 tháng.
Nếu sau 1 tháng điều trị chóng mặt mạn tính hoặc sau 2 tháng điều trị chóng mặt tư thế mà tình trạng bệnh không cải thiện đáng kể, người bệnh được xem là không đáp ứng với thuốc và cần ngừng điều trị bằng Flunarizin.
Trong quá trình sử dụng, cần ngừng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng như trầm cảm, ngoại tháp hoặc những phản ứng bất lợi nghiêm trọng khác.
Khi hiệu quả điều trị giảm dần, cần xem xét ngừng sử dụng Flunarizin.
Nếu việc dự phòng đạt kết quả tốt và người bệnh dung nạp thuốc tốt, có thể ngừng điều trị sau 6 tháng. Chỉ bắt đầu liệu trình mới khi các triệu chứng tái xuất hiện.
3.2 Cách dùng
Cbimigraine 5mg được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên uống thuốc vào buổi tối theo liều lượng được chỉ định.
Cần tuân thủ đúng liều dùng và thời gian điều trị. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài liệu trình khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Cbimigraine 5mg trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với Flunarizin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người đang mắc bệnh Parkinson hoặc có các rối loạn ngoại tháp khác.
- Người đang bị trầm cảm hoặc từng mắc hội chứng trầm cảm tái phát.
- Trẻ em và thanh thiếu niên do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn và hiệu quả của Flunarizin ở nhóm đối tượng này.
==>> Đọc thêm: Thuốc Sibetinic 10 - Giúp phòng ngừa cơn đau nửa đầu, chóng mặt.
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận khi sử dụng Flunarizin có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau. Mức độ xuất hiện không giống nhau ở tất cả người bệnh.
Các phản ứng thường gặp hoặc rất thường gặp
- Rối loạn chuyển hóa: Tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn.
- Hệ thần kinh: Buồn ngủ.
- Tâm thần: Trầm cảm, mất ngủ.
- Đường tiêu hóa: Táo bón, khó chịu ở dạ dày, buồn nôn.
- Cơ xương khớp: Đau cơ.
- Cơ quan sinh dục và tuyến vú: Kinh nguyệt không đều, đau ngực.
- Toàn thân: Mệt mỏi.
Các phản ứng ít gặp
- Tâm thần: Lo lắng, thờ ơ, mất phương hướng, rối loạn giấc ngủ, bồn chồn, kích động.
- Hệ thần kinh: Phối hợp vận động kém, chóng mặt, ù tai, tê vùng cổ, các biểu hiện ngoại tháp như vận động chậm, run hoặc suy nhược.
- Tim mạch: Đánh trống ngực.
- Tiêu hóa: Tắc ruột, nôn, khó tiêu.
- Da và mô dưới da: Tăng tiết mồ hôi.
- Cơ xương khớp: Co thắt cơ, co giật cơ.
- Cơ quan sinh dục và tuyến vú: rong kinh, kinh nguyệt kéo dài, tăng kích thước vú, giảm ham muốn tình dục.
- Toàn thân: Phù nề toàn thân, phù ngoại biên, suy nhược.
Các phản ứng chưa xác định được tần suất
- Rối loạn vận động không tự chủ, hội chứng Parkinson.
- Ban đỏ.
- Cứng cơ.
- Tăng tiết sữa.
Các phản ứng khác được ghi nhận
- Viêm mũi.
- Tăng cân được ghi nhận trong xét nghiệm theo dõi với tần suất rất thường gặp.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện các biểu hiện bất thường trong quá trình dùng thuốc. Đặc biệt, cần chú ý những dấu hiệu trầm cảm, run, cứng cơ hoặc rối loạn vận động để được đánh giá và xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Tương tác với thuốc và các chất khác
Rượu, thuốc ngủ và các thuốc an thần khác có thể làm tăng tác dụng an thần của Flunarizin khi sử dụng đồng thời.
Topiramat không làm thay đổi dược động học của Flunarizin. Tuy nhiên, khi dùng Flunarizin cùng topiramat ở liều 50mg mỗi 12 giờ, nồng độ Flunarizin có thể tăng khoảng 16% sau khi dùng liều lặp lại. Ngược lại, Flunarizin không ảnh hưởng đến dược động học của topiramat.
Khi sử dụng lâu dài, Flunarizin không làm thay đổi nồng độ của phenytoin, carbamazepin, valproat hoặc Phenobarbital. Nồng độ Flunarizin trong huyết tương có thể thấp hơn ở người bệnh động kinh đang sử dụng các thuốc này so với người khỏe mạnh.
Flunarizin không làm thay đổi sự gắn kết của carbamazepin, valproat và Phenytoin với protein huyết tương.
Chưa ghi nhận tương tác giữa Flunarizin và thuốc chẹn beta-adrenergic.
Tương kỵ của thuốc: Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn Cbimigraine 5mg với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Flunarizin có thể gây trầm cảm, rối loạn ngoại tháp hoặc làm xuất hiện trở lại hội chứng Parkinson.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Cbimigraine 5mg cho người cao tuổi do nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi trên thần kinh.
Người bệnh cần được theo dõi định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn điều trị duy trì, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu trầm cảm hoặc rối loạn vận động.
Ngừng sử dụng thuốc Cbimigraine 5mg nếu xuất hiện trầm cảm, triệu chứng ngoại tháp hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.
Nếu tình trạng mệt mỏi tăng lên trong thời gian điều trị, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
Thuốc Cbimigraine 5mg chứa lactose monohydrat nên không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Khi mới bắt đầu điều trị, tình trạng buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tác dụng an thần có thể tăng khi dùng thuốc cùng rượu hoặc các thuốc an thần khác.
Chỉ sử dụng thuốc Cbimigraine 5mg theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Flunarizin ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, thai nhi, khả năng sinh sản hoặc sự phát triển sau sinh.
Do thuốc được sử dụng với mục đích dự phòng, phụ nữ mang thai nên tránh dùng Flunarizin.
Đối với phụ nữ cho con bú
Chưa xác định rõ Flunarizin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể đi vào sữa.
Việc tiếp tục dùng thuốc hay ngừng cho con bú cần được cân nhắc dựa trên lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị đối với người mẹ. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ trước khi đưa ra quyết định.
7.3 Xử lý khi quá liều
Đã ghi nhận một số trường hợp quá liều cấp tính sau khi sử dụng Flunarizin với tổng liều lên đến 600mg.
Biểu hiện quá liều:
Do đặc tính dược lý của Flunarizin, người bệnh có thể bị an thần và suy nhược khi dùng quá liều. Những biểu hiện nghiêm trọng hơn có thể bao gồm mệt mỏi, suy nhược, run, kích động và nhịp tim nhanh.
Xử trí:
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với Flunarizin. Việc xử trí chủ yếu dựa trên các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
Tùy tình trạng người bệnh, các biện pháp thường được áp dụng trong xử trí ngộ độc có thể bao gồm gây nôn khi phù hợp, rửa dạ dày, sử dụng than hoạt và các biện pháp hỗ trợ khác.
Flunarizin có mức độ gắn kết với protein huyết tương cao, trên 90%, nên không thể loại bỏ thuốc khỏi cơ thể bằng thẩm tách máu.
Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Cbimigraine 5mg ở nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh để thuốc tiếp xúc với độ ẩm và ánh sáng.
==>> Đọc thêm: Thuốc Éloflunazin 5mg - Chỉ định điều trị dự phòng đau nửa đầu
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Cbimigraine 5mg chứa Flunarizin, thuộc nhóm thuốc đối kháng calci. Theo phân loại dược lý, thuốc có mã ATC N07CA03 và là dẫn xuất difluor của piperazin. Flunarizin có tác dụng ức chế dòng ion calci đi vào tế bào qua các kênh calci phụ thuộc điện thế, đặc biệt tại tế bào cơ trơn thành mạch máu. Thuốc thuộc nhóm đối kháng calci loại IV theo định nghĩa của WHO. Tác dụng ức chế dòng calci có thể góp phần làm giảm tình trạng co thắt mạch máu. Mức độ tác động phụ thuộc vào nguồn gốc mạch máu và loại kích thích được áp dụng.
Đối với hệ thống tiền đình, cơ chế tác động cụ thể của Flunarizin vẫn chưa được xác định đầy đủ. Ngoài tác dụng đối kháng calci, Flunarizin còn thể hiện đặc tính kháng histamin, chống co giật và chống loạn nhịp trong các mô hình thực nghiệm trên động vật. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa những đặc tính này với hiệu quả điều trị trên lâm sàng chưa được làm rõ.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Flunarizin đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ. Nồng độ thuốc trong huyết tương có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể. Khi đạt trạng thái ổn định, nồng độ huyết tương được ghi nhận trong khoảng 39-115 ng/ml, thường đạt được sau 5-6 tuần.
Phân bố: Thể tích phân bố của Flunarizin khoảng 43,2 l/kg. Trên 90% lượng thuốc trong huyết tương liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Flunarizin được chuyển hóa mạnh tại gan. Quá trình chuyển hóa ở người chưa được xác định đầy đủ. Trong các nghiên cứu trên động vật, thuốc được chuyển hóa thông qua các phản ứng như oxy hóa N-dealkyl hóa, hydroxyl hóa nhân thơm và liên hợp với acid glucuronic.
Thải trừ: Quá trình thải trừ của Flunarizin ở người chưa được làm rõ hoàn toàn. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận khoảng 40-80% liều dùng được đào thải qua phân, trong khi khoảng 0,1% được tìm thấy trong nước tiểu.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Sibecine 5mg là thuốc chứa Flunarizin 5mg, được sản xuất bởi Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên.
Mezaflutin 5mg là thuốc chứa Flunarizin, tương đương 5mg Flunarizin trong mỗi viên nang cứng, do Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất.
10 Thuốc Cbimigraine 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cbimigraine 5mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Cbimigraine 5mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Cbimigraine 5mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Cbimigraine 5mg chứa Flunarizin với hàm lượng 5mg cho phép sử dụng liều 5mg/ngày theo chỉ định, đồng thời thuận tiện khi cần điều chỉnh liều ở một số nhóm người bệnh.
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, sử dụng bằng đường uống.
13 Nhược điểm
- Cbimigraine 5mg có thể gây buồn ngủ, tăng cân, mệt mỏi và các phản ứng bất lợi trên tâm thần hoặc hệ thần kinh.
Tổng 6 hình ảnh







