1 / 15
carvedi denk 625mg 2 I3433

Carvedi-Denk 6.25mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDenk Pharma, Artesan Pharma Gmbh & Co. Kg
Công ty đăng kýDenk Pharma GmbH & Co. KG
Số đăng ký400110773024
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCarvedilol
Xuất xứĐức
Mã sản phẩmhn1200
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Carvedi-Denk 6.25mg có chứa:

Carvedilol: 6,25 mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén. [1]

Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg - Điều trị suy tim ổn định mạn tính
Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg - Điều trị suy tim ổn định mạn tính

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Carvedi-Denk 6.25mg    

Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg được chỉ định điều tất cả mức độ trầm trọng của suy tim ổn định mạn tính, do thiếu máu cục bộ hoặc không do thiếu máu cục bộ, phối hợp với thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), có thể dùng thêm digitalis.

Chỉ bắt đầu sử dụng Carvedi-Denk 6.25 khi bệnh nhân đã ổn định với phác đồ điều trị suy tim cơ bản trước đó, với liều điều trị chuẩn được duy trì ổn định ít nhất 4 tuần trước đó.

==>> Xem thêm thuốc: Peruzi 12,5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg sử dụng qua đường uống. 

3.2 Liều dùng

Liều khởi đầu là 3,125 mg/lần, ngày 2 lần trong 2 tuần. Nếu dung nạp tốt, tăng liều sau mỗi khoảng ít nhất 2 tuần theo các mức 6,25 mg/lần, 12,5 mg/lần và 25 mg/lần, dùng ngày 2 lần.

Liều duy trì được lựa chọn theo khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Liều thấp nhất có hiệu quả là 6,25 mg/lần, ngày 2 lần. Liều tối đa thông thường là 25 mg/lần, ngày 2 lần.

Có thể cân nhắc tăng đến 50 mg/lần, ngày 2 lần ở bệnh nhân suy tim mạn tính nhẹ đến trung bình, cân nặng trên 85 kg, với điều kiện được giám sát chặt chẽ.

Chỉ tăng liều khi tình trạng lâm sàng ổn định và bệnh nhân không xuất hiện triệu chứng suy tim hoặc tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hơn. Trong quá trình chỉnh liều, cần theo dõi thường xuyên chức năng thận, cân nặng, huyết áp và nhịp tim.

Nếu triệu chứng suy tim hoặc tác dụng phụ do giãn mạch trở nên nặng hơn, có thể tạm giảm liều hoặc ngừng thuốc khi cần. Nếu triệu chứng chủ yếu do ứ dịch, nên ưu tiên tăng liều thuốc lợi tiểu.

Giảm liều carvedilol nếu nhịp tim dưới 55 lần/phút.

Liều duy trì cần được cá thể hóa dưới sự giám sát y tế, nên tiếp tục điều trị lâu dài ở mức liều cao nhất mà bệnh nhân dung nạp được.

Nếu ngừng thuốc trên 2 tuần, cần khởi đầu lại với liều 3,125 mg/lần, ngày 2 lần trong 2 tuần, sau đó tăng liều từng bước như phác đồ ban đầu.

Đối tượng đặc biệt:

  • Bệnh nhân suy thận: Thông thường không cần điều chỉnh liều ở người suy thận mức độ vừa hoặc nặng, liều cụ thể cần được cá thể hóa.
  • Bệnh nhân suy gan: Có thể cần giảm liều khi chức năng gan suy giảm mức độ trung bình. Chống chỉ định ở người có biểu hiện lâm sàng của rối loạn chức năng gan.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn, do đó không khuyến cáo sử dụng.
  • Người cao tuổi: Có thể nhạy cảm hơn với thuốc, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Carvedi-Denk 6.25mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với carvedilol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc 
  • Sốc tim, suy tim mất bù 
  • Thuyên tắc phổi cấp tính 
  • Đau thắt ngực thể Prinzmetal 
  • Huyết áp thấp (huyết áp tâm thu <85 mmHg) 
  • Nhịp tim chậm nghiêm trọng (< 50 nhịp/phút) 
  • Block nhĩ thất mức độ 2 hoặc 3, hội chứng suy nút xoang, block xoang nhĩ (trừ khi điều trị bằng máy điều hòa nhịp tim) 
  • Hội chứng suy nút xoang (bao gôm block xoang nhĩ) 
  • Bệnh tim phổi 
  • Hen phế quản hoặc các bệnh hô hấp khác với co thắt phế quản 
  • U tủy thượng thận không được điều trị 
  • Rối loạn chức năng gan trên lâm sàng 
  • Nhiễm toan chuyển hóa 
  • Rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại vi nghiêm trọng 
  • Sử dụng đồng thời với Verapamil, Diltiazem tiêm tĩnh mạch hoặc các thuốc điều hòa nhịp tim khác

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Carvedi-Denk 6.25mg: đau đầu, mệt mỏi, suy tim nặng hơn, hạ huyết áp, phù, giữ nước, tăng cân, tăng cholesterol máu, rối loạn kiểm soát đường huyết ở người mắc đái tháo đường, trầm cảm, rối loạn thị giác, khô mắt, khó thở, phù phổi, buồn nôn,...

Tác dụng phụ ít gặp: ảo giác, lú lẫn, rối loạn chức năng cương dương, táo bón, phát ban dị ứng, viêm da, nổi mề đay, ngứa, vảy nến, đau thắt ngực.     

Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, loạn tâm thần, ngạt mũi, khô miệng, tăng ALT, AST và GGT,...  

6 Tương tác thuốc

Digoxin: Carvedilol có thể làm tăng nồng độ Digoxin lên đến khoảng 20%. Cần theo dõi nồng độ digoxin khi bắt đầu, điều chỉnh liều hoặc ngừng carvedilol.

Cyclosporin: Carvedilol có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin đường uống khoảng 10-20%. Cần theo dõi nồng độ thuốc và điều chỉnh liều cyclosporin khi cần.

Cimetidine, hydralazine và rượu: Có thể làm tăng nồng độ carvedilol do giảm chuyển hóa tại gan; cần theo dõi thận trọng khi phối hợp.

Rifampicin: Có thể làm giảm hấp thu và tác dụng hạ huyết áp của carvedilol; cần theo dõi hiệu quả điều trị.

Amiodarone: Có thể làm tăng nồng độ các đồng phân carvedilol khoảng 2,2 lần ở bệnh nhân suy tim. Cần theo dõi tác dụng chẹn beta khi dùng đồng thời.

Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống: Có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, đồng thời che lấp các dấu hiệu cảnh báo như nhịp tim nhanh. Cần theo dõi đường huyết thường xuyên.

Thuốc làm giảm catecholamine như reserpine và thuốc ức chế monoamine oxidase (MAO): Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc chậm nhịp tim nghiêm trọng.

Digoxin: Khi phối hợp với carvedilol, nguy cơ kéo dài dẫn truyền nhĩ-thất có thể tăng.

Verapamil, diltiazem, amiodarone và thuốc chống loạn nhịp khác: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim.

Clonidine và các thuốc tương tự như reserpine, guanethidine, Methyldopa, guanfacine: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và chậm nhịp tim. 

Dihydropyridine: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp nghiêm trọng và suy tim; cần giám sát chặt chẽ.

Nitrates và các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của carvedilol.

Thuốc gây mê: Có thể cộng hưởng tác dụng làm giảm co bóp cơ tim và hạ huyết áp; cần theo dõi các dấu hiệu sinh tồn trong quá trình gây mê.

NSAID, estrogen và corticosteroid: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của carvedilol do giữ nước và natri.

Thuốc chủ vận beta dùng giãn phế quản: Carvedilol có thể đối kháng tác dụng giãn phế quản; cần theo dõi sát bệnh nhân.

Thuốc cường giao cảm có tác dụng alpha và beta: Có thể gây tăng huyết áp hoặc chậm nhịp tim quá mức.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không ngừng Carvedi-Denk 6.25mg đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, do nguy cơ đau thắt ngực nặng, nhồi máu cơ tim và rối loạn nhịp tim. Nên giảm liều từ từ trong khoảng 1-2 tuần, đồng thời theo dõi sát tình trạng người bệnh và hạn chế hoạt động thể lực quá mức.

Carvedilol có thể làm giảm nhịp tim do đó nếu nhịp tim dưới 55 lần/phút, cần giảm liều thuốc.

Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế và ngất có thể xảy ra, đặc biệt trong tháng đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Nên bắt đầu bằng liều thấp, dùng thuốc cùng thức ăn và tăng liều từ từ để hạn chế nguy cơ.

Trong giai đoạn điều chỉnh liều, carvedilol có thể làm các triệu chứng suy tim nặng hơn hoặc gây giữ nước. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, cần điều chỉnh thuốc lợi tiểu và chưa tăng liều carvedilol cho đến khi tình trạng ổn định.

Chỉ cân nhắc sử dụng Carvedi-Denk 6.25mg ở bệnh nhân mắc bệnh phế quản như viêm phế quản mạn tính hoặc khí phế thũng, chỉ dùng thận trọng khi người bệnh không dung nạp hoặc không đáp ứng với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác. 

Carvedilol có thể che lấp các dấu hiệu của cường giáp, chẳng hạn như nhịp tim nhanh. Ngừng thuốc đột ngột có thể làm các triệu chứng nặng hơn hoặc thúc đẩy cơn cường giáp kịch phát.

Người bệnh cần được theo dõi y tế và thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm công việc đòi hỏi sự tỉnh táo. Rượu có thể làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ về carvedilol trên phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. 

Phụ nữ cho con bú: Carvedilol và các chất chuyển hóa có thể bài tiết vào sữa mẹ. Theo khuyến cáo của tài liệu, nên ngừng cho con bú khi điều trị bằng thuốc. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi xảy ra quá liều, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và xử trí kịp thời, trường hợp cần thiết phải hỗ trợ hô hấp. Có thể cân nhắc các biện pháp hạn chế hấp thu thuốc như rửa dạ dày, sử dụng than hoạt hoặc thuốc nhuận tràng theo chỉ định của nhân viên y tế. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Carvedi-Denk 6.25mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Carvedi-Denk hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Dilatrend 25mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ở người lớn. Thuốc được sản xuất bởi Roche S.p.A - Ý.
  • Carvesyl 25mg được dùng trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực, hỗ trợ điều trị suy tim. Đây là sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Carvedilol là thuốc chẹn beta không chọn lọc, đồng thời có tác dụng giãn mạch thông qua ức chế thụ thể alpha-1. Thuốc không có hoạt tính giao cảm nội tại và có khả năng ổn định màng tế bào. Ngoài ra, carvedilol cùng các chất chuyển hóa còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, giúp hạn chế các phản ứng liên quan đến những hợp chất chứa oxy. 

9.2 Dược động học

Hấp thu và phân bố: Carvedilol được hấp thu nhanh. Nồng độ tối đa trong huyết thanh đạt được sau khoảng 1 giờ. Carvedilol rất thân dầu và tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 98 đến 99%.    

Chuyển hóa: Carvedilol được chuyển hóa mạnh qua gan lần đầu, với khoảng 60-70% liều uống trải qua quá trình này. Thuốc tạo thành nhiều chất chuyển hóa phân cực, phần lớn được đào thải qua phân 

Thải trừ: Thời gian bán thải của carvedilol khoảng 6-10 giờ, Độ thanh thải huyết tương khoảng 590 ml/phút. Thuốc được đào thải chủ yếu qua mật và phân 

10 Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg giá bao nhiêu?

Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Carvedi-Denk 6.25mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Carvedi-Denk 6.25mg dạng viên nén dễ sử dụng và thuận tiện khi bảo quản.
  • Carvedilol kết hợp tác dụng chẹn thụ thể beta với khả năng ức chế thụ thể alpha-1, giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại biên và hỗ trợ cải thiện huyết động ở người bệnh tăng huyết áp hoặc suy tim. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Carvedi-Denk 6.25mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, mệt mỏi, suy tim nặng hơn, hạ huyết áp, phù, giữ nước, tăng cân, tăng cholesterol máu,...

Tổng 15 hình ảnh

carvedi denk 625mg 2 I3433
carvedi denk 625mg 2 I3433
carvedi denk 625mg 3 L4824
carvedi denk 625mg 3 L4824
carvedi denk 625mg 4 M5800
carvedi denk 625mg 4 M5800
carvedi denk 625mg 5 P6078
carvedi denk 625mg 5 P6078
carvedi denk 625mg 6 A0625
carvedi denk 625mg 6 A0625
carvedi denk 625mg 7 G2352
carvedi denk 625mg 7 G2352
carvedi denk 625mg 8 V8613
carvedi denk 625mg 8 V8613
carvedi denk 625mg 9 K4426
carvedi denk 625mg 9 K4426
carvedi denk 625mg 10 C1876
carvedi denk 625mg 10 C1876
carvedi denk 625mg 11 N5670
carvedi denk 625mg 11 N5670
carvedi denk 625mg 12 G2031
carvedi denk 625mg 12 G2031
carvedi denk 625mg 13 J3120
carvedi denk 625mg 13 J3120
carvedi denk 625mg 14 J4184
carvedi denk 625mg 14 J4184
carvedi denk 625mg 15 M5273
carvedi denk 625mg 15 M5273
carvedi denk 625mg 16 F2534
carvedi denk 625mg 16 F2534

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi check tin nhắn tư vấn cho mình với

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tư vấn cho quý khách trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Carvedi-Denk 6.25mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Carvedi-Denk 6.25mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn kỹ, hướng dẫn dễ hiểu lắm

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789