Cardivasor 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | SPM, Công ty Cổ phần SPM |
Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần SPM |
Số đăng ký | VD-23869-15 |
Dạng bào chế | Viên nén |
Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Hoạt chất | Amlodipin |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | pk2445 |
Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên thuốc Cardivasor 5mg có thành phần:
- Hoạt chất Amlodipin (dưới dạng amlodipine besilat 6,93mg) 5mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cardivasor 5mg
Cardivasor 5mg chứa Amlodipin, được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ giảm đau thắt ngực ổn định và đau thắt ngực do co thắt mạch máu (Prinzmetal).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Amlodipin 5mg Vidipha điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cardivasor 5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Tăng huyết áp và đau thắt ngực với liều khởi đầu thường là 1 viên mỗi ngày, có thể tăng lên tối đa 2 viên tùy theo mức đáp ứng của từng bệnh nhân.
Trẻ dưới 17 tuổi: Hiện chưa có dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.
3.2 Cách dùng
Cardivasor 5mg được dùng theo đường uống. Hãy nuốt nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ, tránh nghiền hoặc pha với nước trước khi uống.
4 Chống chỉ định
Không nên sử dụng thuốc nếu có phản ứng nhạy cảm với Amlodipin, các dẫn xuất Dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Không được khuyến cáo trong các trường hợp sau:
Huyết áp giảm nghiêm trọng.
Tình trạng sốc, bao gồm sốc do tim.Tắc nghẽn dòng máu từ thất trái, chẳng hạn như hẹp động mạch chủ.
Suy tim không ổn định sau khi bị nhồi máu cơ tim.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Ambelin 5mg điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Phổ biến: Buồn ngủ, hoa mắt, đau đầu, đặc biệt khi bắt đầu điều trị, đau bụng, hạ huyết áp, viêm mạch mũi, ho, sưng mắt cá chân, phù, mệt mỏi.
Không phổ biến: Mất ngủ, thay đổi tâm trạng, lo lắng, trầm cảm, lẫn lộn, rối loạn thị giác, bao gồm song thị, đánh trống ngực, nôn mửa, rụng tóc, ban xuất huyết, mẩn máu da, ra mồ hôi nhiều, ngứa, mẩn ngứa, phát ban, đau khớp, đau cơ, co rút cơ, đau lưng….
Rất hiếm: Phản ứng dị ứng, run rẩy, mất ngủ, dị cảm, rối loạn nhịp tim, tiêu chảy, phù dưới da, ban đỏ da dạng nốt, đỏ da, viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson, phù Quincke, nhạy cảm với ánh sáng.
6 Tương tác
Thuốc ức chế CYP3A4: Dùng chung với các thuốc ức chế mạnh và trung bình CYP3A4 có thể làm tăng tác hại của Amlodipin, đặc biệt ở người lớn tuổi. Cần theo dõi và điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc hoạt hóa CYP3A4: Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ, nhưng thuốc hoạt hóa CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ Amlodipin trong máu. Vì vậy, cần thận trọng khi sử dụng chung.
Bưởi và nước bưởi: Không nên sử dụng cùng Amlodipin, vì có thể làm tăng sinh khả dụng của thuốc, dẫn đến hạ huyết áp mạnh hơn.
Simvastatin: Dùng chung liều 10mg Amlodipin với 80mg Simvastatin có thể tăng tác hại của Simvastatin lên 77%. Vì vậy, nên giới hạn liều Simvastatin tối đa 20mg mỗi ngày ở bệnh nhân đang dùng Amlodipin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân suy tim, thuốc có thể làm tăng nguy cơ tim mạch, cần giám sát chặt chẽ.
Bệnh nhân suy gan, thời gian đào thải kéo dài, cần bắt đầu với liều thấp và theo dõi khi tăng liều.
Người lớn tuổi cần thận trọng khi điều chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận có thể dùng liều thông thường, vì nồng độ Amlodipin không bị ảnh hưởng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn của Amlodipin khi mang thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy liều cao có thể ảnh hưởng đến hệ sinh sản. Chỉ sử dụng khi không có lựa chọn thay thế an toàn hơn và bệnh lý có nguy cơ lớn đối với mẹ và thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Amlodipin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và việc tiếp tục cho con bú trước khi quyết định sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều có thể gây giãn mạch ngoại biên quá mức, mạch nhanh và hạ huyết áp kéo dài, dẫn đến sốc nguy hiểm đến tính mạng.
Cách xử trí:
- Theo dõi chặt chẽ chức năng tim, hô hấp, kê cao chân tay và chú ý thể tích máu tuần hoàn.
- Sử dụng thuốc co mạch để phục hồi trương lực mạch máu và huyết áp nếu không có chống chỉ định. Tiêm tĩnh mạch Calcium gluconat có thể giúp phục hồi tác dụng của sự phong tỏa chẹn kênh calci.
- Rửa dạ dày có thể hữu ích trong một số trường hợp. Dùng Than hoạt tính trong vòng 2 giờ sau khi uống Amlodipin giúp giảm hấp thu thuốc.
- Do Amlodipin liên kết mạnh với protein huyết tương, thẩm phân gần như không có hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cardivasor 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
- Thuốc Amlibon 5mg của Lek Pharmaceutical sản xuất, có chứa thành phần Amlodipin với hàm lượng 5mg được chỉ định điều trị huyết áp cao, đau thắt ngực.
- Thuốc Cardilopin 5mg được sản xuất bởi Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co., có chứa Amlodipine, dưới dạng với hàm lượng 5mg, được sử dụng trong điều trị bệnh cao huyết áp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tác dụng hạ huyết áp: Amlodipine là thuốc giãn động mạch ngoại biên, giúp giảm sức cản mạch máu ngoại biên và hạ huyết áp. Thuốc thuộc nhóm đối kháng Canxi dihydropyridine, hoạt động bằng cách ức chế dòng ion canxi đi vào cơ trơn mạch máu và cơ tim. Amlodipine liên kết với các vị trí trên màng tế bào, ngăn chặn ion canxi đi vào tế bào một cách chọn lọc, với tác dụng mạnh hơn trên cơ trơn mạch máu so với cơ tim.
Tác dụng chống đau thắt ngực: Amlodipine giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực thông qua hai cơ chế:
- Giãn tiểu động mạch ngoại vi, giảm sức cản ngoại vi (hậu tải), giúp tim hoạt động nhẹ nhàng hơn mà không làm thay đổi nhịp tim, dẫn đến giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
- Giãn động mạch vành, giúp tăng cung cấp oxy cho cơ tim, đặc biệt ở bệnh nhân co thắt động mạch vành (đau thắt ngực Prinzmetal), đồng thời giảm co thắt mạch vành do hút thuốc.
9.2 Dược động học
Sự hấp thu: Amlodipin được hấp thu chậm nhưng gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt sau 6-12 giờ. Sinh khả dụng ước tính từ 64-90%. Nồng độ ổn định đạt được sau 7-8 ngày sử dụng liên tục và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
Phân bố: Khối lượng phân bố khoảng 21 lít/kg. Khoảng 98% thuốc liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa:: Khoảng 90% Amlodipin được chuyển hóa tại gan thành các chất không hoạt động. Khoảng 10% ở dạng hợp chất gốc và 60% chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu.
Thải trừ: Thời gian bán thải cuối khoảng 30–50 giờ. Khoảng 10% thuốc không đổi được đào thải qua nước tiểu. [1].
10 Thuốc Cardivasor 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cardivasor 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cardivasor 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Cardivasor 5mg để mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cardivasor 5mg chứa amlodipin giúp ổn định huyết áp.
- Cải thiện lưu thông máu, giảm đau thắt ngực ổn định và do co thắt mạch máu.
- Dạng viên uống thuận tiện, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
13 Nhược điểm
- Người dùng có thể gặp các phản ứng như chóng mặt, phù, mệt mỏi, hạ huyết áp, hoặc rối loạn tiêu hóa.
Tổng 14 hình ảnh














Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Drugbank. Amlodipine, Drugbank. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2025