Carbocistein DWP 375 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893100108926 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Carbocisteine |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | dwp375 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Carbocistein DWP 375 mg bao gồm:
Carbocistein ………………………………….. 375mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Carbocistein DWP 375 mg
Thuốc Carbocistein DWP 375 mg chứa hoạt chất Carbocistein được sử dụng để điều trị hỗ trợ các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết chất nhầy, bao gồm cả bệnh tắc nghẽn đường hô hấp mạn tính. Carbocistein giúp điều chỉnh tính chất của chất nhầy đường hô hấp, hỗ trợ làm loãng đờm và tạo thuận lợi cho quá trình khạc đờm. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Carbocistein DWP 375 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và người cao tuổi: Liều dùng ban đầu là 2 viên/lần, ngày uống 3 lần. Sau khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, có thể điều chỉnh liều xuống 1 viên/lần, ngày 4 lần.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho đối tượng trẻ em.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Carbocistein DWP 375 mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó. Thuốc cũng chống chỉ định ở bệnh nhân đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc VikTP 375 mg hỗ trợ điều trị các bệnh hô hấp kèm tăng tiết chất nhầy, bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Carbocistein DWP 375 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Rối loạn hệ miễn dịch | Phản ứng dạng phản vệ, phát ban dị ứng, ban đỏ cố định do thuốc. |
| Rối loạn tiêu hóa | Tiêu chảy, buồn nôn, khó chịu vùng thượng vị; có thể xảy ra nôn và xuất huyết tiêu hóa. |
| Rối loạn da và mô dưới da | Phát ban, phản ứng dị ứng trên da; rất hiếm gặp các tổn thương da bọng nước như hội chứng Stevens–Johnson và hồng ban đa dạng. |
Lưu ý: Khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí.
6 Tương tác
Tương tác thuốc: Hiện chưa phát hiện tương tác đáng kể của carbocistein với các thuốc khác.
Tương kỵ: Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ, không nên pha trộn hoặc sử dụng đồng thời Carbocistein DWP 375 mg với thuốc khác trong cùng hỗn hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng Carbocistein DWP 375 mg ở người cao tuổi, bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, tá tràng hoặc đang dùng đồng thời các thuốc có khả năng làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.
Nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của carbocistein trong thai kỳ. Không khuyến cáo sử dụng, nhất là trong 3 tháng đầu, trừ khi bác sĩ chỉ định.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ carbocistein có bài tiết vào sữa mẹ hay ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Khả năng sinh sản: Chưa có đủ thông tin để xác định ảnh hưởng của thuốc đến khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Rối loạn tiêu hóa là biểu hiện thường gặp khi dùng carbocistein quá liều.
Xử trí: Có thể cân nhắc rửa dạ dày, sau đó theo dõi tình trạng người bệnh và điều trị triệu chứng khi cần. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ/cán bộ y tế để được xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, với nhiệt độ bảo quản dưới 30°C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Carbocistein DWP 375 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Nakflon Cap 375 mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Saviphar) sản xuất, ở dạng viên nang cứng, chứa carbocistein. Thuốc có tác dụng tiêu nhầy, hỗ trợ điều trị bệnh đường hô hấp kèm tăng tiết chất nhầy đặc, kể cả tắc nghẽn đường hô hấp mạn tính.
Thuốc Shinmus C 375 mg do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, dạng viên nang cứng, chứa carbocistein. Thuốc được dùng hỗ trợ điều trị các bệnh đường hô hấp kèm tăng tiết chất nhầy, bao gồm tắc nghẽn đường hô hấp mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc long đờm
- Mã ATC: R05CB03
Carbocistein có tác dụng làm loãng và giảm độ nhớt của chất nhầy đường hô hấp, từ đó hỗ trợ quá trình vận chuyển, đào thải đờm và giúp người bệnh dễ khạc đờm hơn.
9.2 Dược động học
Sau khi dùng đường uống, carbocistein được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, với nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất khoảng 1–2 giờ sau khi uống. Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu ở gan, sau đó đào thải chủ yếu qua nước tiểu, gồm cả dạng nguyên vẹn và các chất chuyển hóa.
10 Thuốc Carbocistein DWP 375 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Carbocistein DWP 375 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Carbocistein DWP 375 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ giảm độ đặc và độ nhớt của đờm, giúp chất nhầy dễ được đào thải khỏi đường hô hấp.
- Dạng viên uống thuận tiện, dễ sử dụng trong quá trình điều trị.
- Có thể dùng cho người trưởng thành và người cao tuổi theo hướng dẫn về liều dùng.
13 Nhược điểm
- Một số người có thể gặp buồn nôn, tiêu chảy hoặc cảm giác khó chịu ở vùng thượng vị.
- Cần sử dụng thận trọng ở bệnh nhân từng bị loét dạ dày, tá tràng hoặc có nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa.
- Việc sử dụng ở phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu, chưa được khuyến cáo do dữ liệu về độ an toàn còn hạn chế.
Tổng 10 hình ảnh











