Carbo-TP
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Medcen |
| Số đăng ký | 893100098125 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 ống x 10ml |
| Hạn sử dụng | 30 Tháng |
| Hoạt chất | Carbocisteine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ak0004 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi 10 ml dung dịch Carbo-TP chứa thành phần gồm:
- Hoạt chất chính: Carbocistein với hàm lượng 750mg, tương đương nồng độ 7,5%.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - chỉ định của thuốc Carbo-TP
Thuốc được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên.
Carbo-TP được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý đường hô hấp có đặc điểm tăng tiết chất nhầy, đờm đặc và khó khạc.
Thuốc có thể được dùng trong các trường hợp rối loạn hô hấp mạn tính có hiện tượng tắc nghẽn do đờm nhớt.
3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Carbo-TP
3.1 Liều dùng
Chỉ áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 15 tuổi.
Liều khuyến cáo ban đầu là 10 ml mỗi lần, ngày dùng 3 lần, tương đương 2250 mg Carbocistein mỗi ngày.
Khi các triệu chứng cải thiện, có thể điều chỉnh giảm liều xuống còn 1500 mg mỗi ngày, chia làm nhiều lần uống.
3.2 Cách dùng
Thuốc Carbo-TP được sử dụng theo đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau.
- Người có tiền sử dị ứng với Carbocistein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Carbo-TP.
- Bệnh nhân đang bị loét dạ dày tiến triển.
==>> Đọc thêm: Thuốc Carbo USR 250mg điều trị rối loạn tăng tiết dịch nhiều đờm nhầy
5 Tương tác thuốc
Việc phối hợp thuốc tiêu nhầy với các thuốc ức chế ho hoặc các thuốc làm giảm tiết dịch đường hô hấp là không phù hợp, do có thể gây ứ đọng đờm.
6 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Đã ghi nhận các trường hợp phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ, phát ban dị ứng và phát ban do thuốc.
Rối loạn tiêu hóa:
- Trong quá trình sử dụng Carbocistein, có thể gặp tiêu chảy, buồn nôn, cảm giác khó chịu vùng thượng vị và xuất huyết tiêu hóa.
- Một số tác dụng không mong muốn có tần suất chưa xác định bao gồm nôn mửa và xuất huyết tiêu hóa.
Rối loạn da và mô dưới da:
- Đã có báo cáo về phát ban da và các phản ứng dị ứng ngoài da.
- Một số trường hợp hiếm gặp ghi nhận các bệnh lý da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson hoặc hồng ban đa dạng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ho có đờm là phản xạ sinh lý giúp làm sạch đường hô hấp và bảo vệ phổi.
Không nên phối hợp thuốc tiêu nhầy với thuốc ức chế ho hoặc các thuốc làm giảm tiết dịch đường hô hấp vì có thể làm ứ đọng đờm.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng hoặc đang sử dụng các thuốc có nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc tiêu nhầy có thể ảnh hưởng đến lớp niêm mạc bảo vệ dạ dày, do đó nếu xuất hiện dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, cần ngừng thuốc ngay và theo dõi y tế.
Mỗi 10 ml dung dịch chứa khoảng 94,24 mg natri, tương đương 4,7% lượng natri tối đa khuyến cáo hàng ngày theo Tổ chức Y tế Thế giới đối với người trưởng thành.
Glycerin có thể gây một số tác dụng không mong muốn nhẹ như đau đầu, rối loạn tiêu hóa hoặc tiêu chảy.
Methylparaben có khả năng gây phản ứng dị ứng, trong đó một số trường hợp có thể xuất hiện muộn.
Thuốc hầu như không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai: Hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng đánh giá việc sử dụng Carbocistein ở phụ nữ mang thai. Do thiếu bằng chứng về tính an toàn, chưa thể khẳng định Carbocistein có gây ảnh hưởng bất lợi trong thai kỳ hay không. Vì vậy, việc sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai không được khuyến cáo, đặc biệt cần tránh trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Đối với phụ nữ đang cho con bú: Chưa có thông tin rõ ràng về khả năng Carbocistein bài tiết qua sữa mẹ, cũng như ảnh hưởng tiềm tàng của thuốc đối với trẻ bú mẹ. Do chưa xác định được mức độ an toàn, không nên sử dụng Carbocistein cho phụ nữ đang trong thời gian cho con bú.
7.3 Quá liều và cách xử trí
Trong trường hợp quá liều, rửa dạ dày có thể được cân nhắc nếu cần thiết, đồng thời theo dõi sát tình trạng người bệnh.
Rối loạn tiêu hóa là biểu hiện thường gặp nhất khi dùng quá liều Carbocistein.
Trong các trường hợp này, cần điều chỉnh giảm liều và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc tại nơi khô ráo.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Carbocistein 200mg - Đánh bay đờm, giảm ho
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Carbocistein, còn được gọi là S-carboxymethyl-L-cystein, đã được chứng minh có tác động đến cả thành phần và số lượng glycoprotein trong chất nhầy đường hô hấp trên các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng.
Thuốc làm tăng tỷ lệ glycoprotein acid so với glycoprotein trung tính trong chất nhầy, từ đó cải thiện tính chất lý hóa của dịch tiết.
Sự chuyển đổi từ tế bào tiết huyết thanh sang tế bào tiết nhầy thường là đáp ứng sớm với kích thích và có thể dẫn đến tăng tiết chất nhầy.
Trên các mô hình động vật tiếp xúc với tác nhân kích ứng, Carbocistein giúp duy trì sự tiết glycoprotein ở mức sinh lý bình thường.
Sau khi ngừng tiếp xúc với chất kích thích, thuốc thúc đẩy quá trình phục hồi cấu trúc và chức năng niêm mạc đường hô hấp nhanh hơn.
Các nghiên cứu lâm sàng ở người cho thấy Carbocistein làm giảm hiện tượng tăng sinh tế bào hình đài.
Nhờ các tác động này, Carbocistein đóng vai trò trong việc điều hòa các tình trạng bệnh lý đường hô hấp có đặc điểm tiết chất nhầy bất thường.[1]
8.2 Dược động học
Sau khi dùng đường uống, Carbocistein được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 2 giờ sau khi uống thuốc.
Sinh khả dụng của thuốc thấp, dưới 10% liều dùng, chủ yếu do chuyển hóa tại ruột và hiện tượng chuyển hóa lần đầu qua gan.
Thời gian bán thải của Carbocistein vào khoảng 2 giờ.
Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Ausmuco 750V là thuốc kê đơn do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar) sản xuất và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-31668-19. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng và bảo quản, đóng gói theo quy cách hộp 2 vỉ x 10 viên, hạn dùng 36 tháng. Thành phần hoạt chất chính là Carbocisteine, có tác dụng điều hòa và làm giảm độ quánh của chất nhầy đường hô hấp, từ đó hỗ trợ long đờm và cải thiện các triệu chứng ho có đờm.
Nagostein 750mg là thuốc không kê đơn được sản xuất bởi Công ty Cổ phần BV PHARMA và đăng ký lưu hành bởi Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical tại Việt Nam với số đăng ký 893100750724. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói hộp 3 vỉ x 10 viên, hạn sử dụng 36 tháng, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng.
10 Thuốc Carbo-TP giá bao nhiêu?
Thuốc Carbo-TP chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Carbo-TP mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Carbo-TP trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất Carbocistein là thuốc tiêu nhầy đã được sử dụng lâu dài trong điều trị các bệnh lý hô hấp có tăng tiết đờm.
- Cơ chế tác dụng rõ ràng, giúp điều hòa thành phần glycoprotein của chất nhầy, làm loãng đờm và cải thiện khả năng khạc đờm.
- Có hiệu quả trong các tình trạng ho có đờm đặc, đờm quánh, đặc biệt ở bệnh lý hô hấp mạn tính.
- Dạng dung dịch uống giúp thuốc hấp thu nhanh, phát huy tác dụng sớm.
- Mùi vị hương dâu dễ uống, thuận lợi cho người sử dụng.
- Có nhiều quy cách đóng gói khác nhau, linh hoạt cho từng đối tượng và thời gian điều trị.
- Không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
13 Nhược điểm
- Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn.
- Không dùng cho trẻ em dưới 15 tuổi, hạn chế phạm vi đối tượng sử dụng.
- Có nguy cơ gây kích ứng Đường tiêu hóa, đặc biệt ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng.
- Có thể xảy ra các phản ứng quá mẫn, bao gồm phát ban dị ứng và hiếm gặp là phản ứng da nặng.
Tổng 12 hình ảnh













