Captopril SOHA 1mg ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Soha Vimex, Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893110075925 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 10 ml |
| Hoạt chất | Captopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sanm50 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml thuốc Captopril SOHA 1mg/ml chứa:
- Captopril 1mg/1ml (0,1% kl/tt)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Captopril SOHA 1mg/ml
Captopril ức chế enzym chuyển angiotensin, từ đó làm giảm hình thành angiotensin II, giảm co mạch và giảm tiết aldosterone. Thuốc Captopril SOHA 1mg/ml được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Tăng huyết áp vô căn
- Suy tim mạn tính
- Điều trị ngắn hạn trong vòng 24 giờ đầu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim có tình trạng lâm sàng ổn định
- Phòng ngừa lâu dài suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân đã ổn định sau nhồi máu cơ tim
- Bệnh thận do đái tháo đường typ I có protein niệu cao.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Captopril 25mg Danapha - điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Captopril SOHA 1mg/ml
3.1 Liều dùng
Liều thuốc cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, huyết áp, chức năng thận và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Liều tối đa khuyến cáo là 150 mg mỗi ngày.
Tăng huyết áp: Liều khởi đầu thường từ 25 - 50 mg mỗi ngày, chia thành 2 lần. Có thể tăng liều từng bước, mỗi lần cách nhau tối thiểu 2 tuần, đến 100 - 150 mg mỗi ngày.
Tăng huyết áp do mạch thận, suy thận hoặc suy tim: Liều mở đầu thường thấp, từ 6,25 - 12,5 mg mỗi ngày, dùng dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ. Sau đó có thể tăng dần theo đáp ứng.
Suy tim: Liều khởi đầu thường từ 6,25 - 12,5 mg, chia 2 - 3 lần mỗi ngày. Liều duy trì thường từ 75 đến 150 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần.
Sau nhồi máu cơ tim: Liều được bắt đầu sớm tại bệnh viện với mức thấp, sau đó điều chỉnh dần. Liều bảo vệ tim mạch trong điều trị lâu dài thường từ 75 - 150 mg mỗi ngày, chia 2 - 3 lần.
Suy thận: Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng tùy theo Độ thanh thải creatinin.
Người cao tuổi: Nên bắt đầu bằng liều thấp, thường 6,25 mg, dùng 2 lần mỗi ngày và điều chỉnh theo huyết áp.
Trẻ em: Chỉ sử dụng dưới sự giám sát y tế. Liều khởi đầu thường khoảng 0,3 mg/kg mỗi ngày, hoặc 0,15 mg/kg ở trẻ sinh non, trẻ sơ sinh và trẻ suy thận.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống, có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn. Dung dịch có thể được truyền qua ống polyurethane thông mũi vào dạ dày khi cần thiết.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với captopril, các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Từng bị phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin
Phù mạch di truyền hoặc vô căn
Phụ nữ mang thai trong quý hai và quý ba
Phụ nữ đang cho con bú
Người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận đang dùng aliskiren
Người bệnh có bệnh thận do đái tháo đường đang sử dụng đồng thời thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Captopril 25mg Meyer-BPC: Điều trị bệnh tăng huyết áp, suy tim
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Rối loạn tâm thần: Mất ngủ.
- Rối loạn thần kinh: chóng mặt, rối loạn vị giác.
- Rối loạn hô hấp: Ho khan, ho do kích ứng, khó thở.
- Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng thượng vị, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, khô miệng, khó tiêu, loét dạ dày tá tràng.
- Rối loạn da và mô dưới da: Ngứa, phát ban, rụng tóc….
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Captopril SOHA 1mg/ml.
6 Tương tác
| Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung Kali và muối thay thế chứa kali: | Có thể làm tăng kali máu, cần theo dõi nồng độ kali thường xuyên. |
| Thuốc lợi tiểu thiazide hoặc thuốc lợi tiểu quai: | Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu dùng captopril. |
| Thuốc hạ huyết áp khác: | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của captopril. |
| Nitroglycerin, nitrate và thuốc giãn mạch: | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp. |
| Thuốc chẹn alpha: | Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng. |
| Lithium: | Không nên phối hợp vì có thể làm tăng nồng độ và độc tính của lithium. |
| Thuốc chống trầm cảm ba vòng và thuốc chống loạn thần: | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp tư thế. |
| Thuốc chống viêm không steroid: | Dùng kéo dài có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và làm tăng nguy cơ suy thận cấp. |
| Thuốc cường giao cảm: | Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của captopril. |
| Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống: | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết. |
| Thuốc ức chế mTOR như sirolimus, Everolimus và temsirolimus: | Có thể làm tăng nguy cơ phù mạch. |
| Co-trimoxazole: | Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu. |
| Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren: | Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. |
| Thuốc khác: | Không nên trộn thuốc với các thuốc khác do chưa có đủ dữ liệu về tính tương hợp. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đánh giá huyết áp, thể tích tuần hoàn, nồng độ natri, kali và chức năng thận trước khi điều trị, đặc biệt ở người đang dùng thuốc lợi tiểu, ăn hạn chế muối, tiêu chảy, nôn hoặc chạy thận nhân tạo.
Người bệnh suy tim có nguy cơ hạ huyết áp cao hơn, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị và khi tăng liều captopril hoặc thuốc lợi tiểu, vì vậy cần được theo dõi y tế chặt chẽ.
Thận trọng khi sử dụng cho người hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận. Cần điều chỉnh liều thận trọng và kiểm tra thường xuyên chức năng thận.
Ở người suy thận, cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin, đồng thời theo dõi định kỳ kali máu, creatinin và protein niệu.
Phù mạch có thể xuất hiện tại mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản. Khi có dấu hiệu này, phải ngừng thuốc ngay và xử trí y tế phù hợp vì phù mạch vùng thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở.
Captopril có thể gây ho khan kéo dài. Người bệnh xuất hiện vàng da hoặc tăng rõ men gan cần ngừng thuốc và được kiểm tra chức năng gan.
Cần thận trọng ở người có nguy cơ tăng kali máu, gồm người suy thận, đái tháo đường, dùng thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hoặc thuốc có thể làm tăng kali huyết thanh.
Ở người mắc bệnh mạch máu Collagen, đang điều trị ức chế miễn dịch, dùng Allopurinol hoặc procainamide, cần theo dõi công thức máu do nguy cơ giảm bạch cầu trung tính.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể nhạy cảm hơn với tác dụng bất lợi trên huyết động, cần sử dụng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Không nên phối hợp captopril với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren do có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Cần thông báo cho bác sĩ về việc đang chạy thận nhân tạo, lọc lipoprotein tỷ trọng thấp, phẫu thuật hoặc gây mê trước khi sử dụng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên dùng thuốc trong thai kỳ, đặc biệt chống chỉ định ở quý hai và quý ba. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc và chuyển sang phương pháp điều trị phù hợp.
Không khuyến cáo dùng thuốc cho phụ nữ cho con bú trẻ sinh non hoặc trẻ trong những tuần đầu sau sinh. Với trẻ lớn hơn, chỉ cân nhắc sử dụng khi thật cần thiết và phải theo dõi trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, người bệnh có thể bị hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc rối loạn tuần hoàn. Cần đưa người bệnh nằm đúng tư thế, bổ sung dung dịch muối và thể tích tuần hoàn khi cần. Có thể cân nhắc dùng angiotensin II.
Captopril có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng thẩm tách máu ở người lớn.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Hiện nhà thuốc chỉ có thuốc Captopril SOHA 1mg/ml được bào chế dạng dung dịch uống. Nếu hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc sau đây nếu dùng cùng hàm lượng:
- Thuốc Captopril LTF 25 chứa hoạt chất Captopril 25mg được bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết, sau nhồi máu cơ tim hay bệnh thận do tiểu đường typ 1. Được sản xuất bởi La Terre France.
- Thuốc Hurmat 25mg chứa hoạt chất Captopril 25mg được bào chế dạng viên nén, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết, sau nhồi máu cơ tim hay bệnh thận do tiểu đường typ 1. Được sản xuất bởi Công ty TNHH Medochemie.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Captopril là thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin. Thuốc làm giảm quá trình tạo angiotensin II, nhờ đó giảm co mạch, giảm tiết aldosterone và hạ huyết áp. Captopril đồng thời làm tăng hoạt tính bradykinin, góp phần gây giãn mạch ngoại vi và tạo hiệu quả điều trị.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Captopril hấp thu qua đường uống với tỷ lệ trung bình khoảng 75%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 60 đến 90 phút. Thức ăn làm giảm mức hấp thu khoảng 30 - 40%.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 25 - 30% captopril trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Captopril được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa disulfide không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Hơn 95% lượng thuốc được thải qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Khoảng 40 - 50% được thải dưới dạng không chuyển hóa, phần còn lại là các chất chuyển hóa disulfide.
Thời gian bán thải của captopril không chuyển hóa trong máu dưới 2 giờ.
Ở người suy giảm chức năng thận, thuốc có thể tích lũy, do đó cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc.
10 Thuốc Captopril SOHA 1mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Captopril SOHA 1mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Captopril SOHA 1mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Captopril SOHA 1mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dung dịch uống giúp sử dụng linh hoạt trong những trường hợp cần điều chỉnh liều theo từng bệnh nhân.
- Captopril SOHA 1mg/ml có chỉ định trên nhiều bệnh lý tim mạch và thận theo hướng dẫn của bác sĩ.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ho khan, hạ huyết áp, tăng kali máu, rối loạn chức năng thận và một số phản ứng bất lợi khác.
Tổng 19 hình ảnh




















