1 / 20
thuoc captopril plus mds 25 15mg 1 M5536

Captopril Plus MDS 25/15mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm Medisun, Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Số đăng ký893110067325
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
Hoạt chấtHydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Captopril
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsanm51
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg chứa:

  • Captopril 25mg
  • Hydroclorothiazid 15mg
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg

Captopril Plus MDS 25/15mg là thuốc phối hợp giữa thuốc ức chế men chuyển captopril và thuốc lợi tiểu thiazide hydroclorothiazid.

Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Có thể sử dụng phối hợp ngay từ đầu hoặc thay thế cho từng hoạt chất riêng lẻ sau khi liều điều trị đã được điều chỉnh phù hợp.

Thuốc phù hợp với người bệnh có chức năng thận bình thường và nguy cơ thấp. Ở người suy giảm chức năng thận, đặc biệt khi mắc bệnh mạch máu Collagen, chỉ nên cân nhắc sử dụng trong trường hợp các thuốc hoặc phác đồ khác không đạt hiệu quả mong muốn hay gây tác dụng không dung nạp.[1]

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Captopril Stella 25mg: tác dụng, chỉ định, liều dùng

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg

3.1 Liều dùng

Liều thuốc được điều chỉnh dựa trên đáp ứng huyết áp của từng người bệnh.

Có thể bắt đầu bằng 1 viên chứa captopril 25 mg và hydroclorothiazid 15 mg mỗi ngày. Nếu kiểm soát huyết áp chưa đạt yêu cầu, bác sĩ có thể điều chỉnh bằng thuốc đơn thành phần hoặc lựa chọn hàm lượng phối hợp khác.

Hiệu quả đầy đủ của một liều thường cần khoảng 6 đến 8 tuần, vì vậy việc thay đổi liều thường được thực hiện trong khoảng thời gian này, trừ khi tình trạng lâm sàng yêu cầu điều chỉnh sớm hơn.

Tổng liều captopril không vượt quá 150 mg mỗi ngày. Liều hydroclorothiazid tối đa là 50 mg mỗi ngày.

Ở người suy thận, thuốc có thể đạt nồng độ ổn định chậm hơn và tích lũy nhiều hơn. Bác sĩ có thể giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng. Người suy thận nặng thường không được khuyến cáo sử dụng phối hợp này.

3.2 Cách dùng

Thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg được dùng bằng đường uống, nên uống trước bữa ăn khoảng 1 giờ. 

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với captopril, hydroclorothiazid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Từng bị phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển

Vô niệu

Dị ứng với hydroclorothiazid hoặc các thuốc có nguồn gốc sulfonamid

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Captopril 25mg Domesco điều trị tăng huyết áp, suy tim

5 Tác dụng phụ

Một số tác dụng không mong muốn của thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg có thể kể đến như:

  • Phát ban da, thường kèm ngứa.
  • Ngứa không kèm phát ban.
  • Ho khan.
  • Kích ứng dạ dày.
  • Đau bụng.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Tiêu chảy.
  • Chán ăn.
  • Táo bón.
  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.
  • Mệt mỏi.
  • Khô miệng.
  • Mất ngủ.
  • Khó thở.
  • Dị cảm.
  • Đỏ bừng hoặc xanh xao da.
  • Protein niệu.
  • Phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc chi…

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu:Có thể làm hạ huyết áp nhanh khi bắt đầu dùng captopril.
Thuốc giãn mạch:Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc ảnh hưởng hoạt động giao cảm:Có thể làm thay đổi đáp ứng hạ huyết áp.
Spironolacton, triamteren, Amilorid, thuốc bổ sung Kali và muối thay thế chứa kali:Có thể làm tăng kali huyết thanh.
Thuốc tiêm vàng natri aurothiomalat:Có thể gây phản ứng nitritoid gồm đỏ bừng mặt, buồn nôn, nôn và hạ huyết áp.
Indomethacin, Aspirin và thuốc chống viêm không steroid khác:Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của captopril.
Lithium:Có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ ngộ độc lithium.
Thuốc gây nghiện:Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế.
Corticosteroid và corticotropin:Có thể làm tăng mất cân bằng điện giải.
Thuốc chống đông đường uống:Có thể làm giảm tác dụng chống đông.
Thuốc điều trị bệnh gout:Có thể cần điều chỉnh liều do hydroclorothiazid làm tăng acid uric máu.
Thuốc hạ huyết áp khác:Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc điều trị đái tháo đường và insulin:Có thể cần điều chỉnh liều do thiazide làm tăng đường huyết.
Muối calci:Có thể làm tăng calci huyết thanh.
Glycoside tim:Hạ kali máu có thể làm tăng nguy cơ độc tính của glycoside tim.
Cholestyramin và colestipol:Làm giảm hấp thu hydroclorothiazid.
Diazoxide:Có thể làm tăng đường huyết, acid uric máu và hạ huyết áp.
Thuốc ức chế MAO:Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc giãn cơ không khử cực, thuốc tiền mê và thuốc gây mê:Có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này.
Probenecid và sulfinpyrazon:Có thể cần tăng liều do hydroclorothiazid làm tăng acid uric máu.
Captopril:Có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm nước tiểu tìm aceton.
Hydroclorothiazid:Có thể gây nhiễu xét nghiệm bentiromid.
Thuốc khác:Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác khi chưa có dữ liệu về tính tương hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải trong quá trình điều trị.

Thận trọng khi dùng cho người suy thận, suy tim, mất nước, mất muối hoặc mắc bệnh gan.

Không tự ý phối hợp với thuốc giữ kali, thuốc bổ sung kali, lithium, thuốc chống viêm không steroid hoặc thuốc hạ huyết áp khác.

Ngừng thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện phù mặt, phù môi, phù lưỡi, khó thở, phát ban nặng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.

Người không dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không sử dụng thuốc trong thai kỳ. Khi phát hiện có thai, cần ngừng thuốc ức chế men chuyển càng sớm càng tốt do nguy cơ gây tổn thương hoặc tử vong cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

Captopril và hydroclorothiazid đều bài tiết qua sữa mẹ. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị theo đánh giá của bác sĩ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều captopril có thể gây hạ huyết áp. Quá liều hydroclorothiazid có thể gây rối loạn ý thức, mất nước và rối loạn điện giải.

Cần rửa dạ dày khi phù hợp, điều trị hỗ trợ, đồng thời duy trì thể tích tuần hoàn, cân bằng điện giải, hô hấp, tim mạch và chức năng thận.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Hiện nay, với hàm lượng hoạt chất tương ứng với Captopril Plus MDS 25/15 mg, nhà thuốc chỉ có một sản phẩm này. Nếu thuốc tạm thời hết hàng, bạn có thể liên hệ bác sĩ để được tư vấn lựa chọn thuốc thay thế phù hợp hoặc để lại thông tin liên hệ để nhà thuốc thông báo ngay khi thuốc có hàng trở lại.

Không nên tự ý đổi sang thuốc khác hoặc tự điều chỉnh liều.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Captopril ức chế men chuyển angiotensin, làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II. Nhờ đó, thuốc làm giảm co mạch, giảm tiết aldosteron và góp phần hạ huyết áp.

Hydroclorothiazid làm tăng bài tiết natri và clorid qua thận, kéo theo bài tiết nước. Tác dụng hạ huyết áp của hai hoạt chất có tính bổ sung cho nhau.

9.2 Dược động học

9.2.1 Captopril

Hấp thu

Sinh khả dụng trung bình khoảng 75%. Thức ăn có thể làm giảm hấp thu, vì vậy nên uống thuốc trước bữa ăn khoảng 1 giờ.

Phân bố

Khoảng 25 đến 30% thuốc lưu hành liên kết với protein huyết tương. Captopril không qua hàng rào máu não ở mức đáng kể.

Chuyển hóa

Một phần thuốc được chuyển hóa thành dimer disulfide của captopril và captopril-cystein disulfide.

Thải trừ

Trong 24 giờ, khoảng 55 đến 59% liều hấp thu được thải qua nước tiểu. Khoảng 40 đến 50% được thải dưới dạng không đổi.

Thời gian bán thải của tổng lượng phóng xạ trong máu dưới 3 giờ. Thời gian bán thải của captopril không đổi có thể dưới 2 giờ.

9.2.2 Hydroclorothiazid

Hấp thu

Thuốc được hấp thu tương đối nhanh qua đường uống.

Thải trừ

Thuốc được thải trừ nhanh qua thận, trên 95% ở dạng không đổi trong nước tiểu.

Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 5 đến 15 giờ.

10 Thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg giá bao nhiêu?

Thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Captopril Plus MDS 25/15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Captopril Plus MDS 25/15mg phối hợp captopril và hydroclorothiazid, phù hợp trong điều trị tăng huyết áp khi cần tác động đồng thời lên hệ renin angiotensin aldosteron và quá trình đào thải natri.
  • Dạng viên nén dùng đường uống giúp người bệnh thuận tiện sử dụng theo phác đồ điều trị.
  • Thuốc có thể được chỉ định thay thế cho các hoạt chất đơn lẻ đã được điều chỉnh liều phù hợp.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây ho gây khó chịu cho người bệnh.
  • Không phù hợp trong điều chỉnh liều.

Tổng 20 hình ảnh

thuoc captopril plus mds 25 15mg 1 M5536
thuoc captopril plus mds 25 15mg 1 M5536
thuoc captopril plus mds 25 15mg 2 S7363
thuoc captopril plus mds 25 15mg 2 S7363
thuoc captopril plus mds 25 15mg 3 T7348
thuoc captopril plus mds 25 15mg 3 T7348
thuoc captopril plus mds 25 15mg 4 I3142
thuoc captopril plus mds 25 15mg 4 I3142
thuoc captopril plus mds 25 15mg 5 P6778
thuoc captopril plus mds 25 15mg 5 P6778
thuoc captopril plus mds 25 15mg 6 S7867
thuoc captopril plus mds 25 15mg 6 S7867
thuoc captopril plus mds 25 15mg 7 S7842
thuoc captopril plus mds 25 15mg 7 S7842
thuoc captopril plus mds 25 15mg 8 D1678
thuoc captopril plus mds 25 15mg 8 D1678
thuoc captopril plus mds 25 15mg 9 J4315
thuoc captopril plus mds 25 15mg 9 J4315
thuoc captopril plus mds 25 15mg 10 D1185
thuoc captopril plus mds 25 15mg 10 D1185
thuoc captopril plus mds 25 15mg 11 O5887
thuoc captopril plus mds 25 15mg 11 O5887
thuoc captopril plus mds 25 15mg 12 G2348
thuoc captopril plus mds 25 15mg 12 G2348
thuoc captopril plus mds 25 15mg 13 R7152
thuoc captopril plus mds 25 15mg 13 R7152
thuoc captopril plus mds 25 15mg 14 K4413
thuoc captopril plus mds 25 15mg 14 K4413
thuoc captopril plus mds 25 15mg 15 C1764
thuoc captopril plus mds 25 15mg 15 C1764
thuoc captopril plus mds 25 15mg 16 F2843
thuoc captopril plus mds 25 15mg 16 F2843
thuoc captopril plus mds 25 15mg 17 M5580
thuoc captopril plus mds 25 15mg 17 M5580
thuoc captopril plus mds 25 15mg 18 F2041
thuoc captopril plus mds 25 15mg 18 F2041
thuoc captopril plus mds 25 15mg 19 Q6743
thuoc captopril plus mds 25 15mg 19 Q6743
thuoc captopril plus mds 25 15mg 20 M5261
thuoc captopril plus mds 25 15mg 20 M5261

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này là hàng nội hay ngoại

    Bởi: Minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Hàng nội, do Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex sản xuất

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Captopril Plus MDS 25/15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Captopril Plus MDS 25/15mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    hạ huyết áp tốt, bố mình dùng loại này huyết áp ổn định

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789