Captopril DWP 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893110030524 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana9 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Captopril DWP 50mg chứa:
- Captopril 50mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Captopril DWP 50mg
Thuốc Captopril DWP 50mg được chỉ định trong 4 trường hợp sau đây:
Tăng huyết áp
Captopril DWP 50mg được dùng để kiểm soát tình trạng tăng huyết áp mức độ nhẹ đến trung bình.
Ở bệnh nhân tăng huyết áp nặng, thuốc chỉ được cân nhắc sử dụng khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không phù hợp hoặc chưa đạt hiệu quả.
Suy tim sung huyết
Thuốc điều trị suy tim sung huyết, có thể phối hợp cùng thuốc lợi tiểu và trong trường hợp cần thiết sử dụng cùng glycosid tim hoặc thuốc chẹn beta.
Với bệnh nhân suy tim nặng, suy thận nặng hoặc cần điều chỉnh thuốc lợi tiểu, quá trình điều trị cần được theo dõi y tế.
Điều trị sau nhồi máu cơ tim
Captopril được sử dụng trong giai đoạn sớm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp đã ổn định huyết động trong vòng 24 giờ đầu.
Ngoài ra, thuốc được dùng để phòng ngừa suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng sau nhồi máu cơ tim, khi phân suất tống máu dưới 40%.
Bệnh thận do đái tháo đường type I
Thuốc được chỉ định trong điều trị bệnh thận do đái tháo đường type I có protein niệu đại thể.
Captopril có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng các thuốc điều trị tăng huyết áp khác tùy theo tình trạng bệnh.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Captopril 25mg Danapha - điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Captopril DWP 50mg
3.1 Liều dùng
Liều sử dụng cần được điều chỉnh dựa trên bệnh lý, mức huyết áp và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.
Liều tối đa: 150mg/ngày.
3.1.1 Người lớn
Tăng huyết áp
Liều bắt đầu: 25-50mg/ngày, chia 2 lần/ngày.
Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng dần sau ít nhất 2 tuần: 100-150mg/ngày, chia 2 lần/ngày.
Ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn, tăng huyết áp do mạch máu thận hoặc mất bù tim: Khởi đầu 6,25-12,5mg/lần.
Suy tim sung huyết
Liều khởi đầu: 6,25-12,5mg/lần, dùng 2-3 lần/ngày.
Liều duy trì: 75-150mg/ngày, chia nhiều lần.
Liều tối đa: 150mg/ngày.
Việc tăng liều cần thực hiện từng bước, đánh giá khả năng dung nạp trước khi điều chỉnh tiếp.
Nhồi máu cơ tim cấp
Điều trị trong giai đoạn sớm
- Khởi đầu: 6,25mg/lần.
- Sau 2 giờ: 12,5mg/lần.
- Sau 12 giờ: 25mg/lần.
- Từ ngày tiếp theo: 100mg/ngày, chia 2 lần/ngày trong 4 tuần nếu người bệnh dung nạp tốt.
Điều trị duy trì lâu dài
- Phác đồ tăng liều: 6,25mg/lần.
- 12,5mg x 3 lần/ngày trong 2 ngày.
- 25mg x 3 lần/ngày khi đáp ứng điều trị phù hợp.
- Liều bảo vệ tim mạch: 75-150mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày.
Bệnh thận do đái tháo đường type I
Liều khuyến cáo: 75-100mg/ngày, chia nhiều lần.
3.1.2 Đối tượng đặc biệt
Người bệnh suy thận
Cần hiệu chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin.
Độ thanh thải creatinin >40mL/phút/1,73m²: khởi đầu 25-50mg/ngày, tối đa 150mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin 21-40mL/phút/1,73m²: khởi đầu 25mg/ngày, tối đa 100mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin 10-20mL/phút/1,73m²: khởi đầu 12,5mg/ngày, tối đa 75mg/ngày.
Độ thanh thải creatinin <10mL/phút/1,73m²: khởi đầu 6,25mg/ngày, tối đa 37,5mg/ngày.
Người cao tuổi
Nên bắt đầu với:
6,25mg x 2 lần/ngày.
Sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.
Trẻ em và thanh thiếu niên
Việc sử dụng ở trẻ em cần có sự theo dõi của nhân viên y tế.
3.2 Cách dùng
Thuốc Captopril DWP 50mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với captopril, thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Có tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế ACE.
Mắc phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn.
Đang mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Bị đái tháo đường hoặc suy thận có GFR dưới 60mL/phút/1,73m² khi đang sử dụng thuốc chứa aliskiren.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Captopril 25mg TV.Pharm - Điều trị tăng huyết áp và suy tim
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng thuốc Captopril DWP 50mg:
- Ho khan.
- Rối loạn giấc ngủ.
- Rối loạn vị giác.
- Chóng mặt.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Rụng tóc.
- Hội chứng thận hư.
- Giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt.
- Giảm toàn thể huyết cầu.
- Thiếu máu.
- Tăng Kali huyết.
- Hạ Glucose huyết.
- Phù mạch.
- Hội chứng Stevens Johnson.
- Hồng ban đa dạng.
- Nhạy cảm với ánh sáng…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Captopril DWP 50mg.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng nồng độ kali huyết thanh, cần theo dõi kali máu khi phối hợp.
Thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc lợi tiểu quai: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu điều trị bằng captopril do làm giảm thể tích tuần hoàn.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của captopril, đồng thời làm tăng nguy cơ tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Lithi: Captopril có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu và nguy cơ độc tính của lithi, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Allopurinol, procainamid, thuốc kìm tế bào, thuốc ức chế miễn dịch: Có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu khi dùng cùng captopril.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Captopril có thể làm tăng tác dụng hạ glucose huyết của Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường đường uống.
Thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của captopril, cần theo dõi khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hạ huyết áp: Hạ huyết áp có thể xảy ra ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn do dùng thuốc lợi tiểu, hạn chế muối, tiêu chảy, nôn hoặc thẩm phân. Cần điều chỉnh tình trạng giảm thể tích máu trước khi điều trị.
Suy tim: Cần thận trọng khi bắt đầu điều trị ở bệnh nhân suy tim do nguy cơ hạ huyết áp. Nên khởi đầu với liều thấp và theo dõi khi tăng liều.
Suy thận: Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận dựa trên độ thanh thải creatinin. Theo dõi chức năng thận, kali huyết và creatinin trong quá trình điều trị.
Hẹp động mạch thận: Captopril có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy thận ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận duy nhất.
Phù mạch: Phù mạch ở mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế ACE. Cần ngừng thuốc và xử trí phù hợp khi xuất hiện triệu chứng.
Tăng kali huyết: Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu giữ kali, chất bổ sung kali do nguy cơ tăng kali huyết.
Ho: Ho khan kéo dài có thể xảy ra trong quá trình điều trị bằng thuốc ức chế ACE.
Ức chế kép hệ renin angiotensin aldosteron: Không khuyến cáo phối hợp captopril với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren do làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận.
Đái tháo đường: Cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ trong tháng đầu điều trị ở bệnh nhân dùng insulin hoặc thuốc điều trị đái tháo đường đường uống.
Giảm bạch cầu trung tính: Cần theo dõi công thức máu ở bệnh nhân có nguy cơ như suy thận, bệnh mạch máu tạo keo hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, Allopurinol, procainamid.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định sử dụng Captopril DWP 50mg trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ do thuốc ức chế ACE có thể gây độc tính cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
Không khuyến cáo bắt đầu điều trị bằng thuốc ức chế ACE trong thai kỳ. Khi phát hiện mang thai, cần ngừng thuốc và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế phù hợp.
Không khuyến cáo sử dụng Captopril DWP 50mg ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Thông báo ngay cho bác sĩ khi quá liều thuốc Captopril DWP 50mg và đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Captopril DWP 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Captopril LTF 25 chứa hoạt chất điều trị tăng huyết áp Captopril 25mg, với chỉ định tương tự. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE với SĐK 893110399425.
- Thuốc Dotorin 25mg chứa hoạt chất điều trị tăng huyết áp Captopril 25mg, với chỉ định tương tự. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco với SĐKVD-20516-14.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc Captopril DWP 50mg phát huy tác dụng thông qua hoạt chất captopril, một chất ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE). Thuốc làm giảm quá trình tạo thành angiotensin II, từ đó hạn chế tác dụng co mạch và giảm kích thích tiết aldosteron. Bên cạnh đó, captopril còn làm giảm sự phân hủy bradykinin, góp phần thúc đẩy giãn mạch ngoại biên.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, captopril được hấp thu với tỷ lệ trung bình khoảng 75%. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất sau 60-90 phút. Việc dùng thuốc cùng thức ăn có thể làm giảm lượng thuốc được hấp thu khoảng 30-40%.
9.2.2 Phân bố
Captopril có tỷ lệ gắn với protein huyết tương khoảng 25-30%. Theo dữ liệu nghiên cứu trên động vật, thuốc gần như không phân bố qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Captopril là hoạt chất có khả năng phát huy tác dụng ở dạng ban đầu, không cần chuyển hóa trước khi hoạt động. Một phần thuốc được chuyển thành các chất chuyển hóa disulphid không có hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường tiết niệu. Trong vòng 24 giờ, trên 95% lượng captopril hấp thu được bài tiết qua nước tiểu, trong đó khoảng 40-50% tồn tại dưới dạng thuốc không đổi.
Thời gian bán thải của captopril dạng không đổi trong máu khoảng 2 giờ.
10 Thuốc Captopril DWP 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Captopril DWP 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Captopril DWP 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Captopril DWP 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén đường uống, giúp người bệnh dễ dàng sử dụng theo phác đồ điều trị.
- Sử dụng trong nhiều tình trạng lâm sàng gồm tăng huyết áp, suy tim sung huyết, sau nhồi máu cơ tim và bệnh thận do đái tháo đường type I
- Có thể sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác tùy theo đáp ứng của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Thuốc Captopril DWP 50mg có thể gây ra các phản ứng không mong muốn như ho khan, chóng mặt, hạ huyết áp, rối loạn tiêu hóa và một số phản ứng liên quan đến thuốc ức chế ACE.
Tổng 14 hình ảnh















