1 / 19
thuoc capozide 50mg 1 A0115

Capozide 50mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPenmix, Penmix Ltd.
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Số đăng ký880110182500
Dạng bào chếBột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtCaspofungin
Xuất xứHàn Quốc
Mã sản phẩmsans111
Chuyên mục Thuốc Chống Nấm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi lọ thuốc Capozide 50mg chứa:

  • Caspofungin 50 mg, dưới dạng caspofungin acetat.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Capozide 50mg

Thuốc Capozide 50mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị theo kinh nghiệm các trường hợp nghi nhiễm nấm ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính kèm sốt.
  • Điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn, Candida thực quản.
  • Điều trị nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn ở bệnh nhân kháng hoặc không dung nạp các liệu pháp khác như amphotericin B, chế phẩm lipid của Amphotericin B và/hoặc itraconazol. Thuốc chưa được nghiên cứu như điều trị khởi đầu cho nhiễm Aspergillus xâm lấn.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Caspofungin Acetate For Injection 50mg/Vial điều trị nhiễm nấm

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Capozide 50mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Capozide 50mg

3.1 Liều dùng

Người lớn

Điều trị theo kinh nghiệm, Candida xâm lấn hoặc Aspergillus xâm lấn: liều nạp 70 mg vào ngày đầu, sau đó 50 mg/ngày.

Candida thực quản: 50 mg/ngày.

Thời gian điều trị: tùy đáp ứng lâm sàng và vi sinh, loại nhiễm nấm, mức độ bệnh và tình trạng miễn dịch. Với điều trị theo kinh nghiệm, tiếp tục đến ít nhất 72 giờ sau khi hết giảm bạch cầu trung tính; nếu xác định nhiễm nấm, điều trị tối thiểu 14 ngày và ít nhất 7 ngày sau khi hết triệu chứng lâm sàng và tình trạng giảm bạch cầu trung tính. Với Candida xâm lấn, thường tiếp tục ít nhất 14 ngày sau lần cấy vi sinh dương tính cuối cùng. Với Aspergillus xâm lấn, thường tiếp tục ít nhất 7 ngày sau khi hết triệu chứng.

Một số đối tượng đặc biệt

Người cao tuổi: không cần chỉnh liều.

Suy thận: không cần chỉnh liều.

Suy gan nhẹ: không cần chỉnh liều.

Suy gan vừa: liều khuyến cáo 35 mg/ngày; vẫn dùng liều nạp 70 mg vào ngày đầu.

Suy gan nặng: chưa có kinh nghiệm lâm sàng.

Khi người lớn dùng đồng thời thuốc gây cảm ứng enzym chuyển hóa, có thể cân nhắc tăng liều duy trì caspofungin lên 70 mg/ngày sau liều nạp 70 mg.

Trẻ từ 12 tháng đến 17 tuổi

Liều dựa trên Diện tích bề mặt cơ thể theo công thức Mosteller. Liều nạp ngày đầu là 70 mg/m², tối đa 70 mg. Liều duy trì thường là 50 mg/m²/ngày, tối đa 70 mg/ngày. Nếu dung nạp tốt nhưng đáp ứng chưa đủ, có thể cân nhắc tăng lên 70 mg/m²/ngày, không vượt quá 70 mg/ngày. Khi dùng đồng thời thuốc gây cảm ứng enzym chuyển hóa, cần cân nhắc liều 70 mg/m²/ngày, tối đa 70 mg/ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc Capozide 50mg được truyền tĩnh mạch chậm trong khoảng 1 giờ, mỗi ngày một lần. Thuốc cần được nhân viên y tế pha và truyền. 

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Capozide 50mg.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Vinpofungin 50 điều trị nhiễm nấm toàn thân

5 Tác dụng phụ

5.1 Người lớn

5.1.1 Thường gặp

Máu và hệ bạch huyết: giảm hemoglobin, giảm hematocrit, giảm số lượng bạch cầu.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ Kali máu.

Thần kinh: đau đầu.

Mạch máu: viêm tĩnh mạch.

Hô hấp, ngực và trung thất: khó thở.

Tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy, nôn.

Gan mật: tăng ALT, AST, phosphatase kiềm, bilirubin liên hợp hoặc bilirubin máu.

Da và mô dưới da: phát ban, ngứa, ban đỏ, tăng tiết mồ hôi.

Cơ xương và mô liên kết: đau khớp.

Toàn thân và tại vị trí truyền: sốt, ớn lạnh, ngứa tại vị trí truyền.

Xét nghiệm: giảm kali máu, giảm Albumin máu.

5.1.2 Ít gặp

Máu và hệ bạch huyết: thiếu máu, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, giảm hoặc tăng một số dòng bạch cầu.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: quá tải dịch, hạ magnesi máu, chán ăn, mất cân bằng điện giải, tăng đường huyết, giảm calci máu, nhiễm toan chuyển hóa.

Tâm thần: lo lắng, mất phương hướng, mất ngủ.

Thần kinh: chóng mặt, loạn vị giác, dị cảm, buồn ngủ, run, giảm cảm giác.

Mắt: vàng mắt, mờ mắt, phù mi mắt, chảy nước mắt.

Tim: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, loạn nhịp, rung nhĩ, suy tim sung huyết.

Mạch máu: viêm tĩnh mạch huyết khối, cơn nóng bừng mặt, đỏ mặt, tăng hoặc hạ huyết áp.

Hô hấp: nghẹt mũi, đau họng, thở nhanh, co thắt phế quản, ho, khò khè, giảm oxy máu, thở ran hoặc thở khò khè.

Tiêu hóa: đau bụng, khô miệng, khó tiêu, khó chịu dạ dày, đầy bụng, cổ trướng, táo bón, khó nuốt, đầy hơi.

Gan mật: ứ mật, gan to, tăng bilirubin máu, vàng da, bất thường chức năng gan, nhiễm độc gan, rối loạn gan, tăng gamma-glutamyltransferase.

Da: hồng ban đa dạng, ban dát, ban sẩn, mẩn ngứa, mày đay, viêm da dị ứng, ngứa toàn thân, ban đỏ toàn thân, ban dạng sởi, tổn thương da.

Cơ xương: đau lưng, đau đầu chi, đau xương, yếu cơ, đau cơ.

Thận và tiết niệu: suy thận, suy thận cấp.

Toàn thân và vị trí truyền: đau, mệt mỏi, cảm giác lạnh hoặc nóng, ban đỏ, chai cứng, sưng hoặc viêm tĩnh mạch tại vị trí truyền, phù ngoại biên, nhạy cảm, khó chịu ở ngực, đau ngực, phù mặt, thay đổi thân nhiệt, thoát mạch, kích ứng, khó chịu, phù.

Xét nghiệm: tăng creatinin máu, hồng cầu hoặc protein trong nước tiểu, thay đổi thời gian prothrombin, natri, calci, clorid, Glucose, magnesi, phospho, ure máu và nhiều chỉ số xét nghiệm khác.

5.1.3 Chưa xác định được tần suất

Máu và hệ bạch huyết: tăng bạch cầu ái toan, thay đổi số lượng tiểu cầu và một số dòng bạch cầu.

Da và mô dưới da: hoại tử biểu bì nhiễm độc, Hội chứng Stevens-Johnson.

Các thay đổi xét nghiệm khác, gồm bất thường điện giải, đông máu, glucose, thận và nước tiểu.

5.2 Trẻ em

Rất thường gặp: sốt, ớn lạnh.

Thường gặp: tăng bạch cầu ái toan, đau đầu, nhịp tim nhanh, đỏ mặt, hạ huyết áp, tăng ALT hoặc AST, phát ban, ngứa, đau tại vị trí truyền, giảm kali hoặc magnesi máu, tăng đường huyết, thay đổi phospho máu.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Capozide 50mg.

6 Tương tác

Ciclosporin làm tăng AUC của caspofungin khoảng 35%. Khi dùng đồng thời, có thể tăng tạm thời ALT và AST. Cần theo dõi chặt enzym gan.

Caspofungin làm giảm nồng độ đáy Tacrolimus khoảng 26%. Cần theo dõi nồng độ Tacrolimus trong máu và điều chỉnh liều tacrolimus phù hợp.

Rifampicin làm thay đổi nồng độ caspofungin, đặc biệt khi bắt đầu dùng đồng thời. Các thuốc gây cảm ứng enzym khác như efavirenz, nevirapin, dexamethason, Phenytoin hoặc carbamazepin cũng có thể làm giảm AUC của caspofungin.

Ở trẻ em, dùng đồng thời dexamethason hoặc các thuốc gây cảm ứng enzym chuyển hóa khác có thể làm giảm nồng độ caspofungin.

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tương kỵ. Không trộn caspofungin với thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Đã ghi nhận sốc phản vệ và phản ứng quá mẫn. Nếu xảy ra, cần ngừng thuốc và áp dụng biện pháp xử trí thích hợp.

Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng da. Đã có báo cáo hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc sau khi thuốc lưu hành.

Theo dõi enzym gan khi dùng cùng ciclosporin và ở người có xét nghiệm chức năng gan bất thường.

Thận trọng ở người suy gan vừa. Chưa có kinh nghiệm lâm sàng ở người suy gan nặng và trẻ em suy gan.

Hiệu quả của caspofungin với nấm men không thuộc Candida và nấm mốc không thuộc Aspergillus chưa được xác lập.

Chưa nghiên cứu đầy đủ ở trẻ sơ sinh và trẻ dưới 12 tháng. Thuốc cũng chưa được nghiên cứu ở trẻ bị viêm nội tâm mạc, viêm xương tủy hoặc viêm màng não do Candida.

Mỗi lọ chứa dưới 1 mmol natri, được xem là không có natri.

Không dùng dung môi chứa dextrose và không trộn chung với thuốc khác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chưa có hoặc có ít dữ liệu về sử dụng caspofungin ở phụ nữ mang thai. Không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết. Phụ nữ đang điều trị không nên cho con bú vì chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Đã ghi nhận trường hợp vô ý dùng đến 400 mg caspofungin trong một ngày mà không gây phản ứng có hại quan trọng trên lâm sàng. Caspofungin không được thẩm tách. 

7.4 Bảo quản 

Bảo quản ở 2-8°C trong bao bì gốc. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Dung dịch sau pha cần dùng ngay. 

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Capozide 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Caspofungin Teva 50mg chứa bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Caspofungin 50mg, tương đương 55,52mg caspofungin acetate trong mỗi lọ, được chỉ định điều trị nhiễm nấm xâm lấn. Thuốc là sản phẩm của Actavis International Limited, thuộc Teva Pharmaceutical.
  • Thuốc Pencilas 50mg chứa bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Caspofungin 50mg, tương đương 55,52mg caspofungin acetate trong mỗi lọ, được chỉ định điều trị nhiễm nấm xâm lấn. Thuốc được sản xuất bởi Demo S.A. Pharmaceutical Industry.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Mã ATC: J02AX04

Nhóm dược lý: Thuốc kháng nấm dùng toàn thân.

Caspofungin acetat thuộc nhóm echinocandin. Thuốc ức chế tổng hợp β-(1,3)-D-glucan, thành phần cần thiết của thành tế bào nhiều loại nấm. Thành phần này không có trong tế bào động vật có vú. Tác dụng diệt nấm đã được chứng minh với Candida. Với Aspergillus, caspofungin làm tổn thương và tiêu diệt các đầu sợi nấm cùng điểm phân nhánh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Phân bố

Caspofungin chủ yếu liên kết với albumin. 

Tỷ lệ thuốc tự do trong huyết tương thay đổi từ 3,5% ở người khỏe mạnh đến 7,6% ở bệnh nhân nhiễm Candida xâm lấn. 

Phân bố vào mô đạt mức cao nhất khoảng 1,5-2 ngày sau khi dùng.

9.2.2 Chuyển hóa

Thuốc trải qua quá trình thoái hóa tự phát tạo hợp chất vòng mở, sau đó tiếp tục thủy phân peptid và N-acetyl hóa. 

9.2.3 Thải trừ

Độ thanh thải huyết tương khoảng 10-12 ml/phút. 

Khoảng 75% liều phóng xạ được tìm thấy trong vòng 27 ngày, gồm 41% trong nước tiểu và 34% trong phân. Khoảng 1,4% liều được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. 

Thuốc không bị thẩm tách.

10 Thuốc Capozide 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Capozide 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Capozide 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Capozide 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Capozide 50mg chứa caspofungin thuộc nhóm echinocandin, tác động lên quá trình tổng hợp β-(1,3)-D-glucan của thành tế bào nấm, giúp điều trị các nhiễm nấm nhạy cảm với hoạt chất này.
  • Phác đồ liều nạp và liều duy trì rõ ràng, cùng hướng dẫn sử dụng theo diện tích bề mặt cơ thể ở trẻ từ 12 tháng đến 17 tuổi, hỗ trợ nhân viên y tế cá thể hóa liều theo từng nhóm bệnh nhân.
  • Có thể dùng được ở những bệnh nhân không dung nạp hoặc không đáp ứng với một số liệu pháp kháng nấm khác, góp phần mở rộng lựa chọn điều trị trong các trường hợp phù hợp. 

13 Nhược điểm

  • Cần bảo quản lạnh ở 2-8°C. 
  • Thuốc cần được hoàn nguyên, pha loãng và truyền tĩnh mạch trong khoảng 1 giờ, do nhân viên y tế thực hiện.
  • Có nguy cơ phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.

Tổng 19 hình ảnh

thuoc capozide 50mg 1 A0115
thuoc capozide 50mg 1 A0115
thuoc capozide 50mg 2 F2257
thuoc capozide 50mg 2 F2257
thuoc capozide 50mg 3 Q6050
thuoc capozide 50mg 3 Q6050
thuoc capozide 50mg 4 E1345
thuoc capozide 50mg 4 E1345
thuoc capozide 50mg 5 H3433
thuoc capozide 50mg 5 H3433
thuoc capozide 50mg 6 A0784
thuoc capozide 50mg 6 A0784
thuoc capozide 50mg 7 L4587
thuoc capozide 50mg 7 L4587
thuoc capozide 50mg 8 R7234
thuoc capozide 50mg 8 R7234
thuoc capozide 50mg 9 A0365
thuoc capozide 50mg 9 A0365
thuoc capozide 50mg 10 L4178
thuoc capozide 50mg 10 L4178
thuoc capozide 50mg 11 O6257
thuoc capozide 50mg 11 O6257
thuoc capozide 50mg 12 H2618
thuoc capozide 50mg 12 H2618
thuoc capozide 50mg 13 V8060
thuoc capozide 50mg 13 V8060
thuoc capozide 50mg 14 S7406
thuoc capozide 50mg 14 S7406
thuoc capozide 50mg 15 D1133
thuoc capozide 50mg 15 D1133
thuoc capozide 50mg 16 G2222
thuoc capozide 50mg 16 G2222
thuoc capozide 50mg 17 V8573
thuoc capozide 50mg 17 V8573
thuoc capozide 50mg 18 C0652
thuoc capozide 50mg 18 C0652
thuoc capozide 50mg 19 Q6013
thuoc capozide 50mg 19 Q6013

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm thuộc công ty nào

    Bởi: Hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Do Penmix Ltd. sản xuất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Capozide 50mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Capozide 50mg
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc nhanh chóng đạt hiệu quả cao

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789