Capecitabine STELLA 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893114287025 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Capecitabin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans1 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Capecitabine STELLA 500mg chứa:
- Capecitabine 500mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Capecitabine STELLA 500mg
Ung thư vú: Phối hợp với docetaxel để điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn sau khi hóa trị bằng thuốc độc tế bào thất bại, trong đó phác đồ trước đó có anthracycline. Thuốc cũng có thể dùng đơn trị ở bệnh nhân đã thất bại với phác đồ hóa trị gồm anthracycline và taxane, hoặc ở những trường hợp không có chỉ định dùng anthracycline.
Ung thư đại tràng: Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn III, tương ứng Duke C.
Ung thư đại trực tràng: Điều trị bệnh di căn.
Ung thư dạ dày: Phối hợp với hợp chất platin để điều trị bước một ung thư dạ dày tiến triển.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Kpec 500 điều trị ung thư vú di căn giá bao nhiêu?

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Capecitabine STELLA 500mg
3.1 Liều dùng
Capecitabine STELLA chỉ nên được kê đơn bởi bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm sử dụng thuốc chống ung thư. Cần theo dõi cẩn thận trong chu kỳ điều trị đầu tiên.
Liều được tính theo diện tích bề mặt cơ thể. Liều tham khảo:
- Đơn trị ung thư đại trực tràng hoặc ung thư vú: 1.250mg/m^2/lần, 2 lần/ngày, vào buổi sáng và buổi tối trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày.
- Phối hợp docetaxel trong ung thư vú: Capecitabine 1.250mg/m^2/lần, 2 lần/ngày trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày. Docetaxel dùng liều 75mg/m^2, truyền tĩnh mạch trong 1 giờ, mỗi 3 tuần.
- Phối hợp điều trị ung thư dạ dày, đại tràng hoặc đại trực tràng: 800-1.000mg/m^2/lần, 2 lần/ngày trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày; hoặc 625mg/m^2/lần, 2 lần/ngày khi điều trị liên tục.
- Phối hợp irinotecan: Liều capecitabine khởi đầu được khuyến cáo là 800mg/m^2/lần, 2 lần/ngày trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày; phối hợp Irinotecan 200mg/m^2 vào ngày 1.
- Với bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn III, thời gian điều trị bổ trợ được khuyến cáo tổng cộng 6 tháng.
Điều chỉnh liều và một số đối tượng đặc biệt:
- Độc tính độ 1 thường không cần thay đổi liều. Khi xuất hiện độc tính độ 2 hoặc 3, cần tạm ngừng thuốc. Có thể điều trị lại khi độc tính hồi phục hoặc giảm xuống độ 1, với liều được điều chỉnh theo hướng dẫn. Với độc tính độ 4, có thể ngừng tạm thời hoặc ngừng hẳn, tùy đánh giá của bác sĩ.
- Không nên bắt đầu điều trị nếu số lượng bạch cầu trung tính dưới 1,5 × 10^9/L hoặc tiểu cầu dưới 100 × 10^9/L. Cần ngừng thuốc nếu trong điều trị bạch cầu trung tính giảm dưới 1,0 × 10^9/L hoặc tiểu cầu giảm dưới 75 × 10^9/L.
- Với suy thận mức độ trung bình, Độ thanh thải creatinin 30-50ml/phút, liều khởi đầu cần giảm còn 75% nếu liều khởi đầu dự kiến là 1.250mg/m^2. Nếu liều khởi đầu là 1.000mg/m^2 thì tài liệu không yêu cầu điều chỉnh. Với suy thận nhẹ, độ thanh thải creatinin 51-80ml/phút, không cần chỉnh liều khởi đầu. Tạm ngừng điều trị nếu độ thanh thải creatinin giảm dưới 30ml/phút.
- Suy gan nhẹ đến trung bình do di căn gan thường không cần chỉnh liều khởi đầu nhưng cần theo dõi cẩn thận. Bệnh nhân suy gan nặng chưa được nghiên cứu.
- Người cao tuổi không cần chỉnh liều khởi đầu khi dùng đơn trị, nhưng tác dụng không mong muốn độ 3 hoặc 4 có thể gặp thường xuyên hơn. Khi phối hợp với docetaxel ở bệnh nhân trên 60 tuổi, liều khởi đầu capecitabine được khuyến cáo giảm còn 950mg/m^2/lần, 2 lần/ngày. Nếu không xuất hiện độc tính, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều thận trọng.
- Trẻ em: Chưa có nhiều dữ liệu sử dụng capecitabine cho các chỉ định ung thư đại tràng, đại trực tràng, dạ dày và vú.
3.2 Cách dùng
Thuốc Capecitabine STELLA 500mg được dùng bằng đường uống. Uống nguyên viên với nước trong vòng 30 phút sau khi ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Capecitabine STELLA 500mg.
Có tiền sử phản ứng nghiêm trọng, không dự đoán trước với fluoropyrimidine hoặc đã biết quá mẫn với Fluorouracil.
Thiếu hụt enzym DPD.
Đang mang thai hoặc cho con bú.
Giảm bạch cầu, bạch cầu trung tính hoặc tiểu cầu nặng.
Suy gan nặng, Child-Pugh C.
Suy thận nặng, độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.
Đang dùng sorivudine hoặc các thuốc tương tự có liên quan về mặt hóa học, như brivudine.
Nếu một thuốc trong phác đồ phối hợp bị chống chỉ định, không dùng thuốc đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Xelocapec 500mg điều trị ung thư vú, đại trực tràng và dạ dày
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình sử dụng thuốc Capecitabine STELLA 500mg:
- Biếng ăn, giảm cảm giác ngon miệng.
- Mất nước, giảm cân.
- Tiêu chảy.
- Buồn nôn, nôn.
- Viêm miệng, đau bụng, táo bón.
- Đầy hơi, khó tiêu, khô miệng.
- Xuất huyết tiêu hóa, có máu trong phân.
- Mất ngủ, trầm cảm, lú lẫn, lo âu.
- Đau đầu, chóng mặt, ngủ lịm.
- Dị cảm, rối loạn cảm giác, loạn vị giác.
- Mất ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ, ngất, rối loạn thăng bằng.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên, nhiễm độc thần kinh.
- Tăng chảy nước mắt, viêm kết mạc, kích ứng mắt.
- Giảm thị lực, nhìn đôi, khô mắt, đau mắt.
- Rối loạn giác mạc, viêm giác mạc, hẹp ống lệ đạo.
- Ù tai, giảm thính lực, đau tai.
- Đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim.
- Rung nhĩ, loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
- Suy tim, bệnh cơ tim, rung thất, kéo dài khoảng QT.
- Huyết khối tĩnh mạch sâu, viêm tắc tĩnh mạch, nghẽn mạch phổi.
- Tăng hoặc hạ huyết áp, đỏ bừng, lạnh ngoại vi.
- Khó thở, ho, chảy máu cam, sổ mũi.
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
- Sốt giảm bạch cầu, giảm ba dòng tế bào máu, ức chế tủy xương.
- Tăng bilirubin, vàng da, bất thường chức năng gan, suy gan, viêm gan ứ mật.
- Hội chứng bàn tay-bàn chân, phát ban, ban đỏ, ngứa, khô da.
- Rụng tóc, rối loạn sắc tố da, rối loạn móng, da tróc vảy.
- Mày đay, bỏng rộp, loét da, phản ứng nhạy cảm ánh sáng, sưng mặt.
- Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, lupus ban đỏ.
- Đau cơ, đau khớp, đau lưng, đau các chi, mệt mỏi, suy nhược, sốt, phù ngoại biên…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Capecitabine STELLA 500mg.
6 Tương tác
Brivudine và sorivudine: Không dùng đồng thời. Các thuốc này ức chế DPD, làm tăng độc tính fluoropyrimidine, có thể dẫn đến tử vong. Cần chờ ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc brivudine hoặc sorivudine mới bắt đầu capecitabine. Có thể bắt đầu brivudine sau liều capecitabine cuối cùng ít nhất 24 giờ.
Thuốc chống đông dẫn xuất coumarin như warfarin, phenprocoumon: Có thể thay đổi chỉ số đông máu và gây chảy máu. Khi phối hợp cần theo dõi PT hoặc INR và điều chỉnh liều thuốc chống đông phù hợp. Với warfarin, tài liệu ghi nhận AUC của S-warfarin tăng khoảng 57% và INR tăng 91% trong nghiên cứu tương tác.
Thuốc chuyển hóa qua CYP2C9: Chưa có nghiên cứu tương tác chính thức đầy đủ. Cần theo dõi thận trọng khi dùng cùng capecitabine.
Phenytoin: Nồng độ Phenytoin trong huyết tương có thể tăng. Cần theo dõi nồng độ thuốc.
Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi hydroxid: Làm tăng nhẹ nồng độ capecitabine và 5’-DFCR trong huyết tương. Không ghi nhận ảnh hưởng đến 5’-DFUR, 5-FU và FBAL.
Acid folinic: Có thể làm tăng độc tính capecitabine. Tài liệu ghi nhận liều dung nạp tối đa thấp hơn khi phối hợp so với capecitabine dùng đơn trị.
Allopurinol: Nên tránh dùng đồng thời vì có thể làm giảm hiệu quả của 5-FU.
Interferon alpha-2a: Khi phối hợp, liều dung nạp tối đa của capecitabine thấp hơn so với đơn trị.
Thức ăn: Dùng cùng thức ăn làm giảm tốc độ hấp thu. Khuyến cáo uống thuốc trong vòng 30 phút sau ăn vì dữ liệu an toàn và hiệu quả được xây dựng theo cách dùng này.
Oxaliplatin và bevacizumab: Tài liệu không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa lâm sàng về các thông số dược động học của capecitabine hoặc chất chuyển hóa khi phối hợp.
Thuốc khác: Không trộn capecitabine với thuốc khác vì chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tiêu chảy: Có thể nặng. Cần theo dõi, bù nước và điện giải nếu mất nước. Tài liệu nêu có thể dùng thuốc điều trị thích hợp như Loperamide. Tiêu chảy độ 2 tương ứng 4-6 lần đại tiện/ngày hoặc đại tiện ban đêm; độ 3 là 7-9 lần/ngày, không tự chủ hoặc kém hấp thu; độ 4 là trên 10 lần/ngày, tiêu chảy ra máu hoặc cần hỗ trợ đường tiêm.
Mất nước: Cần phòng ngừa và xử trí sớm. Nôn, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn hoặc suy nhược có thể khiến người bệnh mất nước nhanh. Mất nước có thể dẫn đến suy thận cấp, nhất là ở người đã có tổn thương thận hoặc dùng đồng thời thuốc độc thận. Nếu mất nước độ 2 trở lên, cần ngừng capecitabine cho đến khi tình trạng mất nước và nguyên nhân được xử lý.
Thiếu hụt DPD: Làm tăng nguy cơ nhiễm độc fluoropyrimidine, gồm viêm miệng, tiêu chảy, viêm niêm mạc, giảm bạch cầu trung tính và nhiễm độc thần kinh. Khuyến cáo cân nhắc xét nghiệm kiểu hình hoặc kiểu gen trước khi điều trị. Bệnh nhân thiếu hụt DPD hoàn toàn không được dùng thuốc.
Tim mạch: Đã ghi nhận nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, loạn nhịp, suy tim, bệnh cơ tim và thay đổi điện tâm đồ. Cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh động mạch vành, bệnh tim nặng, loạn nhịp hoặc đau thắt ngực.
Hội chứng bàn tay-bàn chân: Trường hợp độ 2 hoặc 3 cần ngừng thuốc đến khi triệu chứng giảm xuống độ 1 hoặc hồi phục. Sau hội chứng độ 3, cần giảm liều. Khi phối hợp với Cisplatin, tài liệu không khuyến cáo dùng Vitamin B6 để điều trị hoặc dự phòng hội chứng này vì có thể làm giảm hiệu quả cisplatin.
Chức năng gan: Theo dõi người suy gan nhẹ đến trung bình. Ngừng thuốc nếu bilirubin liên quan điều trị vượt 3 lần giới hạn trên bình thường hoặc ALT/AST vượt 2,5 lần giới hạn trên.
Suy thận: Tác dụng không mong muốn độ 3 hoặc 4 tăng ở người suy thận mức độ trung bình. Cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh hoặc tạm ngừng thuốc theo chỉ định.
Thuốc chống đông: Theo dõi chặt INR hoặc thời gian prothrombin khi dùng cùng thuốc chống đông coumarin.
Calci, thần kinh, đái tháo đường và điện giải: Thận trọng ở người có tiền sử rối loạn calci, bệnh thần kinh trung ương hoặc ngoại biên, đái tháo đường hay rối loạn điện giải.
Mắt: Theo dõi các dấu hiệu rối loạn giác mạc hoặc viêm giác mạc, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh mắt.
Phản ứng da nặng: Ngừng thuốc vĩnh viễn nếu người bệnh gặp phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Tiếp xúc với viên thuốc: Không nghiền hoặc cắt viên. Tiếp xúc với viên bị nghiền hoặc cắt có thể gây kích ứng mắt, sưng mắt, phát ban, đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn, kích ứng dạ dày và nôn.
Khả năng lái xe: Thuốc có ảnh hưởng nhẹ hoặc vừa đến việc lái xe và vận hành máy móc. Có thể gây chóng mặt, mệt mỏi và buồn nôn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Capecitabine chống chỉ định ở phụ nữ mang thai và cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều cấp tính có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm niêm mạc, kích ứng và chảy máu Đường tiêu hóa, suy tủy.
Xử trí gồm điều trị thông thường và các biện pháp hỗ trợ y tế để kiểm soát triệu chứng, phòng biến chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Capecitabine STELLA 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Fucoda 500mg chứa Capecitabin 500mg, được chỉ định điều trị ung thư vú, đại trực tràng, dạ dày - thực quản tiến triển…Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội.
- Thuốc Bidicabin 500mg chứa Capecitabin 500mg, được chỉ định điều trị ung thư vú, đại trực tràng, dạ dày - thực quản tiến triển…Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR).
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: L01BC06
Nhóm dược lý: Thuốc chống chuyển hóa, nhóm tương tự pyrimidine.
Capecitabine là dẫn xuất fluoropyrimidine carbamate dùng đường uống. Thuốc được chuyển hóa trong cơ thể thành 5-fluorouracil (5-FU), chất có tác dụng gây độc tế bào. Quá trình tạo 5-FU diễn ra ưu tiên hơn tại mô khối u nhờ enzym thymidine phosphorylase liên quan đến khối u.
Các chất chuyển hóa của 5-FU ảnh hưởng đến tế bào qua hai cơ chế chính. Một cơ chế làm ức chế thymidylate synthase, giảm hình thành thymidylate cần thiết cho tổng hợp DNA. Cơ chế còn lại làm các enzym sao chép đưa chất chuyển hóa vào RNA thay cho uridine triphosphate bình thường, từ đó ảnh hưởng đến tổng hợp RNA và protein.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, capecitabine được hấp thu nhanh và rộng, rồi chuyển hóa thành 5’-DFCR và 5’-DFUR.
Dùng cùng thức ăn làm giảm tốc độ hấp thu capecitabine nhưng ảnh hưởng rất ít đến AUC của 5’-DFUR và 5-FU.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn protein huyết tương của capecitabine, 5’-DFCR, 5’-DFUR và 5-FU lần lượt là 54%, 10%, 62% và 10%. Các chất chủ yếu gắn với Albumin.
9.2.3 Chuyển hóa
Capecitabine được carboxylesterase ở gan chuyển thành 5’-DFCR. Chất này tiếp tục được cytidine deaminase chuyển thành 5’-DFUR. Sau đó, 5’-DFUR được chuyển thành 5-FU, chủ yếu tại khối u nhờ thymidine phosphorylase. 5-FU tiếp tục chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính chống tăng sinh như FUH₂, FUPA và FBAL.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của capecitabine, 5’-DFCR, 5’-DFUR, 5-FU và FBAL lần lượt khoảng 0,85 giờ, 1,11 giờ, 0,66 giờ, 0,76 giờ và 3,23 giờ.
Sau khi uống, 95,5% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu, 2,6% bài tiết qua phân và khoảng 3% được đào thải qua nước tiểu dưới dạng thuốc không đổi. FBAL là chất chuyển hóa chính trong nước tiểu, chiếm khoảng 57% liều dùng.
10 Thuốc Capecitabine STELLA 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Capecitabine STELLA 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Capecitabine STELLA 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Capecitabine STELLA 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Capecitabine STELLA 500mg chứa capecitabine 500mg, thuộc nhóm thuốc chống ung thư đường uống, được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị ung thư vú, đại tràng, đại trực tràng và dạ dày theo chỉ định phù hợp.
- Bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng qua đường uống.
- Được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm, doanh nghiệp dược nội địa với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất thuốc.
13 Nhược điểm
- Liều phụ thuộc Diện tích bề mặt cơ thể, phác đồ và khả năng dung nạp, cần bác sĩ chuyên khoa kê đơn và theo dõi kỹ càng.
- Có nhiều tương tác cần lưu ý, đặc biệt với brivudine, sorivudine, thuốc chống đông coumarin và phenytoin.
Tổng 17 hình ảnh


















