1 / 16
candovas 4mg 1 A0811

Candovas 4mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110291325
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtCandesartan cilexetil
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk4444
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Candovas 4mg gồm có:

  • Candesartan cilexetil hàm lượng 4mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén

Thuốc Candovas 4mg điều trị tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Candovas 4mg

Thuốc Candovas 4mg được chỉ định trong điều trị các bệnh lý sau:

  • Tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn, giúp kiểm soát huyết áp và hạn chế nguy cơ biến chứng liên quan đến tăng huyết áp.[1]
  • Tăng huyết áp ở trẻ em và thanh thiếu niên, dùng cho bệnh nhân từ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi.
  • Thuốc còn được dùng để điều trị suy tim có suy giảm chức năng tâm thu thất trái, với phân suất tống máu thất trái không quá 40%. Candovas 4mg có thể được sử dụng thay thế thuốc ức chế men chuyển ACE khi người bệnh không dung nạp nhóm thuốc này hoặc phối hợp với ACE khi bệnh nhân suy tim có triệu chứng không dung nạp thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid, dù đã được điều trị theo phác đồ tối ưu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tacanapc 4 điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn và trẻ em từ 6-18 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Candovas 4mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Điều trị tăng huyết áp ở người lớn

Liều khởi đầu và liều duy trì thông thường là 8 mg/lần/ngày.

Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều lên 16 mg/ngày và tối đa 32 mg/ngày tùy theo đáp ứng.

Hiệu quả hạ huyết áp phần lớn đạt được sau khoảng 4 tuần điều trị.

Có thể phối hợp candesartan cilexetil với các thuốc hạ huyết áp khác khi cần thiết. Việc sử dụng đồng thời với Hydrochlorothiazide có thể làm tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu chỉ dựa trên tuổi.

Bệnh nhân giảm thể tích nội mạch: Có thể cân nhắc bắt đầu với liều 4 mg/ngày ở người có nguy cơ hạ huyết áp do giảm thể tích máu.

Bệnh nhân suy thận: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 4 mg/ngày, kể cả ở người đang chạy thận nhân tạo. Sau đó, bác sĩ điều chỉnh liều theo đáp ứng. Kinh nghiệm sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối còn hạn chế.

Bệnh nhân suy gan: Với người suy gan mức độ nhẹ đến vừa, liều khởi đầu khuyến cáo là 4 mg/ngày và có thể điều chỉnh tùy đáp ứng. Chống chỉ định sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng và/hoặc ứ mật.

3.1.2 Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến dưới 18 tuổi

Liều khởi đầu: 4 mg/lần/ngày.

Trẻ có cân nặng dưới 50 kg: Nếu huyết áp chưa được kiểm soát đầy đủ, có thể tăng liều lên tối đa 8 mg/ngày.

Trẻ có cân nặng từ 50 kg trở lên: Có thể tăng liều lên 8 mg/ngày, sau đó đến 16 mg/ngày nếu cần thiết.

Phần lớn tác dụng hạ huyết áp xuất hiện trong vòng 4 tuần.

Trẻ có nguy cơ giảm thể tích nội mạch, đặc biệt khi đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc bị suy giảm chức năng thận, cần được giám sát y tế chặt chẽ và có thể cần bắt đầu với liều thấp hơn.

Candesartan cilexetil chưa được nghiên cứu đầy đủ ở trẻ có mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73 m². 

3.1.3 Điều trị suy tim

Liều khởi đầu: 4 mg/lần/ngày.

Liều đích: 32 mg/ngày hoặc liều cao nhất mà người bệnh dung nạp được.

Liều được tăng dần bằng cách gấp đôi sau mỗi khoảng thời gian tối thiểu 2 tuần, tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.

Trong quá trình điều trị, cần theo dõi chức năng thận, creatinin và nồng độ Kali huyết thanh. Candesartan cilexetil có thể được phối hợp với các thuốc điều trị suy tim khác như thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu hoặc digitalis.

Ở bệnh nhân suy tim có triệu chứng, việc phối hợp với thuốc ức chế men chuyển ACE chỉ nên được cân nhắc khi người bệnh không dung nạp thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.

Đối tượng đặc biệt:

  • Thông thường không cần điều chỉnh liều khởi đầu chỉ vì tuổi cao, giảm thể tích nội mạch hoặc suy thận, suy gan nhẹ đến vừa ở bệnh nhân điều trị suy tim. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được đánh giá và theo dõi phù hợp với tình trạng lâm sàng.
  • Trẻ em: Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của candesartan cilexetil trong điều trị suy tim ở trẻ từ sơ sinh đến 18 tuổi.  

3.2 Cách dùng

Candovas 4mg được dùng theo đường uống, thường một lần mỗi ngày. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với candesartan cilexetil hay bất kỳ tá dược nào có trong thành phần thuốc.

Phụ nữ đang mang thai ở tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba.

Bệnh nhân bị suy gan nặng và/hoặc ứ mật.

Trẻ em dưới 1 tuổi.

Bệnh nhân mắc đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1,73 m² đang sử dụng đồng thời candesartan với các chế phẩm chứa aliskiren.

  ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Candovas 8mg - Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn

5 Tác dụng phụ

5.1 Tác dụng phụ khi điều trị tăng huyết áp

Thường gặp: Nhiễm trùng đường hô hấp, chóng mặt, hoa mắt, đau đầu.

Rất hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, Tăng kali máu, hạ natri máu, ho, buồn nôn, tăng men gan, rối loạn chức năng gan hoặc viêm gan, phù mạch, phát ban, mày đay, ngứa, đau lưng, đau khớp, đau cơ, suy giảm chức năng thận.

Chưa rõ tần suất: Tiêu chảy.

5.2 Tác dụng không mong muốn ở trẻ em

Dữ liệu nghiên cứu trên trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến dưới 18 tuổi cho thấy các phản ứng bất lợi nhìn chung tương tự ở người lớn, nhưng tần suất xuất hiện có thể khác biệt.

Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Đau đầu, chóng mặt, nhiễm trùng đường hô hấp trên và đau họng.

Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Ho, phát ban, rối loạn nhịp xoang, viêm mũi họng và sốt.

Ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100): Tăng kali máu, hạ natri máu và bất thường chức năng gan.

5.3 Tác dụng phụ khi điều trị suy tim

Thường gặp: Tăng kali máu, hạ huyết áp, suy thận, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ từ trước.

Rất hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, hạ natri máu, chóng mặt, đau đầu, ho, buồn nôn, tăng men gan, rối loạn chức năng gan hoặc viêm gan, phù mạch, phát ban, mày đay, ngứa, đau lưng, đau khớp, đau cơ.

Chưa rõ tần suất: Tiêu chảy.

6 Tương tác

Thuốc chứa aliskiren: Chống chỉ định phối hợp với candesartan ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1,73 m² do tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.

Thuốc ức chế men chuyển ACE: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận. Phối hợp trong điều trị suy tim chỉ được cân nhắc ở những trường hợp phù hợp, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và các muối thay thế chứa kali: Có thể làm tăng nồng độ kali trong máu, dẫn đến tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc suy tim.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của candesartan và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi, người mất nước hoặc có bệnh thận từ trước.

Lithi: Candesartan có thể làm tăng nồng độ lithi trong huyết thanh và nguy cơ ngộ độc lithi khi sử dụng đồng thời. Nếu cần phối hợp, phải theo dõi nồng độ lithi và các dấu hiệu độc tính.

Các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng candesartan, do đó cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều nếu cần thiết.

Hydrochlorothiazide: Khi phối hợp với candesartan, tác dụng hạ huyết áp có thể tăng lên. Bác sĩ cần đánh giá đáp ứng điều trị và theo dõi các chỉ số liên quan khi cần.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Hạ huyết áp có thể xảy ra ở bệnh nhân bị giảm thể tích nội mạch, chẳng hạn do dùng thuốc lợi tiểu liều cao, chế độ ăn hạn chế muối, nôn hoặc tiêu chảy kéo dài. Cần đánh giá và điều chỉnh tình trạng giảm thể tích trước khi bắt đầu điều trị.

Candesartan có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, đặc biệt ở người bị suy tim, hẹp động mạch thận hoặc suy giảm chức năng thận từ trước. Nên theo dõi định kỳ creatinin và mức lọc cầu thận trong quá trình sử dụng thuốc.

Dùng thuốc Candovas 4mg có thể gây tăng kali máu. Nguy cơ tăng lên ở bệnh nhân suy thận, suy tim hoặc đang dùng thuốc bổ sung kali, thuốc lợi tiểu giữ kali và các thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin–aldosterone. Cần kiểm tra nồng độ kali huyết thanh định kỳ.

Ở bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch của thận duy nhất, thuốc tác động lên hệ renin–angiotensin–aldosterone có thể làm tăng nguy cơ tăng creatinin huyết thanh và suy thận cấp. Cần thận trọng khi sử dụng.

Bệnh nhân suy tim cần được theo dõi huyết áp, chức năng thận và điện giải, đặc biệt khi tăng liều hoặc phối hợp với các thuốc điều trị suy tim khác.

Cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng candesartan vì thuốc có thể góp phần gây hạ huyết áp trong quá trình gây mê hoặc phẫu thuật.

Cần thận trọng khi dùng thuốc ở người suy gan nhẹ đến vừa và điều chỉnh liều theo đáp ứng. Thuốc chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng và/hoặc ứ mật.

Khi sử dụng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên để điều trị tăng huyết áp, cần theo dõi đáp ứng huyết áp và chức năng thận. Chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn ở trẻ dưới 6 tuổi; không sử dụng thuốc cho trẻ dưới 1 tuổi.

Ở bệnh nhân có cường aldosteron nguyên phát, Candesartan thường không được khuyến cáo do đáp ứng hạ huyết áp có thể không đầy đủ ở nhóm bệnh nhân này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng thuốc Candovas 4mg trong thai kỳ. Thuốc chống chỉ định trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba do nguy cơ gây tổn thương cho thai nhi.

Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc Candovas 4mg

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí kịp thời. Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng tùy theo tình trạng lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh, nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Candovas 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc Casdenzid 4 chứa hoạt chất Candesartan cilexetil được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, điều trị suy tim và suy giảm chức năng tâm thu thất trái ở người lớn khi không dung nạp thuốc ức chế men chuyển ACE.
  • Thuốc Candelong-4 do Micro Labs Limited- Ấn Độ sản xuất. Thuốc được chỉ định điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp thuốc hạ áp khác.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Candesartan cilexetil là tiền thuốc, sau khi được hấp thu qua Đường tiêu hóa sẽ nhanh chóng chuyển thành candesartan có hoạt tính. Candesartan thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II typ 1 (AT₁), được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và suy tim.

Candesartan ức chế chọn lọc sự gắn kết của angiotensin II với thụ thể AT₁ tại nhiều mô, từ đó làm giảm các tác động sinh lý của chất này như co mạch, kích thích giải phóng aldosterone, tăng tái hấp thu natri và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc tim mạch. Nhờ vậy, thuốc giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Ở bệnh nhân suy tim, thuốc góp phần làm giảm gánh nặng huyết động lên tim. Thuốc không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), do đó không trực tiếp làm giảm quá trình phân hủy bradykinin.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Candesartan cilexetil là tiền thuốc, được thủy phân nhanh chóng thành candesartan có hoạt tính trong quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của candesartan sau khi uống dạng viên nén khoảng 14%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 3–4 giờ.

Phân bố: Candesartan liên kết với protein huyết tương ở tỷ lệ cao, trên 99%. Thuốc có Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,1 lít/kg.

Chuyển hóa: Candesartan được chuyển hóa ở mức độ nhỏ tại gan, chủ yếu thông qua quá trình O-deethyl hóa tạo thành chất chuyển hóa không có hoạt tính. Enzym CYP2C9 tham gia vào quá trình chuyển hóa này ở mức độ hạn chế. Phần lớn tác dụng dược lý của thuốc là do candesartan chưa chuyển hóa.

Thải trừ: Candesartan được đào thải qua cả đường thận và đường mật, chủ yếu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 9 giờ.

10 Thuốc Candovas 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Candovas 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Candovas 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Candovas 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Candovas 4mg chứa candesartan cilexetil, thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể AT₁, giúp giãn mạch và kiểm soát huyết áp hiệu quả.
  • Ngoài điều trị tăng huyết áp ở người lớn, candesartan còn được sử dụng cho trẻ em từ 6 tuổi trở lên bị tăng huyết áp và người lớn mắc suy tim trong những trường hợp phù hợp.
  • Thông thường chỉ cần dùng thuốc một lần mỗi ngày, giúp người bệnh thuận tiện tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.

Tổng 16 hình ảnh

candovas 4mg 1 A0811
candovas 4mg 1 A0811
candovas 4mg 2 L4614
candovas 4mg 2 L4614
candovas 4mg 3 A0417
candovas 4mg 3 A0417
candovas 4mg 4 P6868
candovas 4mg 4 P6868
candovas 4mg 5 V8515
candovas 4mg 5 V8515
candovas 4mg 6 G2242
candovas 4mg 6 G2242
candovas 4mg 7 J3231
candovas 4mg 7 J3231
candovas 4mg 8 Q6067
candovas 4mg 8 Q6067
candovas 4mg 9 Q6043
candovas 4mg 9 Q6043
candovas 4mg 10 T8131
candovas 4mg 10 T8131
candovas 4mg 11 E1768
candovas 4mg 11 E1768
candovas 4mg 12 T7128
candovas 4mg 12 T7128
candovas 4mg 13 D1756
candovas 4mg 13 D1756
candovas 4mg 14 K4403
candovas 4mg 14 K4403
candovas 4mg 15 V8205
candovas 4mg 15 V8205
candovas 4mg 16 N5656
candovas 4mg 16 N5656

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Candovas 4mg được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Ngày uống thuốc mấy lần?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ thông thường chỉ cần uống thuốc Candovas 4mg 1 lần mỗi ngày thôi ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Candovas 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Candovas 4mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nhỏ dễ uống, uống đều đặn thấy huyết áp ổn định.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789