1 / 7
thuoc caldicomplex fort 2 G2362

Caldicomplex Fort

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 120 Còn hàng
Thương hiệuHasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Số đăng ký893100285825
Dạng bào chếViên nén nhai
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtVitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calcium Carbonate
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmak3362
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Mỗi viên Caldicomplex Fort chứa thành phần: 

  • 600 mg calci nguyên tố dưới dạng calci carbonat tương đương 1.500 mg, 
  • Vitamin D3 hàm lượng 400 IU được bào chế dưới dạng dry vitamin D3 100 SD/SPH. 
  • Ngoài ra còn các tá dược khác.

Dạng bào chế: viên nén nhai.

2 Tác dụng - chỉ định của thuốc Caldicomplex Fort

Thuốc được chỉ định trong phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt calci và vitamin D ở người cao tuổi. 

Ngoài ra, Caldicomplex Fort còn được sử dụng như biện pháp hỗ trợ trong điều trị loãng xương, nhuyễn xương hoặc cho các đối tượng có nguy cơ cao thiếu hụt đồng thời calci và vitamin D như phụ nữ mang thai, người suy dinh dưỡng hoặc chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu.

Thuốc Caldicomplex Fort giúp bổ sung Canxi, Vitamin D cho người cao tuổi
Thuốc Caldicomplex Fort giúp bổ sung Canxi, Vitamin D cho người cao tuổi

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Caldicomplex Fort

3.1 Liều dùng 

Người lớn, người cao tuổi và trẻ em trên 12 tuổi được khuyến cáo dùng 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần,. [1].

Trẻ em dưới 12 tuổi không được khuyến cáo sử dụng chế phẩm này. 

Đối với bệnh nhân suy gan, không cần điều chỉnh liều. 

Trường hợp suy thận, đặc biệt là suy thận nặng, không nên sử dụng và được xếp vào nhóm chống chỉ định. 

3.2 Cách dùng

Dùng theo đường uống và nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt

4 Chống chỉ định

Thuốc Caldicomplex Fort chống chỉ định cho người quá mẫn với calci carbonat, vitamin D3 hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. 

Thuốc không được dùng cho bệnh nhân suy thận nặng, người có các bệnh lý gây tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu như u tủy, di căn xương, bệnh xương ác tính, sarcoidosis, cường tuyến cận giáp nguyên phát, loãng xương do bất động kéo dài, sỏi thận do lắng đọng calci hoặc tình trạng ngộ độc vitamin D.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất:  Thuốc Calci-D3 (TPP - France) cung cấp và bổ sung Vitamin D3

5 Tương tác thuốc

Thuốc lợi tiểu nhóm thiazid có khả năng làm giảm bài tiết calci qua nước tiểu, từ đó làm tăng nguy cơ tăng calci huyết khi dùng phối hợp với Caldicomplex Fort. 

Các corticosteroid dùng đường toàn thân có thể làm giảm sự hấp thu calci tại đường tiêu hóa, vì vậy khi phối hợp với Caldicomplex Fort có thể cần điều chỉnh tăng liều bổ sung calci theo đánh giá của bác sĩ. 

Nhựa trao đổi ion như cholestyramin hoặc các thuốc nhuận tràng chứa dầu parafin có thể làm giảm hấp thu vitamin D, dẫn đến giảm hiệu quả của chế phẩm khi sử dụng đồng thời.

Calci carbonat có thể tạo phức với tetracyclin, làm cản trở sự hấp thu của nhóm kháng sinh này khi dùng cùng thời điểm. Do đó, nên dùng tetracyclin ít nhất 2 giờ trước hoặc từ 4 đến 6 giờ sau khi uống Caldicomplex Fort để hạn chế tương tác bất lợi.

Ở bệnh nhân đang sử dụng glycosid tim, tình trạng tăng calci huyết do bổ sung calci và vitamin D có thể làm tăng độc tính của các thuốc này.

Các thuốc như biphosphonat hoặc natri fluorid có thể bị giảm hấp thu khi dùng đồng thời với calci. Vì vậy, nên uống các thuốc này trước Caldicomplex Fort ít nhất 3 giờ để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Rifampicin, Phenytoin và các barbiturat có khả năng làm tăng chuyển hóa vitamin D3, từ đó làm giảm hoạt tính sinh học của vitamin D khi dùng cùng Caldicomplex Fort. 

Sự hấp thu của kháng sinh nhóm quinolon có thể bị giảm đáng kể khi dùng đồng thời với calci. Do đó, các quinolon nên được uống trước calci ít nhất 2 giờ hoặc sau đó khoảng 6 giờ để tránh tương tác.

Ngoài ra, các chế phẩm chứa Sắt, Kẽm hoặc stronti có thể bị giảm hấp thu khi dùng cùng với muối calci. Để hạn chế ảnh hưởng này, nên dùng Caldicomplex Fort cách các chế phẩm chứa sắt, kẽm hoặc stronti tối thiểu 2 giờ.

Về tương tác với estramustin và hormon tuyến giáp, các muối calci có thể làm giảm mức độ hấp thu của những thuốc này tại đường tiêu hóa.

Một số thành phần trong thực phẩm có khả năng làm giảm hấp thu calci. Acid oxalic có nhiều trong rau chân vịt, me chua, đại hoàng, ca cao và trà, phosphat có trong các sản phẩm như thịt giăm bông, xúc xích và phô mai, trong khi acid phytic hiện diện ở đậu Hà Lan, ngũ cốc nguyên hạt và sô-cô-la. Các chất này có thể tạo phức không tan với ion calci, từ đó làm giảm lượng calci được hấp thu. Do đó, người dùng không nên uống chế phẩm chứa calci trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi sử dụng các thực phẩm có hàm lượng cao acid oxalic, phosphat hoặc acid phytic.

6 Tác dụng phụ 

Về hệ miễn dịch, có thể xảy ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch với biểu hiện sưng mặt, môi hoặc lưỡi, hay phù thanh quản, với tần suất chưa xác định. 

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng có thể gặp tình trạng tăng calci huyết hoặc tăng calci niệu, thường ở mức độ ít gặp. 

Trên đường tiêu hóa, thuốc có thể gây táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy. 

Các phản ứng trên da và mô dưới da như ngứa, phát ban hoặc nổi mề đay được ghi nhận hiếm gặp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Trong quá trình sử dụng, cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình hoặc có tăng calci niệu nhẹ, những đối tượng này cần được theo dõi định kỳ nồng độ calci huyết và lượng calci bài tiết qua nước tiểu. 

Với bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, nên đánh giá calci niệu trước khi điều trị. Khi sử dụng kéo dài, cần kiểm soát thường xuyên calci huyết, calci niệu và chức năng thận, đồng thời giảm liều hoặc tạm ngưng thuốc nếu lượng calci niệu vượt quá 7,5 mmol trong 24 giờ. 

Thuốc cần được dùng thận trọng ở bệnh nhân tim mạch do calci và vitamin D có thể làm tăng tác dụng của digitalis và các glycosid tim, trong những trường hợp này cần theo dõi y tế chặt chẽ, bao gồm điện tâm đồ và nồng độ calci.

Thuốc không còn sử dụng nên được xử lý theo hướng dẫn của dược sĩ để góp phần bảo vệ môi trường.

Viên nén nhai Caldicomplex Fort cần được sử dụng cẩn trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tăng calci huyết như người mắc bệnh u hạt hoặc các bệnh lý ác tính. 

Do thuốc có chứa saccharose, những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp Fructose, thiếu hụt men sucrose-isomaltase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng. 

Cần lưu ý tổng lượng calci và vitamin D bổ sung từ các nguồn khác để tránh quá liều. 

Phẩm màu sunset yellow trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm và mannitol có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú

Đối với phụ nữ mang thai, Caldicomplex Fort có thể được sử dụng khi có tình trạng thiếu hụt calci và vitamin D3 theo chỉ định của bác sĩ. Trường hợp cần bổ sung đồng thời với chế phẩm chứa sắt, nên dùng ở các thời điểm khác nhau để hạn chế tương tác. 

Cần tránh dùng quá liều trong thai kỳ vì tình trạng tăng calci huyết kéo dài có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho thai nhi. 

Với phụ nữ đang cho con bú, vitamin D và các chất chuyển hóa có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần cân nhắc khi bổ sung thêm vitamin D cho trẻ.

7.3 Ảnh hưởng tới người lái xe và vận hành máy móc 

Cho đến nay, chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của Caldicomplex Fort đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. 

7.4 Quá liều và xử trí

Quá liều Caldicomplex Fort có thể dẫn đến thừa vitamin D và tình trạng tăng calci huyết. Các biểu hiện lâm sàng của tăng calci huyết bao gồm chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, uống nhiều nước, đa niệu, đau xương, lắng đọng calci ở thận và hình thành sỏi thận. Trong những trường hợp nặng, người bệnh có thể gặp rối loạn nhịp tim, hôn mê và thậm chí tử vong. Tình trạng tăng calci huyết kéo dài còn có nguy cơ gây tổn thương thận không hồi phục và calci hóa các mô mềm.

Khi xảy ra quá liều và tăng calci huyết, cần ngừng ngay các thuốc chứa calci và vitamin D, đồng thời dừng sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid, lithi, Vitamin A, vitamin D và glycosid tim nếu đang dùng. Ở bệnh nhân suy giảm ý thức, có thể tiến hành làm rỗng dạ dày. Người bệnh cần được bù nước đầy đủ và tùy theo mức độ nặng, bác sĩ có thể chỉ định điều trị đơn độc hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu quai, biphosphonat, Calcitonin hoặc corticosteroid. Trong quá trình xử trí, cần theo dõi điện giải huyết thanh, chức năng thận, lượng nước tiểu, đồng thời giám sát điện tâm đồ và áp lực tĩnh mạch trung tâm trong các trường hợp nghiêm trọng.

7.5 Bảo quản

Nơi khô, tránh ánh sáng.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Totcal Soft cap. - điều trị loãng xương, còi xương

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Caldicomplex Fort thuộc nhóm thuốc bổ sung calci phối hợp với vitamin D, mã phân loại ATC là A12AX. Việc kết hợp calci và vitamin D3 đã được chứng minh giúp làm giảm nguy cơ gãy xương, bao gồm gãy xương hông và các loại gãy xương không phải đốt sống, đặc biệt ở người cao tuổi. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy bổ sung hằng ngày calci và vitamin D3 với liều tương đương hai viên Caldicomplex Fort giúp cải thiện mật độ khoáng xương, làm giảm rõ rệt tỷ lệ gãy xương so với nhóm không điều trị. Đồng thời, nồng độ hormon cận giáp giảm và nồng độ 25-hydroxycholecalciferol trong máu tăng đáng kể, phản ánh hiệu quả sinh học của sự phối hợp này. Việc sử dụng kéo dài còn cho thấy khả năng duy trì hiệu quả giảm nguy cơ gãy xương liên quan đến tuổi tác.

8.2 Dược động học

Calci sau khi uống được hấp thu qua Đường tiêu hóa với tỷ lệ khoảng 15 đến 25% liều dùng. Trong môi trường acid của dạ dày, calci carbonat được chuyển thành dạng dễ hấp thu hơn, sau đó phần không được hấp thu sẽ được đào thải chủ yếu qua phân.

Vitamin D3 được hấp thu tốt tại đường tiêu hóa khi có sự hiện diện của dịch mật. Sau khi hấp thu, vitamin D liên kết với protein huyết tương đặc hiệu và được chuyển hóa tại gan thành 25-hydroxycholecalciferol. Chất này tiếp tục được hydroxyl hóa tại thận để tạo thành dạng hoạt tính là 1,25-dihydroxycholecalciferol, hay còn gọi là Calcitriol. Vitamin D và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được thải trừ qua mật và phân.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Calci-D3 Dopharma là thuốc kê đơn được sử dụng trong bổ sung calci và vitamin D, bào chế dưới dạng bột PHA hỗn dịch uống, thuận tiện cho các đối tượng gặp khó khăn khi nuốt viên. Sản phẩm do thương hiệu Dopharma – Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 sản xuất, với đơn vị đăng ký là Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Đạt và được cấp số đăng ký VD-34308-20. Thuốc được đóng gói theo quy cách hộp 24 gói, mỗi gói 3 g.

Calcium Sandoz 600 + Vitamin D3 là thuốc không kê đơn được sử dụng để bổ sung calci và vitamin D, hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu hụt các vi chất cần thiết cho hệ xương. Sản phẩm được sản xuất bởi GlaxoSmithKline (GSK) tại nhà máy Famar Orleans, với đơn vị đăng ký là Famar Orleans và số đăng ký lưu hành VN-18395-14. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén sủi bọt. Quy cách đóng gói là hộp 1 tuýp gồm 10 viên.

10 Thuốc Caldicomplex Fort giá bao nhiêu?

Thuốc Caldicomplex Fort chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Caldicomplex Fort mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua Thuốc Caldicomplex Fort trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Phối hợp calci và vitamin D3 giúp tăng hiệu quả hấp thu và hỗ trợ phòng ngừa loãng xương.
  • Dạng viên nén nhai dễ sử dụng, phù hợp với người cao tuổi hoặc người khó nuốt.
  • Hàm lượng hoạt chất phù hợp cho bổ sung hằng ngày và hỗ trợ điều trị dài hạn.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây tăng calci huyết nếu dùng kéo dài hoặc không theo dõi phù hợp.
  • Nhiều tương tác thuốc và thực phẩm, cần tuân thủ đúng thời điểm sử dụng.
  • Không phù hợp cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc có tiền sử sỏi thận do calci.

Tổng 7 hình ảnh

thuoc caldicomplex fort 2 G2362
thuoc caldicomplex fort 2 G2362
thuoc caldicomplex fort 3 V8525
thuoc caldicomplex fort 3 V8525
thuoc caldicomplex fort 4 P6888
thuoc caldicomplex fort 4 P6888
thuoc caldicomplex fort 5 I3242
thuoc caldicomplex fort 5 I3242
thuoc caldicomplex fort 6 B0515
thuoc caldicomplex fort 6 B0515
thuoc caldicomplex fort 7 R7878
thuoc caldicomplex fort 7 R7878
thuoc caldicomplex fort 8 G2165
thuoc caldicomplex fort 8 G2165

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Caldicomplex Fort. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    cHO TÔI hỎI TÔI KHÔNG CÓ ĐƠN CÓ MUA ĐƯỢC THUỐC Caldicomplex Fort KO?

    Bởi: Hùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh, được anh nhé, anh liên hệ Sđt 0927426789 để được tư vấn thêm nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Caldicomplex Fort 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Caldicomplex Fort
    MA
    Điểm đánh giá: 5/5

    Được bác sĩ kê nên tôi mua sử dụng, mua nhà thuốc tiện lợi an tâm

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789