1 / 10
calcium api 500mg 1 J4843

Calcium API 500mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 312 Còn hàng
Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893100454825
Dạng bào chếViên nén sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 1 tuýp x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtCalcium Carbonate
Hộp/vỉHộp 1 tuýp x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmcapi500
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong Calcium API 500mg bao gồm:

Calcium carbonate ................... 500mg

(tương đương calcium 500mg)

Tá dược: Mannitol, acid citric khan, aspartam, povidon K30, tartrazin vàng, hương cam, natri saccharin và Macrogol 6000.

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Calcium API 500mg

Thuốc Calcium API 500 được sử dụng để bổ sung calci trong các trường hợp:

  • Thiếu hụt calci: Đáp ứng nhu cầu calci tăng cao trong giai đoạn phát triển ở trẻ em, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
  • Hỗ trợ điều trị loãng xương: Bao gồm loãng xương ở người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh, người sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc người bị loãng xương do bất động sau khi bắt đầu vận động trở lại. [1]
Thuốc Calcium API 500mg bổ sung calci, điều trị thiếu calci và hỗ trợ điều trị loãng xương
Thuốc Calcium API 500mg bổ sung calci, điều trị thiếu calci và hỗ trợ điều trị loãng xương 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Calcium API 500mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều dùng tham khảo
Người lớn bị thiếu calci hoặc cần hỗ trợ điều trị loãng xương2 viên/ngày, tương đương 1.000 mg calci
Trẻ từ 6–10 tuổi cần bổ sung calci trong giai đoạn tăng trưởng1 viên/ngày, tương đương 500 mg calci
Trẻ trên 10 tuổi cần bổ sung calci trong giai đoạn tăng trưởng2 viên/ngày, tương đương 1.000 mg calci

Khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu đã gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường. Không uống gấp đôi liều để bù. 

3.2 Cách dùng

Hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong một ly nước, chờ viên sủi tan hết rồi uống ngay. Không nuốt trực tiếp viên thuốc khi chưa hòa tan. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Calcium API 500 trong các trường hợp sau:

  • Dị ứng với calci hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tăng calci huyết, tăng calci niệu, sỏi calci hoặc vôi hóa mô, chẳng hạn vôi hóa thận.
  • Người bệnh bất động kéo dài kèm tăng calci huyết và/hoặc tăng calci niệu; chỉ cân nhắc bổ sung calci sau khi người bệnh vận động trở lại.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm:  Calcium MKP 500 Effervescent giúp bổ sung calci, phòng và điều trị thiếu calci, hỗ trợ điều trị loãng xương, còi xương và nhuyễn xương theo chỉ định. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Calcium API 500mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

Tần suấtBiểu hiện
Ít gặpTăng calci huyết, tăng calci niệu.
Hiếm gặpTáo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy; ngứa, phát ban, mày đay.
Chưa rõHội chứng Burnett, thường liên quan đến tình trạng quá liều; có thể hồi phục khi ngừng thuốc và điều trị phù hợp.

6 Tương tác

Cần lưu ý các tương tác của Calcium API 500 với những thuốc sau:

  • Kháng sinh nhóm cyclin: Giảm hấp thu kháng sinh, nên dùng cách calci ít nhất 2 giờ.
  • Digitalis (glycosid tim): Tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim khi calci huyết tăng; cần theo dõi phù hợp.
  • Bisphosphonat: Giảm hấp thu thuốc, nên dùng cách calci ít nhất 2 giờ.
  • Muối sắt: Giảm hấp thu Sắt, cần tránh dùng đồng thời.
  • Hormon tuyến giáp: Giảm hấp thu hormon, nên uống cách calci ít nhất 2 giờ.
  • Stronti và kẽm: Giảm hấp thu các chất này, nên dùng cách calci ít nhất 2 giờ.
  • Thuốc lợi tiểu thiazid: Tăng nguy cơ tăng calci huyết do giảm đào thải calci qua nước tiểu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi calci: Kiểm tra định kỳ calci huyết và calci niệu khi phối hợp với vitamin D.

Nguy cơ tăng calci huyết: Thận trọng khi dùng liều cao, phối hợp Vitamin D, lợi tiểu thiazid hoặc bổ sung nhiều calci; đặc biệt ở phụ nữ mang thai và người suy thận.

Sử dụng kéo dài: Theo dõi calci niệu; cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc khi vượt 300 mg/24 giờ ở người lớn hoặc 5–6 mg/kg/24 giờ ở trẻ em.

Tá dược: Aspartam 50 mg/viên cần lưu ý ở người mắc phenylceton niệu; tartrazin có thể gây dị ứng. Hàm lượng natri dưới 23 mg/viên.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Calcium API 500 có thể được sử dụng trong thai kỳ và thời gian cho con bú khi cần thiết. Tuy nhiên, tổng lượng calci bổ sung mỗi ngày không nên vượt quá 1.500 mg; cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định liều phù hợp. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Khát nhiều, tiểu nhiều, buồn nôn, nôn, mất nước, tăng huyết áp, táo bón; trường hợp nặng có thể gây hội chứng Burnett, vôi hóa mô bất thường. Trẻ em quá liều kéo dài có nguy cơ ảnh hưởng phát triển thể chất.

Xử trí: Ngừng bổ sung calci và vitamin D, bù dịch theo chỉ định y tế. Trường hợp nặng, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc lợi tiểu, corticosteroid, Calcitonin hoặc thẩm phân phúc mạc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không quá 30°C. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Calcium API 500mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Sản phẩm Calcium Sandoz 500mg do Novartis sản xuất, được sử dụng để bổ sung calci cho cơ thể, hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện tình trạng thiếu calci, đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh và người có nhu cầu calci tăng cao; góp phần duy trì sức khỏe xương, thường phối hợp với Vitamin D3 khi cần thiết. 

Sản phẩm Calcium Sandoz 600 + Vitamin D3 do Famar Orléans đăng ký, giúp bổ sung calci và vitamin D3 cho cơ thể. Calci góp phần duy trì hệ xương chắc khỏe, trong khi vitamin D3 hỗ trợ hấp thu và chuyển hóa calci, phosphat, giúp hạn chế nguy cơ thiếu hụt calci và loãng xương. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Calcium API 500 thuộc nhóm bổ sung calci và khoáng chất, mã ATC A12AA04. Thuốc giúp bổ sung calci, hỗ trợ điều chỉnh tình trạng thiếu hụt do chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu. Nhu cầu calci hằng ngày thường khoảng 1.000–1.500 mg calci nguyên tố, tùy đối tượng. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi hòa tan, calci được giải phóng dưới dạng ion và hấp thu qua Đường tiêu hóa. Khả năng hấp thu ít phụ thuộc vào pH dạ dày, kể cả ở người giảm tiết acid. Tỷ lệ hấp thu khoảng 30–40% liều dùng.

Thải trừ: Calci được bài tiết qua nước bọt, mật, dịch tụy, dịch ruột và mồ hôi. Lượng calci đào thải qua nước tiểu phụ thuộc vào mức lọc cầu thận và khả năng tái hấp thu tại ống thận.

10 Thuốc Calcium API 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Calcium API 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Calcium API 500mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bổ sung calci, hỗ trợ phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu calci.
  • Dạng viên sủi dễ hòa tan trong nước, thuận tiện khi sử dụng.
  • Có thể dùng cho trẻ từ 6 tuổi, thanh thiếu niên và người lớn theo chỉ định.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây rối loạn tiêu hóa như táo bón, đầy hơi hoặc buồn nôn.
  • Cần thận trọng ở người tăng calci máu, tăng calci niệu hoặc có tiền sử sỏi thận.
  • Có thể tương tác với một số thuốc, cần uống cách nhau theo hướng dẫn.

Tổng 10 hình ảnh

calcium api 500mg 1 J4843
calcium api 500mg 1 J4843
calcium api 500mg 2 Q6580
calcium api 500mg 2 Q6580
calcium api 500mg 3 B0226
calcium api 500mg 3 B0226
calcium api 500mg 4 H3853
calcium api 500mg 4 H3853
calcium api 500mg 5 O5500
calcium api 500mg 5 O5500
calcium api 500mg 6 R7688
calcium api 500mg 6 R7688
hdsd thuoc calcium api 500mg 1 O6200
hdsd thuoc calcium api 500mg 1 O6200
hdsd thuoc calcium api 500mg 2 H2551
hdsd thuoc calcium api 500mg 2 H2551
hdsd thuoc calcium api 500mg 3 V8812
hdsd thuoc calcium api 500mg 3 V8812
hdsd thuoc calcium api 500mg 4 C1001
hdsd thuoc calcium api 500mg 4 C1001

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Người bị sỏi thận có sử dụng Calcium API 500mg được không?

    Bởi: nghiệp vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Người có tiền sử sỏi thận hoặc bệnh thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung calci để xác định nhu cầu và hạn chế nguy cơ dùng quá mức.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Calcium API 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Calcium API 500mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tôi được tư vấn bổ sung calci do nhu cầu tăng cao. Quá trình sử dụng tương đối thuận tiện, tôi kết hợp thêm chế độ ăn uống đầy đủ và vận động phù hợp.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789