Cafoxy - S 0.1%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Số đăng ký | 893110463325 |
| Dạng bào chế | Gel bôi da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 tuýp x 10g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Adapalene |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | caf001 |
| Chuyên mục | Thuốc Da Liễu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi tuýp bao gồm:
- Adapalen 0.1%
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Gel bôi da
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cafoxy - S 0.1%
Thuốc Cafoxy - S 0.1% sử dụng trong điều trị mụn trứng cá mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi, đặc biệt khi nhân mụn, mụn sần và mụn mủ chiếm ưu thế. Thuốc phù hợp sử dụng cho mụn trứng cá ở mặt, ngực và lưng. Hiệu quả điều trị dựa trên các nghiên cứu lâm sàng đã công bố trên các tạp chí da liễu uy tín.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cafoxy - S 0.1%
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Bôi một lớp gel mỏng lên vùng da bị mụn 1 lần/ngày, vào buổi tối sau khi rửa sạch và lau khô da, trước khi đi ngủ. Dùng đầu ngón tay thoa nhẹ, tránh tiếp xúc với mắt và môi.
Bác sĩ cần đánh giá đáp ứng điều trị sau khoảng 3 tháng sử dụng. Trường hợp bệnh nhân không dung nạp, có thể giảm tần suất bôi hoặc tạm ngưng, sau đó dùng lại khi da đã dung nạp trở lại.
Khi sử dụng mỹ phẩm, cần chọn sản phẩm không gây mụn và không làm khô da.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập, không khuyến cáo sử dụng. Gel Cafoxy-S không dùng cho bệnh nhân mụn trứng cá nặng.
3.2 Cách dùng
Bôi một lớp gel mỏng lên vùng da bị mụn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Cafoxy - S 0.1% Adapalen trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Cafoxy - S 0.1% có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: khô da, kích ứng da, cảm giác nóng rát trên da, ban đỏ.
- Ít gặp: viêm da tiếp xúc, khô và bong da, cháy nắng, ngứa, tróc da, mụn trứng cá.
- Hiếm gặp: viêm da dị ứng bao gồm viêm da tiếp xúc dị ứng, đau da, sưng da, kích ứng mắt bao gồm kích ứng mí mắt, ban đỏ mí mắt, ngứa mí mắt và sưng mí mắt.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng các retinoid khác hoặc thuốc có cùng cơ chế tác dụng do nguy cơ tăng kích ứng da. Thuốc có thể gây kích ứng tại chỗ nhẹ, do đó dùng đồng thời các chất tẩy da mạnh, chất làm se da hoặc sản phẩm gây kích ứng có thể làm tăng phản ứng trên da.
Dùng cùng Erythromycin bôi da, Clindamycin phosphate bôi da hoặc Benzoyl peroxide bôi da có thể thực hiện nếu dùng vào các thời điểm khác nhau trong ngày, thường phối hợp thuốc này vào buổi sáng và gel Cafoxy-S vào buổi tối, vì không ghi nhận hiện tượng bất hoạt lẫn nhau hoặc tăng kích ứng có ý nghĩa lâm sàng.
Adapalene hấp thu qua da rất thấp, do đó tương tác với thuốc toàn thân như thuốc tránh thai đường uống hoặc kháng sinh đường uống là không đáng kể. Bệnh nhân đang điều trị cần hạn chế tiếp xúc ánh nắng mặt trời và tia cực tím do tính an toàn khi phơi nhiễm kéo dài chưa được thiết lập đầy đủ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ngưng thuốc nếu xuất hiện phản ứng quá mẫn hoặc kích ứng nặng. Trường hợp kích ứng nhẹ, cần giảm số lần bôi, tạm ngưng đến khi hết triệu chứng hoặc ngưng hẳn nếu cần. Tránh để thuốc tiếp xúc với mắt, môi, góc mũi và niêm mạc, nếu dính vào mắt phải rửa ngay bằng nước ấm.
Không bôi lên da trầy xước, da bị cháy nắng, vùng da chàm và không dùng cho mụn trứng cá nặng trên diện rộng. Bệnh nhân đang điều trị cần hạn chế tiếp xúc ánh nắng và tia cực tím do nguy cơ kích ứng da tăng lên.
Thuốc có chứa propylene glycol có thể gây kích ứng da và methyl paraben có thể gây phản ứng dị ứng muộn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Gel Cafoxy-S chống chỉ định cho phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy adapalene dùng đường toàn thân có thể gây độc tính sinh sản khi phơi nhiễm ở mức cao. Dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai còn hạn chế và chưa ghi nhận nguy cơ rõ ràng trong giai đoạn sớm của thai kỳ. Tuy nhiên, do dữ liệu chưa đầy đủ và adapalene có khả năng hấp thu qua da dù ở mức thấp, không nên sử dụng gel Cafoxy-S trong thai kỳ. Nếu phát hiện có thai khi đang điều trị, cần ngưng thuốc ngay.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên động vật và người. Do mức phơi nhiễm toàn thân của adapalene rất thấp khi dùng ngoài da, nguy cơ đối với trẻ bú mẹ được dự đoán là không đáng kể. Gel Cafoxy-S có thể sử dụng trong thời gian cho con bú, tuy nhiên cần tránh bôi thuốc lên vùng ngực để hạn chế tiếp xúc trực tiếp với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Gel Cafoxy-S không được dùng bằng đường uống và chỉ được dùng bôi ngoài da. Nếu bôi thuốc quá nhiều sẽ không có được kết quả nhanh hơn hay tốt hơn mà có thể gây nên đỏ da, bong tróc da hoặc cảm giác khó chịu trên da.
7.4 Bảo quản
Nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Cafoxy - S 0.1% đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Adapalene là một hợp chất dạng retinod, đã được chứng minh là có hoạt tính chống viêm trên mô hình in vivo và in vitro. Về bản chất, adapalene ổn định với oxy, ánh sáng và là chất ổn định về mặt hóa học. Về mặt cơ chế, adapalene gắn chọn lọc với một số thụ thể acid retinoic của nhân tế bào giống với cơ chế của Tretinoin nhưng khác với tretinoin là không gắn với các thụ thể protein trong bào tương. [1]
Adapalene được bôi lên da có đặc tính làm tan nhân mụn (tức hợp chấp retinoids) được đánh giá hoạt tính trong mô hình chuột Rhino. Adapalene cũng có ảnh hưởng đến các quá trình bất thường của sự sửng hóa và biệt hóa biểu bì. Cả hai trường hợp này đều hiện diện trong quá trình sinh bệnh học của mụn trứng cá. Cơ chế hoạt động của adapalene được cho là bình thường hóa sự biệt hóa của các tế bào biểu mô nang dẫn đến giảm sự hình thành nhân mụn.
8.2 Dược động học
Adapalene hấp thụ qua da người kém, trong các thử nghiệm lâm sàng, không tìm thấy được nồng độ adapalene trong huyết tương ở mức với mức độ nhạy cảm phân tích là 0,15 ng/ml.
9 Thuốc Cafoxy - S 0.1% giá bao nhiêu?
Thuốc Cafoxy - S 0.1% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Cafoxy - S 0.1% mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
Dạng gel dễ dùng, không tạo cảm giác bết dính.
12 Nhược điểm
Thuốc có thể gây kích ứng da tại chỗ như khô da, đỏ da hoặc bong tróc, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Tổng 8 hình ảnh









