Cadiglip 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Cadila, Cadila Pharmaceuticals Limited |
| Công ty đăng ký | Cadila Pharmaceuticals Limited |
| Số đăng ký | 890110051926 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Vildagliptin |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1616 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Vildagliptin: 50 mg
Thành phần tá dược: Microcrystallin cellulose, lactose anhydrous, hydroxy propyl cellulose, natri starch glycolat, magnesium stearat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Cadiglip 50mg
2.1 Tác dụng
Cadiglip 50mg thuộc nhóm ức chế dipeptidylpeptidase-4 (DPP-4), giúp tăng nồng độ incretin nội sinh để kích thích tiết Insulin và giảm tiết glucagon phụ thuộc nồng độ glucose.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định phối hợp với chế độ ăn kiêng và tập luyện thể lực nhằm kiểm soát đường huyết ở người lớn mắc đái tháo đường týp 2:
- Đơn trị liệu cho bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định với metformin.
- Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (bao gồm cả insulin) khi các phác đồ này không kiểm soát đủ đường huyết.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vilget Tablets 50mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Cadiglip 50mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- Đơn trị liệu, kết hợp với metformin, thiazolidinedion, hoặc phối hợp Metformin và sulphonylurea, hoặc kết hợp với insulin (có hoặc không có metformin): Uống 100 mg/ngày, chia làm 2 lần (50 mg buổi sáng và 50 mg buổi tối).
- Kết hợp với sulphonylurea: Uống 50 mg/ngày, dùng một lần duy nhất vào buổi sáng. Có thể giảm liều sulphonylurea để hạ bớt nguy cơ hạ đường huyết.
- Liều tối đa: Không khuyến cáo dùng liều vượt quá 100 mg/ngày.
- Chưa xác định tính an toàn và hiệu quả của phác đồ phối hợp 3 thuốc gồm vildagliptin, metformin và thiazolidinedion.
Người cao tuổi (>= 65 tuổi):
- Không cần hiệu chỉnh liều lượng.
Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ (độ thanh thải creatinin >= 50 ml/phút): Không cần chỉnh liều.
- Suy thận vừa, nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD): Uống 50 mg một lần mỗi ngày.
Bệnh nhân suy gan:
- Không dùng cho bệnh nhân suy gan hoặc người có nồng độ ALT, AST ban đầu > 3 lần giới hạn trên mức bình thường (ULN).
Trẻ em:
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng bữa ăn hoặc xa bữa ăn. Uống thuốc ngay khi nhớ ra nếu quên liều, tuyệt đối không dùng liều gấp đôi trong cùng một ngày.[1]
4 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với vildagliptin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Alvovilda 50mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Nhiễm trùng: Viêm mũi họng (rất thường gặp), nhiễm trùng đường hô hấp trên (thường gặp).
Rối loạn chuyển hóa: Hạ đường huyết (ít gặp khi đơn trị liệu, tỷ lệ cao hơn khi phối hợp sulphonylurea hoặc insulin).
Hệ thần kinh: chóng mặt, đau đầu, run (thường gặp).
Thị giác: Nhìn mờ (thường gặp).
Tiêu hóa: Buồn nôn, trào ngược dạ dày thực quản, tiêu chảy, đau bụng, nôn, táo bón (thường gặp), đầy hơi (ít gặp), viêm tụy cấp (hiếm gặp).
Gan mật: Viêm gan, tăng enzym gan (không rõ tần suất).
Da và mô dưới da: Tăng tiết mồ hôi, phát ban, ngứa, viêm da (thường gặp), mày đay (ít gặp), tổn thương da bóng nước, tróc vảy, pemphigoid bóng nước, viêm mạch da (không rõ tần suất).
Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ (thường gặp).
Sinh sản: rối loạn cương dương (ít gặp).
Toàn thân: Suy nhược, phù ngoại biên (thường gặp), mệt mỏi, ớn lạnh (ít gặp), tăng cân (không rõ tần suất).
6 Tương tác
- Khả năng tương tác thuốc yếu do không ức chế, không gây cảm ứng và không bị chuyển hóa bởi enzym CYP450.
- Pioglitazon, metformin, glyburid: Không ghi nhận tương tác dược động học có liên quan lâm sàng.
- Digoxin, warfarin: Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng trên người khỏe mạnh (chưa thiết lập trên dân số mục tiêu).
- Amlodipin, Ramipril, Valsartan, simvastatin: Không có tương tác dược động học có liên quan lâm sàng.
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI): Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ phù mạch.
- Thiazid, corticosteroid, thuốc tác động trên tuyến giáp, thuốc cường giao cảm: Làm giảm tác dụng hạ đường huyết của vildagliptin
- Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc Cadiglip 50mg với các thuốc khác do thiếu nghiên cứu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Không dùng thay thế insulin, không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối đang thẩm phân máu.
- Thực hiện xét nghiệm enzym gan trước khi điều trị, định kỳ 3 tháng một lần trong năm đầu tiên và kiểm tra định kỳ sau đó. Ngừng dùng thuốc vĩnh viễn nếu ALT hoặc AST >= 3 lần ULN kéo dài, hoặc khi xuất hiện vàng da.
- Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy tim độ IV theo thang phân loại NYHA.
- Thường xuyên kiểm tra các rối loạn da như phồng rộp hoặc loét ngọn chi.
- Bệnh nhân cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu có dấu hiệu viêm tụy cấp như đau bụng dữ dội và kéo dài.
- Thuốc có chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
- Lượng natri trong mỗi viên thuốc dưới 1 mmol (23 mg), được coi như không chứa natri.
- Thận trọng khi lái xe hoặc điều khiển máy móc nếu gặp triệu chứng chóng mặt.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Không nên dùng Cadiglip 50mg do thiếu dữ liệu lâm sàng trên người và nghiên cứu động vật cho thấy độc tính sinh sản ở liều cao.
- Thời kỳ cho con bú: Không nên sử dụng thuốc vì chưa rõ khả năng bài tiết qua sữa mẹ ở người, dù thuốc bài tiết được qua sữa động vật.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: Liều 400 mg có thể gây đau cơ, dị cảm nhẹ, sốt, phù, tăng lipase thoáng qua, liều 600 mg có thể gây phù bàn tay chân, tăng CPK, AST, CRP, myoglobin và liệt. Các triệu chứng tự hồi phục sau khi ngừng thuốc.
- Xử trí: Áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và nâng đỡ thể trạng. Thẩm tách máu không loại bỏ được vildagliptin, nhưng có thể loại bỏ được chất chuyển hóa chính LAY 151.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, nhiệt độ duy trì dưới 30 độ C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Cadiglip 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Justeez 50mg của Emcure Pharmaceuticals Limited chứa thành phần Vildagliptin được chỉ định để điều trị kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2 trong các phác đồ đơn trị liệu hoặc kết hợp.
Sản phẩm Vildapride-50 do Micro Labs Limited sản xuất, chứa Vildagliptin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân đái tháo đường týp 2 không dung nạp metformin hoặc không kiểm soát tốt Glucose huyết với các thuốc hạ đường khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vildagliptin ức chế nhanh và hoàn toàn hoạt tính của enzym DPP-4, làm tăng nồng độ nội sinh lúc đói và sau bữa ăn của hai hormon incretin là GLP-1 và GIP. Nhờ vậy, thuốc làm tăng tính nhạy cảm của tế bào beta đảo tụy với glucose, thúc đẩy quá trình bài tiết insulin phụ thuộc nồng độ glucose trong máu.
Đồng thời, vildagliptin làm tăng độ nhạy cảm của tế bào alpha đảo tụy đối với glucose, giúp điều chỉnh lượng tiết glucagon phù hợp và làm giảm đề kháng insulin. Tỷ lệ insulin/glucagon tăng lên dẫn đến giảm sản xuất glucose tại gan lúc đói và sau ăn, từ đó hạ đường huyết hiệu quả mà không kích thích tiết insulin ở người bình thường. Thuốc không làm chậm tốc độ rỗng dạ dày và hỗ trợ giảm nồng độ lipid huyết sau ăn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Hấp thu Vildagliptin hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa khi uống lúc đói, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1,7 giờ với Sinh khả dụng tuyệt đối đạt 85%. Thức ăn làm giảm nồng độ đỉnh của thuốc khoảng 19% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh lên 2,5 giờ nhưng không làm thay đổi tổng mức tiếp xúc (AUC), do đó thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
9.2.2 Phân bố
Phân bố Thuốc liên kết kém với protein huyết tương ở mức 9,3% và phân bố đồng đều giữa huyết tương và hồng cầu. Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau tiêm tĩnh mạch là 71 lít, cho thấy thuốc được phân bố rộng rãi tại các mô ngoài mạch.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa Chuyển hóa là con đường thanh thải chính, chiếm 69% liều sử dụng. Chất chuyển hóa chính LAY 151 không có hoạt tính dược lý, được hình thành qua phản ứng thủy phân nhóm chức cyano chiếm 57% liều dùng, phần còn lại được thủy phân qua nhóm chức amid chiếm 4% liều. Quá trình chuyển hóa không phụ thuộc vào hệ enzym cytochrom P450, không bị ức chế hoặc cảm ứng bởi các isoenzym CYP.
9.2.4 Thải trừ
Thải trừ Sau khi uống, khoảng 85% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và 15% đào thải qua phân, lượng thuốc dạng nguyên vẹn bài tiết qua thận chiếm 23%. Độ thanh thải toàn phần trong huyết tương là 41 lít/giờ và độ thanh thải qua thận là 13 lít/giờ. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ sau khi tiêm tĩnh mạch và khoảng 3 giờ sau khi uống.
10 Thuốc Cadiglip 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Cadiglip 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Cadiglip 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Cadiglip 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác dụng phụ thuộc glucose giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả nhưng ít gây hạ đường huyết nghiêm trọng khi dùng đơn trị liệu.
- Thuốc không bị chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP450 nên có nguy cơ tương tác thuốc rất thấp khi dùng chung với các thuốc tim mạch hay thuốc hạ lipid máu.
- Hấp thu nhanh qua đường uống và sinh khả dụng cao đạt 85%, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ làm tăng enzym gan hiếm gặp, đòi hỏi người bệnh phải theo dõi chức năng gan định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan, không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy tim độ IV và phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Tổng 3 hình ảnh




