BV Rifaximin 550mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
| Số đăng ký | 893110019026 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Rifaximin |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bvr550 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc BV Rifaximin 550mg bao gồm:
Rifaximin………………………………... 550 mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phi.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc BV Rifaximin 550mg
Thuốc BV Rifaximin 550mg được sử dụng nhằm giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan biểu hiện trên lâm sàng ở người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc BV Rifaximin 550mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng tham khảo |
| Người trưởng thành | 1 viên/lần, ngày 2 lần. Sử dụng lâu dài để giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan trên lâm sàng. |
| Trẻ em dưới 18 tuổi | Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả. |
| Người cao tuổi | Không cần điều chỉnh liều. |
| Bệnh nhân suy gan | Không cần điều chỉnh liều. |
| Bệnh nhân suy thận | Thận trọng khi sử dụng; cần cân nhắc tình trạng chức năng thận. |
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với một ly nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc BV Rifaximin 550mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó. Và các trường hợp tắc ruột.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Refix 550 điều trị hội chứng ruột kích thích kèm tiêu chảy ở người lớn và giảm nguy cơ tái phát bệnh não gan ở người từ 18 tuổi trở lên.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc BV Rifaximin 550mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Đường tiêu hóa: Đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, nôn hoặc táo bón.
- Thần kinh, tâm thần: chóng mặt, khó ngủ, lo âu, lú lẫn.
- Da và mô dưới da: Ngứa, nổi ban, viêm da.
- Gan: Các chỉ số đánh giá chức năng gan có thể thay đổi.
- Tim mạch: Huyết áp tăng hoặc giảm, phù ở ngoại biên.
- Biểu hiện toàn thân: Sốt, suy nhược, phù.
- Phản ứng nặng: Có thể xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phản vệ, phù mạch hoặc tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Tương tác và lưu ý |
| Kháng sinh nhóm rifamycin | Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi phối hợp để điều trị nhiễm khuẩn toàn thân. |
| Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 | Ở bệnh nhân suy gan, rifaximin có thể ảnh hưởng đến nồng độ của một số thuốc dùng đồng thời. |
| Warfarin | Có thể làm thay đổi chỉ số INR. Cần theo dõi INR khi bắt đầu hoặc ngừng rifaximin và điều chỉnh liều chống đông nếu cần. |
| Ciclosporin | Có thể làm tăng đáng kể nồng độ rifaximin trong máu; cần thận trọng khi phối hợp. |
| Các thuốc vận chuyển qua P-gp và protein vận chuyển khác | Dữ liệu in vitro cho thấy nguy cơ tương tác trên lâm sàng thấp, nhưng chưa thể loại trừ hoàn toàn. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ viêm đại tràng: Rifaximin có thể liên quan đến tiêu chảy do Clostridioides difficile và viêm đại tràng giả mạc. Cần theo dõi nếu xuất hiện tiêu chảy trong hoặc sau khi dùng thuốc.
Phối hợp rifamycin: Không nên dùng cùng các kháng sinh nhóm Rifamycin khác do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn.
Thay đổi màu nước tiểu: Nước tiểu có thể chuyển sang màu đỏ cam khi dùng thuốc, mặc dù lượng rifaximin được hấp thu vào máu rất thấp.
Suy gan nặng: Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan mức độ nặng (Child-Pugh C) hoặc có điểm MELD trên 25.
Tương tác với ciclosporin: Cần lưu ý khi phối hợp rifaximin với các thuốc ức chế P-glycoprotein, điển hình là ciclosporin.
Phối hợp warfarin: Theo dõi INR chặt chẽ khi bắt đầu hoặc ngừng rifaximin ở người đang dùng warfarin. Điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần thiết để duy trì hiệu quả điều trị.
Lượng natri trong thuốc: Mỗi viên chứa dưới 23 mg natri, tương đương mức rất thấp, có thể xem là gần như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của rifaximin trên phụ nữ mang thai. Do các nghiên cứu trên động vật ghi nhận một số thay đổi về quá trình cốt hóa và xương thai nhi, nên tránh sử dụng thuốc trong thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ rifaximin và các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và nhu cầu điều trị của người mẹ để quyết định có tiếp tục cho con bú hoặc sử dụng thuốc hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều rifaximin.
Xử trí: Nếu vô tình sử dụng quá liều BV Rifaximin 550mg, người bệnh cần đến cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và xử trí kịp thời. Việc điều trị chủ yếu gồm theo dõi tình trạng sức khỏe, kiểm soát triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ tùy trường hợp. Không tự ý gây nôn hoặc sử dụng thêm thuốc khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc BV Rifaximin 550mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Rifamix 550mg do Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine sản xuất, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Rifaximin. Thuốc được chỉ định điều trị hội chứng ruột kích thích kèm tiêu chảy (IBS-D) ở người lớn và giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan có biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên.
Thuốc Lifagena 550mg do Công ty Cổ phần Dược Đại Nam đăng ký, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Rifaximin. Thuốc được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát các đợt bệnh não gan có triệu chứng ở người trưởng thành và điều trị hội chứng ruột kích thích kèm tiêu chảy (IBS-D) ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Kháng sinh đường ruột.
- Mã ATC: A07AA11.
Cơ chế tác dụng: Rifaximin ức chế RNA polymerase của vi khuẩn, ngăn tổng hợp RNA. Thuốc tác động trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương, hiếu khí và kỵ khí, đồng thời hạn chế sự hình thành amoniac liên quan đến bệnh não gan.
Đề kháng: Chủ yếu liên quan đến đột biến gen rpoB. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc trong đường ruột có thể giảm nhanh sau khi ngừng điều trị.
Tính nhạy cảm: Chưa có đủ dữ liệu để thiết lập ngưỡng đánh giá độ nhạy cảm với rifaximin. Do hấp thu kém qua Đường tiêu hóa, thuốc chủ yếu phát huy tác dụng tại ruột và không phù hợp để điều trị nhiễm khuẩn xâm lấn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Rifaximin hấp thu rất thấp qua đường uống (dưới 1%), nồng độ trong huyết tương thường không đáng kể.
Phân bố: Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 62–67,5%.
Chuyển hóa: Thuốc chủ yếu tồn tại dưới dạng nguyên vẹn trong đường tiêu hóa; 25-desacetylrifaximin là chất chuyển hóa được xác định ở người.
Thải trừ: Phần lớn thuốc được đào thải qua phân (96,9%), lượng bài tiết qua nước tiểu dưới 0,4%.
Suy thận: Chưa có đủ dữ liệu dược động học trên bệnh nhân suy thận.
Suy gan: Nồng độ thuốc toàn thân tăng theo mức độ suy gan, nhưng thường không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em: Chưa có dữ liệu dược động học đầy đủ ở nhóm đối tượng này.
10 Thuốc BV Rifaximin 550mg giá bao nhiêu?
Thuốc BV Rifaximin 550mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BV Rifaximin 550mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc ít được hấp thu vào máu sau khi uống, giúp phát huy tác dụng chủ yếu trong đường ruột.
- Có chỉ định phòng ngừa tái phát bệnh não gan có triệu chứng ở người lớn.
- Không phụ thuộc vào bữa ăn khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Một số phản ứng có thể gặp gồm khó chịu vùng bụng, buồn nôn, chướng bụng hoặc chóng mặt.
- Cần cân nhắc kỹ khi dùng cho người suy gan nặng hoặc phối hợp với warfarin, ciclosporin.
- Chưa xác định đầy đủ hiệu quả và độ an toàn của thuốc ở người dưới 18 tuổi.
Tổng 8 hình ảnh









