Brumox-250
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Brawn Laboratories Limited |
| Công ty đăng ký | Brawn Laboratories Limited |
| Số đăng ký | 890110051826 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Amoxicillin |
| Hộp/vỉ | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bru250 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Brumox-250 bao gồm:
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate)...... 250 mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Brumox-250
Thuốc Brumox-250 (amoxicillin 250 mg) là kháng sinh được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm với amoxicillin ở cả người lớn và trẻ em. Thuốc có thể được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: viêm xoang cấp do vi khuẩn, viêm tai giữa cấp, viêm họng và viêm amidan cấp do liên cầu.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: đợt cấp của viêm phế quản mạn tính và viêm phổi mắc phải cộng đồng.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu – thận như viêm bàng quang cấp, vi khuẩn niệu không triệu chứng ở phụ nữ mang thai và viêm bể thận cấp.
- Điều trị sốt thương hàn, phó thương hàn và một số trường hợp nhiễm khuẩn khớp.
- áp xe răng có kèm viêm mô tế bào lan tỏa.
- Phối hợp trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.
- Điều trị bệnh Lyme.
- Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở những đối tượng có chỉ định.
Việc lựa chọn và sử dụng Brumox-250 cần dựa trên vị trí nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và hướng dẫn sử dụng kháng sinh phù hợp. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Brumox-250
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng tham khảo |
| Người lớn và trẻ em ≥40 kg | 1–2 viên mỗi 8 giờ hoặc 3–4 viên mỗi 12 giờ |
| Nhiễm khuẩn nặng | 3–4 viên mỗi 8 giờ |
| Viêm bàng quang cấp | 6 viên/ngày, chia 2 lần |
| Tiệt trừ H. pylori | 3–4 viên/lần, ngày 2 lần, phối hợp phác đồ điều trị |
| Dự phòng viêm nội tâm mạc | 8 viên/lần, uống 30–60 phút trước thủ thuật |
| Trẻ em <40 kg | 20–90 mg/kg/ngày, chia nhiều lần |
| Viêm họng/amidan do liên cầu ở trẻ | 40–90 mg/kg/ngày, chia nhiều lần |
| Sốt thương hàn, phó thương hàn | 100 mg/kg/ngày, chia 3 lần |
| Lyme giai đoạn sớm | 25–50 mg/kg/ngày, chia 3 lần |
Lyme giai đoạn muộn | 100 mg/kg/ngày, chia 3 lần |
Lưu ý: Liều ở trẻ dưới 40 kg cần tính theo cân nặng và chỉ định cụ thể, không tự ý quy đổi sang số viên.
3.2 Cách dùng
Brumox-250 dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Brumox-250 cho người:
Có tiền sử dị ứng với amoxicillin, penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Từng gặp phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với kháng sinh beta-lactam như cephalosporin, carbapenem hoặc monobactam
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Thabamox 250mg DT điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở đường hô hấp, tai–mũi–họng, tiết niệu, sinh dục, tiêu hóa và răng miệng; điều trị bệnh lyme, nhiễm H. pylori và dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Brumox-250 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Thường gặp | Tiêu chảy, buồn nôn, phát ban |
| Ít gặp | Nôn |
| Hiếm gặp | Phản ứng Jarisch–Herxheimer, tăng men gan, viêm gan, ứ mật |
| Rất hiếm gặp | Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, giảm tế bào máu, thiếu máu tan máu, co giật, viêm đại tràng do kháng sinh, phản ứng da nặng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, DRESS, viêm thận kẽ, tinh thể niệu |
6 Tương tác
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng hoặc độ an toàn của Brumox-250 (amoxicillin):
- Probenecid: Làm giảm thải trừ amoxicillin, có thể khiến nồng độ thuốc trong máu tăng.
- Thuốc chống đông đường uống: Amoxicillin có thể làm thay đổi tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.
- Allopurinol: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phát ban.
- Methotrexate: Amoxicillin có thể làm giảm thải trừ Methotrexate, từ đó tăng nguy cơ độc tính.
- Kháng sinh kìm khuẩn: Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng diệt khuẩn của amoxicillin khi dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dị ứng: Kiểm tra tiền sử mẫn cảm với penicillin, Cephalosporin hoặc beta-lactam. Ngừng thuốc ngay nếu xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Tăng bạch cầu đơn nhân: Tránh dùng khi nghi ngờ nhiễm virus Epstein-Barr vì dễ gây phát ban.
Điều trị Lyme: Có thể xuất hiện phản ứng Jarisch–Herxheimer sau khi dùng amoxicillin.
Kháng thuốc: Dùng kéo dài có thể làm phát triển vi khuẩn không nhạy cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật không cho thấy nguy cơ gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp cho thai. Chỉ dùng Brumox-250 khi có chỉ định phù hợp.
Bà mẹ cho con bú: Có thể sử dụng amoxicillin khi cần thiết; nên quan sát trẻ để phát hiện các biểu hiện bất thường trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Dùng quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, kèm mất cân bằng nước và điện giải. Người suy giảm chức năng thận dùng liều cao có nguy cơ xuất hiện tinh thể amoxicillin trong nước tiểu.
Xử trí: Chủ yếu theo dõi và kiểm soát các triệu chứng, đồng thời bù đủ nước và điện giải. Trong trường hợp cần thiết, thẩm tách máu có thể hỗ trợ loại amoxicillin khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Brumox-250 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ospamox 250mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm sản xuất, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng, tiết niệu – sinh dục, phụ khoa, tiêu hóa, da và mô mềm, nhiễm Leptospira và Listeria.
Thuốc Amoxicillin 250mg Mekophar do Công ty Cổ phần Hóa Dược phẩm Mekophar sản xuất, được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường mật, tiêu hóa, tiết niệu – sinh dục và da.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm: Kháng sinh penicillin phổ rộng.
- Mã ATC: J01CA04.
Cơ chế tác dụng: Amoxicillin diệt khuẩn bằng cách gắn vào protein liên kết penicillin (PBP), ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào, từ đó làm vi khuẩn bị phá hủy.
Kháng thuốc: Vi khuẩn có thể kháng amoxicillin do sản xuất beta-lactamase, biến đổi PBP, giảm tính thấm hoặc tăng hoạt động của bơm tống thuốc.
Đặc điểm tác dụng: Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào thời gian nồng độ amoxicillin duy trì trên mức MIC của vi khuẩn.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 70%, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1 giờ.
Phân bố: Khoảng 18% gắn với protein huyết tương, phân bố rộng trong mô và dịch cơ thể, qua được nhau thai.
Chuyển hóa: Một phần chuyển thành penicilloic acid không có hoạt tính.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận, khoảng 60–70% liều được bài tiết qua nước tiểu trong 6 giờ; thời gian bán thải khoảng 1 giờ.
Đối tượng đặc biệt: Cần điều chỉnh liều ở người suy thận; thận trọng và theo dõi chức năng gan ở người suy gan.
Tương tác: Probenecid làm giảm thải trừ amoxicillin.
10 Thuốc Brumox-250 giá bao nhiêu?
Thuốc Brumox-250 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Brumox-250 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chứa amoxicillin 250 mg, kháng sinh penicillin phổ rộng, tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm.
- Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em theo liều được tính phù hợp với tuổi, cân nặng và mức độ nhiễm khuẩn.
13 Nhược điểm
- Có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, phát ban và một số phản ứng bất lợi khác.
- Không sử dụng cho người có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam phù hợp chống chỉ định.
- Cần điều chỉnh liều ở người suy giảm chức năng thận.
- Việc sử dụng không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh.
Tổng 7 hình ảnh








