Bravigo 7.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Genepharm, Genepharm S.A. |
| Công ty đăng ký | ESTIPHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Số đăng ký | 520110770824 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Ivabradin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1206 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Bravigo 7.5mg có chứa:
Ivabradin: 7.5mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bravigo 7.5mg
Điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính: thuốc dùng cho người trưởng thành không thể dung nạp hoặc bị chống chỉ định sử dụng thuốc chẹn beta hoặc phối hợp với thuốc chẹn beta ở bệnh nhân chưa được kiểm soát đầy đủ với liều điều trị của thuốc chẹn beta tối ưu.
Điều trị suy tim mạn tính: chỉ định trong suy tim mạn tính phân độ NYHA II đến IV kèm theo rối loạn chức năng tâm thu, ở bệnh nhân có nhịp xoang và nhịp tim là > 75 bpm, kết hợp với liệu pháp chuẩn bao gồm điều trị bằng thuốc chẹn beta hoặc khi điều trị bằng thuốc chẹn beta bị chống chỉ định hay không dung nạp
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Anvo-Ivabradine 5mg - Điều trị triệu chứng đau thắt ngực, suy tim
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bravigo 7.5mg được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Cần theo dõi nhịp tim trong quá trình điều trị để điều chỉnh liều phù hợp và hạn chế nguy cơ nhịp tim chậm.
Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính:
- Người dưới 75 tuổi bắt đầu với liều 5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Sau 3-4 tuần, nếu triệu chứng chưa cải thiện, thuốc được dung nạp tốt và nhịp tim lúc nghỉ vẫn trên 60 nhịp/phút, có thể tăng liều lên 7,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Liều tối đa là 7,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Nếu nhịp tim lúc nghỉ dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp liên quan đến nhịp chậm, cần giảm liều xuống 2,5 mg/lần, ngày 2 lần và theo dõi nhịp tim.
- Ngừng thuốc nếu nhịp tim vẫn dưới 50 nhịp/phút hoặc các triệu chứng nhịp chậm không hết sau khi giảm liều.
- Ngừng điều trị nếu triệu chứng đau thắt ngực không cải thiện sau 3 tháng. Cũng cần cân nhắc ngừng thuốc khi hiệu quả giảm triệu chứng hạn chế và không ghi nhận mức giảm nhịp tim có ý nghĩa lâm sàng.
Điều trị suy tim mạn tính:
- Chỉ bắt đầu điều trị khi tình trạng suy tim đã ổn định, việc điều trị nên do bác sĩ có kinh nghiệm quản lý suy tim mạn thực hiện.
- Liều khởi đầu thông thường là 5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Sau 2 tuần, nếu nhịp tim lúc nghỉ trên 60 nhịp/phút, có thể tăng liều lên 7,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Nếu nhịp tim dưới 50 nhịp/phút hoặc xuất hiện triệu chứng nhịp chậm, giảm liều xuống 2,5 mg/lần, ngày 2 lần.
- Nếu nhịp tim duy trì trong khoảng 50-60 nhịp/phút, tiếp tục dùng liều 5mg/lần, ngày 2 lần.
- Ngừng thuốc nếu nhịp tim vẫn dưới 50 nhịp/phút hoặc các triệu chứng nhịp chậm kéo dài dù đã giảm liều.
Liều dùng ở các đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi từ 75 tuổi trở lên: Cân nhắc khởi đầu với liều 2,5 mg/lần, ngày 2 lần, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng và khả năng dung nạp.
- Bệnh nhân suy thận: Không cần chỉnh liều nếu Độ thanh thải creatinin trên 15 mL/phút. Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 15 mL/phút do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu.
- Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều ở người suy gan nhẹ. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan mức độ trung bình. Chống chỉ định ở người suy gan nặng.
- Trẻ em: Chưa xác lập đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của ivabradin trong điều trị suy tim mạn ở trẻ dưới 18 tuổi.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng ở bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút trước khi bắt đầu điều trị.
Sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp hoặc suy tim cấp tính, không ổn định.
Hạ huyết áp nghiêm trọng, với huyết áp dưới 90/50 mmHg.
Suy gan nặng.
Hội chứng nút xoang bệnh lý hoặc block xoang nhĩ.
Block nhĩ thất độ III.
Phụ thuộc hoàn toàn vào máy tạo nhịp tim.
Đau thắt ngực không ổn định.
Đang sử dụng các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazol, itraconazol, Clarithromycin, Erythromycin đường uống, Ritonavir hoặc nelfinavir.
Đang dùng Verapamil hoặc Diltiazem do nguy cơ làm chậm nhịp tim và tương tác với ivabradin.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bravigo 7.5mg: Nhức đầu, chóng mặt, hiện tượng phát sáng, tầm nhìn mờ, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu thất, rung tâm nhĩ, huyết áp không kiểm soát,...
Tác dụng phụ ít gặp: bạch cầu ái toan tăng acid uric máu, bất tỉnh, chứng song thị, khiếm thị, chóng mặt, đánh trống ngực, hạ huyết áp, khó thở, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: Hội chứng nút xoang bệnh lý, ban đỏ, ngứa, mề đay, khó chịu.
6 Tương tác thuốc
Thuốc kéo dài khoảng QT: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim nghiêm trọng do tác động kéo dài QT kết hợp với nhịp tim chậm.
Thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai gây mất kali: Có thể gây hạ Kali máu, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, nhất là khi đồng thời xuất hiện nhịp chậm hoặc hội chứng QT kéo dài.
Các thuốc chống chỉ định phối hợp: Thuốc ức chế mạnh CYP3A4, Verapamil và diltiazem
Nước ép bưởi: Có thể làm tăng khoảng hai lần mức phơi nhiễm ivabradin; nên tránh sử dụng trong thời gian điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa phải: có thể làm tăng nồng độ ivabradin. Cần cân nhắc liều khởi đầu thấp và theo dõi nhịp tim theo hướng dẫn chuyên môn.
Chất cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, barbiturat, Phenytoin và St John's Wort có thể làm giảm nồng độ cũng như hiệu quả của ivabradin. Nên hạn chế hoặc tránh phối hợp St John's Wort.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ivabradin chỉ có tác dụng cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính, chưa chứng minh được lợi ích trong giảm các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc tử vong do tim mạch.
Nhịp tim cần được đánh giá trước và trong quá trình điều trị bằng ECG, đo nhịp tim nhiều lần hoặc theo dõi Holter 24 giờ khi cần thiết, đặc biệt khi cân nhắc điều chỉnh liều hoặc xuất hiện nhịp chậm.
Ivabradin không có tác dụng điều trị hoặc phòng ngừa rối loạn nhịp tim. Thuốc không được khuyến cáo ở bệnh nhân rung nhĩ hoặc các rối loạn nhịp ảnh hưởng đến chức năng nút xoang.
Thuốc có thể làm tăng nguy cơ rung nhĩ. Cần theo dõi các dấu hiệu như đánh trống ngực, mạch không đều hoặc đau thắt ngực nặng hơn, cân nhắc lại lợi ích và nguy cơ nếu rung nhĩ xuất hiện.
Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân suy tim mạn có block nhánh trái, block nhánh phải hoặc mất đồng bộ tâm thất. Không khuyến cáo dùng thuốc ở người block nhĩ thất độ II.
Không bắt đầu điều trị nếu nhịp tim lúc nghỉ dưới 70 nhịp/phút. Cần theo dõi và điều chỉnh liều khi nhịp tim giảm quá mức hoặc xuất hiện triệu chứng liên quan.
Suy tim mạn tính: Chỉ sử dụng khi suy tim đã ổn định. Thận trọng ở bệnh nhân suy tim NYHA độ IV do dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế.
Tránh dùng ở người mắc hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc đang sử dụng thuốc kéo dài QT. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi tim chặt chẽ vì nhịp chậm do ivabradin có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp nghiêm trọng, bao gồm xoắn đỉnh.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định sử dụng ivabradin do dữ liệu trên người còn hạn chế, trong khi nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ gây độc cho phôi thai và dị tật bẩm sinh.
Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định dùng thuốc vì ivabradin có khả năng bài tiết vào sữa mẹ. Nếu cần điều trị bằng thuốc, người mẹ phải ngừng cho con bú và lựa chọn phương án chăm sóc phù hợp cho trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể dẫn đến nhịp tim chậm nghiêm trọng và kéo dài. Trong trường hợp nhịp tim chậm mà khả năng dung nạp huyết động học kém thì điều trị triệu chứng bao gồm các thuốc kích thích beta tiêm tĩnh mạch nhự isoprenalin. Đặt máy tạo nhịp tim điện tạm thời nếu cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bravigo 7.5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bravigo hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc SaVi Ivabradine 5mg được chỉ định để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định ở bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh mạch vành có nhịp xoang bình thường.
- Thuốc Bixebra 5mg do KRKA, D.D., . Novo Mesto sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người lớn có bệnh động mạch vành nhờ chứa hoạt chất Ivabradine 5mg
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ivabradine làm giảm nhịp tim bằng cách ức chế chọn lọc dòng ion If tại nút xoang, từ đó làm chậm quá trình khử cực tự phát của tế bào tạo nhịp. Ở người bệnh đau thắt ngực ổn định mạn tính, Ivabradine giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim và cải thiện khả năng gắng sức. Với bệnh nhân suy tim mạn có rối loạn chức năng tâm thu và nhịp xoang, thuốc có thể góp phần cải thiện tình trạng bệnh và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở đối tượng phù hợp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ivabradine được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1 giờ khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% do chuyển hóa bước đầu tại ruột và gan. Thức ăn làm chậm hấp thu và tăng mức phơi nhiễm thuốc khoảng 20-30%, vì vậy nên dùng thuốc cùng bữa ăn.
Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 100 lít; khoảng 70% thuốc liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan và ruột qua enzym CYP3A4. Chất chuyển hóa có hoạt tính chính là dẫn xuất N-desmethyl.
Thải trừ: Ivabradine được đào thải qua nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa. Khoảng 4% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu. Thời gian bán thải pha chính khoảng 2 giờ, còn thời gian bán thải hiệu lực khoảng 11 giờ.
10 Thuốc Bravigo 7.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bravigo 7.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bravigo 7.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bravigo 7.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bravigo 7.5mg có thể sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp hoặc chống chỉ định với thuốc chẹn beta, hoặc phối hợp với nhóm thuốc này khi hiệu quả kiểm soát triệu chứng chưa đạt yêu cầu.
- Thành phần ivabradine, giúp kiểm soát nhịp tim thông qua ức chế chọn lọc dòng ion If tại nút xoang, ít ảnh hưởng đến khả năng co bóp cơ tim ở liều điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bravigo 7.5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nhức đầu, chóng mặt, hiện tượng phát sáng, tầm nhìn mờ, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu thất,...
Tổng 16 hình ảnh

















