Bouleram 0.5g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Amvipharm, Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi |
| Công ty đăng ký | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi |
| Số đăng ký | 893110573424 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Cefotiam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1215 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ Bouleram 0.5g có chứa:
Cefotiam: 0.5g
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bouleram 0.5g
Bouleram 0.5g được chỉ định trong các phác đồ điều trị:
- Nhiễm khuẩn máu, nhiễm khuẩn dưới da, nhọt độc dưới da do nhiễm khuẩn và sinh mủ
- Nhiễm khuẩn thứ cấp như chấn thương, bỏng, các vết thương phẫu thuật
- Viêm tủy sống, viêm khớp nhiễm khuẩn
- Viêm Amidan (bao gồm viêm phúc mạc, áp xe trong khoang phúc mạc)
- Viêm phế quản cấp, viêm phổi, áp xe phối, mù màng phổi, nhiễm khuẩn thứ cấp như tổn thương đường hô hấp mãn tính
- Viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm tuyến tiền liệt (cấp tính/mãn tính)
- Viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật
- Viêm tuyến Bartholin, nhiễm trùng tử cung, viêm phần Phụ Tử cung, viêm cơ tử cung
- Viêm màng não mủ, viêm tai giữa, viêm xoang
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Tiamcefo 1g - Điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bouleram 0.5g nên được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch, chỉ tiêm bắp khi không tiêm được tĩnh mạch
3.2 Liều dùng
Liều dùng có thể được điều chỉnh theo độ tuổi và triệu chứng.
Người lớn: Liều thông thường là 0,5 - 2g/ngày, chia làm 2 - 4 liều (cách nhau 6 - 12 tiếng). Trong nhiễm khuẩn máu có thể tăng liều dùng lên 4g/ngày.
Trẻ em: Liều thông thường là 40-80mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 3-4 liều (cách nhau 6-8 tiếng). Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng bao gồm: nhiễm khuẩn máu, viêm màng não, tang liêu lên 160mg/kg thê trọng/ngày
Bệnh nhân suy thận nặng: thận trọng khi điều chỉnh liều lượng và khoảng cách giữa các lần sử dụng thuốc cho phù hợp.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Bouleram 0.5g.
Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với kháng sinh nhóm Cephalosporin
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ nghiêm trọng:
- Sốc và sốc phản vệ
- Rối loạn chức năng thận nghiêm trọng, bao gồm suy thận cấp.
- Rối loạn huyết học như giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu hạt, thiếu máu tán huyết và giảm tiểu cầu.
- Viêm đại tràng nặng, bao gồm viêm đại tràng giả mạc có phân máu.
- Hội chứng PIE (viêm phổi kèm tăng bạch cầu ái toan) với các biểu hiện như sốt, ho, khó thở và hình ảnh X-quang ngực bất thường.
- Phản ứng da nghiêm trọng, gồm hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) và hội chứng Stevens-Johnson.
- Triệu chứng thần kinh trung ương, như co giật, đặc biệt ở người suy thận.
- Tổn thương gan, bao gồm viêm gan, rối loạn chức năng gan và vàng da, có thể đi kèm tăng đáng kể AST (GOT) và ALT (GPT).
6 Tương tác thuốc
Khi dùng chung Bouleram 0.5g cùng với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng tổn thương thận do đó nên cần hết sức chú ý đến chức năng thận của bệnh nhân.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đối tượng cần thận trọng: Người có tiền sử dị ứng penicillin, gia đình có cơ địa dị ứng (hen phế quản, mẩn ngứa, mề đay), bệnh nhân suy thận nặng và người cao tuổi.
Cần theo dõi tình trạng sức khỏe, liều dùng và khoảng cách giữa các lần dùng do nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn và có thể xảy ra xuất huyết do thiếu vitamin K.
Người dinh dưỡng kém: Bệnh nhân ăn uống không đầy đủ hoặc nuôi dưỡng ngoài Đường tiêu hóa cần được theo dõi nguy cơ thiếu vitamin K.
Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc, chuẩn bị sẵn phương tiện cấp cứu sốc và theo dõi sát người bệnh trong quá trình sử dụng, đặc biệt ngay sau liều đầu.
Chưa xác định được độ an toàn của thuốc đối với trẻ sơ sinh nhẹ cân và trẻ sơ sinh.
Ảnh hưởng xét nghiệm: Có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm Glucose niệu bằng thuốc thử Benedict hoặc Fehling (trừ Testape) và làm xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính.
Nhân viên y tế nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học trong quá trình điều trị.
Chưa có bằng chứng cho thấy thuốc Bouleram 0.5g ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn. Độ an toàn của thuốc trong thai kỳ hiện chưa được xác định.
Phụ nữ cho con bú: chưa có nghiên cứu cụ thể cho đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, có thể điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp tùy tình trạng người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bouleram 0.5g ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bouleram hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Tibucef 1g Euvipharm của Dược phẩm Euvipharm giúp chữa trị bệnh nhiễm khuẩn. Thành phần chính là Cefotiam (ở dạng Cefotiam HCl) 1g.
- Pacetcool 1g do Mekophar sản xuất, mỗi lọ thuốc có 1g Cefotiam. Chỉ định thuốc trong chữa trị nhiễm khuẩn nặng hoặc trung bình.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefotiam là kháng sinh Cephalosporin bán tổng hợp có khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua gắn vào các protein gắn penicillin (PBP), đặc biệt PBP1 và PBP3, làm cản trở sự phát triển và phân chia của vi khuẩn. Thuốc có hoạt tính trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm một số chủng Staphylococcus nhạy methicillin, Streptococcus, E. coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella và Proteus.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau tiêm bắp với liều là 1g, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 16 mg/L sau 1 giờ và Sinh khả dụng đạt được là 63-74%.
Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,5 L/kg, cho thấy thuốc phân bố tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể như xương, da, mật, thận, tai mũi họng và đờm.
Chuyển hóa và thải trừ: Cefotiam có hoạt tính và hầu như không bị chuyển hóa. Thuốc được đào thải qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận, khoảng 30-35% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn.
10 Thuốc Bouleram 0.5g giá bao nhiêu?
Thuốc Bouleram 0.5g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bouleram 0.5g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bouleram 0.5g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bouleram 0.5g được sản xuất trên dây chuyền đạt tiêu chuẩn GMP, được Bộ Y tế chứng nhận và cấp phép lưu hành.
- Bào chế ở dạng thuốc pha tiêm đáp ứng nhu cầu điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng ổ bụng, viêm màng não và nhiễm khuẩn đường hô hấp cấp tính.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bouleram 0.5g có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: suy thận cấp, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu hạt,...
Tổng 6 hình ảnh







