Bosentan STELLA 125 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) |
| Số đăng ký | 893110123826 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Bosentan |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | boste125 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Bosentan STELLA 125 mg bao gồm:
Bosentan ………………………………………………………125mg
(dưới dang bosentan monohydrate)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Bosentan STELLA 125 mg
Thuốc Bosentan STELLA 125 mg chứa Bosentan dùng điều trị tăng áp động mạch phổi (PAH), giúp cải thiện khả năng gắng sức và triệu chứng, chủ yếu ở bệnh nhân độ III theo WHO, gồm:
- PAH nguyên phát (vô căn hoặc di truyền).
- PAH liên quan xơ cứng bì hệ thống không kèm bệnh phổi kẽ đáng kể.
- PAH do tim bẩm sinh, bao gồm hội chứng Eisenmenger.
- Có thể cải thiện triệu chứng ở một số bệnh nhân PAH độ II theo WHO.
Ngoài ra, thuốc giúp giảm số lượng loét đầu chi mới ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống có loét chi. Việc điều trị cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi, đặc biệt là chức năng gan.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Bosentan STELLA 125 mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Trường hợp | Liều dùng |
| PAH – Người lớn | 62,5 mg x 2 lần/ngày trong 4 tuần, sau đó 1 viên x 2 lần/ngày. |
| PAH – Trẻ ≥1 tuổi | 2 mg/kg x 2 lần/ngày. Liều cần được tính theo cân nặng, không quy đổi cố định theo viên 125 mg. |
| PAH diễn tiến xấu | Nếu đáp ứng chưa đầy đủ sau ≥8 tuần, cần đánh giá lại. Một số trường hợp có thể cân nhắc 2 viên x 2 lần/ngày, theo chỉ định bác sĩ. |
| Ngừng điều trị PAH | Không nên ngừng đột ngột; có thể giảm liều từ từ trong 3–7 ngày dưới sự theo dõi của bác sĩ. |
| Xơ cứng hệ thống có loét chi – Người lớn | 62,5 mg x 2 lần/ngày trong 4 tuần, sau đó 1 viên x 2 lần/ngày, thường điều trị tối đa 6 tháng. |
| Suy gan vừa–nặng | Chống chỉ định. Suy gan nhẹ không cần chỉnh liều. |
| Suy thận | Không cần điều chỉnh liều, kể cả khi chạy thận nhân tạo. |
| Người cao tuổi >65 tuổi | Không cần điều chỉnh liều. |
3.2 Cách dùng
Uống thuốc 2 lần mỗi ngày vào buổi sáng và buổi tối. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không nhai hoặc nghiền viên.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bosentan STELLA 125 mg trong các trường hợp sau:
- Dị ứng hoặc quá mẫn với bosentan hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Suy gan mức độ vừa đến nặng (Child-Pugh B hoặc C).
- Nồng độ AST và/hoặc ALT > 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
- Đang điều trị đồng thời với Cyclosporin A.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Canabosen 125 mg chứa bosentan, giúp giãn mạch và cải thiện lưu lượng máu, được dùng điều trị tăng áp động mạch phổi (PAH) theo chỉ định.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Bosentan STELLA 125 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Rất thường gặp | Phù, giữ nước; đau đầu; bất thường chức năng gan. |
| Thường gặp | Thiếu máu/giảm hemoglobin, quá mẫn, ngất, đánh trống ngực, đỏ bừng, hạ huyết áp, nghẹt mũi, trào ngược dạ dày–thực quản, tiêu chảy, ban đỏ. |
| Ít gặp | Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính/bạch cầu; tăng men gan kèm viêm gan và/hoặc vàng da. |
| Hiếm gặp | Sốc phản vệ, phù mạch, xơ gan, suy gan. |
| Chưa rõ tần suất | Mờ mắt; thiếu máu hoặc giảm hemoglobin cần truyền máu. |
Lưu ý: Bosentan có thể gây tăng men gan phụ thuộc liều, vì vậy cần kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc triệu chứng nghiêm trọng, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Tương tác và lưu ý |
| Cyclosporine A | Chống chỉ định phối hợp vì làm tăng mạnh nồng độ bosentan. |
Tacrolimus, sirolimus | Không khuyến cáo dùng cùng; có thể làm tăng bosentan và giảm nồng độ các thuốc này. |
| Fluconazole | Có thể làm tăng đáng kể nồng độ bosentan; không nên phối hợp. |
| Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, voriconazole | Có khả năng làm tăng nồng độ bosentan; cần tránh hoặc thận trọng khi phối hợp. |
| Glibenclamide | Làm giảm tác dụng hạ đường huyết và có thể tăng nguy cơ độc tính trên gan; không nên dùng chung. |
| Rifampicin | Làm giảm đáng kể nồng độ và hiệu quả của bosentan; không nên phối hợp. |
| Carbamazepine, Phenobarbital, Phenytoin, St. John's wort | Có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của bosentan. |
| Lopinavir/ritonavir | Có thể làm tăng nồng độ bosentan; cần theo dõi khả năng dung nạp và đáp ứng điều trị HIV. |
| Thuốc tránh thai nội tiết | Bosentan có thể làm giảm hiệu quả tránh thai; không nên dùng đơn độc, cần thêm biện pháp tránh thai khác. |
| Warfarin | Có thể dùng đồng thời nhưng nên theo dõi INR, nhất là khi bắt đầu hoặc tăng liều bosentan. |
| Simvastatin | Có thể làm giảm nồng độ simvastatin; nên theo dõi cholesterol và điều chỉnh liều nếu cần. |
| Sildenafil | Có thể làm giảm nồng độ sildenafil và tăng nồng độ bosentan; cần thận trọng khi phối hợp. |
| Tadalafil | Bosentan có thể làm giảm nồng độ tadalafil; tadalafil không ảnh hưởng đáng kể đến bosentan. |
| Epoprostenol | Chưa ghi nhận thay đổi đáng kể về nồng độ bosentan khi phối hợp. |
| Digoxin | Có thể làm giảm nhẹ nồng độ digoxin, thường ít có ý nghĩa lâm sàng. |
| Các thuốc chuyển hóa qua CYP2C9/CYP3A4 | Bosentan có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của các thuốc này; cần cân nhắc điều chỉnh liều. |
| Thuốc ức chế CYP2C9/CYP3A4 | Có thể làm tăng nồng độ bosentan, cần thận trọng khi phối hợp. |
| Tương kỵ | Chưa có đủ dữ liệu; không trộn bosentan với thuốc khác khi chưa có hướng dẫn tương thích. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Nội dung | Lưu ý |
| PAH | Thận trọng ở PAH nặng; không khởi trị khi HA tâm thu ≤85 mmHg. |
| Chức năng gan | Theo dõi AST/ALT trước điều trị, hàng tháng và 2 tuần/lần sau tăng liều. |
| AST/ALT >3–5× ULN | Kiểm tra lại, cân nhắc giảm liều/ngừng thuốc. |
| AST/ALT >5–8× ULN | Ngừng thuốc, theo dõi men gan. |
| AST/ALT >8× ULN | Ngừng và không dùng lại bosentan. |
| Hemoglobin | Kiểm tra trước điều trị, hàng tháng 4 tháng đầu, sau đó mỗi 3 tháng. |
| Phụ nữ sinh sản | Thử thai trước và hàng tháng; cần tránh thai đáng tin cậy. |
| Phù phổi | Nếu xuất hiện, cần đánh giá khả năng tắc tĩnh mạch phổi. |
| Suy thất trái | Theo dõi ứ dịch, tăng cân, phù; cân nhắc thuốc lợi tiểu. |
| PAH liên quan HIV | Theo dõi gan, huyết áp, huyết học và kiểm soát HIV khi phối hợp thuốc kháng retrovirus |
| PAH do COPD | Thận trọng vì có thể giảm độ bão hòa oxy. |
| Tương tác thuốc | Không dùng với cyclosporine A; tránh glibenclamide, fluconazole, rifampicin và phối hợp các thuốc ức chế CYP3A4/CYP2C9. |
| Natri | Mỗi viên chứa <23 mg natri. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ có thai: Bosentan đã ghi nhận nguy cơ gây độc cho phôi và gây quái thai trên động vật. Do chưa có dữ liệu đầy đủ ở người, chống chỉ định sử dụng trong thai kỳ.
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: Cần thử thai trước khi điều trị và hàng tháng trong thời gian dùng thuốc. Bosentan có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai nội tiết, vì vậy nên kết hợp thêm biện pháp tránh thai đáng tin cậy khác.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ bosentan có bài tiết vào sữa mẹ hay không; không nên cho con bú trong thời gian điều trị.
- Khả năng sinh sản: Một số dữ liệu cho thấy bosentan có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới. Do đó, chưa loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam, kể cả ở trẻ nam.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều: Có thể gây đau đầu, buồn nôn, nôn, chóng mặt, đổ mồ hôi, mờ mắt và hạ huyết áp, đặc biệt khi dùng liều rất cao.
Xử trí
- Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và kiểm soát huyết áp; trường hợp hạ huyết áp nặng có thể cần hồi sức tim mạch tích cực.
- Thẩm phân máu: Không có hiệu quả loại bỏ bosentan khỏi cơ thể.
- Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời
7.4 Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C.
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và ẩm.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi màu sắc, hình dạng hoặc hư hỏng
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Bosentan STELLA 125 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Agbosen 125mg do công ty Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa hoạt chất Bosentan, dang viên nén bao phim. Dùng điều trị tăng áp động mạch phổi (PAH), giúp cải thiện khả năng gắng sức và giảm loét chi mới ở bệnh nhân xơ cứng bì hệ thống.
Thuốc Misenbo 125 mg là thuốc dạng viên nén bao phim do Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm sản xuất, chứa hoạt chất bosentan, được sử dụng trong điều trị tăng áp động mạch phổi (PAH) ở bệnh nhân được xác định theo phân loại nguy cơ của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc chống tăng huyết áp khác.
Mã ATC: C02KX01.
Bosentan là thuốc đối kháng kép thụ thể endothelin ETA và ETB, ngăn tác động co mạch, tăng sinh và tái cấu trúc mạch của endothelin-1. Nhờ đó, thuốc làm giảm sức cản mạch phổi và mạch hệ thống, cải thiện cung lượng tim mà không làm tăng nhịp tim. Bosentan có ái lực với ETA cao hơn ETB và được sử dụng chủ yếu trong điều trị tăng áp động mạch phổi.
9.2 Dược động học
| Đặc điểm | Thông tin |
| Hấp thu | Sinh khả dụng khoảng 50%, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn; đạt Cmax sau 3–5 giờ. |
| Phân bố | Gắn với protein huyết tương >98%, chủ yếu albumin; Thể tích phân bố khoảng 18 L. |
| Chuyển hóa | Chuyển hóa tại gan chủ yếu qua CYP2C9 và CYP3A4, tạo 3 chất chuyển hóa, trong đó 1 chất còn hoạt tính. |
| Thải trừ | Chủ yếu qua mật và phân; dưới 3% liều uống được tìm thấy trong nước tiểu. |
| Thời gian bán thải | Khoảng 5,4 giờ sau liều đơn tiêm tĩnh mạch. Trạng thái ổn định đạt sau khoảng 3–5 ngày. |
| Tự cảm ứng enzym | Dùng lặp lại có thể làm giảm nồng độ bosentan do thuốc tự cảm ứng CYP2C9/CYP3A4. |
| Trẻ em | Nồng độ thuốc thường thấp hơn người lớn; tăng liều trên 2 mg/kg x 2 lần/ngày không làm tăng đáng kể nồng độ thuốc. |
| Suy gan | Suy gan nhẹ (Child-Pugh A) ít ảnh hưởng đáng kể. Chống chỉ định ở Child-Pugh B và C do nồng độ thuốc và chất chuyển hóa tăng. |
| Suy thận | Suy thận nặng có thể làm giảm nhẹ nồng độ bosentan và tăng chất chuyển hóa; không cần chỉnh liều. Thuốc khó được loại bỏ bằng thẩm phân máu. |
10 Thuốc Bosentan STELLA 125 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bosentan STELLA 125 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bosentan STELLA 125 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp giảm áp lực mạch phổi, cải thiện khả năng vận động.
- Có thể hạn chế loét chi mới ở bệnh nhân xơ cứng bì.
- Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ tăng men gan và thiếu máu.
- Có thể gây phù, đau đầu, hạ huyết áp.
- Nhiều tương tác thuốc, chống chỉ định khi mang thai và suy gan vừa–nặng.
Tổng 8 hình ảnh









