Bivoez 40/10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH BRV Healthcare, Công ty TNHH BRV Healthcare |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH BRV Healthcare |
| Số đăng ký | 893110580424 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Simvastatin, Ezetimibe |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1212 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Bivoez 40/10 có chứa:
Simvastatin: 40mg
Ezetimibe: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bivoez 40/10
Tăng lipid máu nguyên phát: Giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, Apo B, triglycerid và cholesterol không HDL, đồng thời tăng HDL-C ở người tăng lipid máu nguyên phát (dị hợp tử có tính chất gia đình hoặc không có tính chất gia đình) và người rối loạn lipid máu hỗn hợp.
Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (HoFH): Hỗ trợ giảm cholesterol toàn phần và LDL-C khi phối hợp với các biện pháp hạ lipid khác như gạn tách LDL, hoặc sử dụng khi chưa có điều kiện áp dụng những phương pháp này.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Zetamed 10mg điều trị tăng cholesterol máu
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bivoez 40/10 nên được dùng bằng đường uống, với nước. Có thể dùng liều duy nhất vào buổi tối.
3.2 Liều dùng
Liều dùng thông thường:
- Liều khuyến cáo từ 10/10 mg đến 40/10 mg mỗi ngày (simvastatin/ezetimibe).
- Liều khởi đầu thường là 10/10 mg hoặc 20/10 mg, uống một lần vào buổi tối, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Người cần giảm LDL-C trên 55% có thể bắt đầu với liều 40/10 mg/ngày nếu không bị suy thận mức độ trung bình đến nặng (eGFR dưới 60 ml/phút/1,73 m²).
- Sau khi bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều ít nhất 2 tuần, nên kiểm tra chỉ số lipid máu để cân nhắc thay đổi liều nếu cần.
Điều chỉnh liều khi phối hợp thuốc:
- Verapamil, Diltiazem hoặc dronedarone: Không dùng quá 10/10 mg/ngày.
- Amiodarone, amlodipine hoặc ranolazine: Không dùng quá 20/10 mg/ngày.
- Thuốc gắn acid mật: Uống thuốc này trước ít nhất 2 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ so với thuốc gắn acid mật.
Người mắc HoFH:
- Liều khuyến cáo là 40/10 mg vào buổi tối, kết hợp với các phương pháp hạ lipid khác như gạn tách LDL, hoặc sử dụng khi chưa có các phương pháp này.
- Lomitapide làm tăng gần gấp đôi mức phơi nhiễm simvastatin. Khi bắt đầu dùng lomitapide, cần giảm liều thuốc này khoảng 50%.
- Khi phối hợp lomitapide, liều tối đa là 20/10 mg/ngày; riêng người đã dùng simvastatin 80 mg/ngày kéo dài (ví dụ trên 12 tháng) mà không có độc tính trên cơ, giới hạn có thể là 40/10 mg/ngày.
Các nhóm bệnh nhân đặc biệt:
- Suy thận nhẹ (eGFR ≥ 60 ml/phút/1,73 m²): Không cần điều chỉnh liều.
- Bệnh thận mạn với eGFR dưới 60 ml/phút/1,73 m²: Dùng liều 20/10 mg vào buổi tối; nếu cần liều cao hơn phải thận trọng và theo dõi sát.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với simvastatin, ezetimibe hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Dùng đồng thời với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4, gồm Itraconazole, Ketoconazole, posaconazole, Voriconazole, thuốc ức chế protease HIV, boceprevir, telaprevir, Erythromycin, Clarithromycin, telithromycin, nefazodone và thuốc chứa cobicistat.
Phối hợp với Gemfibrozil, Ciclosporin hoặc Danazol.
Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân.
Phụ nữ đang mang thai hoặc chuẩn bị mang thai.
Phụ nữ cho con bú
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bivoez 40/10: tăng ALT và/ hoặc AST, tăng CK huyết, đau cơ.
Tác dụng phụ ít gặp: rối loạn giấc ngủ, đau đầu, chóng mặt, dị cảm, tiêu chảy, khô miệng, ăn khô tiêu, buồn nôn, nôn mửa, đau khớp, suy nhược, mệt mỏi, tăng bilirubin huyết, phù ngoại biên, đau tứ chi,...
6 Tương tác thuốc
Fibrat, gemfibrozil, niacin liều cao làm tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân. Không khuyến cáo phối hợp với fibrat; chống chỉ định với gemfibrozil.
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như itraconazole, ketoconazol, erythromycin, clarithromycin, thuốc ức chế protease HIV và các thuốc liên quan làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ. Chống chỉ định phối hợp với các thuốc này.
Nước ép Bưởi nên tránh dùng lượng lớn trên 1 lít/ngày do tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ.
Amiodaron, Amlodipin, Verapamil, diltiazem, elbasvir, grazoprevir và niacin liều trên 1 g/ngày: không dùng quá 20/10 mg/ngày khi phối hợp.
Lomitapide: chống chỉ định phối hợp nếu liều thuốc vượt quá 40/10 mg/ngày.
Warfarin, coumarin, fluindione: cần theo dõi INR khi dùng đồng thời.
Rifampicin có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Colchicin làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân, đặc biệt ở người suy thận.
Ciclosporin, danazol: chống chỉ định phối hợp do nguy cơ độc tính trên cơ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân tăng theo liều simvastatin và khi phối hợp thuốc gây tương tác. Theo dõi đau, yếu hoặc mềm cơ; kiểm tra CK khi cần và ngừng thuốc nếu có dấu hiệu tổn thương cơ đáng kể.
Thận trọng ở người trên 65 tuổi, nữ giới, suy thận, suy giáp chưa kiểm soát, có tiền sử bệnh cơ hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, từng bị rối loạn cơ do statin/fibrate hoặc lạm dụng rượu.
Cân nhắc đo CK trước điều trị ở người có yếu tố nguy cơ. Nếu CK ban đầu trên 5 lần giới hạn trên bình thường, không nên bắt đầu điều trị.
Tạm ngừng thuốc vài ngày trước phẫu thuật lớn hoặc can thiệp y khoa quan trọng.
Không phối hợp với Acid fusidic đường toàn thân, thường chỉ dùng lại statin sau ít nhất 7 ngày kể từ liều acid fusidic cuối cùng.
Tránh phối hợp với nước ép bưởi và thận trọng với các thuốc làm tăng nồng độ simvastatin, đặc biệt fibrate, niacin liều hạ lipid và các thuốc ức chế CYP3A4.
Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng bất thường ở cơ.
Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc Bivoez 40/10 có thể gây chóng mặt.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không dùng cho đối tượng là phụ nữ mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, có thể điều trị triệu chứng và hỗ trợ tổng quát.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bivoez 40/10 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bivoez hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Kavosnor 10/10 phối hợp giữa Atorvastatin và Ezetimibe, được chỉ định nhằm hỗ trợ kiểm soát cholesterol máu ở bệnh nhân tăng cholesterol nguyên phát hoặc hỗn hợp khi việc dùng đơn trị liệu không đáp ứng đầy đủ. Thuốc giúp làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C và các thành phần lipid có hại, góp phần phòng ngừa biến cố tim mạch ở đối tượng nguy cơ cao.
- Vasitimb 10mg/20mg Tablets, sản phẩm kết hợp Simvastatin và Ezetimibe của Dược phẩm Krka, được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát và hỗn hợp ở những trường hợp không kiểm soát được bằng đơn trị liệu statin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ezetimibe ức chế protein vận chuyển NPC1L1 tại ruột non, từ đó giảm hấp thu cholesterol và sterol thực vật, hạn chế lượng cholesterol vận chuyển về gan. Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu triglycerid, acid béo, acid mật và các vitamin tan trong dầu.
Simvastatin sau khi uống được chuyển thành dạng β-hydroxyacid có hoạt tính, ức chế enzym HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan. Thuốc giúp giảm LDL-C, VLDL-C, Apo B và triglycerid, đồng thời tăng HDL-C.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
- Ezetimibe được hấp thu nhanh, hức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến Sinh khả dụng.
- Simvastatin được hấp thu tốt nhưng chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Nồng độ đỉnh các chất chuyển hóa đạt sau khoảng 1,3-2,4 giờ.
Phân bố:
- Ezetimibe và dạng glucuronid gắn với protein huyết tương lần lượt khoảng 99,7% và 88-92%.
- Simvastatin và β-hydroxyacid có tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 95%.
Chuyển hóa:
- Ezetimibe được chuyển hóa chủ yếu tại ruột non và gan thông qua liên hợp glucuronid, sau đó bài tiết qua mật.
- Simvastatin là tiền chất dạng lacton, được thủy phân chủ yếu tại gan thành β-hydroxyacid có hoạt tính. Gan cũng là nơi thuốc phát huy tác dụng chính.
Thải trừ:
- Ezetimibe được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 78%) và một phần qua nước tiểu (khoảng 11%) trong vòng 10 ngày.
- Simvastatin sau khi uống được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 60%) và một phần qua nước tiểu (khoảng 13%) trong 96 giờ. Acid simvastatin được vận chuyển vào tế bào gan thông qua OATP1B1 và là cơ chất của chất vận chuyển BCRP.
10 Thuốc Bivoez 40/10 giá bao nhiêu?
Thuốc Bivoez 40/10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bivoez 40/10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bivoez 40/10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bivoez 40/10 kết hợp ezetimibe và simvastatin giúp giảm cholesterol thông qua hai cơ chế khác nhau, vừa hạn chế hấp thu cholesterol tại ruột, vừa ức chế quá trình tổng hợp tại gan.
- Chỉ cần dùng một lần mỗi ngày vào buổi tối, thuận tiện cho việc ghi nhớ và duy trì điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bivoez 40/10 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tăng ALT và/ hoặc AST, tăng CK huyết, đau cơ,...
Tổng 13 hình ảnh














