Bivicarbo 25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Reliv Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
| Số đăng ký | 893110250125 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Acarbose |
| Tá dược | Magnesi stearat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3210 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên thuốc Bivicarbo 25mg chứa thành phần bao gồm:
Hoạt chất Acarbose với hàm lượng 25mg.
Tá dược:
- Cellulose vi tinh thể 101.
- Tinh bột ngô.
- Natri starch glycolat loại A.
- Silica khan dạng keo.
- Magnesi stearat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bivicarbo 25mg
Bivicarbo 25mg được sử dụng kết hợp với chế độ ăn uống phù hợp và luyện tập thể chất nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường tuýp 2.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Bivicarbo 25mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu:
- Liều thường dùng là 25mg/lần, ngày 3 lần, uống cùng phần thức ăn đầu tiên trong mỗi bữa chính.
- Với người dễ gặp các triệu chứng khó chịu ở đường tiêu hóa, có thể bắt đầu bằng 25mg ngày 1 lần, sau đó tăng từ từ số lần dùng cho đến khi đạt 25mg, ngày 3 lần.
Liều duy trì:
Liều được điều chỉnh sau khoảng 4-8 tuần, dựa trên Glucose máu sau ăn 1 giờ hoặc chỉ số HbA1c, đồng thời cân nhắc khả năng dung nạp của từng người. Mức duy trì thường nằm trong khoảng 50-100mg/lần, ngày 3 lần.
Ở người có cân nặng từ 60kg trở xuống, không nên tăng liều vượt quá 50mg/lần, ngày 3 lần do nguy cơ tăng transaminase huyết thanh cao hơn khi sử dụng liều cao. Với người trên 60kg, có thể xem xét mức liều trên 50mg/lần, ngày 3 lần.
Liều tối đa:
- Cân nặng ≤ 60kg: tối đa 50mg/lần, ngày 3 lần.
- Cân nặng > 60kg: tối đa 100mg/lần, ngày 3 lần.[1].
Nếu chế độ ăn không được tuân thủ, các biểu hiện bất lợi trên Đường tiêu hóa có thể trở nên rõ rệt hơn. Khi triệu chứng nghiêm trọng, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để cân nhắc giảm liều trong thời gian ngắn hoặc điều chỉnh lâu dài.
3.2 Cách dùng
Bivicarbo 25mg được sử dụng theo đường uống.
Thuốc nên được nhai cùng miếng thức ăn đầu tiên của bữa chính. Trong trường hợp nuốt nguyên viên, uống thuốc với một lượng nước thích hợp ngay trước mỗi bữa ăn chính.
4 Chống chỉ định
Không dùng Bivicarbo 25mg trong các trường hợp:
- Có tiền sử quá mẫn với Acarbose hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
- Đái tháo đường kèm nhiễm toan ceton hoặc người bệnh bị xơ gan.
- Viêm ruột, loét đại tràng, tắc ruột một phần hoặc có nguy cơ cao xảy ra tắc ruột.
- Bệnh lý đường ruột mạn tính gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tiêu hóa hoặc hấp thu.
- Các tình trạng bệnh lý mà việc tăng sinh hơi trong ruột có khả năng khiến bệnh diễn biến xấu hơn.
==>> Xem thêm: Thuốc Acarbose Friulchem 50mg: Điều trị tiểu đường type II
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất của Bivicarbo 25 liên quan đến đường tiêu hóa, gồm:
- Đầy hơi: khoảng 74%.
- Tiêu chảy: khoảng 31%.
- Đau bụng hoặc cảm giác khó chịu vùng bụng: khoảng 19%.
Một số thay đổi xét nghiệm có thể gặp như giảm nhẹ hematocrit, giảm calci huyết thanh hoặc giảm vitamin nhóm B trong huyết tương; đa số ít có ý nghĩa trên lâm sàng.
Các phản ứng hiếm gặp được ghi nhận sau khi thuốc lưu hành gồm viêm gan tối cấp có thể dẫn đến tử vong, phát ban, mày đay, phù, vàng da, giảm tiểu cầu, tắc hoặc bán tắc ruột và bệnh thấm khí đường ruột. Bệnh thấm khí đường ruột có thể gây các biến chứng nghiêm trọng như tràn khí phúc mạc, xoắn ruột hoặc thủng ruột.
6 Tương tác
Một số thuốc và nhóm sản phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc nồng độ của Acarbose:
- Thuốc có khả năng làm tăng đường huyết: gồm thiazide, các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazin, chế phẩm tuyến giáp, estrogen, thuốc tránh thai, Phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh calci và Isoniazid. Khi phối hợp, cần theo dõi đường huyết chặt chẽ.
- Than hoạt tính và chế phẩm men tiêu hóa: các sản phẩm chứa enzym phân giải carbohydrate như Amylase hoặc pancreatin có thể làm giảm tác dụng của Acarbose, vì vậy không nên phối hợp.
- Digoxin: Acarbose có thể làm thay đổi Sinh khả dụng và nồng độ đỉnh của Digoxin, do đó có thể cần điều chỉnh liều digoxin.
- Metformin: Acarbose có thể làm thay đổi sinh khả dụng, đồng thời làm giảm khoảng 20% nồng độ đỉnh trong huyết tương của Metformin do làm chậm nhẹ quá trình hấp thu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bivicarbo 25mg có thể liên quan đến tình trạng tăng AST, ALT. Hiện tượng này thường không biểu hiện triệu chứng, có khả năng hồi phục và có liên quan đến liều dùng. Người bệnh nên kiểm tra transaminase huyết thanh mỗi 3 tháng trong năm đầu tiên, sau đó tiếp tục theo dõi định kỳ. Nếu men gan tăng kéo dài, cần đánh giá lại liều hoặc ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Một số ít trường hợp sau lưu hành đã ghi nhận tăng men gan rất cao kèm vàng da và viêm gan tối cấp dẫn đến tử vong, đặc biệt được báo cáo ở phụ nữ hoặc người có cân nặng dưới 60kg khi dùng liều cao.
Không khuyến cáo sử dụng Acarbose cho người suy thận nặng, cụ thể khi creatinin huyết thanh >2mg/dL hoặc Độ thanh thải creatinin dưới 25 mL/phút/1,73 m², do nồng độ thuốc trong máu có thể tăng đáng kể.
Trong những giai đoạn cơ thể chịu stress như sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc phẫu thuật, khả năng kiểm soát đường huyết có thể bị ảnh hưởng và người bệnh có thể cần chuyển tạm thời sang insulin.
Acarbose khi dùng đơn độc không gây hạ đường huyết ở trạng thái đói hoặc sau ăn. Tuy nhiên, nguy cơ này có thể tăng khi Bivicarbo 25 được sử dụng đồng thời với Insulin hoặc sulfonylurea.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là khi xảy ra hạ đường huyết ở người đang dùng Acarbose, không sử dụng sucrose (đường mía) để xử trí, vì thuốc làm chậm quá trình phân giải loại đường này. Nên dùng glucose/dextrose; trường hợp nặng có thể cần glucose đường tĩnh mạch hoặc glucagon theo chỉ định.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu nghiên cứu có đối chứng trên phụ nữ mang thai còn chưa đầy đủ. Do kiểm soát đường huyết kém trong thai kỳ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, insulin thường được khuyến cáo thay thế trong giai đoạn này. Acarbose chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Một lượng nhỏ chất phóng xạ liên quan đến thuốc đã được phát hiện trong nghiên cứu trên động vật, trong khi chưa xác định rõ Acarbose có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Acarbose không gây hạ đường huyết theo cơ chế tương tự insulin hoặc sulfonylurea. Tuy nhiên, người bệnh có thể gặp tình trạng đầy hơi, tiêu chảy và khó chịu ở bụng tăng lên trong thời gian ngắn.
Trong khoảng 4-6 giờ sau khi dùng quá liều, không nên cho người bệnh sử dụng đồ uống hoặc thức ăn chứa carbohydrate, bao gồm polysaccharid, oligosaccharid và disaccharid.
7.4 Bảo quản
Bivicarbo 25 cần được giữ ở nơi có nhiệt độ không vượt quá 30°C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Acarbose 50mg Khapharco điều trị đái tháo đường type 2
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Acarbose thuộc nhóm ức chế alpha-glucosidase. Khác với sulfonylurea, hoạt chất này không kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin.
Tác dụng của Acarbose chủ yếu đến từ khả năng ức chế cạnh tranh và thuận nghịch alpha-amylase của tuyến tụy cùng các enzym alpha-glucosidase nằm trên màng tế bào ruột.
Alpha-amylase có vai trò phân giải tinh bột phức thành các oligosaccharide trong lòng ruột non. Sau đó, alpha-glucosidase tại bờ bàn chải ruột tiếp tục phân cắt oligosaccharide, trisaccharide và disaccharide thành glucose cùng các monosaccharide khác. Khi các enzym này bị ức chế, quá trình giải phóng và hấp thu glucose diễn ra chậm hơn, từ đó giúp hạn chế mức tăng đường huyết sau bữa ăn ở người mắc đái tháo đường.
Do có cơ chế khác với sulfonylurea, insulin và metformin, Acarbose có thể được phối hợp với các thuốc này để tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết. Khi dùng cùng sulfonylurea, thuốc còn có thể góp phần làm giảm tác dụng hướng insulin và tác động gây tăng cân của nhóm thuốc này.
Acarbose không ức chế lactase nên không gây tình trạng không dung nạp lactose theo cơ chế của thuốc.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Acarbose có mức hấp thu toàn thân rất thấp. Ở người khỏe mạnh, dưới 2% liều uống được hấp thu dưới dạng hoạt chất, trong khi khoảng 35% tổng lượng hoạt chất được đánh dấu phóng xạ được hấp thu. Khoảng 51% liều dùng được thải qua phân dưới dạng thuốc không hấp thu trong vòng 96 giờ. Việc hấp thu toàn thân thấp phù hợp với đặc điểm Acarbose phát huy tác dụng chủ yếu ngay trong đường tiêu hóa.
Nồng độ đỉnh của chất đánh dấu phóng xạ trong huyết tương xuất hiện sau khoảng 14-24 giờ, còn hoạt chất có tác dụng đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ sau khi dùng.
Chuyển hóa: Acarbose được chuyển hóa hoàn toàn trong đường tiêu hóa, với sự tham gia của hệ vi khuẩn đường ruột và các enzym tiêu hóa. Khoảng 34% liều dùng tạo thành các chất chuyển hóa được hấp thu và bài tiết qua nước tiểu; ít nhất 13 chất chuyển hóa đã được phát hiện.
Chất chuyển hóa chính gồm các dẫn chất 4-methylpyrogallol dưới dạng liên hợp sulfat, methyl và glucuronid. Ngoài ra, một chất chuyển hóa được hình thành khi phân tách một phân tử glucose khỏi Acarbose vẫn còn khả năng ức chế alpha-glucosidase; lượng chất này cùng với hoạt chất ban đầu chiếm dưới 2% tổng liều sử dụng.
Thải trừ: Phần Acarbose nguyên vẹn được hấp thu vào cơ thể hầu như đào thải hoàn toàn qua thận. Sau khi tiêm tĩnh mạch, khoảng 89% liều được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng hoạt chất trong 48 giờ; với đường uống, lượng hoạt chất nguyên vẹn xuất hiện trong nước tiểu dưới 2%. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 2 giờ, do đó thuốc không có xu hướng tích lũy khi sử dụng 3 lần mỗi ngày.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Acarbay 25mg chứa Acarbose 25mg, do Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera sản xuất. Thuốc giúp cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn tiểu đường type 2
SaVi Acarbose 25 chứa Acarbose 25mg, được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi.
10 Thuốc Bivicarbo 25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bivicarbo 25mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Bivicarbo 25mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Bivicarbo 25mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bivicarbo 25 chứa Acarbose, tác động chủ yếu tại đường tiêu hóa để làm chậm quá trình phân giải carbohydrate và hấp thu glucose, qua đó hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng đường huyết sau ăn.
- Thuốc không kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin khi sử dụng đơn độc và có thể được phối hợp với một số thuốc điều trị đái tháo đường khác nhờ cơ chế tác động khác biệt.
13 Nhược điểm
- Các biểu hiện khó chịu trên đường tiêu hóa là vấn đề thường gặp khi sử dụng, nổi bật là đầy hơi, tiêu chảy và đau hoặc khó chịu bụng.
- Sử dụng Bivicarbo 25 đòi hỏi người bệnh tuân thủ chế độ ăn uống phù hợp để hạn chế các triệu chứng tiêu hóa.
Tổng 11 hình ảnh












