Bisubmax 262.5mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm HND |
| Số đăng ký | 893100940324 |
| Dạng bào chế | Viên nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bismuth |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bis262 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Bismuth subsalicylat 262.5mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nhai
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bisubmax 262.5mg
Thuốc Bisubmax 262.5mg sử dụng trong cải thiện nhanh các biểu hiện khó chịu tại Đường tiêu hóa như đau dạ dày, khó tiêu, ợ nóng, ợ chua, buồn nôn.
Hỗ trợ kiểm soát tình trạng tiêu chảy. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bisubmax 262.5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ từ 16 tuổi trở lên: 2 viên/lần, có thể lặp lại sau mỗi 30 phút đến 1 giờ khi cần, tối đa 16 viên/ngày.
Mỗi liều 2 viên cung cấp 525mg bismuth subsalicylat. Không vượt quá liều khuyến cáo.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể nhai trước khi nuốt. Dùng được cả khi đói hoặc sau ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Bisubmax 262.5mg Bismuth trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Ulcersep điều trị các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, ợ nóng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Bisubmax 262.5mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Rất thường gặp : phân đen
- Thường gặp : lưỡi đen
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông, thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc điều trị Gout do nguy cơ tăng tác dụng hoặc độc tính của các thuốc này.
Dùng cùng kháng sinh nhóm tetracyclin có thể làm giảm hấp thu kháng sinh do tạo phức với bismuth, nên uống cách nhau vài giờ để hạn chế tương tác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng cùng Aspirin hoặc các thuốc chứa salicylat khác do làm tăng nguy cơ độc tính.
Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi do nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye, một bệnh hiếm nhưng nghiêm trọng.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân rối loạn đông máu do nguy cơ chảy máu tăng.
Bệnh nhân mắc gout cần thận trọng do thuốc có thể ảnh hưởng chuyển hóa acid uric.
Thận trọng khi đang dùng thuốc chống đông, thuốc điều trị đái tháo đường hoặc thuốc điều trị gout do nguy cơ tương tác làm thay đổi tác dụng thuốc.
Không nên sử dụng nếu triệu chứng kéo dài quá 2 ngày hoặc trở nên nặng hơn.
Bệnh nhân tiêu chảy, đặc biệt người cao tuổi, có nguy cơ mất nước và điện giải nên cần ưu tiên bù nước và điện giải.
Không dùng quá liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng do có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, đặc biệt là nhiễm độc bismuth.
Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật còn hạn chế nên chưa xác định rõ nguy cơ.
Không nên dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú trừ khi thật sự cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Bismuth
Ngộ độc bismuth có thể gây tổn thương thần kinh trung ương cấp với biểu hiện lú lẫn, run, giật cơ, rối loạn phát âm và mất phối hợp vận động. Ngoài ra có thể gặp rối loạn tiêu hóa, tổn thương da, thay đổi màu niêm mạc và suy thận do hoại tử ống thận cấp.
Xử trí gồm loại bỏ thuốc khỏi đường tiêu hóa, dùng thuốc tẩy và bù dịch. Thuốc tạo phức có thể có hiệu quả nếu sử dụng sớm. Trường hợp nặng có thể cần thẩm tách máu.
7.3.2 Salicylat
Quá liều có thể dẫn đến nhiễm độc salicylat, thường gặp khi nồng độ huyết tương vượt 350 mg/L và nguy cơ tử vong tăng khi trên 700 mg/L. Liều dưới 100 mg/kg ít gây ngộ độc nặng.
Triệu chứng thường gặp gồm nôn, mất nước, ù tai, chóng mặt, giảm thính lực, vã mồ hôi, cảm giác nóng và tăng nhịp thở. Rối loạn cân bằng acid-base xuất hiện ở đa số trường hợp.
Người lớn và trẻ trên 4 tuổi thường có nhiễm kiềm hô hấp kết hợp nhiễm toan chuyển hóa. Trẻ nhỏ thường gặp nhiễm toan chuyển hóa ưu thế, làm tăng khả năng thuốc xâm nhập hệ thần kinh trung ương.
Biểu hiện ít gặp gồm xuất huyết tiêu hóa, sốt cao, hạ đường huyết, hạ Kali máu, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, suy thận và phù phổi không do tim. Các triệu chứng thần kinh trung ương như lú lẫn, co giật và hôn mê ít gặp hơn ở người lớn.
Xử trí
- Ngừng thuốc khi xuất hiện triệu chứng. Có thể sử dụng than hoạt nếu dùng liều cao trong thời gian ngắn. Theo dõi nồng độ salicylat huyết tương kết hợp đánh giá lâm sàng.
- Kiềm hóa nước tiểu bằng Natri bicarbonat giúp tăng thải trừ thuốc, đồng thời điều chỉnh nhiễm toan bằng truyền tĩnh mạch natri bicarbonat. Không áp dụng lợi tiểu cưỡng bức do nguy cơ gây phù phổi.
- Thẩm tách máu được cân nhắc trong trường hợp nặng hoặc khi nồng độ salicylat cao, đặc biệt ở bệnh nhân có biểu hiện nghiêm trọng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ và người cao tuổi.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bisubmax 262.5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Satken 262,5mg dùng để giảm các triệu chứng khó chịu tại dạ dày, ợ nóng, buồn ói, ăn không tiêu và giúp làm giảm tiêu chảy. Hoạt chất Bismuth subsalicylat mang các đặc tính như kháng khuẩn, bảo vệ màng nhày. Mặt khác còn có thể trung hòa acid mức yếu. Viên Satken 262,5mg mang vị ngọt nên không khiến người bệnh khó chịu lúc nhai viên, được sản xuất bởi Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam.
Thuốc Biscylat 262,5mg sử dụng trong mục tiêu giảm nhanh các biểu hiện như ợ nóng, khó tiêu hay buồn nôn, đau dạ dày. Thuốc có dạng bào chế dễ sử dụng, được kiểm định cẩn thận trước khi đưa ra thị trường bởi Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc tạo một lớp bao phủ trên niêm mạc thực quản đoạn dưới và vùng dạ dày, giúp bảo vệ niêm mạc khỏi tác nhân kích thích. [2]
Các nghiên cứu in vitro cho thấy bismuth subsalicylat có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh đường ruột như Clostridium, Bacteroides, Escherichia coli, Salmonella, Shigella, Campylobacter Helicobacter và Yersinia, nhưng không có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của các dữ liệu này vẫn chưa được xác định rõ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Bismuth subsalicylat được chuyển thành bismuth cacbonat và natri salicylat tại ruột non. Bismuth hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa. Ngược lại, salicylat được hấp thu tốt và nhanh từ ruột.
Phân bố: Sự phân bố của bismuth trong cơ thể chưa được làm rõ đầy đủ. Salicylat phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể.
Chuyển hóa: Bismuth subsalicylat bị thủy phân trong ruột tạo thành các chất chuyển hóa tương ứng. Salicylat tiếp tục được chuyển hóa trong cơ thể sau khi hấp thu.
Thải trừ: Phần bismuth hấp thu được đào thải chủ yếu qua thận, một phần qua mật. Phần không hấp thu được thải qua phân dưới dạng không tan. Salicylat được thải trừ nhanh qua thận với thời gian bán thải trung bình khoảng 4 đến 5,5 giờ.
10 Thuốc Bisubmax 262.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bisubmax 262.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bisubmax 262.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp giảm nhanh các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa như đau bụng, ợ nóng, buồn nôn.
- Có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày nhờ tạo lớp bao phủ.
- Hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy và có hoạt tính ức chế một số vi khuẩn đường ruột.
13 Nhược điểm
- Có thể gây phân đen và lưỡi đen, dễ gây lo lắng cho người dùng.
- Không phù hợp cho trẻ dưới 16 tuổi.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Keogan, D. M., & Griffith, D. M. (Ngày đăng : 23 tháng 02 năm 2014). Current and potential applications of bismuth-based drugs. Molecules (Basel, Switzerland). Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2026.

