Bisodac 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurobindo Pharma, Aurobindo Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Aurobindo Pharma Limited |
| Số đăng ký | 890110050326 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1605 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Bisoprolol fumarat: 5 mg
Thành phần tá dược: Cellulose microcrystallin, calci hydrogen phosphat khan, silica colloidal khan, crospovidon, magnesi stearat, opadry white 03B28796 (HPMC 2910/Hypromellose 6cP, titanium dioxid, macrogol/PEG 400).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bisodac 5mg
2.1 Tác dụng
Bisodac 5mg thuộc nhóm thuốc chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic. Thuốc làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và hạ huyết áp, từ đó cải thiện hiệu suất bơm máu của tim.

2.2 Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị bệnh mạch vành (đau thắt ngực).
- Điều trị suy tim mạn tính ổn định kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái (kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và glycosid tim).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bismed 5mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bisodac 5mg
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp và bệnh mạch vành:
- Liều khởi đầu thông thường: 5 mg/lần/ngày.
- Tăng huyết áp nhẹ (huyết áp tâm trương đến 105 mmHg): 2,5 mg/lần/ngày.
- Trường hợp cần thiết có thể tăng lên: 10 mg/lần/ngày.
- Liều khuyến cáo tối đa: 20 mg/lần/ngày.
Điều trị suy tim mạn ổn định: Bệnh nhân cần được điều trị khởi đầu theo phác đồ tăng liều từng bước, chỉ tăng khi đã dung nạp tốt liều trước đó:
- Tuần 1: 1,25 mg/lần/ngày.
- Tuần 2: 2,5 mg/lần/ngày.
- Tuần 3: 3,75 mg/lần/ngày.
- Tuần 4 - 7: 5 mg/lần/ngày.
- Tuần 8 - 11: 7,5 mg/lần/ngày.
- Tuần 12 trở đi: 10 mg/lần/ngày (liều duy trì tối đa khuyến cáo).
Đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nhẹ đến trung bình: Không cần chỉnh liều.
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 20 ml/phút) hoặc suy gan nặng: Liều tối đa không vượt quá 10 mg/ngày.
- Bệnh nhân suy tim mạn kèm suy gan/thận: Chưa có dữ liệu dược động học, cần thận trọng khi xác định liều.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ kinh nghiệm.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc vào buổi sáng, cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được nhai. Không ngưng thuốc đột ngột, việc giảm liều phải thực hiện từ từ theo chỉ định của bác sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với bisoprolol fumarat hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Hen suyễn nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng.
Rối loạn tuần hoàn máu ngoại vi nặng ở chi (như hội chứng Raynaud) gây nhạt màu hoặc tím tái.
U tế bào ưa Crom tủy thượng thận chưa được điều trị.
Nhiễm toan chuyển hóa.
Suy tim cấp hoặc các đợt suy tim mất bù cần điều trị tiêm truyền tĩnh mạch.
Nhịp tim chậm hoặc rối loạn nhịp tim (như hội chứng suy nút xoang, block nhĩ thất độ 2 hoặc độ 3).
Huyết áp rất thấp (hạ huyết áp có triệu chứng).
Sốc do tim.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Corcotab 2,5mg điều trị cao huyết áp
5 Tác dụng phụ
Tim mạch: Rất thường gặp chậm nhịp tim ở bệnh nhân suy tim mạn; thường gặp suy tim nặng hơn ở bệnh nhân suy tim; ít gặp chậm nhịp tim hoặc suy tim trầm trọng hơn ở người tăng huyết áp/đau thắt ngực, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất.
Mạch máu: Thường gặp cảm giác lạnh hoặc tê cóng tay chân, hạ huyết áp (đặc biệt ở bệnh nhân suy tim).
Thần kinh: Thường gặp chóng mặt, đau đầu (hay gặp khi mới bắt đầu, thường nhẹ và hết sau 1 - 2 tuần); hiếm gặp ngất.
Tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
Hô hấp: Thường gặp hen suyễn ở bệnh nhân suy tim mạn; ít gặp co thắt phế quản ở bệnh nhân hen hoặc tiền sử tắc nghẽn đường thở; hiếm gặp viêm mũi dị ứng.
Tâm thần: Ít gặp trầm cảm, mất ngủ; hiếm gặp ác mộng, ảo giác.
Cơ xương khớp: Ít gặp yếu cơ, chuột rút.
Da và mô dưới da: Hiếm gặp ngứa, ban đỏ, dị ứng; rất hiếm gặp rụng tóc, khởi phát hoặc làm nặng thêm vảy nến.
Mắt và tai: Hiếm gặp giảm tiết nước mắt, rối loạn thính giác; rất hiếm gặp viêm kết mạc.
Gan mật: Hiếm gặp viêm gan, tăng men gan (ALAT, ASAT).
Chuyển hóa và xét nghiệm: Hiếm gặp tăng triglycerid huyết tương.
Sinh sản: Hiếm gặp rối loạn cương dương.
Toàn thân: Thường gặp mệt mỏi.
6 Tương tác
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, Disopyramid, lidocain, Phenytoin, Flecainid, Propafenon): Có thể làm giảm dẫn truyền nhĩ thất và giảm co bóp cơ tim.
Thuốc chẹn kênh calci (verapamil, Diltiazem): Giảm khả năng co bóp tim, chậm nhịp tim và làm chậm dẫn truyền nhĩ thất.
Thuốc hạ huyết áp trung ương (clonidin, Methyldopa, moxonodin, rilmenidin): Có thể làm chậm nhịp tim và tăng nguy cơ tăng huyết áp hồi ứng khi ngưng thuốc.
Thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin (felodipin, Amlodipin): Tăng nguy cơ tụt huyết áp và suy giảm chức năng tim.
Amiodaron: Nguy cơ làm chậm nhịp tim và ức chế dẫn truyền tim.
Thuốc nhỏ mắt chẹn beta (Timolol) điều trị glaucom: Tăng tác dụng toàn thân của bisoprolol.
Thuốc cường phó giao cảm (tacrin, carbachol): Làm chậm nhịp tim và tăng dẫn truyền nhĩ thất.
Thuốc kích thích tim cấp tính (isoprenalin, dobutamin): Giảm hiệu quả của cả hai thuốc do đối kháng thụ thể.
Thuốc điều trị đái tháo đường (bao gồm Insulin): Bisoprolol có thể che lấp dấu hiệu hạ đường huyết (như run, tim đập nhanh).
Thuốc gây mê: Tăng nguy cơ ức chế tim và tụt huyết áp trong phẫu thuật.
Digoxin: Tăng thời gian dẫn truyền nhĩ thất, làm chậm nhịp tim.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID như Ibuprofen, Diclofenac): Giảm tác dụng hạ huyết áp của bisoprolol.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (imipramin, Amitriptylin), thuốc an thần kinh (levomepromazin), phenobarbital: Tăng tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc ức chế MAO (trừ thuốc ức chế MAO-B) như moclobemid: Tăng tác dụng hạ huyết áp hoặc nguy cơ cơn tăng huyết áp kịch phát.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tuyệt đối không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu máu cục bộ cơ tim.
Khởi đầu điều trị suy tim mạn phải tuân thủ chặt chẽ phác đồ chỉnh liều và theo dõi y khoa thường xuyên.
Thận trọng trên bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn; cần duy trì thuốc giãn phế quản đồng thời.
Thận trọng ở người đái tháo đường có đường huyết dao động lớn do thuốc che giấu triệu chứng hạ đường huyết.
Thận trọng khi nhịn ăn nghiêm ngặt hoặc đang trong liệu trình điều trị giải mẫn cảm dị ứng.
Cẩn trọng ở bệnh nhân block nhĩ thất độ 1, đau thắt ngực Prinzmetal, bệnh tắc nghẽn động mạch ngoại biên hoặc có tiền sử vảy nến.
Bệnh nhân u tủy thượng thận chỉ được dùng bisoprolol sau khi đã được chẹn thụ thể alpha.
Cần thông báo cho bác sĩ gây mê trước khi phẫu thuật nếu bệnh nhân đang dùng bisoprolol.
Thuốc có thể che lấp dấu hiệu cường giáp.
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt lúc mới bắt đầu dùng thuốc, tăng liều hoặc uống cùng rượu bia.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Bisoprolol có thể gây hại cho thai nhi (giảm tưới máu nhau thai, chậm phát triển, thai lưu). Chỉ dùng khi có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích vượt trội rủi ro.
- Phụ nữ cho con bú: Không có dữ liệu về sự bài tiết của bisoprolol vào sữa mẹ. Không khuyến cáo nuôi con bằng sữa mẹ trong thời gian dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dấu hiệu quá liều: Chậm nhịp tim, tụt huyết áp nặng, ngủ lịm, suy tim sung huyết, co thắt phế quản, hạ đường huyết; trường hợp nặng có thể mê sảng, co giật, hôn mê.
Biện pháp xử trí: Ngừng thuốc ngay lập tức và điều trị triệu chứng, hỗ trợ chức năng sống (bisoprolol không thể loại bỏ bằng thẩm tách máu):
Chậm nhịp tim: Tiêm tĩnh mạch atropin; nếu không đáp ứng cân nhắc dùng isoprenalin hoặc đặt máy tạo nhịp tạm thời.
Hạ huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch, dùng thuốc nâng huyết áp hoặc tiêm tĩnh mạch glucagon.
Block nhĩ thất độ 2 hoặc 3: Theo dõi sát, truyền isoprenalin hoặc đặt máy tạo nhịp.
Suy tim sung huyết: Dùng glycosid trợ tim, thuốc lợi tiểu, thuốc tăng co bóp cơ tim, thuốc giãn mạch.
Co thắt phế quản: Khí dung hoặc tiêm thuốc giãn phế quản (isoprenalin, aminophyllin).
Hạ đường huyết: Tiêm tĩnh mạch Glucose.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bisodac 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Contisor Plus 2.5/6.25mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed chứa thành phần Bisoprolol fumarat được chỉ định để điều trị kiểm soát huyết áp cao, làm giảm tần số cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính và phối hợp điều trị suy tim sung huyết mạn tính ổn định nhằm cải thiện tỷ lệ sống sót.
Sản phẩm Contisor Plus 5/6.25mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed sản xuất, chứa Bisoprolol fumarat được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân tăng huyết áp vô căn, bệnh mạch vành gây thiếu máu cục bộ cơ tim hoặc hỗ trợ chức năng tim ở người suy tim có phân suất tống máu giảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol fumarat thuộc nhóm thuốc phong bế thụ thể beta chọn lọc, có mã phân loại ATC là C07AB07. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên phản ứng của cơ thể đối với các xung động thần kinh giao cảm, đặc biệt là tại mô tim.
Thông qua việc ức chế chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic, bisoprolol làm chậm tần số tim và cải thiện hiệu suất tống máu của tâm thất. Tác động này giúp tim hoạt động hiệu quả hơn, giảm gánh nặng cơ tim trong suy tim mạn tính ổn định, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Bisodac 5mg được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa với sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 90%. Thời gian bán thải của thuốc duy trì trong khoảng 10 - 12 giờ sau khi dùng một liều đơn.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn kết của bisoprolol fumarat với protein huyết tương khoảng 30%. Thể tích phân bố của hoạt chất trong cơ thể là 3,5 L/kg.
9.2.3 Chuyển hóa
Bisoprolol được chuyển hóa qua con đường oxy hóa và không trải qua phản ứng liên hợp. Các chất chuyển hóa có tính phân cực cao và không có hoạt tính sinh học. Quá trình chuyển hóa tại gan diễn ra chủ yếu qua enzym CYP3A4 (khoảng 95%) và một phần nhỏ qua enzym CYP2D6.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được đào thải đồng đều qua hai con đường: 50% chuyển hóa qua gan thành các chất không có hoạt tính rồi bài tiết qua thận, 50% còn lại được thải trừ nguyên vẹn qua thận. Độ thanh thải toàn phần của thuốc đạt khoảng 15 L/h với thời gian bán thải từ 10 - 12 giờ, cho phép sử dụng liều 1 lần mỗi ngày.
10 Thuốc Bisodac 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bisodac 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bisodac 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bisodac 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sinh khả dụng đường uống cao (khoảng 90%) và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, thuận tiện cho người bệnh sử dụng.
- Thời gian bán thải kéo dài từ 10 - 12 giờ, chỉ cần dùng một lần duy nhất trong ngày giúp tối ưu hóa tuân thủ điều trị.
- Đào thải cân bằng qua gan và thận (50/50), không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan hoặc thận mức độ nhẹ đến trung bình.
13 Nhược điểm
- Có thể che giấu các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết (như đánh trống ngực, run rẩy), đòi hỏi theo dõi sát ở bệnh nhân đái tháo đường.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân hen phế quản nặng, suy tim cấp mất bù hoặc chậm nhịp tim nặng.
- Đòi hỏi phác đồ dò liều phức tạp, kéo dài nhiều tuần và phải theo dõi y khoa liên tục khi bắt đầu điều trị suy tim mạn tính.
Tổng 3 hình ảnh




