Bismuth Subsalicylat MCN Tab
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Medcen |
| Số đăng ký | 893110271825 |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bismuth |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3608 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén nhai Bismuth Subsalicylat MCN Tab chứa thành phần gồm:
- Bismuth subsalicylat với hàm lượng 262 mg.
- Tá dược gồm Calci carbonat, Manitol, povidon K30, natri saccharin, aspartam, bột hương dâu, màu hồng amaranth, magnesi stearat và talc.
Dạng bào chế: Viên nén nhai.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab
Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab được sử dụng nhằm cải thiện một số biểu hiện khó chịu ở đường tiêu hóa, bao gồm:
- Giảm cảm giác đau và khó chịu tại dạ dày.
- Hỗ trợ làm dịu tình trạng ăn không tiêu.
- Cải thiện triệu chứng ợ nóng và buồn nôn.
- Giúp kiểm soát tình trạng tiêu chảy.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ đủ 12 tuổi:
- Mỗi lần sử dụng 2 viên, có thể lặp lại sau khoảng 30-60 phút nếu vẫn còn triệu chứng.
- Tổng số lần dùng thuốc không được vượt quá 8 lần trong một ngày, tương đương tối đa 16 viên/24 giờ.[1].
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để được hướng dẫn cụ thể.
Trong thời gian bị tiêu chảy, người bệnh nên bổ sung đủ nước nhằm hạn chế nguy cơ mất nước và các rối loạn liên quan.
3.2 Cách dùng
Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab được sử dụng theo đường uống.
Người bệnh cần nhai kỹ viên thuốc trước khi nuốt để thuốc được phân tán trong khoang miệng, sau đó nuốt xuống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bismuth Subsalicylat MCN Tab trong những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Bismuth subsalicylat hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Người đang có tổn thương loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
- Người đi ngoài phân lẫn máu hoặc phân có màu đen.
- Người dị ứng với salicylat, bao gồm cả aspirin.
- Người đang sử dụng các thuốc hoặc chế phẩm khác có chứa salicylat.
==>> Xem thêm sản phẩm có cùng hoạt chất: Thuốc Albis - thuốc điều trị viêm loét dạ dày: tác dụng, cách dùng
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Bismuth Subsalicylat MCN Tab, người bệnh có thể nhận thấy một số thay đổi về màu sắc tại đường tiêu hóa.
Các biểu hiện được ghi nhận gồm:
- Phân chuyển sang màu sẫm hoặc đen tạm thời.
- Lưỡi có thể bị sẫm màu trong một thời gian ngắn.
Những thay đổi này thường lành tính và không gây nguy hiểm.
Nếu xuất hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào nghi ngờ liên quan đến thuốc, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và hướng dẫn xử trí.
6 Tương tác
Bismuth Subsalicylat MCN Tab có chứa salicylat nên cần lưu ý khi phối hợp với một số thuốc:
- Thuốc chống đông máu: Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết và khiến tình trạng chảy máu trở nên nghiêm trọng hơn.
- Thuốc điều trị gout như Probenecid, sulfinpyrazon: Có thể làm tăng acid uric, ảnh hưởng bất lợi đến tình trạng bệnh gout.
- Thuốc sulfonylurea điều trị đái tháo đường như chlorpropamid, glibenclamid: Có nguy cơ làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
- Methotrexat: Cần thận trọng do khả năng xảy ra tương tác thuốc.
- Kháng sinh nhóm tetracyclin như tetracyclin và doxycyclin: Bismuth có thể làm thay đổi quá trình hấp thu và dược động học của nhóm kháng sinh này. Nên bố trí thời điểm dùng thuốc cách nhau vài giờ để hạn chế tương tác.
Không phối hợp thuốc với Aspirin hoặc các chế phẩm chứa salicylat khác nhằm tránh nguy cơ tích lũy và ngộ độc salicylat.
Người đang điều trị bằng thuốc chống đông, thuốc trị đái tháo đường, thuốc điều trị Gout hoặc viêm khớp cần trao đổi với bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng Bismuth Subsalicylat MCN Tab.
Chưa có dữ liệu đánh giá đầy đủ về tính tương kỵ của thuốc. Vì vậy, không tự ý trộn thuốc với các chế phẩm khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab cho trẻ em và thanh thiếu niên đang mắc hoặc trong giai đoạn hồi phục sau thủy đậu, cúm do nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye.
Nếu trẻ xuất hiện thay đổi hành vi đi kèm buồn nôn hoặc nôn trong thời gian dùng thuốc, cần đưa trẻ đi khám để kiểm tra.
Người bị sốt hoặc đi ngoài có chất nhầy cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Ngừng thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab và thông báo cho bác sĩ nếu triệu chứng tiêu hóa trở nên nghiêm trọng hơn.
Ngừng sử dụng và đi khám nếu xuất hiện ù tai hoặc suy giảm khả năng nghe.
Không tiếp tục tự điều trị nếu tiêu chảy kéo dài quá 2 ngày.
Mỗi viên thuốc chứa lượng natri dưới 23 mg, tương ứng dưới 1 mmol, nên được xem là sản phẩm gần như không chứa natri.
Không vượt quá số viên tối đa được khuyến cáo trong 24 giờ.
Chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về mức độ an toàn của Bismuth Subsalicylat MCN Tab đối với phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cũng chưa cung cấp đầy đủ thông tin về ảnh hưởng của thuốc đến thai kỳ, sự phát triển của phôi thai và quá trình phát triển sau sinh.
Do đó, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú, trừ trường hợp bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội so với những nguy cơ tiềm ẩn.
7.3 Xử lý khi quá liều
Quá liều Bismuth Subsalicylat MCN Tab có thể dẫn đến độc tính do tích lũy bismuth hoặc salicylat. Biểu hiện và hướng xử trí ở từng trường hợp có sự khác biệt.
Ngộ độc bismuth
Các triệu chứng có thể xuất hiện bao gồm:
- Rối loạn ý thức, lú lẫn.
- Run, co giật cơ hoặc xuất hiện các cử động bất thường.
- Khó khăn trong phát âm và vận động.
- Rối loạn tiêu hóa, phản ứng trên da.
- Biến đổi màu sắc màng nhầy.
- Suy giảm chức năng thận do tổn thương ống thận cấp tính.
Biện pháp xử trí có thể bao gồm rửa dạ dày, sử dụng thuốc nhuận tràng và bù dịch. Các chất tạo phức chelat có thể được cân nhắc trong giai đoạn sớm sau khi uống thuốc. Trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định thẩm phân máu.
Ngộ độc salicylat
Ngộ độc salicylat thường liên quan đến nồng độ salicylat trong huyết tương vượt 350 mg/L. Nguy cơ tử vong ở người trưởng thành tăng đáng kể khi nồng độ đạt trên 700 mg/L.
Các dấu hiệu có thể gặp gồm nôn, mất nước, ù tai, chóng mặt, giảm thính lực, vã mồ hôi, tăng nhịp thở, rối loạn cân bằng acid-base và bất thường điện giải.
Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện nôn ra máu, sốt cao, hạ đường huyết, hạ Kali máu, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, suy thận hoặc phù phổi. Những biểu hiện thần kinh như lú lẫn, mất định hướng, hôn mê và co giật cũng có thể xảy ra.
Hướng xử trí:
- Ngừng sử dụng thuốc ngay khi phát hiện quá liều.
- Than hoạt tính có thể được sử dụng ở người lớn nếu phát hiện uống lượng salicylat vượt 250 mg/kg trong vòng 1 giờ.
- Kiềm hóa nước tiểu bằng Dung dịch Natri bicarbonat 1,26% để thúc đẩy đào thải salicylat, đồng thời theo dõi pH nước tiểu.
- Nếu xuất hiện nhiễm toan chuyển hóa, có thể cần sử dụng natri bicarbonat 8,4% đường tĩnh mạch và kiểm tra nồng độ kali máu.
- Không áp dụng biện pháp lợi tiểu cưỡng bức vì không giúp tăng đào thải salicylat, đồng thời có thể làm tăng nguy cơ phù phổi.
- Thẩm tách máu được cân nhắc trong trường hợp ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt khi nồng độ salicylat huyết tương vượt 700 mg/L hoặc người bệnh có biểu hiện lâm sàng, rối loạn chuyển hóa nặng.
Người dưới 10 tuổi và người trên 70 tuổi có nguy cơ gặp độc tính salicylat cao hơn, do đó cần được đánh giá và cân nhắc lọc máu sớm khi cần thiết.
Khi nghi ngờ sử dụng thuốc quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí kịp thời, không nên tự điều trị tại nhà.
7.4 Bảo quản
Đặt thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab tại nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
Hạn sử dụng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Pepto Bismol (30 viên): điều trị đau dạ dày
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Bismuth Subsalicylat MCN Tab thuộc nhóm thuốc chứa bismuth, có mã ATC là A07BB.
Sau khi sử dụng, thuốc tạo ra một lớp phủ có tính bảo vệ nhờ thành phần nền kiềm có tác dụng làm dịu niêm mạc. Lớp phủ này bao quanh phần dưới thực quản và một phần dạ dày, đồng thời giúp duy trì bismuth subsalicylat dưới dạng hỗn dịch.
Bismuth subsalicylat còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong một số thử nghiệm in vitro. Hoạt tính này được ghi nhận trên một số vi khuẩn có khả năng gây bệnh đường ruột như Clostridium, Bacteroides, Escherichia coli, Salmonella, Shigella, Campylobacter, Helicobacter và Yersinia.
Tuy nhiên, hoạt tính trên không được ghi nhận đối với các vi khuẩn kỵ khí. Mức độ liên quan giữa những kết quả thử nghiệm này với hiệu quả điều trị thực tế trên người bệnh hiện chưa được xác định đầy đủ.
8.2 Dược động học
8.2.1 Hấp thu và chuyển hóa
Sau khi đi vào ruột non, Bismuth subsalicylat được chuyển thành bismuth carbonat và natri salicylat.
Bismuth hấp thu qua đường uống có Sinh khả dụng rất thấp. Lượng bismuth được phân bố vào các mô trong cơ thể người cũng rất hạn chế.
Salicylat được hấp thu qua đường ruột và nhanh chóng phân bố đến nhiều mô trong cơ thể.
8.2.2 Phân bố
Bismuth sau hấp thu có mức độ phân bố vào mô thấp.
Đối với salicylat, hoạt chất được phân bố rộng rãi đến các mô sau khi được hấp thu vào tuần hoàn.
8.2.3 Thải trừ
Bismuth được hấp thu chủ yếu đào thải qua thận. Đường bài tiết qua mật cũng tham gia vào quá trình loại bỏ hoạt chất khỏi cơ thể. Phần bismuth không được hấp thu sẽ được đào thải qua phân dưới dạng muối không tan.
Khi sử dụng liều tối đa hằng ngày dành cho người lớn, bismuth có thời gian bán thải trung bình khoảng 33 giờ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương còn lại dưới 35 ppb.
Salicylat được đào thải tương đối nhanh, với thời gian bán thải trung bình khoảng 4-5,5 giờ. Khi sử dụng ở mức liều tối đa được khuyến cáo mỗi ngày, nồng độ đỉnh salicylat trong huyết tương đạt khoảng 110 µg/ml.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Thuốc AmeBismo 262mg (viên nhai) chứa Bismuth subsalicylat 262 mg, có tác dụng cải thiện các triệu chứng khó chịu ở dạ dày, ăn không tiêu, ợ nóng, buồn nôn và tiêu chảy. Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV, đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên.
Thuốc Ulcersep 262,5mg chứa Bismuth subsalicylat 262,5 mg, được sử dụng để cải thiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn và ợ nóng. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên.
10 Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab giá bao nhiêu?
Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab bằng cách mang theo đơn bác sĩ kê tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bismuth Subsalicylat MCN Tab có tác dụng cải thiện nhiều triệu chứng khó chịu tại Đường tiêu hóa như đau dạ dày, ăn không tiêu, ợ nóng, buồn nôn và tiêu chảy.
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén nhai, có vị ngọt và hương dâu, thuận tiện khi sử dụng mà không cần uống nguyên viên với nước.
- Liều dùng được quy định rõ ràng cho người trưởng thành và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
13 Nhược điểm
- Thuốc không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ em dưới 12 tuổi nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
- Một số người dùng có thể gặp hiện tượng sẫm màu lưỡi hoặc phân trong thời gian điều trị.
Tổng 9 hình ảnh










