Bismed 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Lincoln Pharmaceutical Ltd |
| Công ty đăng ký | Aryabrat International Pte., Ltd. |
| Số đăng ký | 890110049926 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bis5 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Bismed 5mg bao gồm:
Bisoprolol fumarate ………………5mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Bismed 5mg
Với hoạt chất bisoprolol fumarate 5 mg, Bismed 5mg có tác dụng làm giảm nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim, từ đó được sử dụng trong các trường hợp:
- Tăng huyết áp.
- Đau thắt ngực mạn tính ổn định.
- Suy tim mạn tính ổn định có kèm suy giảm chức năng tâm thu thất trái. Trong trường hợp cần thiết, thuốc có thể được sử dụng cùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và glycoside tim theo chỉ định.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Bismed 5mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng |
| Tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định | Khởi đầu 1 viên/ngày (5 mg); liều thường dùng 2 viên/ngày (10 mg), tối đa 4 viên/ngày (20 mg). |
| Suy tim mạn tính ổn định | Khởi đầu từ ¼ viên/ngày (1,25 mg), tăng dần đến tối đa 2 viên/ngày (10 mg) theo chỉ định. |
| Suy thận nặng | Không quá 2 viên/ngày (10 mg). |
| Suy gan nặng | Thường không cần chỉnh liều, cần theo dõi chặt chẽ. |
| Người cao tuổi | Thường không cần chỉnh liều, nên bắt đầu với liều thấp. |
| Trẻ em | Không khuyến cáo sử dụng. |
| Ngừng thuốc | Không ngừng đột ngột; cần giảm liều từ từ. |
Chuẩn độ liều trong suy tim: 1,25 mg → 2,5 mg → 3,75 mg → 5 mg → 7,5 mg → 10 mg, tăng từng bước khi bệnh nhân dung nạp tốt.
3.2 Cách dùng
Uống 1 lần/ngày vào buổi sáng, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nuốt nguyên viên với nước, không nhai viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Thuốc Bismed 5mg không phù hợp với người thuộc một trong các trường hợp sau:
- Dị ứng hoặc quá mẫn với bisoprolol hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Đang bị suy tim cấp, suy tim mất bù, sốc tim hoặc cần dùng thuốc tăng co bóp tim qua đường tĩnh mạch.
- Có nhịp tim chậm hoặc huyết áp thấp có triệu chứng, hội chứng xoang bệnh lý, blốc xoang – nhĩ hoặc (Blốc) nhĩ thất độ II, III khi chưa đặt máy tạo nhịp.
- Hen phế quản nặng hoặc COPD nặng.
- Bệnh động mạch ngoại biên tiến triển nặng hoặc hội chứng Raynaud nặng.
- U tế bào ưa crôm chưa được điều trị.
- Nhiễm toan chuyển hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bisoprolol Stada 5mg (Hộp 30 viên) được dùng để kiểm soát huyết áp, điều trị đau thắt ngực và phối hợp trong phác đồ điều trị suy tim mạn.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Bismed 5mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Thần kinh | Chóng mặt, đau đầu, ngất. |
| Tim mạch | Nhịp tim chậm, suy tim nặng hơn, rối loạn dẫn truyền nhĩ–thất. |
| Mạch máu | Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, lạnh hoặc tê tay chân. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón. |
| Hô hấp | Co thắt phế quản, đặc biệt ở người hen hoặc có bệnh đường thở. |
| Da | Ngứa, phát ban, đỏ bừng, phù mạch; có thể làm nặng thêm bệnh vảy nến. |
| Thần kinh – tâm thần | Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm; hiếm gặp ác mộng, ảo giác. |
| Cơ xương | Yếu cơ, chuột rút. |
| Gan mật | Viêm gan, tăng enzym gan. |
| Cơ xương | Yếu cơ, chuột rút. |
| Gan mật | Viêm gan, tăng enzym gan. |
| Mắt | Giảm tiết nước mắt, hiếm gặp viêm kết mạc. |
| Sinh dục | Rối loạn cương dương. |
| Toàn thân | Mệt mỏi, suy nhược, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. |
6 Tương tác
Một số thuốc có thể làm thay đổi tác dụng của bisoprolol hoặc tăng nguy cơ nhịp tim chậm, hạ huyết áp và rối loạn dẫn truyền tim:
| Nhóm thuốc | Tương tác cần lưu ý |
| Verapamil, diltiazem | Tăng nguy cơ nhịp tim chậm, hạ huyết áp và rối loạn dẫn truyền nhĩ–thất. |
| Thuốc chống loạn nhịp nhóm I, III | Có thể làm chậm dẫn truyền tim và tăng tác dụng giảm co bóp cơ tim. |
| Clonidine, Methyldopa, moxonidine... | Có thể làm giảm thêm nhịp tim, huyết áp; không nên ngừng đột ngột. |
| Amlodipin, felodipin và thuốc hạ huyết áp khác | Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp. |
| Insulin, thuốc điều trị đái tháo đường | Tăng tác dụng hạ đường huyết; bisoprolol có thể che lấp triệu chứng cảnh báo. |
| Glycosid digitalis | Có thể làm chậm nhịp tim và tăng thời gian dẫn truyền nhĩ–thất. |
| NSAID | Có khả năng làm giảm tác dụng hạ huyết áp của bisoprolol. |
| Thuốc gây mê | Tăng nguy cơ hạ huyết áp và làm giảm đáp ứng nhịp tim. |
| Thuốc chẹn beta dùng tại chỗ | Có thể làm tăng tác dụng toàn thân của bisoprolol. |
| Mefloquine | Tăng nguy cơ nhịp tim chậm. |
| Rifampicin | Có thể làm giảm nhẹ nồng độ bisoprolol, thường không cần chỉnh liều. |
| Dẫn xuất ergotamine | Có thể làm nặng thêm rối loạn tuần hoàn ngoại vi. |
Lưu ý: Cần thông báo cho bác sĩ/dược sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng trước khi dùng Bismed 5mg, đặc biệt là thuốc tim mạch, thuốc điều trị tăng huyết áp và đái tháo đường.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Suy tim: Tăng liều bisoprolol từ từ, theo dõi sát, đặc biệt ở người suy gan, suy thận nặng, đái tháo đường typ 1, bệnh tim cấu trúc hoặc mới nhồi máu cơ tim.
Không ngừng thuốc đột ngột, nhất là ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ; cần giảm liều từng bước.
Hen phế quản/COPD: Dùng liều thấp và theo dõi khó thở, ho; có thể cần thuốc giãn phế quản.
Đái tháo đường: Thuốc có thể che lấp dấu hiệu hạ đường huyết, cần theo dõi đường huyết thường xuyên.
Bệnh mạch máu ngoại biên, đau thắt ngực Prinzmetal, blốc nhĩ thất độ I: Cần thận trọng khi sử dụng.
Dị ứng/giải mẫn cảm: Bisoprolol có thể làm phản ứng dị ứng, phản vệ nặng hơn và giảm đáp ứng với epinephrine.
Vảy nến: Chỉ dùng khi lợi ích được đánh giá cao hơn nguy cơ.
U tủy thượng thận: Cần phong tỏa thụ thể alpha trước khi dùng bisoprolol.
Phẫu thuật/gây mê: Thông báo cho bác sĩ về việc đang dùng thuốc; không tự ý ngừng trước phẫu thuật.
Tương tác: Thận trọng khi phối hợp với Verapamil, Diltiazem, thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc thuốc hạ huyết áp tác động trung ương.
Cường giáp: Thuốc có thể che lấp các dấu hiệu của nhiễm độc tuyến giáp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng Bismed 5mg khi thật cần thiết. Cần theo dõi thai nhi và trẻ sơ sinh do thuốc có thể gây chậm phát triển, nhịp tim chậm hoặc hạ đường huyết ở trẻ.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ mức độ bài tiết bisoprolol vào sữa mẹ, vì vậy không nên cho con bú khi đang điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều: Dùng quá mức bisoprolol có thể dẫn đến chậm nhịp tim, tụt huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp và hạ Glucose máu. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng của từng người bệnh.
Xử trí: Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để theo dõi và điều trị triệu chứng:
- Chậm nhịp tim: Có thể sử dụng Atropin, thuốc kích thích nhịp tim hoặc tạo nhịp khi cần.
- Tụt huyết áp: Bù dịch và áp dụng các biện pháp nâng huyết áp thích hợp.
- Blốc nhĩ thất: Theo dõi điện tim, cân nhắc thuốc tăng nhịp hoặc tạo nhịp tạm thời.
- Suy tim cấp: Điều trị bằng lợi tiểu, thuốc tăng co bóp hoặc thuốc giãn mạch tùy mức độ.
- Co thắt phế quản: Dùng thuốc giãn phế quản để cải thiện triệu chứng.
- Hạ đường huyết: Bổ sung glucose, có thể truyền đường tĩnh mạch.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Bismed 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc A.T Bisoprolol 5 do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa bisoprolol fumarat, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính ổn định khi phối hợp trong phác đồ điều trị.
Thuốc Corneil 5 do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú sản xuất, chứa bisoprolol fumarat, được chỉ định điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn tính ổn định mức độ trung bình đến nặng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: Thuốc chẹn beta chọn lọc.
- ATC: C07AB07.
Đặc tính tác dụng: Bisoprolol ưu tiên tác động trên thụ thể beta-1 của tim, từ đó làm chậm nhịp và giảm hoạt động co bóp của cơ tim, giúp hạn chế nhu cầu oxy. Ở liều điều trị, thuốc có ảnh hưởng tương đối ít đến các thụ thể beta-2 ở phế quản, mạch máu và quá trình chuyển hóa.
Tác dụng điều trị: Nhờ làm giảm hoạt động giao cảm và hoạt tính renin, bisoprolol góp phần kiểm soát huyết áp và giảm triệu chứng đau thắt ngực. Ở bệnh nhân suy tim mạn ổn định, thuốc giúp cải thiện chức năng tim, đồng thời giảm nguy cơ tử vong và nhập viện do suy tim.
9.2 Dược động học
Dược động học: Bisoprolol hấp thu tốt, Sinh khả dụng khoảng 90%, gắn protein huyết tương khoảng 30%. Thuốc được thải trừ qua gan và thận, thời gian bán thải khoảng 10–12 giờ, duy trì tác dụng trong 24 giờ.
An toàn tiền lâm sàng: Chưa ghi nhận nguy cơ đáng kể về độc tính, đột biến gen hay gây ung thư. Liều cao có thể ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi nhưng không ghi nhận gây quái thai.
10 Thuốc Bismed 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bismed 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bismed 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng kéo dài khoảng 24 giờ, thuận tiện dùng 1 lần/ngày.
- Có chỉ định trong tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim mạn ổn định.
- Tác động chọn lọc trên thụ thể beta-1, hạn chế ảnh hưởng lên beta-2 ở liều điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây chậm nhịp tim, hạ huyết áp, chóng mặt, mệt mỏi.
- Cần thận trọng khi dùng ở người mắc bệnh hô hấp, rối loạn tuần hoàn hoặc đái tháo đường.
- Không được tự ý ngừng thuốc đột ngột.
Tổng 6 hình ảnh







