Biovagen Zolpidem 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Athena Drug Delivery Solutions, Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp |
| Số đăng ký | 890112025526 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Aspartame, Manitol, Zolpidem |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1649 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Zolpidem tartrat: 5 mg
Thành phần tá dược: Kali polacrilin, Manitol, Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể, Silica Colloidal Anhydrous, Aspartam, Flavor Black Current, Magnesi stearat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Biovagen Zolpidem 5
2.1 Tác dụng
Biovagen Zolpidem 5 là thuốc an thần, gây ngủ thuộc nhóm imidazopyridine liên quan đến benzodiazepin. Thuốc có tác dụng chọn lọc giúp rút ngắn thời gian khởi phát giấc ngủ, giảm số lần thức giấc và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị ngắn hạn các chứng rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng ở người lớn, bao gồm:
- Mất ngủ tạm thời.
- Mất ngủ ngắn hạn.
==>> Tham khảo thêm: Zoltsan SRS xóa tan nỗi lo mất ngủ.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Biovagen Zolpidem 5
3.1 Liều dùng
- Người lớn: Uống liều duy nhất 10 mg (2 viên) ngay trước khi đi ngủ, không dùng thêm liều trong cùng một đêm. Luôn dùng liều thấp nhất có hiệu quả và không vượt quá 10 mg/ngày.
- Người cao tuổi hoặc người suy nhược: Khuyến cáo khởi đầu với liều 5 mg (1 viên)/ngày do nhạy cảm với thuốc.
- Bệnh nhân suy gan: Bắt đầu với liều 5 mg (1 viên)/ngày, thận trọng ở người cao tuổi. Liều tối đa không quá 10 mg/ngày. Chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan nặng.
- Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa chứng minh được an toàn và hiệu quả.
- Thời gian điều trị: Dùng thời gian ngắn nhất có thể, tối đa không quá 4 tuần (tính cả giai đoạn giảm liều). Cụ thể: 2 đến 5 ngày đối với mất ngủ tạm thời; 2 đến 3 tuần đối với mất ngủ ngắn hạn.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Đặt viên nén phân tán trên lưỡi và ngậm trong miệng, không nhai, chờ viên tan hết rồi nuốt cùng nước bọt. Có thể dùng cùng hoặc không cùng với nước. Uống một lần duy nhất ngay trước khi đi ngủ.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với zolpidem hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Suy hô hấp cấp.
Hội chứng ngưng thở lúc ngủ.
Suy gan nặng, cấp tính hoặc mạn tính (nguy cơ gây bệnh não gan).
Tiền sử có hành vi phức tạp trong khi ngủ sau khi dùng zolpidem tartrat.
Bệnh nhược cơ.
Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Bệnh nhân mắc chứng phenylketon niệu do thuốc có chứa aspartam.
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Phù mạch thần kinh (tần suất chưa rõ).
Rối loạn tâm thần: Thường gặp ảo giác, kích động, ác mộng, trầm cảm; ít gặp lú lẫn, cáu gắt, lo lắng, hung hãn, mộng du, hưng phấn, hành vi bất thường khi ngủ; hiếm gặp giảm hoặc rối loạn ham muốn tình dục; rất hiếm gặp mê sảng, lệ thuộc thuốc, hội chứng cai thuốc hoặc phản ứng nghịch đảo khi ngừng thuốc; chưa rõ tần suất xuất hiện tức giận, rối loạn hành vi.
Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp giảm tỉnh táo, buồn ngủ vào ban ngày, đau đầu, chóng mặt, mất ngủ trầm trọng hơn, quên thuận chiều; ít gặp dị cảm, run rẩy, rối loạn chú ý và rối loạn lời nói; hiếm gặp suy giảm ý thức; chưa rõ tần suất gây mất điều hòa, căng thẳng.
Rối loạn mắt: Ít gặp nhìn đôi, nhìn mờ; hiếm gặp suy giảm thị lực.
Rối loạn hô hấp: Rất hiếm gặp suy hô hấp.
Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng.
Rối loạn gan mật: Ít gặp tăng men gan; hiếm gặp tổn thương tế bào gan, tổn thương gan ứ mật hoặc hỗn hợp.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Ít gặp rối loạn cảm giác thèm ăn.
Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp phát ban, ngứa ngáy; hiếm gặp mày đay.
Rối loạn cơ xương khớp: Ít gặp đau khớp, đau cơ, co thắt cơ, nhược cơ.
Nhiễm trùng: Thường gặp nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới.
Toàn thân: Thường gặp mệt mỏi; hiếm gặp rối loạn thăng bằng, té ngã.
6 Tương tác
Rượu (đồ uống hoặc thuốc chứa cồn): Làm tăng tác dụng an thần, gây nguy hiểm khi lái xe và vận hành máy móc; chống chỉ định phối hợp.
Fluvoxamin: Làm tăng nồng độ zolpidem tartrat trong máu; không khuyến cáo dùng đồng thời.
Ciprofloxacin: Gây ức chế enzym làm tăng nồng độ zolpidem tartrat trong máu; không khuyến cáo kết hợp.
St. John's Wort: Làm giảm Cmax và AUC của zolpidem tartrat (lần lượt 33,7% và 30,0%), làm giảm nồng độ thuốc trong máu; không khuyến cáo dùng chung.
Rifampicin: Gây cảm ứng enzym làm giảm mạnh nồng độ và hiệu lực của zolpidem trong huyết tương.
Thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (kháng histamin H1 an thần, thuốc chống trầm cảm an thần, thuốc giải lo âu, barbiturat, thuốc chống động kinh, thuốc gây mê): Tăng nguy cơ buồn ngủ, giảm tỉnh táo và ức chế tâm thần vận động vào ngày hôm sau.
Thuốc chống trầm cảm (bupropion, Fluoxetine, Sertraline, Venlafaxine): Nguy cơ gây ảo giác thị giác khi phối hợp.
Barbiturat: Tăng nguy cơ ức chế hô hấp dẫn đến tử vong khi dùng quá liều.
Buprenorphin: Tăng nguy cơ ức chế hô hấp dẫn tới tử vong.
Clozapin: Tăng nguy cơ trụy tim mạch kèm ngừng thở hoặc ngừng tim.
Opioid: Gây hiệp đồng ức chế thần kinh trung ương, dẫn đến an thần sâu, suy hô hấp, hôn mê và tử vong.
Clarithromycin, Erythromycin, telithromycin: Tăng nhẹ tác dụng an thần của zolpidem.
Ketoconazole, Itraconazole, voriconazole: Tăng nhẹ tác dụng an thần của thuốc.
Nelfinavir, chất ức chế protease tăng cường bởi ritonavir: Làm tăng nhẹ tác dụng gây ngủ của zolpidem.
Ranitidine: Không ghi nhận tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Dung nạp thuốc: Tác dụng an thần có thể suy giảm dần nếu dùng liên tục nhiều tuần.
- Lệ thuộc và hội chứng cai thuốc: Có thể gây phụ thuộc về thể chất và tâm thần. Ngừng thuốc đột ngột dễ gây mất ngủ hồi ứng, đau đầu, lo lắng, kích động, co giật. Cần giảm liều từ từ trước khi dừng hẳn.
- Suy giảm tâm thần vận động: Giảm sự tỉnh táo, gây buồn ngủ vào ngày hôm sau. Tuyệt đối không lái xe hoặc vận hành máy móc trong vòng ít nhất 8 giờ sau khi ngậm thuốc.
- Rối loạn hành vi và mộng du: Có thể xuất hiện các hành vi tự động khi ngủ như mộng du, nấu ăn, gọi điện thoại, quan hệ tình dục mà không nhớ sau khi thức dậy. Phải dừng thuốc ngay nếu gặp tình trạng này.
- Quên thuận chiều: Dễ xuất hiện trong vài giờ sau dùng thuốc; bệnh nhân cần đảm bảo ngủ liên tục đủ 7 đến 8 giờ.
- Trầm cảm và nguy cơ tự tử: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân trầm cảm; không dùng đơn độc benzodiazepin vì có thể làm trầm trọng thêm ý định tự tử.
- Nguy cơ té ngã: Thận trọng ở người cao tuổi do tác dụng an thần và giãn cơ gây mất thăng bằng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng zolpidem trong bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ. Dùng thuốc trong 3 tháng đầu có thể làm tăng nhẹ nguy cơ dị tật sứt môi, hở hàm ếch. Dùng vào cuối thai kỳ gây suy hô hấp, hạ thân nhiệt, giảm trương lực cơ và hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
- Thời kỳ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ; không khuyến cáo dùng cho phụ nữ đang trong thời gian cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Biểu hiện: Quá liều đơn thuần có thể dung nạp tới 400 mg. Khi phối hợp với rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương khác, xuất hiện triệu chứng ngủ lơ mơ, lú lẫn, mất điều hòa, hạ huyết áp, hôn mê, suy hô hấp nặng và đe dọa tử vong.
- Xử trí: Nếu quá liều trong vòng 1 giờ, tiến hành gây nôn (khi bệnh nhân tỉnh) hoặc rửa dạ dày có bảo vệ đường thở. Sau 1 giờ, cho uống than hoạt để giảm hấp thu. Theo dõi hô hấp, tim mạch tại cơ sở y tế chuyên khoa. Cân nhắc dùng Flumazenil để đối kháng tác dụng an thần, lưu ý nguy cơ khởi phát co giật ở người bệnh động kinh. Zolpidem không thể thẩm tách máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp, để nơi khô ráo và xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Biovagen Zolpidem 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Zolotan 10 chứa thành phần Zolpidem tartrat được chỉ định để điều trị ngắn hạn các rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng ở người lớn, hỗ trợ rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ và hạn chế thức giấc ban đêm.
Sản phẩm Ambien 10mg chứa Zolpidem tartrat được sử dụng trong các trường hợp mất ngủ tạm thời hoặc mất ngủ ngắn hạn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và hoạt động sinh hoạt thường ngày của bệnh nhân.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Zolpidem tartrat là một dẫn xuất imidazopyridine có tác dụng an thần, gây ngủ tương tự nhóm benzodiazepin nhưng sở hữu cấu trúc hóa học khác biệt. Thuốc có các đặc tính dược lý như gây ngủ, an thần, chống co giật, giải lo âu và làm giãn cơ. Cơ chế tác dụng dựa trên sự gắn kết chọn lọc cao với phân nhóm thụ thể omega 1 (hoặc BZ1) nằm trong phức hợp thụ thể GABA-OMEGA trung ương, qua đó điều chỉnh mở kênh chloride và tăng cường dẫn truyền ức chế của GABA.
Trên lâm sàng, zolpidem tartrat rút ngắn thời gian khởi phát giấc ngủ, giảm số lần giật mình thức giấc, kéo dài tổng thời gian ngủ và cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ. Các bản ghi điện não đồ cho thấy thuốc kéo dài giai đoạn II cùng các giai đoạn ngủ sâu III và IV mà không làm biến đổi thời gian của giai đoạn nghịch lý (giấc ngủ REM) ở liều điều trị khuyến cáo.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi dùng đường uống, zolpidem tartrat hấp thu nhanh với Sinh khả dụng đạt khoảng 70%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,5 đến 3 giờ.
9.2.2 Phân bố
Dược động học có tính chất tuyến tính trong phạm vi liều điều trị. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 92%. Thể tích phân bố biểu kiến ở người trưởng thành khỏe mạnh là 0,54 +- 0,02 L/kg.
9.2.3 Chuyển hóa
Zolpidem được chuyển hóa qua gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý. Thuốc không có khả năng gây cảm ứng enzym gan.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu (khoảng 60%) và qua phân (khoảng 40%). Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương khoảng 2,4 giờ (dao động từ 0,7 đến 3,5 giờ). Ở bệnh nhân suy gan, Độ thanh thải giảm và thời gian bán thải kéo dài tới khoảng 10 giờ. Thuốc không bị loại bỏ bởi thẩm tách máu.
10 Thuốc Biovagen Zolpidem 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Biovagen Zolpidem 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Biovagen Zolpidem 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Biovagen Zolpidem 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén phân tán trong miệng tan rã nhanh chóng, dễ sử dụng cho bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt và có thể uống mà không cần nước.
- Thuốc khởi phát tác dụng nhanh, gắn chọn lọc trên thụ thể BZ1 giúp tạo giấc ngủ sinh lý sâu mà không làm thay đổi tỷ lệ giai đoạn ngủ REM.
- Thời gian bán thải ngắn (trung bình 2,4 giờ), hạn chế tối đa cảm giác buồn ngủ tích lũy kéo dài sang ngày hôm sau nếu ngủ đủ thời gian khuyến cáo.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây lệ thuộc về thể chất và tâm thần, hội chứng cai thuốc khi dừng đột ngột hoặc xuất hiện các hành vi phức tạp trong giấc ngủ như mộng du.
- Đòi hỏi sự kiểm soát đơn thuốc chặt chẽ, không được dùng kéo dài quá 4 tuần và chống chỉ định ở người suy gan nặng hoặc suy hô hấp.
Tổng 4 hình ảnh





