Binocrit 4000IU/0,4ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sandoz (Aeropharm, Salutas Pharma GmbH), Sandoz GmbH |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sandoz Việt Nam |
| Số đăng ký | 400410178900 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Xuất xứ | Đức |
| Mã sản phẩm | mk7819 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong thuốc tiêm Binocrit 4000IU/0,4ml bao gồm:
- Hoạt chất Epoetint alfa hàm lượng 4000IU/0,4ml
- Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml
Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml được chỉ định trong điều trị tình trạng thiếu máu ở các đối tượng sau:
- Người mắc suy thận mạn tính dẫn đến giảm khả năng tạo hồng cầu.
- Bệnh nhân nhiễm HIV đang điều trị bằng zidovudine.
- Người bệnh ung thư không liên quan đến tủy xương đang được hóa trị.
- Bệnh nhân thiếu máu chuẩn bị thực hiện phẫu thuật có nguy cơ mất máu đáng kể nhằm hạn chế nhu cầu truyền máu. Trong trường hợp này, thuốc thường được phối hợp với liệu pháp chống đông phù hợp.

==>> Xem thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Thuốc NeoRecormon 4000IU trị thiếu máu ở trẻ sinh non
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Thiếu máu liên quan đến điều trị zidovudine ở người lớn
Liều khởi đầu: 100 IU/kg thể trọng, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch, 3 lần mỗi tuần.
3.1.2 Thiếu máu do hóa trị ung thư
Khởi đầu với 150 IU/kg tiêm dưới da 3 lần/tuần hoặc 40.000 IU tiêm dưới da mỗi tuần một lần. Điều trị kéo dài trong suốt quá trình hóa trị theo chỉ định của bác sĩ.
Chỉ nên bắt đầu điều trị khi nồng độ hemoglobin dưới 10 g/dL và bệnh nhân dự kiến tiếp tục hóa trị ít nhất 2 tháng.
3.1.3 Thiếu máu do bệnh thận mạn
Liều thường dùng: 50–100 IU/kg, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da 3 lần mỗi tuần. Đối với bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo, đường tiêm tĩnh mạch thường được ưu tiên.
3.1.4 Thiếu máu trước phẫu thuật
Bệnh nhân có hemoglobin từ trên 10 g/dL đến không quá 13 g/dL, chuẩn bị phẫu thuật không cấp thiết (không bao gồm phẫu thuật tim hoặc mạch máu), có thể sử dụng:
- 300 IU/kg/ngày tiêm dưới da trong 10 ngày trước mổ, ngày phẫu thuật và tiếp tục 4 ngày sau mổ.
- Hoặc 600 IU/kg tiêm dưới da mỗi tuần vào các thời điểm 21, 14 và 7 ngày trước phẫu thuật, kèm một liều bổ sung vào ngày mổ.
3.2 Cách dùng
Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml dùng để tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch.
4 Chống chỉ định
Không dùng Binocrit 4000IU/0,4ml cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc này.
5 Tác dụng phụ
Một số phản ứng phụ thường gặp khi sử dụng Epoetin Alfa gồm:
- Tăng huyết áp.
- Đau đầu.
- Đau cơ, đau khớp.
- Buồn nôn.
- Tiêu chảy.
- Mệt mỏi.
- Phù ngoại biên.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng như:
- Nổi mẩn hoặc phát ban.
- Khó thở.
- Sưng môi, mặt, lưỡi hoặc họng.
- Thuốc có thể làm gia tăng nguy cơ các biến cố tim mạch và huyết khối nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Nguy cơ này có thể tăng lên khi điều trị kéo dài.
Dấu hiệu cần cấp cứu ngay:
- Đau tức ngực, đau lan lên vai hoặc cánh tay.
- Khó thở ngay cả khi vận động nhẹ.
- Tăng cân nhanh hoặc phù nhiều.
- Đột ngột yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể.
- Đau đầu dữ dội kèm rối loạn thị giác, nói khó hoặc mất thăng bằng.
- Đau, nóng đỏ hoặc sưng ở chân.
- Choáng váng hoặc ngất.
- Sốt, ớn lạnh, đau nhức toàn thân.
- Da xanh xao, tim đập nhanh, khó tập trung.
- Chảy máu bất thường hoặc xuất hiện các đốm xuất huyết dưới da.
- Co giật.
- Hạ Kali máu với biểu hiện yếu cơ, rối loạn nhịp tim, khát nước nhiều.
- Tăng huyết áp nặng kèm đau đầu, nhìn mờ, đau ngực hoặc khó thở.
Các tác dụng phụ mức độ nhẹ:
- Nghẹt mũi, hắt hơi, ho hoặc đau họng.
- Đau xương, đau cơ.
- Co cứng cơ.
- Chóng mặt hoặc đau đầu nhẹ.
- Mất ngủ.
- Giảm cân.
- Buồn nôn, nôn.
- Khó nuốt.
- Đau hoặc khó chịu tại vị trí tiêm.
6 Tương tác
Hiện nay, chưa có đầy đủ báo cáo về tương tác của thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi điều trị, cần thông báo cho bác sĩ nếu:
- Có tiền sử dị ứng với Epoetin Alfa, Darbepoetin Alfa hoặc các thuốc tương tự.
- Đang mắc hoặc từng mắc bệnh tăng huyết áp.
- Từng bị bất sản hồng cầu đơn thuần (PRCA) sau khi sử dụng các thuốc kích thích tạo hồng cầu.
- Có tiền sử động kinh hoặc co giật.
- Đang điều trị hoặc từng mắc bệnh ung thư.
- Đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú.
- Chuẩn bị thực hiện bất kỳ thủ thuật hoặc phẫu thuật nào, kể cả nha khoa.
- Đang sử dụng thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng hoặc dược liệu.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Mircera 100mcg/0.3ml điều trị bệnh thiếu máu do bệnh thận
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml trên các đối tượng này. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml đặc hiệu nào được báo cáo. Nếu sử dụng quá liều cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ cho bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
Không để thuốc bị đông lạnh.
Giữ thuốc trong bao bì gốc để tránh tác động của ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Dưới đây là một số thuốc có thể tham khảo sử dụng nếu không mua được thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml:
- Thuốc Eprex 2000 của Janssen Cilag Ltd, có chứa hoạt chất Epoetin α được chỉ định điều trị thiếu máu do suy thận mạn tính ở người lớn kể có có hay chưa có chỉ định thẩm phân máu.
- Thuốc Eprex 4000 là sản phẩm của Janssen Cilag Ltd., có công dụng điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn tính, người nhiễm HIV, bệnh nhân ung thư hoặc ở trẻ sơ sinh bị thiếu máu do sinh thiếu tháng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Epoetin alfa là một protein tái tổ hợp có cấu trúc và đặc tính sinh học tương đương với erythropoietin tự nhiên của cơ thể người, do đó tác động theo cùng cơ chế sinh lý. Erythropoietin là hormone được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào nguyên bào sợi nằm quanh các ống thận. Sau khi được tiết vào máu, hormone này gắn lên các thụ thể đặc hiệu trên các tế bào tiền thân dòng hồng cầu trong tủy xương, từ đó hoạt hóa con đường truyền tín hiệu JAK2/STAT5 bên trong tế bào. Quá trình này giúp hạn chế hiện tượng chết theo chương trình của các tế bào tiền thân, đồng thời thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của chúng. Kết quả là số lượng hồng cầu lưới được tạo thành tăng lên, các tế bào này đi vào tuần hoàn và tiếp tục trưởng thành thành hồng cầu. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Epoetin alfa dùng theo đường tiêm dưới da có Sinh khả dụng khoảng 36% và đạt được nồng độ tối đa trong huyết tương sau 24 giờ.
Phân bố: Thể tích phân bố của Epoetin alfa khoảng 3-7L.
Chuyển hoá: Epoetin alfa chuyển hoá chủ yếu thông qua hấp thụ và phân huỷ qua trung gian thụ thể erythropoietin.
Thải trừ: Epoetin alfa được thải trừ qua thận.
10 Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml giá bao nhiêu?
Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ nhà thuốc qua số hotline, hoặc nhắn tin trên zalo/facebook.
11 Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml mua ở đâu?
Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml mua ở đâu chính hãng, uy tín nhất? Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Binocrit 4000IU/0,4ml đem lại hiệu quả tốt trong điều trị bệnh thiếu máu.
- Khi dùng thuốc này số lượng hồng cầu lưới sẽ tăng lên nhanh trong vòng 10 ngày.
- Binocrit 4000IU/0,4ml sử dụng bằng đường tiêm giúp hấp thu nhanh.
13 Nhược điểm
- Binocrit 4000IU/0,4ml có thể gây ra một số tác dụng phụ.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Luke S. Vest và cộng sự (Cập nhật lần cuối: ngày 8 tháng 6 năm 2024), Epoetin Alfa, NCBI. Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2026.

