BINID 30
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm HND |
| Số đăng ký | 893110095626 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hộp/vỉ | Hộp 03 vỉ x10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bini30 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc BINID 30 bao gồm:
Nateglinid ………………………………… 30mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc BINID 30
BINID 30 chứa hoạt chất Nateglinid được sử dụng để cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 khi các biện pháp điều trị khác chưa mang lại hiệu quả đầy đủ. [1]
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Chế độ ăn kiêng và tập luyện không kiểm soát tốt đường huyết.
- Điều trị bằng thuốc ức chế α-glucosidase kết hợp ăn kiêng, tập thể dục nhưng chưa đạt mục tiêu.
- Sử dụng biguanid cùng chế độ ăn và vận động nhưng hiệu quả chưa đáp ứng.
- Điều trị bằng thiazolidinedion phối hợp ăn kiêng, tập luyện nhưng chưa kiểm soát đủ đường huyết.

Lưu ý khi chỉ định
Với bệnh nhân chỉ áp dụng chế độ ăn kiêng và tập thể dục: cân nhắc dùng thuốc khi đường huyết lúc đói ≥ 120 mg/dL hoặc đường huyết sau ăn 1–2 giờ ≥ 200 mg/dL.
Với bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế α-glucosidase kết hợp ăn kiêng và tập thể dục: chỉ sử dụng khi đường huyết lúc đói ≥ 140 mg/dL.
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc BINID 30
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều tham khảo | Cách dùng |
| Người lớn | 90 mg/lần (tương đương 3 viên/lần), ngày 3 lần | Uống ngay trước mỗi bữa ăn |
| Khi đáp ứng chưa đủ | Có thể tăng lên 120 mg/lần (tương đương 4 viên/lần), ngày 3 lần | Theo dõi đáp ứng và đường huyết |
| Người cao tuổi | Khởi đầu 60 mg/lần (tương đương 2 viên/lần) | Theo dõi đường huyết và đáp ứng điều trị |
3.2 Cách dùng
Thuốc BINID 30 được dùng đường uống, nên uống ngay trước bữa ăn, tốt nhất trong vòng 10 phút trước khi ăn.
Không nên uống thuốc quá sớm, khoảng 30 phút trước bữa ăn, vì có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết trước khi ăn. Việc dùng thuốc sau bữa ăn có thể làm chậm hấp thu và giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết sau ăn.
4 Chống chỉ định
Không dùng BINID 30 cho các trường hợp sau:
- Người bệnh đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton nặng hoặc đang ở trạng thái hôn mê, tiền hôn mê do đái tháo đường.
- Suy thận nặng đang cần lọc máu.
- Người bệnh nhiễm trùng nặng, đang trong giai đoạn trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc bị chấn thương nghiêm trọng, khi việc kiểm soát đường huyết bằng Insulin tiêm là cần thiết.
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với nateglinid hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Flodilan-2 được dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng để điều trị đái tháo đường tuýp 2. Khi dùng đơn trị liệu chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ, thuốc có thể phối hợp với Metformin.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc BINID 30 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện |
| Chuyển hóa | Tăng lactat, pyruvat, acid uric, Kali máu; hạ đường huyết. |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, khó chịu dạ dày, táo bón, tiêu chảy, viêm lưỡi, viêm miệng, khô miệng. |
| Gan | Rối loạn chức năng gan, tăng γ-GTP, LDH, AST, ALT; vàng da. |
| Thận | Rối loạn chức năng thận. |
| Da | Phát ban, ngứa, mề đay, hồng ban đa dạng. |
| Máu | Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. |
| Tim mạch | Đánh trống ngực, tức ngực; đã ghi nhận nhồi máu cơ tim và đột tử không rõ nguyên nhân. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi, rối loạn ý thức. |
| Khác | Rối loạn vị giác, khó tiêu, co thắt cơ, tăng cân, phù, nhìn mờ, bốc hỏa, sốt, rối loạn cương. |
Lưu ý: Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, đặc biệt triệu chứng hạ đường huyết, cần xử trí kịp thời và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Tác động khi phối hợp |
| Thuốc điều trị đái tháo đường | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết, cần theo dõi Glucose và điều chỉnh liều. |
| Epalrestat | Có khả năng làm tăng nồng độ nateglinid trong máu. |
| Fibrate (clofibrate, bezafibrate) | Có thể tăng hiệu lực hạ đường huyết của nateglinid. |
| Miconazole, Fluconazole, fosfluconazole | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết. |
| Probenecid | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết do ảnh hưởng đến thải trừ thuốc. |
| Warfarin và thuốc coumarin | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết. |
| Sulfamethoxazole, chloramphenicol | Có khả năng làm tăng hiệu quả hạ glucose máu. |
| Propranolol và thuốc chẹn beta | Có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết và che lấp biểu hiện hạ đường huyết. |
| IMAO, hormon đồng hóa, tetracyclin | Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết. |
| Adrenalin | Có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết, dẫn đến tăng glucose máu. |
| Corticoid (Methylprednisolone) | Có thể làm tăng đường huyết và giảm hiệu quả kiểm soát glucose. |
| Estrogen/progestin | Có thể làm thay đổi kiểm soát đường huyết. |
| Isoniazid, pyrazinamide | Có thể gây tăng đường huyết, khiến việc kiểm soát glucose khó khăn hơn. |
| Chlorpromazine | Có thể làm tăng glucose máu. |
| Thuốc lợi tiểu thiazid (chlorthalidone) | Có thể làm tăng đường huyết và giảm đáp ứng insulin. |
Lưu ý: Khi phối hợp BINID 30 với các thuốc ảnh hưởng đến glucose máu, nên theo dõi đường huyết thường xuyên để phát hiện hạ hoặc tăng đường huyết và điều chỉnh điều trị phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Đối tượng/Tình trạng | Khuyến cáo |
| Phối hợp sulfonylurê | Tác dụng kích thích tiết insulin tương tự sulfonylurê. Chưa xác định đầy đủ tính an toàn khi phối hợp, do đó không dùng đồng thời. |
| Hạ đường huyết | Có thể xảy ra hạ đường huyết. Thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao; cần hướng dẫn người bệnh nhận biết và xử trí các dấu hiệu hạ đường huyết. |
| Theo dõi đường huyết | Kiểm tra đường huyết định kỳ. Nếu sau 2–3 tháng vẫn không kiểm soát được đường huyết sau ăn 2 giờ dưới 200 mg/dL, cần cân nhắc thay đổi phương pháp điều trị. |
| Phối hợp pioglitazon | Chưa có đủ dữ liệu để xác lập tính an toàn khi dùng cùng pioglitazon hydroclorid 45 mg/ngày. |
| Thiếu máu cơ tim | Đã ghi nhận trường hợp nhồi máu cơ tim, có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ nặng hơn. Cần thận trọng khi sử dụng. |
| Các yếu tố làm tăng nguy cơ hạ đường huyết | Thận trọng ở người suy tuyến yên/thượng thận, suy dinh dưỡng, đói hoặc ăn uống thất thường, suy nhược, tiêu chảy/nôn, vận động gắng sức hoặc uống nhiều rượu. |
| Suy thận nặng | Không dùng cho bệnh nhân suy thận nặng cần lọc máu. |
| Suy thận | Có thể cần giảm liều hoặc khởi đầu với liều thấp; theo dõi chặt chẽ do nguy cơ hạ đường huyết. |
| Rối loạn chức năng gan | Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Nếu chức năng gan xấu đi, cần ngừng thuốc và xử trí phù hợp. |
| Trẻ em | Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả. |
| Người cao tuổi | Nên bắt đầu với liều thấp và theo dõi sát, đặc biệt là đường huyết. |
| Không dung nạp lactose | Thuốc chứa lactose, không phù hợp với người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose. |
| Hàm lượng natri | Mỗi viên chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, về cơ bản được xem là không chứa natri. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không sử dụng BINID 30 cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai do thuốc có nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Bà mẹ cho con bú: Cân nhắc lợi ích điều trị và việc tiếp tục cho con bú. Nateglinid có thể bài tiết vào sữa mẹ theo dữ liệu trên động vật.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Dùng quá liều nateglinid có thể gây hạ đường huyết với mức độ và triệu chứng khác nhau.
Cách xử trí: Khi nhận thấy có dấu hiệu dùng quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra và xử trí. Trường hợp hạ đường huyết nhẹ, người bệnh còn tỉnh có thể bổ sung glucose/carbohydrat đường uống. Nếu hạ đường huyết nặng kèm hôn mê, co giật hoặc rối loạn thần kinh, cần điều trị bằng glucose đường tĩnh mạch. Thẩm phân máu không có hiệu quả đáng kể trong loại nateglinid khỏi máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao, để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc BINID 30 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Forclamide do công ty Công ty Liên doanh Meyer - BPC sản xuất. Thuốc Forclamide dùng điều trị đái tháo đường tuýp 2 khi chế độ ăn và luyện tập chưa kiểm soát tốt đường huyết.
Thuốc Cadglim 4 do Cadila Pharmaceuticals Ltd sản xuất. Thuốc Cadglim 4mg điều trị đái tháo đường tuýp 2 khi chế độ ăn và luyện tập không kiểm soát tốt đường huyết; có thể phối hợp insulin khi cần.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc hạ đường huyết khác, không bao gồm insulin
Mã ATC: A10BX03
Nateglinid kích thích tiết insulin sớm sau bữa ăn, từ đó giúp hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc cải thiện đáp ứng tiết insulin và khả năng dung nạp glucose, đồng thời giúp kiểm soát đường huyết sau khi sử dụng các loại carbohydrate.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, nateglinid đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 0,9–1,8 giờ, thời gian bán thải khoảng 1,1–1,3 giờ. Khi dùng trước bữa ăn, thuốc đạt nồng độ đỉnh nhanh hơn, khoảng 0,5 giờ.
Dùng cùng metformin: Việc phối hợp không làm thay đổi đáng kể nồng độ nateglinid hoặc dược động học của metformin.
Dùng cùng pioglitazon: Nồng độ nateglinid tương tự khi dùng đơn độc; thuốc cũng không ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ pioglitazon.
Chuyển hóa: Nateglinid được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó CYP2C9 là enzym đóng vai trò chính.
Thải trừ: Khoảng 40% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa và khoảng 5% được bài tiết dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa. Ở động vật, thuốc/chất chuyển hóa được thải qua cả nước tiểu và mật.
10 Thuốc BINID 30 giá bao nhiêu?
Thuốc BINID 30 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc BINID 30 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác động nhanh đến quá trình tiết insulin sau bữa ăn, giúp kiểm soát đường huyết sau ăn.
- Dùng đường uống, thuận tiện sử dụng.
- Có thể phối hợp với một số thuốc điều trị đái tháo đường khác khi được chỉ định.
13 Nhược điểm
- Có thể gây hạ đường huyết, đặc biệt khi dùng không đúng liều hoặc phối hợp với thuốc hạ đường huyết khác.
- Cần thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai.
Tổng 6 hình ảnh







