1 / 3
bildox 50mg 1 O5721

Bildox 50mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuVenus Remedies Limited, Venus Remedies Limited
Công ty đăng kýBliss Pharma Distribution and Consultancy Corp
Số đăng ký890114051026
Dạng bào chếDung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ 25ml
Hoạt chấtDoxorubicin
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1624
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi lọ dung dịch tiêm truyền 25 ml gồm:

- Doxorubicin hydrochlorid: 50 mg

Thành phần tá dược: natri chlorid, hydrochloric acid, nước pha tiêm, nitrogen.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bildox 50mg

2.1 Tác dụng

Doxorubicin hydrochlorid là hoạt chất kháng sinh nhóm anthracyclin có tác dụng chống phân bào và độc tế bào. Thuốc can thiệp vào quá trình tổng hợp acid nucleic nhằm tiêu diệt tế bào ác tính.

Điều trị ung thư bạch cầu, u lympho, sarcoma, ung thư vú và phổi - Thuốc Bildox 50mg
Điều trị ung thư bạch cầu, u lympho, sarcoma, ung thư vú và phổi - Thuốc Bildox 50mg

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị đơn độc hoặc hóa trị kết hợp trong các trường hợp ung thư sau:

- Bệnh bạch cầu cấp tính.

- U lympho ác tính.

- Sarcoma mô mềm và sarcoma xương.

- Khối u ác tính ở trẻ em và khối u rắn ở người trưởng thành, đặc biệt là ung thư biểu mô vú và ung thư phổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Doxlox 50mg/25ml điều trị ung thư vú

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bildox 50mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng được tính toán theo Diện tích bề mặt cơ thể hoặc trọng lượng cơ thể:

- Điều trị đơn độc ở người lớn: Liều khuyến cáo 60 - 75 mg/m2 mỗi chu kỳ. Dùng liều duy nhất hoặc chia đều trong 3 ngày liên tiếp, hoặc chia vào các ngày 1 và 8. Chu kỳ lặp lại sau mỗi 3 đến 4 tuần khi tủy xương đã hồi phục.

- Phác đồ phối hợp thuốc độc tế bào: Khuyến cáo giảm liều xuống 30 - 60 mg/m2 mỗi 3 tuần.

- Phác đồ tính theo thể trọng: Liều duy nhất 1,2 - 2,4 mg/kg mỗi 3 tuần; hoặc chia liều trong 3 ngày liên tiếp (0,4 - 0,8 mg/kg hoặc 20 - 25 mg/m2 mỗi ngày).

- Phác đồ hàng tuần: Liều khuyến cáo 20 mg/m2 mỗi tuần (hoặc 16 mg/m2) nhằm giảm độc tính trên tim.

- Giảm liều ở trẻ em, người cao tuổi, bệnh nhân béo phì, bệnh nhân thâm nhiễm tủy hoặc từng điều trị nặng trước đó.

- Bệnh nhân suy gan: Nồng độ Bilirubin huyết thanh từ 1,2 - 3,0 mg/100 ml dùng 50% liều bình thường; nồng độ Bilirubin lớn hơn 3,0 mg/100 ml dùng 25% liều bình thường. Chống chỉ định cho người suy gan nặng.

3.2 Cách dùng

Dung dịch được truyền qua dây truyền tĩnh mạch trong thời gian từ 3 đến 10 phút. Tuyệt đối không tiêm đẩy trực tiếp tĩnh mạch vì nguy cơ thoát mạch gây hoại tử mô. Cần tuân thủ quy trình xử lý hóa chất chống ung thư độc hại bằng đồ bảo hộ chuyên dụng.[1]

4 Chống chỉ định

- Quá mẫn với doxorubicin, các anthracyclin hoặc anthracenedion khác và tá dược của thuốc.

- Chống chỉ định dùng đường tiêm tĩnh mạch cho các trường hợp:

- Suy tủy dai dẳng.

- Suy gan nặng.

- Suy cơ tim nặng, nhồi máu cơ tim gần đây, loạn nhịp tim nghiêm trọng.

- Người đã điều trị với liều tích lũy tối đa của doxorubicin, Daunorubicin, epirubicin, Idarubicin hoặc các anthracyclin/anthracenedion khác.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cytobicil điều trị ung thư vú

5 Tác dụng phụ

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu (rất thường gặp). Bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính, bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (chưa rõ tần suất).

Rối loạn tim mạch: Suy tim sung huyết, nhịp tim nhanh xoang (thường gặp); (Blốc) nhĩ thất, loạn nhịp nhanh, blốc nhánh (ít gặp); thuyên tắc mạch, sốc, xuất huyết, viêm tắc tĩnh mạch, nóng bừng (chưa rõ tần suất).

Rối loạn tiêu hóa: Viêm niêm mạc, viêm miệng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa (rất thường gặp); viêm thực quản, đau bụng (thường gặp); xuất huyết tiêu hóa, ăn mòn dạ dày, viêm ruột kết (chưa rõ tần suất).

Rối loạn da và mô dưới da: Rụng tóc, hội chứng bàn tay - bàn chân (rất thường gặp); mày đay, phát ban, tăng sắc tố da và móng (thường gặp); ngứa, nhạy cảm ánh sáng (chưa rõ tần suất).

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Giảm cảm giác thèm ăn (rất thường gặp); mất nước, tăng acid uric máu (chưa rõ tần suất).

Rối loạn mắt: Viêm kết mạc (thường gặp); viêm giác mạc, tăng chảy nước mắt (chưa rõ tần suất).

Rối loạn thận và tiết niệu: Đổi màu nước tiểu sang đỏ trong 1 - 2 ngày đầu (chưa rõ tần suất).

Rối loạn sinh sản: Vô kinh, vô tinh trùng, thiểu tinh trùng (chưa rõ tần suất).

Rối loạn toàn thân: Sốt, suy nhược, ớn lạnh (rất thường gặp); phản ứng tại chỗ tiêm truyền (thường gặp).

Khác: Tăng cân, điện tâm đồ bất thường, men transaminase bất thường, giảm phân suất tống máu thất trái (rất thường gặp); nhiễm trùng huyết (thường gặp).

6 Tương tác

Chất ức chế CYP3A4, CYP2D6 hoặc P-gp (như Verapamil): Làm tăng nồng độ và độc tính của doxorubicin.

Chất gây cảm ứng CYP3A4 (như Phenobarbital, Phenytoin, St. John's Wort) và P-gp: Làm giảm nồng độ doxorubicin trong máu.

Cyclosporin: Gây tăng AUC của doxorubicin và doxorubicinol, làm kéo dài độc tính huyết học, có nguy cơ gây hôn mê và co giật.

Cyclosporin liều cao: Tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh và tăng độc tính trên tủy xương.

Paclitaxel: Làm tăng nồng độ doxorubicin trong huyết tương nếu dùng doxorubicin trước.

Sorafenib (400 mg x 2 lần/ngày): Làm tăng 21% AUC của doxorubicin.

Trastuzumab: Tăng nguy cơ độc tính trên tim, cần tránh phối hợp hoặc theo dõi sát chức năng tim tối đa 27 tuần sau dừng Trastuzumab.

Thuốc gây độc tế bào khác: Làm tăng độc tính suy tủy và tiêu hóa.

Cyclophosphamid: Tăng nguy cơ đợt cấp viêm bàng quang xuất huyết.

6-mercaptopurin: Tăng cường độc tính trên gan.

Thuốc chẹn kênh calci: Cần theo dõi chức năng tim khi dùng đồng thời.

Tương kỵ vật lý: Không phối hợp với Heparin hoặc Fluorouracil do gây kết tủa; tránh dung dịch kiềm vì gây thủy phân thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu giàu kinh nghiệm.

Độc tính trên tim phụ thuộc liều tích lũy: Khuyến cáo không vượt quá tổng liều tích lũy 550 mg/m2 để tránh suy tim sung huyết đe dọa tính mạng. Phải theo dõi chức năng tim (điện tâm đồ, ECHO hoặc MUGA) trước và trong suốt quá trình điều trị.

Kiểm tra công thức máu định kỳ để theo dõi tình trạng giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu nặng.

Theo dõi chặt chẽ nồng độ acid uric máu để phòng ngừa hội chứng ly giải khối u.

Thuốc có thể gây vô sinh tạm thời hoặc vĩnh viễn ở cả nam và nữ. Nam và nữ độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.

Tránh tiêm chủng vaccin sống hoặc sống giảm độc lực trong thời gian hóa trị vì nguy cơ nhiễm trùng tử vong.

Lọ chứa 88,5 mg natri, cần tính toán ở người đang ăn kiêng muối nghiêm ngặt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Thuốc có độc tính đối với phôi thai và gây hại cho thai nhi, không dùng trừ khi thực sự cần thiết.

 Phụ nữ cho con bú: Doxorubicin bài tiết qua sữa mẹ. Ngừng cho con bú trong toàn bộ thời gian sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Liều đơn 250 - 500 mg có thể gây tử vong do thoái hóa cơ tim cấp tính trong 24 giờ, suy tủy nặng (nguy cơ cao từ ngày 10 - 15) và viêm niêm mạc tiêu hóa nặng. Suy tim muộn có thể xuất hiện sau 6 tháng.

Xử trí: Tiến hành điều trị nâng đỡ thể trạng, truyền máu, cách ly chống nhiễm khuẩn và theo dõi sát chức năng tim mạch để xử trí suy tim kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2 độ C đến 8 độ C. Tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Bildox 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Adorucin của Korea United Pharm. Inc. chứa thành phần Doxorubicin hydrochlorid được chỉ định để điều trị các bệnh lý ung thư nhạy cảm như bệnh bạch cầu cấp tính, u lympho, ung thư vú và sarcoma xương nhằm ức chế sự nhân lên của các tế bào ác tính.

Sản phẩm Xorunwell-L 20mg/10ml do M/s Getwell Pharmaceuticals sản xuất, chứa Doxorubicin hydrochlorid được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân ung thư tạng đặc, bao gồm ung thư biểu mô phế quản phổi và khối u mô liên kết theo các phác đồ hóa trị phối hợp chuẩn.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Doxorubicin là thuốc chống ung thư thuộc nhóm anthracyclin và các chất liên quan, mang mã ATC là L01DB01. Thuốc tiêu diệt tế bào ung thư thông qua cơ chế làm thay đổi quá trình tổng hợp acid nucleic.

Cơ chế phân tử bao gồm việc xen kẽ vào chuỗi xoắn kép DNA, ức chế quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein. Thuốc kích thích tạo ra các gốc tự do phản ứng cao và phân tử superoxid gây tổn thương cấu trúc tế bào. Ngoài ra, hoạt chất tạo phức chelat với cation kim loại hóa trị hai, ức chế enzyme Na-K ATPase và gắn kết trực tiếp vào màng lipid tế bào, nhất là liên kết với cardiolipin và spectrin. Thuốc phân bố nhiều ở mô tạng nhưng không qua được hàng rào máu não.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi tiêm tĩnh mạch, nồng độ doxorubicin suy giảm theo mô hình 3 pha với các giá trị thời gian bán thải lần lượt là 12 phút, 3,3 giờ và 30 giờ. Thời gian bán thải pha cuối kéo dài do thuốc thâm nhập sâu vào các mô cơ thể.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 33% đến 50% lượng thuốc hoặc sản phẩm phân hủy được tìm thấy trong nước tiểu, phân và mật trong 5 ngày đầu. Phần thuốc còn lại tồn lưu lâu dài trong mô cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Doxorubicin được enzyme aldo-keto reductase trong tế bào chất khử thành adriamycinol có hoạt tính gây độc tế bào. Phản ứng chuyển hóa này phụ thuộc pH và diễn ra ở khắp các mô.

9.2.4 Thải trừ

Các glycosidase tại vi thể phân cắt doxorubicin và adriamycinol thành aglycon mất hoạt tính. Chất này tiếp tục qua phản ứng O-demethyl hóa, liên hợp sulphat hoặc glucuronid và thải trừ qua đường mật.

10 Thuốc Bildox 50mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bildox 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bildox 50mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Bildox 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hiệu lực tiêu diệt tế bào ác tính mạnh mẽ, có phạm vi chỉ định rộng trên nhiều loại ung thư máu và ung thư khối u đặc.
  • Phác đồ dùng thuốc linh hoạt (chu kỳ 3 tuần hoặc dùng hàng tuần) giúp tối ưu hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ độc tim.

13 Nhược điểm

  • Độc tính tích lũy nghiêm trọng trên cơ tim có thể gây suy tim khó hồi phục nếu dùng quá tổng liều giới hạn.
  • Nguy cơ ức chế tủy xương sâu sắc, làm suy giảm bạch cầu, tăng khả năng nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm.
  • Dung dịch gây độc tế bào cao, đòi hỏi nhân viên y tế thao tác nghiêm ngặt và không được tiêm trực tiếp tĩnh mạch.

Tổng 3 hình ảnh

bildox 50mg 1 O5721
bildox 50mg 1 O5721
bildox 50mg 2 V8457
bildox 50mg 2 V8457
bildox 50mg 3 F2104
bildox 50mg 3 F2104

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Đông vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bildox 50mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bildox 50mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789