Biflufen 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş, Bilim Ilac San. ve Tic. A.S. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm A.C.T |
| Số đăng ký | 868110137023 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 15 viên |
| Hoạt chất | Flurbiprofen |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | tp346 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Biflufen 100mg gồm:
- Flurbiprofen: 100mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Biflufen 100mg
Biflufen 100mg có tác dụng gì? Thuốc Biflufen 100mg được chỉ định trong điều trị các bệnh lý viêm và đau liên quan đến hệ cơ xương khớp, bao gồm viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp và các rối loạn cơ xương.
Thuốc dùng giảm đau và viêm trong các trường hợp tổn thương do chấn thương như viêm quanh khớp, viêm quanh khớp vai, viêm bao hoạt dịch, viêm gân, viêm bao gân, đau vùng thắt lưng, bong gân và căng cơ.
Biflufen 100mg còn có tác dụng giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như đau răng, đau sau phẫu thuật, Đau Bụng Kinh nguyên phát và đau nửa đầu.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Flugafen 50mg giảm đau và chống viêm trong viêm khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Biflufen 100mg
3.1 Liều dùng
100mg = 1 viên
3.1.1 Người lớn
Liều thông thường: 150 - 200mg/ ngày, chia thành 2 - 4 lần uống.
Khi cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều nhưng không vượt quá 300 mg/ngày.
Đau bụng kinh: Uống 1 viên khi bắt đầu đau, nếu vẫn đau có thể dùng 50 - 100 mg mỗi 4 - 6 giờ. Tổng liều tối đa 300mg/ ngày.
3.1.2 Đối tượng khác
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi.
Người cao tuổi: Có thể cần giảm liều do nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Việc sử dụng cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Nên uống cùng hoặc ngay sau bữa ăn với một cốc nước đầy để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Biflufen 100mg trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với Flurbiprofen, aspirin, các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tiền sử hen, phù mạch hoặc mày đay do Aspirin hoặc NSAID.
- Đang hoặc từng bị loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa, viêm loét đại tràng, bệnh Crohn.
- Suy tim nặng, suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
- Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.
==>> Xem thêm: Chogotin Gold hỗ trợ nuôi dưỡng sụn khớp, giúp khớp vận động linh hoạt hơn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, táo bón, đầy hơi), đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, phát ban, ngứa.
Ít gặp: Loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, phù, tăng huyết áp, suy tim, khó thở, co thắt phế quản, rối loạn chức năng gan, ù tai, rối loạn thị giác, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, mệt mỏi.
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng nặng, viêm gan, vàng da, viêm tụy, suy thận, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, viêm màng não vô khuẩn, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng,...
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB): Có thể làm giảm tác dụng kiểm soát huyết áp và tăng nguy cơ tổn thương chức năng thận.
Thuốc chống đông máu (ví dụ: warfarin): Làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Aspirin, thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI: Có thể làm tăng khả năng chảy máu đường tiêu hóa.
Corticosteroid và các NSAID khác (bao gồm thuốc ức chế COX-2): Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết dạ dày - ruột.
Lithi, Methotrexat: Flurbiprofen có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong máu, từ đó gia tăng độc tính.
Zidovudin: Làm tăng nguy cơ độc tính trên máu và nguy cơ chảy máu.
Cyclosporin, Tacrolimus: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ gây độc trên thận.
Glycosid tim: Có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và khiến tình trạng suy tim trở nên nghiêm trọng hơn.
Kháng sinh nhóm quinolon: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
Mifepriston: Không nên dùng Flurbiprofen trong vòng 8 - 12 ngày sau khi sử dụng mifepriston vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Không dùng đồng thời với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, kể cả thuốc ức chế COX-2.
Thận trọng ở người cao tuổi do nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và các tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn.
Ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, xuất huyết tiêu hóa hoặc loét dạ dày.
Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, suy tim, tăng huyết áp, suy gan hoặc suy thận; nên theo dõi chức năng gan, thận trong quá trình điều trị.
Việc sử dụng kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thận trọng ở người bị mất nước, Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), rối loạn mô liên kết hoặc có nguy cơ chảy máu. Ngừng thuốc khi có phát ban, tổn thương da hoặc dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng.
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc có thể làm giảm khả năng sinh sản tạm thời ở phụ nữ đang có kế hoạch mang thai.
- Phụ nữ có thai: Chỉ dùng khi thật cần thiết theo chỉ định của bác sĩ, không sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ, nên tránh sử dụng nếu có thể.
7.3 Xử trí khi quá liều
Có thể gặp đau đầu, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị, xuất huyết tiêu hóa, chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, mất phương hướng; hiếm gặp co giật, suy thận cấp hoặc tổn thương gan khi ngộ độc nặng.
Cách xử trí: Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể sử dụng than hoạt nếu bệnh nhân đến sớm (trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều), đồng thời theo dõi chặt chẽ chức năng gan, thận và tình trạng lâm sàng để có biện pháp xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Biflufen 100mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Fencopain 100 có cùng hoạt chất và hàm lượng, được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, với số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là 893110343700.
Thuốc Amedolfen 100 do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, có số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VD-16937-12. Có tác dụng giảm đau, chống viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Biflufen là thuốc gì? Biflufen 100mg với hoạt chất là Flurbiprofen - một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid, có nguồn gốc từ dẫn xuất acid phenylalkanoic. Thuốc mang lại ba tác dụng chính gồm chống viêm, giảm đau và hạ sốt. [1]
Cơ chế tác dụng của Flurbiprofen hiện chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên phần lớn được cho là liên quan đến khả năng ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin - các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, đau và sốt.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Flurbiprofen được hấp thu nhanh và khá hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 90 phút.
Phân bố: Hoạt chất có khả năng gắn kết rất cao với protein huyết tương, khoảng 99%, đồng thời có thời gian bán thải trung bình từ 3 - 4 giờ.
Chuyển hóa: Flurbiprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình hydroxyl hóa dưới tác động của enzym CYP2C9 thuộc hệ cytochrom P450, sau đó tiếp tục liên hợp để tạo thành các chất chuyển hóa.
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Ngoài ra, Flurbiprofen cũng có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ.
10 Thuốc Biflufen 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Biflufen 100mg Bilim 2 vỉ x15 viên hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Biflufen 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Biflufen 100mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Flurbiprofen cho hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp tương đương aspirin liều cao nhưng nhìn chung ít gây tác dụng không mong muốn hơn.
- Hiệu quả điều trị được đánh giá tương đương Indomethacin trong viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp.
- Thuốc Biflufen 100mg có dạng viên nén bao phim, dễ sử dụng và thuận tiện mang theo.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây kích ứng, loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc liều cao.
- Có thể gây một số tác dụng phụ như buồn nôn, đau bụng, chóng mặt, buồn ngủ.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Brogden RN, Heel RC, Speight TM, Avery GS (Đăng ngày: Tháng 12 năm 1979). Flurbiprofen: a review of its pharmacological properties and therapeutic use in rheumatic diseases, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 6 năm 2026.

