1 / 17
thuoc bidinatec 5 mg 1 Q6558

Bidinatec 5 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Số đăng ký893110208023
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEnalapril
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsana12
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Bidinatec 5 mg chứa:

  • Enalapril maleat 5mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bidinatec 5 mg

Thuốc Bidinatec 5 mg chứa Enalapril maleat thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin, được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị suy tim có triệu chứng.
  • Dự phòng suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng với phân suất tống máu tối đa 35%.
  • Sau nhồi máu cơ tim khi tình trạng huyết động đã ổn định.
  • Bệnh thận do đái tháo đường có hoặc không kèm tăng huyết áp.
  • Suy thận tiến triển mạn tính.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Ena-LTF 5 điều trị tăng huyết áp, suy tim có triệu chứng

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bidinatec 5 mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bidinatec 5 mg

3.1 Liều dùng

Liều Bidinatec 5 mg cần được điều chỉnh theo bệnh lý, mức độ đáp ứng huyết áp và chức năng thận của từng bệnh nhân.

Tăng huyết áp

Liều khởi đầu: 5-20 mg/ngày, dùng 1 lần/ngày, tùy thuộc mức độ tăng huyết áp và tình trạng lâm sàng.

Ở bệnh nhân tăng huyết áp nhẹ, có thể bắt đầu với liều 5-10 mg/ngày.

Người có nguy cơ hạ huyết áp quá mức như giảm thể tích tuần hoàn, đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao, suy tim mất bù hoặc tăng huyết áp nặng nên khởi đầu ở mức thấp hơn, thường 5 mg/ngày hoặc thấp hơn, đồng thời cần theo dõi y tế trong giai đoạn đầu điều trị.

Liều duy trì thông thường: 20 mg/ngày. Trường hợp cần thiết có thể tăng tối đa 40 mg/ngày.

Suy tim có triệu chứng hoặc rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng

Liều khởi đầu: 2,5 mg/ngày, dùng dưới sự giám sát y tế nhằm đánh giá khả năng dung nạp và ảnh hưởng lên huyết áp.

Sau khi đáp ứng ổn định, liều có thể được tăng dần trong khoảng 2-4 tuần để đạt liều duy trì 20 mg/ngày, dùng 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần/ngày.

Liều tối đa: 40 mg/ngày, có thể chia thành 2 lần dùng.

Người bệnh suy thận

Cần điều chỉnh liều dựa trên Độ thanh thải creatinin:

 CrCl 30-80 ml/phút: Liều khởi đầu 5-10 mg/ngày.

 CrCl 10-30 ml/phút: Liều khởi đầu 2,5 mg/ngày.

 CrCl <10 ml/phút: Liều khởi đầu 2,5 mg vào ngày thẩm tách máu.

Khoảng cách giữa các lần dùng hoặc liều lượng có thể được điều chỉnh tùy theo đáp ứng điều trị.

Người cao tuổi

Liều dùng cần được cá thể hóa dựa trên chức năng thận và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân.

Trẻ em

Liều sử dụng được xác định theo cân nặng và đáp ứng huyết áp.

  • Trẻ 20-<50 kg: Liều khởi đầu 2,5 mg/ngày.
  • Trẻ ≥50 kg: Liều khởi đầu 5 mg/ngày.

Liều tối đa:

  •  Trẻ 20-<50 kg: 20 mg/ngày.
  •  Trẻ ≥50 kg: 40 mg/ngày.

Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ có mức lọc cầu thận <30 ml/phút/1,73 m² do chưa có đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Thuốc Bidinatec 5 mg được dùng bằng đường uống.

4 Chống chỉ định

 Người quá mẫn với Enalapril maleat, tá dược của thuốc hoặc các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin khác.

 Người từng bị phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.

 Người mắc phù mạch di truyền hoặc phù mạch không rõ nguyên nhân.

 Phụ nữ mang thai ở quý thứ hai và quý thứ ba.

 Người đang dùng đồng thời Enalapril với Aliskiren nếu mắc đái tháo đường hoặc suy thận với mức lọc cầu thận dưới 60 ml/phút/1,73 m².

 Không phối hợp với Sacubitril/Valsartan do làm tăng nguy cơ phù mạch.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc DH-Enamigal 5 chỉ định điều trị tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi có thể xuất hiện với mức độ và tần suất khác nhau, có thể gặp như:

  • Hoa mắt. 
  • Ho. 
  • Khó thở. 
  • Hạ huyết áp, đau ngực, rối loạn nhịp tim, nhịp tim nhanh. 
  • Nôn, táo bón, khó tiêu, chán ăn, kích ứng dạ dày, khô miệng. 
  • Suy nhược. 
  • Mệt mỏi. 
  • Ngứa, mày đay, rụng tóc. 
  • Phát ban, phản ứng quá mẫn, phù thần kinh mạch. 
  • Rối loạn chức năng thận, suy thận, protein niệu…

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Bidinatec 5 mg.

6 Tương tác

Thuốc ức chế hệ renin angiotensin aldosteron khácPhối hợp Enalapril với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II hoặc Aliskiren có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng Kali máu và suy giảm chức năng thận. Không khuyến cáo sử dụng đồng thời, trừ khi có chỉ định đặc biệt và được theo dõi chặt chẽ.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hoặc thuốc làm tăng kali huyếtCác thuốc như Spironolacton, Eplerenon, Triamteren, Amilorid, chế phẩm chứa kali hoặc một số thuốc có khả năng làm tăng kali máu có thể gây tăng nồng độ kali huyết thanh khi dùng cùng Enalapril. Cần thận trọng và kiểm tra kali máu định kỳ.
Thuốc lợi tiểu Thiazid hoặc thuốc lợi tiểu quaiSử dụng thuốc lợi tiểu liều cao trước khi điều trị với Enalapril có thể làm giảm thể tích tuần hoàn, từ đó tăng nguy cơ hạ huyết áp khi bắt đầu dùng thuốc.
Thuốc hạ huyết áp khácDùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Enalapril.
LithiEnalapril có thể làm tăng nồng độ Lithi trong máu và nguy cơ độc tính của Lithi. Không khuyến cáo phối hợp, nếu cần sử dụng cần theo dõi nồng độ Lithi huyết thanh.
Thuốc chống viêm không steroid NSAIDCác thuốc NSAID, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX-2, có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Enalapril và ảnh hưởng đến chức năng thận, đặc biệt ở người có nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Thuốc ức chế mTORCác thuốc như Temsirolimus, Sirolimus, Everolimus khi dùng cùng Enalapril có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.
Thuốc ức chế neprilysinPhối hợp Enalapril với Sacubitril/Valsartan làm tăng nguy cơ phù mạch và chống chỉ định sử dụng đồng thời.
Thuốc hạ đường huyếtEnalapril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống, đặc biệt trong giai đoạn đầu phối hợp điều trị.
RượuRượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Enalapril có thể gây ho khan kéo dài. Triệu chứng thường giảm sau khi ngừng thuốc. 

Chưa có đủ kinh nghiệm sử dụng Enalapril ở bệnh nhân mới ghép thận, do đó không khuyến cáo sử dụng trong nhóm đối tượng này. 

Hiếm gặp trường hợp thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin gây tổn thương gan. Nếu xuất hiện vàng da hoặc tăng men gan, cần ngừng thuốc và được theo dõi y tế. 

Nguy cơ hạ huyết áp tăng ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn, dùng thuốc lợi tiểu, suy tim hoặc đang mất nước do tiêu chảy, nôn. Cần theo dõi huyết áp khi bắt đầu điều trị và khi điều chỉnh liều. 

Có thể xuất hiện phù mặt, môi, lưỡi, thanh quản hoặc tay chân trong quá trình điều trị. 

Bệnh nhân đang dùng Enalapril khi giải mẫn cảm với nọc độc côn trùng hoặc lọc LDL bằng Dextran sulfat có thể tăng nguy cơ phản ứng giả phản vệ. 

Hiệu quả hạ huyết áp của thuốc có thể thấp hơn ở người da đen so với các nhóm dân số khác. 

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Bidinatec 5 mg trong thai kỳ, đặc biệt chống chỉ định ở quý thứ 2 và quý thứ 3 do Enalapril có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm cốt hóa hộp sọ và các biến chứng ở trẻ sơ sinh. Khi phát hiện mang thai, cần ngừng thuốc và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế phù hợp.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, dữ liệu về khả năng bài tiết Enalapril qua sữa mẹ còn hạn chế. Không khuyến cáo sử dụng thuốc ở trẻ sinh non hoặc trẻ trong những tuần đầu sau sinh do nguy cơ ảnh hưởng đến tim mạch và thận. Việc tiếp tục điều trị cần được cân nhắc dựa trên tình trạng của người mẹ và theo dõi trẻ trong quá trình sử dụng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi quá liều Bidinatec 5 mg, cần theo dõi dấu hiệu sinh tồn, điện giải và chức năng thận, đồng thời xử trí hạ huyết áp bằng truyền dịch tĩnh mạch và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp. 

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Bidinatec 5 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Usarenapri 5 chứa hoạt chất Enalapril maleate 5mg với chỉ định điều trị tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.
  • Thuốc Elolapril 5mg chứa hoạt chất Enalapril maleate 5mg với chỉ định điều trị tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Được sản xuất bởiCông ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Enalapril maleat trong Bidinatec 5 mg thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin ACE. Sau khi vào cơ thể, Enalapril được chuyển hóa thành Enalaprilat, chất có hoạt tính ức chế ACE, từ đó làm giảm quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.

Sự giảm nồng độ angiotensin II giúp hạn chế co mạch, giảm tiết aldosteron, hỗ trợ hạ huyết áp và giảm gánh nặng cho tim. Ngoài ra, Enalapril còn làm giảm sự phân hủy bradykinin thông qua tác động lên enzym kinase II, tuy nhiên vai trò của cơ chế này trong hiệu quả điều trị vẫn chưa được xác định hoàn toàn.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Enalapril được hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được khoảng 1 giờ sau dùng thuốc. 

Khả năng hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Sau khi chuyển thành Enalaprilat, thuốc đạt trạng thái ổn định trong huyết tương sau khoảng 4 ngày điều trị. 

Enalaprilat có khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 60%.

9.2.3 Chuyển hóa

Enalapril được thủy phân chủ yếu tại gan để tạo thành Enalaprilat, dạng chuyển hóa có hoạt tính dược lý.

9.2.4 Thải trừ

Enalapril và Enalaprilat được đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu. 

Enalaprilat có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu. 

Thời gian bán thải hiệu dụng của Enalaprilat ở trạng thái ổn định khoảng 11 giờ.

10 Thuốc Bidinatec 5 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bidinatec 5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bidinatec 5 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Bidinatec 5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Bidinatec 5 mg được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Trang thiết bị y tế Bình Định Bidiphar, doanh nghiệp dược phẩm Việt Nam có hệ thống sản xuất và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ngành dược.
  • Dạng viên nén giúp thuốc thuận tiện trong bảo quản, vận chuyển và sử dụng hàng ngày. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc gây ho khan kéo dài ở một số người, gây bất tiện trong sinh hoạt.

Tổng 17 hình ảnh

thuoc bidinatec 5 mg 1 Q6558
thuoc bidinatec 5 mg 1 Q6558
thuoc bidinatec 5 mg 2 J3810
thuoc bidinatec 5 mg 2 J3810
thuoc bidinatec 5 mg 3 Q6154
thuoc bidinatec 5 mg 3 Q6154
thuoc bidinatec 5 mg 4 J3425
thuoc bidinatec 5 mg 4 J3425
thuoc bidinatec 5 mg 5 B0776
thuoc bidinatec 5 mg 5 B0776
thuoc bidinatec 5 mg 6 F2855
thuoc bidinatec 5 mg 6 F2855
thuoc bidinatec 5 mg 7 T8216
thuoc bidinatec 5 mg 7 T8216
thuoc bidinatec 5 mg 8 Q6733
thuoc bidinatec 5 mg 8 Q6733
thuoc bidinatec 5 mg 9 T7722
thuoc bidinatec 5 mg 9 T7722
thuoc bidinatec 5 mg 10 E1458
thuoc bidinatec 5 mg 10 E1458
thuoc bidinatec 5 mg 11 K4106
thuoc bidinatec 5 mg 11 K4106
thuoc bidinatec 5 mg 12 D1556
thuoc bidinatec 5 mg 12 D1556
thuoc bidinatec 5 mg 13 K4284
thuoc bidinatec 5 mg 13 K4284
thuoc bidinatec 5 mg 14 V8006
thuoc bidinatec 5 mg 14 V8006
thuoc bidinatec 5 mg 15 F2633
thuoc bidinatec 5 mg 15 F2633
thuoc bidinatec 5 mg 16 U8084
thuoc bidinatec 5 mg 16 U8084
thuoc bidinatec 5 mg 17 J3787
thuoc bidinatec 5 mg 17 J3787

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Mình thấy huyết áp ổn định rồi, không uống được không

    Bởi: Oanh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Nếu là thuốc huyết áp thì bạn không nên tự ý ngừng uống dù thấy huyết áp đã ổn định, vì huyết áp ổn định có thể là nhờ thuốc đang kiểm soát tốt. Việc giảm hoặc ngừng thuốc cần có bác sĩ đánh giá để tránh huyết áp tăng trở lại và gây biến chứng ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Bidinatec 5 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Bidinatec 5 mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    thuốc kiểm soát huyết áp tốt, dùng ổn định

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789