Bidiheamo 2A
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
| Số đăng ký | 893110207823 |
| Dạng bào chế | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc |
| Quy cách đóng gói | Can 10 lit |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Calci Clorid, Dextrose Monohydrat, Kali Clorid/ Potassium Chloride, Natri Clorid, Magie, Acid acetic |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bid200 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi can bao gồm:
- Natri clorid 2708,69g
- Kali clorid 67,1g
- Calci clorid.2H2O 99,24g
- Magnesi clorid.6H2O 45,75g
- Dextrose.H2O 494,99g
- Acid acetic băng 81g
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bidiheamo 2A
Thuốc Bidiheamo 2A sử dụng trong :
- Suy thận cấp.
- Suy thận mạn.
- Tình trạng quá tải dịch.
- Ngộ độc cần loại bỏ chất độc qua thẩm phân.
- Rối loạn cân bằng kiềm toan và rối loạn điện giải.
- Dung dịch thẩm phân bicarbonat được pha từ dung dịch acid đậm đặc và dung dịch bicarbonat đậm đặc theo đúng quy trình kỹ thuật. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bidiheamo 2A
3.1 Liều dùng
Dùng trong thẩm phân máu hoặc thẩm lọc máu bicarbonat ngoài cơ thể. Thời gian và tần suất thẩm phân phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ suy thận và đáp ứng của từng người bệnh theo hướng dẫn chuyên khoa.
Không sử dụng riêng lẻ dung dịch Bidiheamo 2A để thẩm phân máu.
PHA loãng ngay trước khi dùng theo tỷ lệ sau nếu không có chỉ định khác:
- Bidiheamo 2A (acid): 1000 thể tích
- Bidiheamo 1B hoặc Kydheamo 1B (bicarbonat): 1575 thể tích
- Nước đạt tiêu chuẩn chất lượng dùng cho thẩm phân: 42425 thể tích
Dung dịch sau pha có nồng độ ion:
- Natri: 138mmol/L
- Kali: 2mmol/L
- Calci: 1.5mmol/L
- Magnesi: theo thành phần chuẩn công bố
- Clorid: 109mmol/L
- Acetat: 3mmol/L
- Bicarbonat: 32mmol/L
- Glucose: 0.5mmol/L tương đương 1g/L
Thành phần điện giải này tương đồng với dịch thẩm phân bicarbonat chuẩn được khuyến cáo trong thực hành lọc máu nhằm đảm bảo ổn định nội môi.
3.2 Cách dùng
Sử dụng trong thẩm phân máu sau khi đã pha đúng tỷ lệ hướng dẫn.
Chỉ dùng nước mới cất trong điều kiện vô trùng để pha dung dịch thẩm phân bicarbonat đậm đặc. Có thể dùng nước tinh khiết nếu đạt tiêu chuẩn vi sinh của nước uống và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho nước dùng trong lọc máu.
Nếu dùng nước khử khoáng, cần kiểm soát chặt chẽ chất gây sốt. Trong trường hợp thẩm phân lặp lại, phải theo dõi hàm lượng tồn dư từ quá trình xử lý nước và các nguyên tố hóa học. Đặc biệt cần kiểm soát nồng độ nhôm, thiếc, thủy ngân, Kẽm, fluorid, phosphat và sulfat. Hàm lượng nhôm không được vượt quá 10 microgam/L. Nước dùng cho thẩm phân không được chứa clorid và ozon vượt mức cho phép.
Không sử dụng nước uống thông thường để pha dung dịch thẩm phân bicarbonat.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Bidiheamo 2A natri clorid trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Tăng kali máu.
Rối loạn đông máu nặng.
Bệnh nhân có huyết động hoặc huyết áp không ổn định cần được xem xét áp dụng phương pháp điều trị thay thế ngoài cơ thể phù hợp hơn theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 6 được chỉ định sử dụng trong tình trạng suy thận cấp tính.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Bidiheamo 2A có thể gây một số tác dụng không mong muốn thường gặp như hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, co giật trong quá trình thẩm phân.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng thuốc hạ huyết áp do thẩm phân có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
Dùng cùng thuốc ảnh hưởng đến cân bằng điện giải như thuốc lợi tiểu hoặc thuốc bổ sung kali có thể làm thay đổi nồng độ điện giải huyết.
Thuốc điều chỉnh toan kiềm có thể làm thay đổi đáp ứng với dịch thẩm phân bicarbonat do đó cần theo dõi khí máu và điện giải.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không được tiêm hoặc truyền tĩnh mạch dung dịch này.
Dung dịch Bidiheamo 2A là dung dịch acid đậm đặc, chỉ dùng phối hợp với Bidiheamo 1B hoặc Kydheamo 1B là dung dịch bicarbonat đậm đặc theo đúng tỷ lệ pha đã hướng dẫn. Không sử dụng riêng lẻ.
Dung dịch acid đậm đặc và dung dịch bicarbonat đậm đặc phải được pha ngay trước khi tiến hành thẩm phân. Phần dung dịch còn dư sau khi sử dụng cần hủy bỏ theo quy định.
Nồng độ các chất điện giải trong dung dịch thẩm phân sau pha cần được kiểm soát chặt chẽ trước khi đưa vào hệ thống lọc máu, do sai lệch thành phần có thể gây rối loạn huyết động và mất cân bằng nội môi theo các khuyến cáo chuyên ngành thận học.
Chỉ dùng khi dung dịch trong, không có tạp chất hoặc kết tủa.
Không sử dụng nếu đã hết hạn.
Chỉ dùng trong vòng 24 giờ kể từ khi mở nắp lần đầu. Sau khi mở, nếu chưa sử dụng ngay cần đậy kín để hạn chế nhiễm khuẩn.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân rối loạn huyết áp do thẩm phân có thể gây biến động huyết động.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có rối loạn điện giải do thành phần dịch thẩm phân có thể làm thay đổi nồng độ natri, kali và bicarbonat huyết.
Bệnh nhân có nguy cơ nhiễm khuẩn cần được kiểm soát nghiêm ngặt quy trình pha chế do dịch thẩm phân nhiễm tạp có thể gây biến chứng nặng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai : Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng xác định tính an toàn của dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bidiheamo 2A ở phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú : Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng ở phụ nữ đang cho con bú. Cần cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi áp dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ chính khi dùng quá mức là thẩm phân quá mức, có thể gây mất cân bằng điện giải và giảm thể tích tuần hoàn.
Khi xảy ra quá liều, nhân viên y tế cần điều chỉnh thông số lọc máu và áp dụng biện pháp phù hợp nhằm khôi phục cân bằng điện giải và thể tích dịch cho người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Sau khi pha loãng, dung dịch cần được sử dụng ngay.
Sau khi mở nắp lần đầu, chỉ dùng trong vòng 24 giờ. Nếu chưa sử dụng hết, phải đậy kín để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bidiheamo 2A đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HDM 8 được chỉ định sử dụng cho bệnh nhân suy thận cấp tính, suy thận mạn tính, bệnh nhân gặp tình trạng nhiễm độc, thừa nước; sử dụng trong trường hợp cần điều chỉnh cân bằng điện giải và cân bằng kiềm toan trong cơ thể. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH B. Braun Việt Nam.
Thuốc HD Plus 144 A là dung dịch thẩm phân máu trong trường hợp suy thận hiệu quả, được sản xuất tại Công ty TNHH B. Braun Việt Nam, nhãn hiệu dược phẩm uy tín và chất lượng, sản xuất nghiêm ngặt. Thuốc được bào chế ở dạng dung dịch thẩm phân máu đậm đặc.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dung dịch chứa natri clorid và các chất điện giải khác với thành phần gần tương đồng dịch ngoại bào, phù hợp sử dụng trong thẩm phân máu điều trị suy thận và hỗ trợ loại bỏ chất độc. Theo các tài liệu thận học hiện đại, trong quá trình lọc máu, sự khuếch tán và đối lưu các ion diễn ra qua màng bán thấm, giúp điều chỉnh rối loạn điện giải và cân bằng kiềm toan.
Calci clorid và magnesi clorid được bổ sung làm nguồn cung cấp calci và magnesi do có độ hòa tan cao và khả năng khuếch tán tốt qua màng lọc.
Glucose được thêm vào nhằm tăng áp lực thẩm thấu của dung dịch, góp phần hạn chế hạ đường huyết và hỗ trợ kiểm soát dịch trong quá trình lọc máu.
Bidiheamo 2A luôn phải sử dụng cùng dung dịch bicarbonat đậm đặc Bidiheamo 1B hoặc Kydheamo 1B. Ion bicarbonat đóng vai trò hệ đệm sinh lý, giúp điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn theo các khuyến cáo thực hành lâm sàng.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Các chất điện giải và bicarbonat trao đổi qua màng bán thấm giữa máu và dịch thẩm phân theo cơ chế khuếch tán và đối lưu.
Phân bố: Sự phân bố điện giải và bicarbonat phụ thuộc vào tình trạng cân bằng nội môi, mức độ rối loạn chuyển hóa và chức năng thận còn lại của người bệnh.
Chuyển hóa: Các điện giải không bị chuyển hóa. Glucose có thể tham gia vào chuyển hóa năng lượng theo cơ chế sinh lý thông thường.
Thải trừ: Sự loại bỏ nước và điện giải phụ thuộc vào nhu cầu điều trị, mức độ siêu lọc cài đặt, chức năng thận còn lại và các đường mất dịch khác như qua ruột, phổi và da.
10 Thuốc Bidiheamo 2A giá bao nhiêu?
Thuốc Bidiheamo 2A hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bidiheamo 2A mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thành phần điện giải tương đồng dịch ngoại bào, giúp duy trì ổn định nội môi trong quá trình lọc máu theo khuyến cáo chuyên ngành thận học.
- Có bicarbonat làm hệ đệm sinh lý, hỗ trợ điều chỉnh toan chuyển hóa hiệu quả ở bệnh nhân suy thận.
- Thành phần calci và magnesi ở dạng muối hòa tan tốt, đảm bảo khuếch tán thuận lợi qua màng lọc.
- Có bổ sung glucose giúp hạn chế hạ đường huyết trong quá trình thẩm phân.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng trực tiếp mà phải pha đúng tỷ lệ với dung dịch bicarbonat đậm đặc và nước đạt chuẩn, yêu cầu kiểm soát kỹ quy trình pha.
- Chỉ sử dụng trong cơ sở y tế có trang thiết bị lọc máu chuyên dụng, không dùng ngoài hệ thống thẩm phân.
Tổng 5 hình ảnh






