Bidicozan New
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar), Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
| Số đăng ký | 893110464123 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 2 ml |
| Hạn sử dụng | 12 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3570 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống Dung dịch tiêm Bidicozan New 2ml chứa:
- Mecobalamin (co-methylcobalamin) với hàm lượng 10mg.
- Tá dược gồm Natri clorid và nước cất pha tiêm.
Dạng bào chế: dung dịch tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bidicozan New
Thuốc Bidicozan New được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh ngoại biên và bệnh lý dạ dày có nguồn gốc thần kinh.
- Điều trị tình trạng thiếu máu do thiếu vitamin B12.[1].

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Bidicozan New
3.1 Liều dùng
Liều thông thường được ghi là 10 mg. Tần suất tiêm cần được xác định theo chỉ định của bác sĩ.
Liều lượng và thời gian điều trị cụ thể cần căn cứ vào tình trạng bệnh, mức độ thiếu vitamin B12 và đáp ứng của từng người bệnh. Không tự ý thay đổi liều hoặc số lần tiêm khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
3.2 Cách dùng
Bidicozan New được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu, thực hiện theo chỉ định của bác sĩ và bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
Thuốc không chứa chất bảo quản nên chỉ sử dụng một lần cho một người bệnh. Phần dung dịch còn thừa sau khi sử dụng phải được loại bỏ, không để dành cho lần tiêm tiếp theo.
Nên sử dụng thuốc ngay sau khi lấy ra khỏi hộp. Do thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, cần theo dõi người bệnh trong quá trình sử dụng và chuẩn bị phương án xử trí phản vệ khi cần thiết.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bidicozan New trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với vitamin B12, mecobalamin hoặc các thành phần khác của thuốc.
- Người từng gặp phản ứng quá mẫn với cobalamin.
- Người có tiền sử rối loạn do thừa vitamin B12.
Đối với trường hợp thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ trong thai kỳ, không nên sử dụng thuốc khi chưa xác định được nguyên nhân và chẩn đoán đầy đủ.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Vinrovit 5000 bổ sung các vitamin nhóm B cho cơ thể
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Bidicozan New, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn liên quan đến vitamin B12 dạng tiêm.
- Toàn thân: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, sốc phản vệ; trường hợp tử vong do sốc phản vệ sau tiêm vitamin B12 đã được báo cáo.
- Tim mạch: Hạ huyết áp, ngừng tim, phù phổi, suy tim sung huyết xuất hiện sớm trong quá trình điều trị, huyết khối mạch máu ngoại biên.
- Thần kinh: chóng mặt nghiêm trọng, buồn ngủ, liệt cơ, rối loạn thị giác hoặc mất ý thức.
- Huyết học: Hạ Kali máu, bệnh tăng hồng cầu.
- Tiêu hóa: Tiêu chảy nhẹ thoáng qua, đau bụng kéo dài, buồn nôn hoặc nôn kéo dài.
- Da và mô dưới da: Ngứa, phát ban thoáng qua.
- Phản ứng khác: Cảm giác sưng tấy và chảy máu toàn thân.
Mức độ xuất hiện của từng phản ứng có thể khác nhau giữa các người bệnh. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, khó thở, choáng hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường đáng kể nào sau tiêm, cần được xử trí y tế ngay lập tức.
6 Tương tác
Colchicin, acid para-aminosalicylic và việc uống nhiều rượu trong thời gian dài hơn hai tuần có thể làm giảm hấp thu vitamin B12.
Thuốc tránh thai có thể làm giảm nồng độ mecobalamin trong huyết thanh.
Sử dụng acid folic liều cao và kéo dài có thể làm giảm nồng độ vitamin B12 trong máu, đồng thời ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị với mecobalamin.
Chloramphenicol và các thuốc có tác dụng ức chế tủy xương có thể làm giảm đáp ứng điều trị với vitamin B12.
Nhiều loại kháng sinh, methotrexat và pyrimethamin có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm acid folic và vitamin B12.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác và điều chỉnh điều trị khi cần thiết.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần khai thác tiền sử dị ứng trước khi sử dụng vitamin B12 dạng tiêm.
Người có cơ địa nhạy cảm với cobalamin có thể cần được đánh giá nguy cơ phản ứng quá mẫn trước khi tiêm.
Chỉ điều trị thiếu vitamin B12 sau khi đã xác định chẩn đoán bằng các xét nghiệm phù hợp.
Cần kiểm tra hematocrit, số lượng hồng cầu lưới, nồng độ vitamin B12, folat và Sắt trước khi bắt đầu điều trị.
Không nên sử dụng vitamin B12 khi chưa xác định đầy đủ nguyên nhân bệnh vì thuốc có thể che lấp biểu hiện của một số rối loạn huyết học hoặc tổn thương tủy sống.
Người bị thiếu máu ác tính cần được tư vấn về việc điều trị duy trì lâu dài theo chỉ định, bởi ngừng điều trị không phù hợp có thể khiến bệnh tái phát và tổn thương thần kinh tiến triển.
Trong giai đoạn đầu điều trị thiếu máu ác tính, cần theo dõi kali huyết thanh chặt chẽ, đặc biệt trong 48 giờ đầu.
Cần theo dõi hematocrit và số lượng hồng cầu lưới theo lịch phù hợp cho đến khi các chỉ số huyết học ổn định.
Nếu đáp ứng điều trị không đạt yêu cầu, cần đánh giá lại chẩn đoán và tình trạng thiếu sắt, folat hoặc các nguyên nhân khác ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.
Acid Folic không được sử dụng thay thế vitamin B12 trong điều trị thiếu vitamin B12 vì có thể cải thiện biểu hiện thiếu máu nhưng không ngăn ngừa tổn thương thần kinh.
Người ăn chay hoàn toàn, không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật, cần chú ý nguy cơ thiếu vitamin B12.
Người bệnh cần tuân thủ lịch tiêm và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Nhu cầu vitamin B12 tăng trong thai kỳ. Vitamin B12 có thể đi qua hàng rào nhau thai, nhưng dữ liệu về độ an toàn của thuốc trong thai kỳ chưa được thiết lập đầy đủ. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị dự kiến vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ trong thai kỳ thường liên quan đến thiếu acid folic hơn là thiếu vitamin B12. Vì vậy, cần xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.
Phụ nữ cho con bú: Mecobalamin có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Việc sử dụng Bidicozan New trong thời kỳ cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc dựa trên lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử lý khi quá liều
Chưa ghi nhận thông tin cụ thể về các trường hợp quá liều Bidicozan New.
Nếu nghi ngờ sử dụng quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường sau khi tiêm, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí phù hợp. Không tự ý áp dụng biện pháp điều trị tại nhà.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bidicozan New trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ 2-8°C.
Không để thuốc bị đông đá.
Tránh ánh sáng vì Bidicozan New nhạy cảm với ánh sáng.
Đóng hộp ngay sau khi lấy thuốc ra và nhanh chóng đưa thuốc trở lại điều kiện bảo quản quy định.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Sangobion - Thuốc Uống Bổ Sung Sắt Và Khoáng Chất
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Bidicozan New chứa mecobalamin, còn gọi là Methylcobalamin, thuộc nhóm vitamin B12. Đây là dạng vitamin tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa cần thiết để duy trì hoạt động bình thường của cơ thể.
Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu, tổng hợp acid nucleic, tăng trưởng và duy trì cấu trúc của tế bào thần kinh. Chất này cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng thông qua hoạt động của những hệ enzym phụ thuộc cobalamin.
Mecobalamin tham gia phản ứng chuyển homocystein thành methionin thông qua quá trình methyl hóa. Hoạt động này có ý nghĩa đối với chuyển hóa protein, lipid và việc duy trì chức năng của hệ thần kinh.
Khi cơ thể thiếu vitamin B12, quá trình tạo máu và duy trì lớp myelin bảo vệ sợi thần kinh có thể bị ảnh hưởng. Tình trạng thiếu hụt kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu và các biểu hiện tổn thương thần kinh.
8.2 Dược động học
Hấp thu và phân bố: Vitamin B12 được vận chuyển trong cơ thể nhờ các protein liên kết chuyên biệt, trong đó có transcobalamin I và transcobalamin II. Gan là cơ quan chủ yếu dự trữ vitamin B12.
Chuyển hóa và thải trừ: Theo tài liệu sản phẩm, sau khi tiêm mecobalamin với liều 100 hoặc 1.000 microgam, khoảng 50–98% lượng thuốc được tiêm có thể xuất hiện trong nước tiểu trong vòng 48 giờ. Phần lớn lượng thuốc được bài tiết trong 8 giờ đầu. Khi tiêm tĩnh mạch, tốc độ thải trừ có thể nhanh hơn và thời gian lưu giữ tại gan giảm.
Khả năng hấp thu vitamin B12 qua Đường tiêu hóa phụ thuộc vào yếu tố nội tại và sự hiện diện của ion calci. Ở người thiếu yếu tố nội tại hoặc mắc các tình trạng làm giảm hấp thu vitamin B12, đường uống có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu điều trị.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Thuốc Vitamin B12 1000mcg/ml Vinphaco do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, đóng gói hộp 100 ống x 1 ml. Sản phẩm cung cấp vitamin B12, được sử dụng trong điều trị các tình trạng thiếu vitamin B12 theo chỉ định chuyên môn.
Dodecavit 0,5 mg/ml có hoạt chất thuộc nhóm vitamin B12, được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, quy cách hộp 6 ống x 2 ml. Sản phẩm được sử dụng trong các trường hợp phù hợp với chỉ định của vitamin B12.
10 Đánh giá ưu điểm, nhược điểm sản phẩm
Ưu điểm
- Bidicozan New cung cấp mecobalamin dưới dạng dung dịch tiêm bắp, giúp đưa thuốc trực tiếp vào cơ thể, không phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa.
- Thuốc được sản xuất bởi công ty uy tín, đảm bảo chất lượng.
Nhược điểm
- Bidicozan New cần được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu và đòi hỏi người thực hiện có chuyên môn.
- Thuốc có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, nên cần có biện pháp theo dõi và xử trí phù hợp.
Tổng 9 hình ảnh










