Bicolax Sup 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110060125 |
| Dạng bào chế | Viên đặt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 viên |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | Bisacodyl |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3400 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên đặt Bicolax Sup 10mg chứa:
- Bisacodyl với hàm lượng 10mg.
- Tá dược vừa đủ một viên.
Dạng bào chế: viên đặt trực tràng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bicolax Sup 10mg
Thuốc Bicolax Sup 10mg được sử dụng để điều trị táo bón trong thời gian ngắn, hỗ trợ kích thích nhu động đại tràng và trực tràng nhằm thúc đẩy quá trình đại tiện.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Bicolax Sup 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Sử dụng 1 viên mỗi ngày.[1].
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng thuốc.
Không vượt quá liều tối đa được hướng dẫn. Khi tình trạng đại tiện đã trở lại đều đặn, cần giảm liều và thường nên ngừng thuốc. Không tự ý kéo dài thời gian điều trị khi chưa xác định được nguyên nhân gây táo bón.
3.2 Cách dùng
Bicolax Sup 10mg được dùng bằng đường đặt trực tràng. Thuốc thường bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 10-30 phút, trung bình khoảng 20 phút; một số trường hợp có thể cần đến 45 phút.
Các bước sử dụng thuốc:
Có thể đặt viên thuốc vào ngăn mát tủ lạnh trong vài phút để viên cứng hơn, thuận tiện cho việc tháo bao bì.
Bóc lớp bao bên ngoài, tránh làm vỡ hoặc biến dạng viên thuốc.
Đưa đầu nhọn của viên thuốc vào trực tràng để đặt thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bicolax Sup 10mg trong các trường hợp sau:
Người bị tắc ruột hoặc liệt ruột.
Người đau bụng cấp tính, bao gồm viêm ruột thừa; người mắc bệnh viêm ruột cấp tính hoặc đau bụng dữ dội kèm buồn nôn, nôn.
Người đang bị mất nước nghiêm trọng.
Người có tiền sử quá mẫn với Bisacodyl hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người bị nứt hậu môn hoặc viêm loét trực tràng có tổn thương niêm mạc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêmThuốc Viên nhuận tràng Ovalax điều trị đại tiện táo, táo bón
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau quặn bụng, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
Ít gặp: Chóng mặt, khó chịu vùng bụng, khó chịu tại hậu môn - trực tràng, nôn và đại tiện ra máu.
Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phản vệ, phù mạch, mất nước và ngất.
Các phản ứng khác: Viêm đại tràng, bao gồm viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.
Chóng mặt hoặc ngất sau khi dùng thuốc có thể liên quan đến phản xạ thần kinh phế vị khi đại tiện, co thắt bụng hoặc tình trạng gắng sức do táo bón.
Viên đặt cũng có thể gây đau và kích ứng tại vị trí sử dụng.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid và sản phẩm từ sữa: Dùng đồng thời có thể ảnh hưởng đến lớp bao của viên thuốc, làm tăng nguy cơ khó tiêu và kích ứng dạ dày.
Thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid: Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn cân bằng điện giải, đặc biệt khi Bisacodyl được sử dụng quá liều.
Glycosid tim: Tình trạng mất cân bằng điện giải có thể làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với nhóm thuốc này.
Các thuốc nhuận tràng khác: Dùng phối hợp có thể làm tăng các tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa.
Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được hướng dẫn phối hợp phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 12 tuổi.
Không sử dụng thuốc nhuận tràng liên tục hằng ngày quá 5 ngày nếu chưa xác định nguyên nhân gây táo bón. Nếu tình trạng này kéo dài, cần tìm hiểu nguyên nhân thay vì tiếp tục dùng thuốc.
Chỉ nên sử dụng khi các biện pháp điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc dùng thuốc nhuận tràng tạo khối không đạt hiệu quả mong muốn theo hướng dẫn điều trị.
Tránh lạm dụng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài vì có thể gây rối loạn chức năng đại tiện, mất nước và mất cân bằng điện giải, đặc biệt là hạ Kali máu.
Thận trọng ở người cao tuổi và người có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi tình trạng mất nước, chẳng hạn bệnh nhân suy thận. Nếu xuất hiện mất nước, cần ngừng thuốc và chỉ sử dụng lại khi có sự giám sát của nhân viên y tế.
Thuốc có thể gây đi ngoài ra máu, đau bụng hoặc tiêu chảy. Nếu các triệu chứng tăng lên trong thời gian điều trị, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.
Chóng mặt và ngất có thể xảy ra liên quan đến co thắt bụng hoặc phản xạ khi đại tiện. Người bệnh cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo, đặc biệt nếu xuất hiện những triệu chứng này.
Không sử dụng Bisacodyl với mục đích giảm cân. Thuốc không làm giảm hấp thu calo hoặc các chất dinh dưỡng thiết yếu; tình trạng giảm cân tạm thời do mất nước có thể gây hiểu nhầm về hiệu quả giảm cân.
Lạm dụng thuốc nhuận tràng có thể gây rối loạn điện giải và khoáng chất như natri, kali, magiê, phospho, ảnh hưởng đến hoạt động của cơ và các cơ quan quan trọng. Mất nước nghiêm trọng có thể gây run, yếu cơ, nhìn mờ, ngất, tổn thương thận và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: không nên tự ý dùng Bicolax Sup 10mg trong thời gian mang thai, đặc biệt ở ba tháng đầu. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: việc sử dụng thuốc trong giai đoạn này vẫn cần có chỉ định của bác sĩ và cân nhắc giữa lợi ích điều trị với nguy cơ có thể xảy ra.
7.3 Xử lý khi quá liều
Sử dụng Bicolax Sup 10mg vượt quá liều khuyến cáo có thể gây tiêu chảy, đau quặn bụng, mất nước và suy giảm đáng kể nồng độ kali cùng các chất điện giải khác.
Nếu lạm dụng thuốc nhuận tràng trong thời gian dài, người bệnh có thể gặp tiêu chảy mạn tính, đau bụng, hạ kali máu, tăng aldosteron thứ phát và sỏi thận. Một số trường hợp còn ghi nhận tổn thương ống thận, nhiễm kiềm chuyển hóa và yếu cơ do hạ kali máu.
Hướng xử trí:
Đánh giá tình trạng người bệnh và áp dụng biện pháp loại bỏ thuốc theo chỉ định chuyên môn; tài liệu hướng dẫn đề cập đến gây nôn hoặc rửa dạ dày.
Bù nước và điều chỉnh các chất điện giải bị thiếu hụt, đặc biệt ở người cao tuổi và người trẻ.
Có thể sử dụng thuốc chống co thắt khi phù hợp với tình trạng lâm sàng.
Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được nhân viên y tế đánh giá để lựa chọn biện pháp xử trí phù hợp; không tự gây nôn hoặc tự thực hiện rửa dạ dày tại nhà.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.
Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêmThuốc Dulcolax 5mg coated tablets điều trị táo bón, hỗ trợ nhuận tràng trước khi chẩn đoán.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Bisacodyl thuộc nhóm thuốc nhuận tràng kích thích, dẫn xuất diphenylmethan, có mã ATC A06AB02. Sau khi được chuyển hóa tại ruột, thuốc tác động trực tiếp lên niêm mạc đại tràng và trực tràng, kích thích hoạt động vận động của ruột, đồng thời hạn chế tái hấp thu nước và điện giải trong lòng ruột.
Nhờ cơ chế này, Bisacodyl giúp rút ngắn thời gian vận chuyển phân qua đại tràng và làm phân mềm hơn, hỗ trợ quá trình đại tiện. Tác động kích thích tại trực tràng còn làm tăng nhu động và cảm giác đầy trực tràng, góp phần thúc đẩy phản xạ đại tiện.
8.2 Dược động học
Sau khi đặt trực tràng, Bisacodyl nhanh chóng được thủy phân nhờ các enzym esterase tại niêm mạc ruột, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính BHPM (bis-(p-hydroxyphenyl)-pyridyl-2-methan).
Hấp thu và khởi phát tác dụng: Thuốc thường phát huy tác dụng nhuận tràng sau khoảng 10-30 phút, trung bình khoảng 20 phút; một số trường hợp có thể xuất hiện tác dụng sau 45 phút. Nồng độ BHPM trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 0,5-3 giờ. Tuy nhiên, nồng độ chất chuyển hóa trong máu không phản ánh trực tiếp hiệu quả nhuận tràng do tác dụng chủ yếu diễn ra tại phần dưới của ruột.
Phân bố và chuyển hóa: Sau khi dùng đường trực tràng, chỉ một lượng nhỏ Bisacodyl được hấp thu vào tuần hoàn. Phần được hấp thu chủ yếu được liên hợp tại thành ruột và gan để tạo thành BHPM glucuronid không còn hoạt tính.
Thải trừ: Phần lớn lượng thuốc và chất chuyển hóa được đào thải qua phân; một lượng nhỏ Bisacodyl được thải ra ở dạng chưa chuyển hóa.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Bisacodyl STELLA 10mg Supp là thuốc đặt trực tràng chứa Bisacodyl 10mg, được sử dụng để điều trị táo bón trong thời gian ngắn; do công ty Stellapharm sản xuất.
Conlax-10mg là thuốc đặt trực tràng chứa Bisacodyl 10mg, được sử dụng trong điều trị táo bón.
10 Thuốc Bicolax Sup 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bicolax Sup 10mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Bicolax Sup 10mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua Thuốc Bicolax Sup 10mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Bicolax Sup 10mg có cách dùng qua đường trực tràng giúp thuốc phát huy tác dụng tương đối nhanh, thường trong khoảng 10-30 phút, hỗ trợ người bệnh cải thiện tình trạng khó đại tiện.
- Dạng viên đặt cũng là một lựa chọn khi cần sử dụng thuốc qua đường trực tràng.
13 Nhược điểm
- Bicolax Sup 10mg chỉ phù hợp để điều trị táo bón trong thời gian ngắn, không nên sử dụng liên tục hằng ngày quá 5 ngày nếu chưa xác định nguyên nhân gây bệnh.
Tổng 9 hình ảnh










