Betahistine Mesilate 12 USP
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110117926 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Betahistine |
| Hộp/vỉ | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bmusp12 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP bao gồm:
Betahistine mesilate……………………………………… 12mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP
Betahistine Mesilate 12 USP chứa hoạt chất Betahistine mesilate được sử dụng để làm giảm triệu chứng chóng mặt, choáng váng liên quan đến các bệnh lý:
- Bệnh Meniere.
- Hội chứng Meniere.
- Chóng mặt ngoại biên.
Thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng chóng mặt, choáng váng thường gặp trong những tình trạng trên, góp phần cải thiện khả năng thăng bằng và chất lượng cuộc sống của người bệnh.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 6–12 mg/lần, ngày 3 lần.
Liều dùng có thể điều chỉnh tùy theo tuổi và tình trạng bệnh. Với liều không phù hợp hàm lượng 12 mg, nên sử dụng dạng bào chế có hàm lượng thích hợp.
3.2 Cách dùng
Sử dụng bằng đường uống, nên dùng thuốc sau bữa ăn để thuận tiện cho việc sử dụng và hạn chế khó chịu Đường tiêu hóa.
4 Chống chỉ định
Không dùng Betahistine Mesilate 12 USP cho người quá mẫn với betahistine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc và bệnh nhân u tế bào ưa Crom (pheochromocytoma).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Merislon 12mg được dùng để giảm hoa mắt, chóng mặt, ù tai, giảm thính lực, buồn nôn và nôn liên quan đến hội chứng Meniere và chóng mặt ngoại biên.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP có các phản ứng bất lợi được ghi nhận với tỷ lệ 0,1–5%, gồm:
| Hệ cơ quan | Phản ứng bất lợi |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn. |
| Quá mẫn | Phát ban hoặc các phản ứng dị ứng trên da. |
6 Tương tác
Hiện chưa ghi nhận đầy đủ thông tin về tương tác giữa betahistine mesilate và các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Đối tượng | Lưu ý |
| Loét dạ dày – tá tràng | Thận trọng do thuốc có thể làm tăng tiết acid dạ dày. |
| Hen phế quản | Cần theo dõi vì thuốc có khả năng gây co thắt đường thở. |
| U tế bào ưa crom/u hạch giao cảm | Có nguy cơ làm tăng huyết áp do kích thích tiết adrenalin. |
| Trẻ em | Chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về sử dụng thuốc. |
| Người cao tuổi | Cân nhắc tình trạng suy giảm chức năng sinh lý khi dùng. |
| Tá dược mannitol | Có thể gây nhuận tràng nhẹ. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Bà mẹ cho con bú: Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc dùng thuốc và lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ để quyết định tiếp tục hay tạm ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Chưa có đầy đủ dữ liệu về tình trạng quá liều. Không tự ý sử dụng vượt quá liều được khuyến cáo.
Xử trí: Khi dùng thuốc quá liều, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, theo dõi và xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì kín, tại nơi khô thoáng, tránh ánh sáng và không để nhiệt độ vượt quá 30°C. Để thuốc xa tầm với của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Redgatin do Công ty TNHH Đại Bắc đăng ký, bào chế dưới dạng viên nén không bao. Điều trị hoa mắt, chóng mặt, buồn nôn, nôn, ù tai và rối loạn tiền đình liên quan đến hội chứng Meniere.
Thuốc Merislon 6mg do công ty Công ty TNHH DKSH Việt Nam đăng kí, dạng bào chế viên nén. Điều trị chóng mặt, choáng váng do bệnh hoặc hội chứng Meniere và chóng mặt ngoại biên.
9 Cơ chế tác dụng
- Nhóm dược lý: Thuốc điều trị chóng mặt.
- Mã ATC: N07CA01.
Cơ chế: Cơ chế tác dụng của betahistine hiện chưa được xác định đầy đủ.
Tuần hoàn tai trong: Thuốc có thể làm tăng lưu lượng máu tai trong, đạt khoảng 148% so với đối chứng trên mô hình thực nghiệm.
Tuần hoàn não: Betahistine cũng ghi nhận khả năng cải thiện lưu lượng máu tại não và tiểu não trong nghiên cứu trên động vật.
10 Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP giá bao nhiêu?
Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Betahistine Mesilate 12 USP mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp cải thiện triệu chứng chóng mặt, choáng váng do bệnh hoặc hội chứng Meniere và chóng mặt ngoại biên.
- Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng.
- Hàm lượng 12 mg phù hợp cho việc điều chỉnh liều theo chỉ định.
13 Nhược điểm
- Có thể gây buồn nôn, nôn hoặc phản ứng dị ứng trên da.
- Cần thận trọng khi sử dụng ở người loét dạ dày – tá tràng hoặc hen phế quản.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về sử dụng thuốc ở trẻ em.
Tổng 11 hình ảnh












