Basiflux 0,8mg/ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Laboratórios Basi – Indústria Farmacêutica, S.A. |
| Công ty đăng ký | ANVO Pharma Inc. |
| Số đăng ký | 560100049426 |
| Dạng bào chế | Siro uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Chai x 200ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Bromhexin hydroclorid |
| Hộp/vỉ | Hộp 1 Chai x 200ml |
| Xuất xứ | Canada |
| Mã sản phẩm | bas08 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần siro uống trong Thuốc Basiflux 0.8mg/ml bao gồm:
Bromhexine hydrochloride ……………………0,8 mg (0,08% kl/tt)
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Siro uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Basiflux 0.8mg/ml
Thuốc Basiflux 0,8mg/ml chứa Bromhexine hydrochloride được sử dụng để làm loãng và hỗ trợ đào thải đờm, phù hợp trong điều trị các bệnh phế quản – phổi cấp hoặc mạn tính có tình trạng tăng tiết chất nhầy và suy giảm khả năng vận chuyển chất nhầy. [1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Basiflux 0.8mg/ml
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều mỗi lần | Số lần/ngày | Tổng liều/ngày khuyến cáo |
| Người lớn và trẻ >12 tuổi | 10 mL (8 mg) | 3 lần | 24 mg/ngày |
| Trẻ >6 đến <12 tuổi | 5 mL (4 mg) | 3 lần | 12 mg/ngày |
| Trẻ 2 đến <6 tuổi | 2,5 mL (2 mg) | 3 lần | 8 mg/ngày |
| Trẻ <2 tuổi | 1,25 mL (1 mg) | 3 lần | 4 mg/ngày |
Thời gian điều trị: Không nên tự dùng quá 8–10 ngày. Với bệnh hô hấp cấp, nếu triệu chứng không cải thiện sau 4–5 ngày hoặc nặng hơn, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý: Thuốc có thể làm tăng lượng dịch tiết đường hô hấp, người bệnh nên được thông báo trước khi sử dụng. Siro không chứa đường, phù hợp với người bệnh đái tháo đường và trẻ nhỏ.
3.2 Cách dùng
Basiflux 0,8 mg/ml được dùng đường uống, có thể dùng trước hoặc sau ăn. Đong thuốc bằng muỗng định liều đi kèm và sử dụng đúng liều, thời gian theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Basiflux 0,8 mg/ml trong các trường hợp:
- Quá mẫn với bromhexine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc một số bệnh lý di truyền hiếm gặp không dung nạp với các tá dược có trong thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Bromhexine A.T (ống) được chỉ định cho người bệnh hô hấp cấp hoặc mạn tính có ho, đờm đặc, như COPD, viêm phế quản mạn, bụi phổi và giãn phế quản.
5 Tác dụng phụ
| Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau vùng bụng trên. |
| Da | Phát ban; đôi khi ngứa, nổi mày đay hoặc phù mạch. |
| Dị ứng | Phản ứng quá mẫn; rất hiếm có thể xảy ra phản vệ hoặc sốc phản vệ. |
| Hô hấp | Có thể xuất hiện co thắt phế quản, chưa xác định rõ tần suất. |
Lưu ý: Nếu có khó thở, sưng phù, phát ban bất thường hoặc dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và báo ngay cho bác sĩ.
6 Tương tác
- Kháng sinh: Bromhexine có thể dùng cùng Ampicillin, oxytetracyclin hoặc Erythromycin và có khả năng làm tăng nồng độ các thuốc này tại mô phổi, phế quản.
- Thuốc giảm ho: Nên thận trọng khi phối hợp vì có thể khiến dịch tiết đường hô hấp khó được đào thải.
- Thuốc kháng cholinergic: Hạn chế dùng chung với các thuốc có tác dụng giống Atropin do nguy cơ làm giảm tiết dịch phế quản.
- Digoxin, thuốc chống đông đường uống: Dữ liệu về tương tác còn hạn chế, cần theo dõi và thận trọng khi phối hợp.
- Tương kỵ: Chưa có đủ thông tin về khả năng pha trộn với thuốc khác, do đó không nên tự ý trộn Basiflux với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Vấn đề | Lưu ý |
| Phản ứng da | Ngừng thuốc và khám ngay nếu xuất hiện tổn thương da hoặc niêm mạc bất thường. |
| Thuốc chống ho | Thận trọng khi phối hợp vì có thể gây ứ đọng đờm. |
| Loét dạ dày, hen | Dùng thận trọng ở người loét dạ dày hoặc hen phế quản. |
| Suy gan, suy thận | Cần thận trọng, đặc biệt khi suy gan hoặc suy thận nặng. |
| Người cao tuổi, suy nhược | Thận trọng nếu người bệnh khó hoặc không thể khạc đờm. |
| Tá dược | Chứa Sorbitol, propylene glycol và parahydroxybenzoate, có thể gây vấn đề tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu về bromhexine trong thai kỳ còn hạn chế. Vì chưa loại trừ hoàn toàn nguy cơ, nên tránh sử dụng Basiflux khi mang thai, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, do đó không khuyến cáo dùng Basiflux trong thời kỳ cho con bú.
Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu đầy đủ trên người; nghiên cứu tiền lâm sàng chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về triệu chứng đặc trưng khi dùng quá liều Basiflux. Trường hợp dùng quá liều hoặc sai cách có thể xuất hiện các biểu hiện tương tự những tác dụng không mong muốn của thuốc.
Xử trí: Chủ yếu điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng tùy tình trạng. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Basiflux dưới 30°C, giữ thuốc trong bao bì gốc và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Basiflux 0.8mg/ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Agi-Bromhexine 60ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm sản xuất, dạng Dung dịch uống, chứa Bromhexine hydrochloride, được dùng để làm loãng và hỗ trợ đào thải đờm trong các bệnh phế quản – phổi cấp hoặc mạn tính.
Thuốc Bromhexine A.T 60ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, dạng dung dịch uống, chứa Bromhexine hydrochloride, được sử dụng để làm loãng đờm trong các bệnh hô hấp cấp hoặc mạn tính có ho kèm đờm đặc, COPD, viêm phế quản mạn, bụi phổi và giãn phế quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bromhexine là thuốc tiêu nhầy, giúp làm loãng đờm và cải thiện khả năng thanh thải chất nhầy khỏi đường hô hấp. Thuốc làm thay đổi tính chất của chất nhầy, hỗ trợ quá trình vận chuyển và đào thải đờm, từ đó giúp giảm tình trạng ứ đọng dịch tiết và cải thiện triệu chứng hô hấp. [2].
9.2 Dược động học
- Hấp thu: Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, Sinh khả dụng khoảng 22–27%; thức ăn có thể làm tăng nồng độ thuốc.
- Phân bố: Phân bố rộng, đặc biệt tại mô phổi và phế quản; liên kết protein huyết tương khoảng 95%.
- Chuyển hóa: Được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thành nhiều chất chuyển hóa.
- Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, dưới 1% ở dạng thuốc nguyên vẹn.
- Bán thải: Khoảng 6,6–31,4 giờ; dùng nhiều liều không gây tích lũy đáng kể.
10 Thuốc Basiflux 0.8mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Basiflux 0.8mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Basiflux 0.8mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp làm loãng và dễ đào thải đờm.
- Phân bố tốt tại mô phổi và phế quản.
- Có thể phối hợp với kháng sinh trong điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
13 Nhược điểm
- Có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Hiếm gặp phản ứng dị ứng hoặc tổn thương da nghiêm trọng.
- Cần thận trọng ở người suy gan, suy thận nặng hoặc hen phế quản.
Tổng 12 hình ảnh












Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Zanasi A, Mazzolini M, Kantar A (Ngày xuất bản 20 tháng 3 năm 2017). A reappraisal of the mucoactive activity and clinical efficacy of bromhexine. Multidiscip Respir Med. Truy cập ngày 20 tháng 08 năm 2026.

