Bapifen 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110936924 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Baclofen |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1158 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Bapifen 20mg có chứa:
Baclofen: 20mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bapifen 20mg
Thuốc Bapifen 20mg được sử dụng trong:
- Giảm tình trạng co thắt của cơ chủ động do các bệnh như: Đa xơ cứng, các tổn thương cột sống khác như khối u tủy sống, bệnh rỗng tủy sống, bệnh thần kinh vận động, viêm tuỷ ngang, tổn thương một phần cột sống.
- Chỉ định ở người lớn và trẻ em để giảm tình trạng co thắt cơ chủ động phát sinh do tai biến mạch máu não, bại não, viêm màng não, chấn thương đầu.
- Đánh giá trước điều trị: Cần xem xét kỹ tình trạng của người bệnh trước khi bắt đầu sử dụng thuốc. Hiệu quả điều trị rõ rệt nhất ở những trường hợp co cứng cơ cản trở sinh hoạt hoặc quá trình vật lý trị liệu. Chỉ nên khởi trị khi tình trạng co cứng đã ổn định.
Ngoài ra với đối tượng là trẻ em từ 0-18 tuổi, thuốc Bapifen 20mg được dùng trong:
- Điều trị co thắt có nguồn gốc từ não, đặc biệt do bại não, sau tai biến mạch máu não, ung thư hoặc các bệnh thoái hóa não.
- Điều trị triệu chứng co thắt cơ xảy ra trong bệnh tuỷ sống hoặc không rõ nguồn gốc như đa xơ cứng, liệt cột sống co cứng, xơ cứng cột bên teo cơ, bệnh rỗng tủy sống, viêm tuỷ ngang, liệt một phần hai chân hoặc liệt hai chân do chấn thương và chèn ép tuỷ sống.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Kuztec 20 điều trị co thắt cơ do tổn thương tuỷ sống mua ở đâu?
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Bapifen 20mg được dùng bằng đường uống, chia thành 3 lần mỗi ngày và uống trong hoặc sau bữa ăn.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Người lớn
Liều khởi đầu là 15 mg/ngày, chia thành 3 lần uống.
Có thể tăng liều sau mỗi 3 ngày cho đến khi đạt hiệu quả điều trị phù hợp, theo phác đồ tham khảo sau:
- 5 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày.
- 10 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày, tương đương 1/2 viên mỗi lần.
- 15 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày.
- 20 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày, tương đương 1 viên mỗi lần.
Liều kiểm soát triệu chứng thường đạt đến 60 mg/ngày, tương đương 3 viên. Việc điều chỉnh cần dựa trên đáp ứng riêng của từng bệnh nhân.
Liều trên 80-100 mg/ngày thường không được khuyến cáo, trừ khi người bệnh được điều trị nội trú và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.
Có thể cân nhắc dùng baclofen vào buổi tối để giảm đau do co cứng cơ gấp. Uống một liều khoảng 1 giờ trước các hoạt động như rửa tay, mặc quần áo, cạo râu hoặc tập vật lý trị liệu có thể giúp người bệnh vận động thuận lợi hơn.
3.2.2 Các nhóm đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi trên 65 tuổi: Nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn trong giai đoạn đầu điều trị có thể cao hơn. Vì vậy, nên bắt đầu bằng liều thấp; liều duy trì có thể tương tự người trẻ tuổi.
Người suy giảm chức năng thận hoặc chạy thận nhân tạo: Cần sử dụng liều thấp, chẳng hạn khoảng 5 mg/ngày. Chỉ dùng cho người suy thận nặng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và phải theo dõi sát các dấu hiệu ngộ độc như buồn ngủ hoặc lơ mơ.
Người suy giảm chức năng gan: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng baclofen ở nhóm này. Do thuốc có khả năng làm tăng men gan, cần thận trọng khi điều trị.
Người bị co cứng cơ có nguồn gốc từ não: Tác dụng không mong muốn thường xuất hiện nhiều hơn, do đó cần điều chỉnh liều thận trọng và theo dõi phù hợp.
3.2.3 Trẻ em từ 0 đến dưới 18 tuổi
Liều khởi đầu là 0,3 mg/kg/ngày, chia thành 2-4 lần uống, ưu tiên chia 4 lần. Tăng liều từng bước sau mỗi 3 ngày cho đến khi đạt hiệu quả điều trị mong muốn.
Liều duy trì từ 0,75-2 mg/kg cân nặng/ngày. Tổng liều hàng ngày không vượt quá 40 mg/ ngày ở trẻ dưới 8 tuổi. Ở trẻ trên 8 tuổi, có thể dùng liều tối đa 60 mg / ngày.
Thuốc không thích hợp cho trẻ có cân nặng dưới 33 kg.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bapifen 20mg trong các trường hợp:
Không sử dụng baclofen cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất này hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Chống chỉ định ở bệnh nhân bị viêm loét dạ dày.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Bapifen 20mg: Ngủ gà, chóng mặt, choáng váng, rỗi loạn tâm thần, mất ngủ, nói líu nhíu, mắt điều hòa, giảm trương lực, mệt mỏi, lú lẫn, nhức đầu, buồn nôn, táo bón, ban,...
Tác dụng phụ ít gặp: Đau ngực, khó thở, đái dầm, đái khó, đái ra máu, liệt dương, không có khả năng xuất tỉnh, tiểu tiện đêm, đánh trống ngực, ngất, bí tiểu tiện
Tác dụng phụ hiếm gặp: Hạ thân nhiệt.
6 Tương tác thuốc
Rượu và thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng trên thần kinh trung ương của baclofen, do đó cần tránh phối hợp. Sử dụng baclofen trước đó cũng có thể kéo dài thời gian gây mê của Fentanyl.
Lithi: Phối hợp với baclofen có thể làm nặng thêm các biểu hiện tăng vận động ở người đang dùng lithi. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng nguy cơ yếu cơ khi phối hợp với baclofen.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Baclofen có thể tăng cường tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này, vì vậy cần xem xét điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận: Ibuprofen và các thuốc có khả năng gây suy thận có thể làm giảm đào thải baclofen, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.
Levodopa/carbidopa: Ở bệnh nhân Parkinson, phối hợp baclofen với Levodopa, dù dùng riêng lẻ hay cùng Carbidopa, đã ghi nhận các phản ứng như ảo giác, lú lẫn, buồn nôn và kích động, đồng thời có thể làm nặng thêm triệu chứng bệnh. Cần thận trọng khi phối hợp các thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng baclofen ở người có tiền sử nghiện rượu, tăng huyết áp, loạn thần, tâm thần phân liệt, suy giảm nhận thức hoặc Parkinson vì bệnh lý có thể tiến triển nặng hơn. Dùng chung với rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở người đang điều trị tăng huyết áp, có tiền sử tai biến mạch máu não hoặc mắc bệnh gan.
Không ngừng Bapifen 20mg đột ngột, trừ khi xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng cần xử trí khẩn cấp. Nên giảm liều từ từ trong khoảng 1-2 tuần để hạn chế nguy cơ ảo giác thị giác, thính giác, lú lẫn, lo âu, tim đập nhanh, vã mồ hôi, mất ngủ và co cứng cơ tăng nặng.
Dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của baclofen ở nhóm trẻ em dưới 1 tuổi còn hạn chế. Việc sử dụng cần dựa trên đánh giá riêng của bác sĩ về lợi ích và nguy cơ.
Bapifen 20mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ và suy giảm thị lực, làm ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản ứng. Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu có đối chứng về việc sử dụng baclofen trong thai kỳ. Chỉ dùng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Baclofen có khả năng đi qua hàng rào nhau thai.
Phụ nữ cho con bú: Baclofen được bài tiết vào sữa mẹ sau khi uống, nhưng lượng thuốc trong sữa được ghi nhận là quá nhỏ để gây nguy hiểm. Tuy nhiên, vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Trong điều trị quá liều, cần loại bỏ ngay thuốc khỏi Đường tiêu hóa bằng cách gây nôn hay rửa dạ dày và duy trì sự trao đổi hô hấp đầy đủ. Duy trì hô hấp, không nên dùng thuốc kích thích hô hấp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Bapifen 20mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Bapifen hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Bamifen 10mg được sản xuất bởi công ty Remedica Ltd, với hàm lượng 10mg Baclofen, chỉ định giảm co cứng cơ vân, tổn thương cột sống. Đóng gói hộp 6 vỉ x 10 viên.
- Thuốc Zabavnik là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú, trong thành phần là Baclofen 10mg được chỉ định điều trị co thắt và chuột rút do tổn thương tuỷ sống, chấn thương não. Đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Baclofen là dẫn xuất tương tự acid gamma-aminobutyric (GABA), có tác dụng làm giãn cơ vân, giúp giảm tần suất và mức độ co thắt cơ ở người bị tổn thương tủy sống. Thuốc chủ yếu tác động tại tủy sống, ức chế sự giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh kích thích, đồng thời làm giảm các phản xạ đơn synap và đa synap thông qua việc ngăn chặn dẫn truyền kích thích tại synap. Baclofen có tác dụng hoạt hóa hệ dẫn truyền thần kinh ức chế, góp phần làm giảm hoạt động phản xạ gây co cứng cơ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn từ đường tiêu hóa nhưng thay đổi nhiều giữa các người bệnh.
Phân bố: Thể tích phân bố của baclofen là 0,7/ kg và tỷ lệ gắn protein khoảng 30%.
Chuyển hóa: Baclofen được chuyển hóa với tỷ lệ nhỏ, chỉ khoảng 15% liều được chuyển hóa ở gan, chủ yếu do khử amin.
Thải trừ: Thời gian bán thải trong huyết tương của Baclofen trung bình 3 đến 4 giờ. Baelofen được đào thải chủ yếu ở dạng chưa chuyển hóa.
10 Thuốc Bapifen 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Bapifen 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bapifen 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bapifen 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Bapifen 20mg dễ sử dụng qua đường uống, thuận tiện cho việc duy trì điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
- Hoạt chất Baclofen giúp giảm co cứng cơ và hạn chế các cơn co thắt không tự chủ, hỗ trợ cải thiện khả năng vận động ở bệnh nhân có tình trạng co cứng cơ do tổn thương thần kinh trung ương.
13 Nhược điểm
- Thuốc Bapifen 20mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Ngủ gà, chóng mặt, nói líu nhíu, mắt điều hòa, giảm trương lực, mệt mỏi, lú lẫn, nhức đầu, buồn nôn, táo bón, ban,...
Tổng 16 hình ảnh

















