1 / 4
balisal odt 10mg 1 L4823

Balisal ODT 10mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Số đăng kýVD-35256-21
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 02 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtBaclofen
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk16071
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Balisal ODT 10mg gồm có:

  • Baclofen hàm lượng 10mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.thuốc Balisal ODT 10mg

Thuốc Balisal ODT 10mg điều trị co cứng cơ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Balisal ODT 10mg

Thuốc Balisal ODT 10mg chứa hoạt chất Baclofen được sử dụng nhằm làm giảm tình trạng co cứng cơ có nguồn gốc thần kinh, thường gặp trong các bệnh lý hoặc tổn thương ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.[1]

Thuốc có thể được chỉ định cho người bệnh đa xơ cứng hoặc những trường hợp tổn thương tủy sống như u tủy, rỗng tủy, bệnh lý thần kinh vận động, viêm tủy ngang hay tổn thương một phần tủy sống.

Ngoài ra, Baclofen còn được sử dụng ở người lớn và trẻ em để kiểm soát tình trạng co cứng cơ do một số bệnh lý thần kinh khác gây ra, bao gồm tai biến mạch máu não, bại não, viêm màng não hoặc chấn thương sọ não.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Baclofen 10mg FT-Pharma điều trị co cứng cơ hiệu quả

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Balisal ODT 10mg

3.1 Liều dùng

Người lớn: Điều trị thường được khởi đầu với tổng liều 15 mg/ngày, chia thành nhiều lần uống. Sau đó, bác sĩ có thể tăng liều từng bước để tìm được mức liều phù hợp với đáp ứng của từng người bệnh. Phác đồ điều trị tham khảo là:

  • 3 ngày đầu: 5 mg/lần, ngày 3 lần.
  • 3 ngày tiếp theo: 10 mg/lần, ngày 3 lần.
  • 3 ngày tiếp theo: 15 mg/lần, ngày 3 lần.
  • 3 ngày tiếp theo: 20 mg/lần, ngày 3 lần.

Người cao tuổi (từ 65 tuổi): Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của Baclofen, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị. Vì vậy, nên bắt đầu bằng liều thấp, sau đó tăng dần tùy theo đáp ứng và cần được theo dõi cẩn thận.

Bệnh nhân suy thận: Baclofen cần được sử dụng với liều thấp hơn đáng kể ở người suy giảm chức năng thận hoặc đang chạy thận nhân tạo kéo dài, có thể bắt đầu khoảng 5 mg/ngày. Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội nguy cơ.

Bệnh nhân suy gan: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng Baclofen ở người suy gan. Do thuốc không được chuyển hóa đáng kể tại gan, chức năng gan không phải là con đường chính quyết định sự thải trừ của thuốc. Tuy nhiên, Baclofen có thể làm tăng men gan, do đó cần thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân suy giảm chức năng gan.

Bệnh nhân co cứng có nguồn gốc từ não: Nhóm bệnh nhân này có nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn cao hơn. Vì vậy, nên bắt đầu với chế độ liều thận trọng, điều chỉnh từ từ và theo dõi đáp ứng trong suốt quá trình điều trị.

Trẻ em:

  • Việc điều trị thường bắt đầu với liều khoảng 0,3 mg/kg/ngày, chia thành 2–4 lần uống, ưu tiên chia thành 4 lần.
  •  Liều được điều chỉnh tăng từng bước, thường cách nhau khoảng 1 tuần, cho đến khi đạt hiệu quả mong muốn và phù hợp với từng trẻ.
  • Liều duy trì thường nằm trong khoảng 0,75–2 mg/kg/ngày. Tổng liều tối đa là 40 mg/ngày đối với trẻ dưới 8 tuổi và 60 mg/ngày đối với trẻ trên 8 tuổi.
  • Dạng viên Baclofen không phù hợp cho trẻ có cân nặng dưới 33 kg.

3.2 Cách dùng

Viên nén Balisal ODT 10mg được sử dụng theo đường uống.

Đặt viên thuốc trực tiếp lên lưỡi, chờ thuốc phân tán và tan ra rồi nuốt xuống, có thể dùng kèm nước hoặc không cần nước.

Nên sử dụng ngay sau khi lấy viên thuốc ra khỏi vỉ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của thuốc.

4 Chống chỉ định

Người bị mẫn cảm với Baclofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người bệnh loét dạ dày – tá tràng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV Baclofen 5 giảm co cứng cơ người lớn và trẻ em do đa xơ cứng, chấn thương.

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: An thần, buồn ngủ, buồn nôn.

Ít gặp: Khô miệng, suy hô hấp, mệt mỏi, lú lẫn, chóng mặt, choáng váng, đau đầu, mất ngủ, rối loạn tâm thần, đau cơ, yếu cơ, ảo giác, ác mộng, giảm thị lực, giảm cung lượng tim, hạ huyết áp, rối loạn tiêu hoá, tăng tiết mồ hôi, rối loạn tiểu tiện.

Hiếm gặp: Dị cảm, loạn vị giác, bất thường chức năng gan, bí tiểu, rối loạn cương dương.

Rất hiếm gặp: Hạ thân nhiệt

Chưa rõ tần suất: phản ứng quá mẫn, bệnh não, hội chứng ngưng thở khi ngủ, mày đay, rụng tóc, phù, sưng mặt, tăng Glucose huyết.

6 Tương tác

Ở người bệnh Parkinson sử dụng đồng thời Baclofen với Levodopa, dù dùng Levodopa đơn độc hay phối hợp Carbidopa, có thể xuất hiện lú lẫn, ảo giác, buồn nôn hoặc kích động.

Baclofen có thể làm tăng tác dụng an thần khi dùng cùng các thuốc gây ức chế thần kinh trung ương, chẳng hạn thuốc giãn cơ khác (như Tizanidine), opioid hoặc rượu. Sự phối hợp này cũng có thể làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp.

Phối hợp Baclofen đường uống với Lithium có thể khiến các biểu hiện tăng động trở nên nghiêm trọng hơn. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời hai thuốc.

Khi dùng Baclofen cùng các thuốc chống trầm cảm ba vòng, tác dụng của Baclofen có thể tăng lên, từ đó làm giảm trương lực cơ đáng kể.

Baclofen có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc điều trị tăng huyết áp khi sử dụng đồng thời, dẫn đến huyết áp giảm quá mức. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều thuốc hạ huyết áp và theo dõi huyết áp thường xuyên.

Các thuốc hay sản phẩm có khả năng làm suy giảm đáng kể chức năng thận có thể khiến Baclofen bị giảm thải trừ, làm tăng nồng độ thuốc trong cơ thể và nguy cơ xuất hiện độc tính. Cần đặc biệt thận trọng ở người có suy giảm chức năng thận và theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt sau khi sử dụng kéo dài hoặc với liều cao do có thể gây hội chứng cai thuốc. Khi cần ngừng thuốc, nên giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.

Baclofen được đào thải chủ yếu qua thận nên nguy cơ tích lũy và độc tính tăng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cần cân nhắc giảm liều. Đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối hoặc đang chạy thận nhân tạo.

Người cao tuổi: Nên bắt đầu điều trị bằng liều thấp và tăng liều từ từ vì nhóm đối tượng này có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của Baclofen.

Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh trung ương: Những người bị co cứng có nguồn gốc từ não có thể dễ gặp tác dụng phụ hơn. Cần điều chỉnh liều thận trọng và theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Baclofen có thể làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm một số biểu hiện như lú lẫn, kích động, trầm cảm, ảo giác hoặc rối loạn tâm thần. Người có tiền sử bệnh tâm thần cần được theo dõi trong quá trình điều trị.

Baclofen cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh và không nên tự ý ngừng thuốc vì việc ngừng đột ngột có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật.

Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, an thần hoặc giảm khả năng tập trung. Người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Trong thời gian mang thai, đặc biệt ở 3 tháng đầu, chỉ nên sử dụng Balisal ODT 10mg khi thật sự cần thiết và đã được bác sĩ cân nhắc cẩn thận.

Baclofen có thể bài tiết vào sữa mẹ với lương rất thấp. Tuy vậy, người mẹ vẫn nên sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và thông báo cho bác sĩ nếu trẻ có biểu hiện bất thường trong thời gian bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc Baclofen. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và xử trí triệu chứng theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Balisal ODT 10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Maxxflame-B10 chứa Baclofen 10mg được sử dụng để điều trị co cứng cơ tự chủ do rối loạn đa xơ cứng và tổn thương cột sống như bệnh về dây thần kinh vận động, viêm tủy ngang, khối u tủy sống, hoặc chấn thương một phần tủy sống.
  • Zabavnik 10mg được chỉ định để điều trị tình trạng co thắt cơ chủ động do các bệnh: đa xơ cứng, tổn thương tuỷ sống, cột sống và bệnh thần kinh vận động. Ngoài ra thuốc còn được dùng để điều trị co thắt cơ có nguồn gốc từ não, do bại não hay tai biến mạch máu não.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Baclofen là thuốc giãn cơ tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương, có tác dụng làm giảm tình trạng co cứng và co thắt cơ do các tổn thương hoặc bệnh lý của hệ thần kinh trung ương.

Thuốc tác động chủ yếu tại tủy sống, làm giảm sự phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh kích thích ở cả các đầu tận cùng trước synap và sau synap. Nhờ đó, Baclofen làm giảm hoạt động của các đường phản xạ đơn synap và đa synap tại tủy sống, từ đó giảm dẫn truyền các xung thần kinh gây co cơ quá mức. Tác dụng này giúp làm giảm trương lực cơ, giảm co thắt và cải thiện khả năng vận động ở người bệnh bị co cứng có nguồn gốc thần kinh.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Baclofen được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Sau khi dùng thuốc, nồng độ Baclofen trong huyết tương tăng nhanh và thường đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 2-3 giờ

Phân bố: Baclofen phân bố tương đối rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu – não, nhờ đó thuốc tác động lên các thụ thể GABA tại hệ thần kinh trung ương. Thuốc cũng có thể qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Tỷ lệ Baclofen gắn với protein huyết tương tương đối thấp, khoảng 30%.

Chuyển hoá: Baclofen được chuyển hóa ở mức độ hạn chế. Phần lớn thuốc tồn tại dưới dạng chưa chuyển hóa và được thải trừ qua thận. Một phần nhỏ được chuyển hóa tại gan thông qua quá trình khử amin.

Thải trừ: Baclofen được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa, một phần nhỏ được bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình khoảng 3–4 giờ ở người có chức năng thận bình thường.

10 Thuốc Balisal ODT 10mg giá bao nhiêu?

Thuốc Balisal ODT 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Balisal ODT 10mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Balisal ODT 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.  

12 Ưu điểm

  • Thuốc Balisal ODT 10mg có thể được sử dụng trong kiểm soát co cứng cơ liên quan đến đa xơ cứng, tổn thương tủy sống, bại não, đột quỵ và một số tổn thương thần kinh trung ương khác.
  • Bào chế dạng viên nén phân tán trong miệng, thuận tiện cho những người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc thông thường.
  • Baclofen ít chuyển hóa tại gan, do đó ít phụ thuộc vào hệ thống enzym chuyển hóa thuốc ở gan.

13 Nhược điểm

  • Không được ngừng thuốc đột ngột do có thể gây hội chứng cai thuốc.

Tổng 4 hình ảnh

balisal odt 10mg 1 L4823
balisal odt 10mg 1 L4823
balisal odt 10mg 2 I3834
balisal odt 10mg 2 I3834
balisal odt 10mg 3 U8548
balisal odt 10mg 3 U8548
balisal odt 10mg 4 N5812
balisal odt 10mg 4 N5812

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Nídia de Sousa và cộng sự (Đăng tháng 2 năm 2022), Role of Baclofen in Modulating Spasticity and Neuroprotection in Spinal Cord Injury, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tư vấn cho em liều dùng cụ thể với ạ.

    Bởi: Hạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Balisal ODT 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Balisal ODT 10mg
    X
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nén nhỏ dễ dùng, uống thấy bớt co cứng cơ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789