Balisal 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Herabiopharm, Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | VD-35255-21 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Baclofen |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk49102 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Balisal 5mg
- Baclofen hàm lượng 5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Balisal 5mg
Thuốc Balisal 5mg chứa hoạt chất Baclofen, thuộc nhóm thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc được sử dụng chủ yếu để điều trị tình trạng co cứng cơ do các bệnh lý hoặc tổn thương liên quan đến hệ thần kinh. Baclofen có thể giúp làm giảm tình trạng tăng trương lực cơ, co thắt và các triệu chứng khó chịu liên quan, từ đó hỗ trợ cải thiện khả năng vận động và thực hiện các hoạt động hằng ngày.[1]
Thuốc được chỉ định cho người bệnh bị co cứng cơ liên quan đến đa xơ cứng hoặc các tổn thương khác ở tủy sống như khối u tủy sống, chứng rỗng tủy, bệnh lý thần kinh vận động, viêm tủy ngang hoặc tổn thương một phần tủy sống.
Bên cạnh đó, Thuốc Balisal 5mg còn được sử dụng ở người lớn và trẻ em để kiểm soát tình trạng co cứng cơ phát sinh sau tai biến mạch máu não, bại não, viêm màng não hoặc chấn thương sọ não.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc BV Baclofen 5 giảm co cứng cơ người lớn và trẻ em do đa xơ cứng, chấn thương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Balisal 5mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Liều khởi đầu thường là 5 mg/lần, ngày 3 lần, duy trì trong 3 ngày. Sau đó, nếu cần và người bệnh dung nạp tốt, có thể tăng lên:
- 10 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày tiếp theo.
- 15 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày tiếp theo.
- 20 mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày tiếp theo.
Liều thường đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng vào khoảng 60 mg/ngày, tuy nhiên cần cá thể hóa tùy đáp ứng. Không nên sử dụng liều trên 100 mg/ngày, trừ trường hợp được theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.
3.1.2 Trẻ em
Liều Baclofen ở trẻ cần được bác sĩ tính toán dựa trên cân nặng và đáp ứng điều trị.
Một số hướng dẫn khuyến nghị bắt đầu khoảng 0,3 mg/kg/ngày, chia thành 2–4 lần, sau đó tăng liều thận trọng từng bước cho đến khi đạt đáp ứng phù hợp.
3.2 Cách dùng
Thuốc Balisal 5mg bào chế dạng viên nén, dùng qua đường uống cùng với nước lọc.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với Baclofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Balisal ODT 10mg điều trị co cứng cơ có nguồn gốc thần kinh
5 Tác dụng phụ
| Tần suất | Tác dụng phụ |
| Rất thường gặp | Thần kinh: Buồn ngủ, an thần. Tiêu hóa: Buồn nôn. |
| Thường gặp | Thần kinh: Khô miệng, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, lú lẫn, mê sảng, trầm cảm, hưng phấn, yếu cơ, đau cơ, run, mất điều hòa vận động, rung giật nhãn cầu, ảo giác, ác mộng. Mắt: Rối loạn khả năng điều tiết, giảm thị lực. Tim mạch: Giảm cung lượng tim. Mạch máu: Hạ huyết áp. Tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa, nôn, buồn nôn/nôn khan, táo bón, tiêu chảy. Da và mô dưới da: Tăng tiết mồ hôi, phát ban. Thận và tiết niệu: Khó tiểu, đau hoặc rát khi tiểu, đái dầm. |
| Hiếm gặp | Thần kinh: Dị cảm, rối loạn phát âm, rối loạn vị giác. Tiêu hóa: Đau bụng. Gan – mật: Xét nghiệm chức năng gan bất thường. Thận và tiết niệu: Bí tiểu. Hệ sinh sản: Rối loạn chức năng cương dương. |
| Rất hiếm gặp | Hạ thân nhiệt. |
| Chưa xác định được tần suất | Thần kinh: Hội chứng ngưng thở khi ngủ. Tim mạch: Nhịp tim chậm. Da và mô dưới da: mày đay. Toàn thân: Hội chứng cai/ngừng thuốc khi ngừng Baclofen đột ngột. Xét nghiệm: Tăng Glucose huyết. |
6 Tương tác
Thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc giãn cơ, opioid và rượu: có thể làm tăng buồn ngủ, an thần, giảm tỉnh táo và trong trường hợp nặng làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng: có thể làm tăng tác dụng của Baclofen, dẫn đến giảm trương lực hoặc yếu cơ rõ rệt.
Thuốc hạ huyết áp: Baclofen có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, do đó cần theo dõi huyết áp và có thể phải điều chỉnh liều thuốc dùng đồng thời.
Lithium: sử dụng đồng thời có thể làm nặng thêm các triệu chứng tăng vận động; cần thận trọng khi phối hợp.
Levodopa/carbidopa: đã ghi nhận các biểu hiện như lú lẫn, ảo giác, buồn nôn, kích động và tình trạng Parkinson có thể nặng hơn khi phối hợp.
Các thuốc có khả năng làm suy giảm chức năng thận: có thể làm giảm thải trừ Baclofen, từ đó tăng nguy cơ tích lũy và độc tính, đặc biệt ở người suy thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc lâu hơn thời gian được chỉ định. Liều nên được điều chỉnh từ từ theo đáp ứng để hạn chế buồn ngủ, chóng mặt, yếu cơ và hạ huyết áp.
Không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt sau khi đã sử dụng kéo dài. Việc ngừng đột ngột có thể gây tái tăng co cứng, lú lẫn, ảo giác, co giật, nhịp tim nhanh và một số phản ứng cai thuốc. Khi cần ngừng điều trị, nên giảm liều dần trong khoảng 1–2 tuần theo hướng dẫn của bác sĩ.
Người suy thận cần đặc biệt thận trọng vì Baclofen được thải trừ chủ yếu qua thận và có thể tích lũy, dẫn đến độc tính thần kinh ngay cả ở liều tương đối thấp. Cần đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều phù hợp.
Baclofen có thể làm nặng thêm biểu hiện co giật ở một số người bệnh động kinh.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm tỉnh táo hoặc yếu cơ, do đó cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc cần sự tập trung.
Hạn chế rượu và các thuốc gây ức chế thần kinh trung ương trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng tình trạng an thần, buồn ngủ và nguy cơ ức chế hô hấp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng Balisal 5mg khi thật sự cần thiết, khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ, cần cân nhắc kỹ trước khi điều trị.
Baclofen có thể bài tiết vào sữa mẹ, nhưng lượng thuốc được ghi nhận trong sữa tương đối thấp. Phụ nữ đang cho con bú chỉ nên sử dụng Balisal 5mg khi có chỉ định của bác sĩ
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá, theo dõi và điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì gốc, nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Balisal 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Bapifen 5mg được chỉ định để điều trị sự co cứng cơ tự chủ do các rối loạn, co cứng cơ tự chủ phát sinh do tai biến mạch máu não, bại não, viêm màng não, chấn thương đầu.
- Thuốc Maxxflame-B10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị co cứng cơ tự chủ do rối loạn đa xơ cứng và tổn thương cột sống.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Baclofen là thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương, được sử dụng chủ yếu để kiểm soát tình trạng co cứng cơ. Hoạt chất này có cấu trúc tương tự chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA và hoạt động chủ yếu thông qua thụ thể GABA-B tại tủy sống. Khi gắn vào các thụ thể này, Baclofen làm giảm hoạt động của các neuron trung gian và hạn chế sự dẫn truyền các tín hiệu kích thích liên quan đến phản xạ cơ. Nhờ cơ chế này, Baclofen làm ức chế dẫn truyền các phản xạ đơn synap và đa synap tại tủy sống, đồng thời làm giảm sự giải phóng các acid amin kích thích như glutamat và aspartat. Nhờ đó, thuốc làm giảm các phản xạ cơ quá mức, giúp hạn chế co cứng, co thắt cơ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Baclofen được hấp thu tương đối nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt đỉnh sau khoảng 2–3 giờ.
Phân bố: Baclofen phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu – não, đồng thời có thể qua nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức tương đối thấp, khoảng 30%.
Chuyển hoá và thải trừ: Baclofen chuyển hóa ở mức độ hạn chế tại gan, phần lớn thuốc được đào thải qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Khoảng 70–80% liều dùng có thể được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng hoạt chất không đổi. Thời gian bán thải của Baclofen thường khoảng 3–4 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
10 Thuốc Balisal 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Balisal 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Balisal 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Balisal 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Balisal 5mg chứa Baclofen mang lại hiệu quả giảm tình trạng co cứng, co thắt cơ và tăng trương lực cơ do một số bệnh lý thần kinh.
- Có thể sử dụng cho nhiều nguyên nhân gây co cứng cơ nhứ đa xơ cứng, tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, bại não, chấn thương sọ não...
- Hàm lượng 5mg phù hợp với giai đoạn khởi đầu hoặc khi cần tăng liều từng bước theo đáp ứng của người bệnh.
13 Nhược điểm
- Cần thận trọng ở người suy thận do Baclofen được đào thải chủ yếu qua thận nên nguy cơ tích lũy và độc tính có thể tăng khi chức năng thận suy giảm.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Nídia de Sousa và cộng sự (Đăng tháng 2 năm 2022), Role of Baclofen in Modulating Spasticity and Neuroprotection in Spinal Cord Injury, Pubmed. Truy cập ngày 1 tháng 10 năm 2026.

