Balanmag 100mg/10mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Phuongdong Pharma, Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Y Dược Paris - France |
| Số đăng ký | 893100376324 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Magnesi lactat dihydrat, Magnesium pidolate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | bal100 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Magnesi lactat dihydrat 186mg
- Magnesi pidolat 936mg
- Pyridoxin hydroclorid 10mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Balanmag 100mg/10mg
Thuốc Balanmag 100mg/10mg sử dụng trong điều trị tình trạng thiếu magnesi riêng biệt hoặc kết hợp. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Balanmag 100mg/10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 1 – 2 ống/lần, ngày 2 – 3 lần, uống trong bữa ăn.
Trẻ em cân nặng trên 10kg: 0,5 – 1 ống/lần, ngày 2 – 3 lần, điều chỉnh theo tuổi và cân nặng.
Ngừng điều trị khi nồng độ magnesi huyết thanh trở về giới hạn bình thường.
3.2 Cách dùng
Hòa thuốc với khoảng nửa ly nước trước khi uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Balanmag 100mg/10mg Magnesi lactat trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng với Độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút.
Không dùng đồng thời với Levodopa do thuốc có chứa pyridoxin làm giảm tác dụng của levodopa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Pimagie thường được chỉ định trong điều trị các trường hợp thiếu Magie nặng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Balanmag 100mg/10mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Hiếm gặp: tiêu chảy, đau bụng.
- Không rõ tần suất : dị ứng.
6 Tương tác
Không dùng cùng thuốc levodopa do vitamin B6 làm giảm tác dụng của levodopa khi không có chất ức chế dopa decarboxylase ngoại biên, từ đó làm giảm lượng levodopa vào hệ thần kinh trung ương.
Dùng cùng quinidin có thể làm tăng nồng độ quinidin trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ quá liều.
Thận trọng khi dùng cùng các chế phẩm chứa phosphate, calci và Sắt hóa trị II do các chất này làm giảm hấp thu magnesi tại ruột non.
Thận trọng khi dùng cùng tetracyclin đường uống, biphosphonates, digitalis glycoside và natri fluoride do magnesi làm giảm hấp thu các thuốc này, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 3 giờ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi điều trị ở bệnh nhân thiếu calci kèm theo do cần bù magnesi trước khi bổ sung calci.
Thuốc có thể gây phản ứng quá mẫn do chứa sulfit, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng.
Bệnh nhân suy thận mức độ vừa cần theo dõi chặt chẽ do nguy cơ tăng magnesi máu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu lâm sàng cho thấy magnesi không gây độc cho thai nhi khi dùng đúng liều. Chỉ sử dụng khi thật cần thiết. Liều vitamin B6 hằng ngày không vượt quá 10 mg, tương đương không quá 1 ống mỗi ngày.
Phụ nữ cho con bú: Magnesi và vitamin B6 dùng đơn lẻ được xem là phù hợp trong thời kỳ cho con bú. Do hạn chế về dữ liệu an toàn, liều vitamin B6 khuyến cáo không quá 20 mg/ngày, tương đương tối đa 2 ống mỗi ngày.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Dấu hiệu và triệu chứng
Sử dụng magnesi kéo dài với liều cao có thể làm tăng nguy cơ tăng magnesi máu. Quá liều magnesi đường uống thường ít gây độc ở người có chức năng thận bình thường, tuy nhiên nguy cơ ngộ độc tăng rõ rệt ở bệnh nhân suy thận. Mức độ độc tính phụ thuộc vào nồng độ magnesi huyết thanh với các biểu hiện như hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, ức chế thần kinh trung ương, giảm phản xạ, rối loạn điện tâm đồ, suy hô hấp cấp. Trường hợp nặng có thể xuất hiện hôn mê, liệt hô hấp hoặc ngừng tim liên quan đến vô niệu. Tăng magnesi máu hiếm gặp sau khi uống muối magnesi trừ khi có suy thận kèm theo.
7.3.2 Cách xử trí
Theo dõi nồng độ magnesi huyết thanh nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm độc. Tăng magnesi máu mức độ nhẹ thường chỉ cần giảm hoặc ngừng bổ sung magnesi. Trường hợp nặng cần hỗ trợ hô hấp, duy trì tuần hoàn, bù dịch và lợi tiểu bắt buộc. Ở bệnh nhân còn chức năng thận, truyền dịch kết hợp thuốc lợi tiểu như furosemid giúp tăng thải magnesi qua thận. Thẩm phân máu bằng Dung dịch không chứa magnesi được chỉ định khi suy thận hoặc khi các biện pháp khác không hiệu quả. Trong một số trường hợp nặng, tiêm tĩnh mạch Calci clorid kết hợp hỗ trợ thông khí và lợi tiểu thẩm thấu bằng Manitol có thể cải thiện tình trạng ngộ độc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, đặt nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Balanmag 100mg/10mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Mazzgin 470mg/5mg được chỉ định điều trị các trường hợp thiếu magnesi, khi cần bổ sung riêng biệt hoặc kết hợp. Thuốc được sản xuất dưới quy trình tuân thủ về độ an toàn, chất lượng, tại nhà máy đạt chuẩn GMP - WHO của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang.
Thuốc Magnesi B6 Dược phẩm Phong Phú điều trị những cơn lo âu có kèm tăng thông khí khi chưa có điều trị đặc hiệu. Thuốc bổ sung magnesi cho các đối tượng dễ thiếu chất và điều trị rối loạn chuyển hóa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Magnesi là cation quan trọng của cơ thể, chủ yếu tồn tại trong nội bào, giữ vai trò thiết yếu trong hoạt động sinh lý của tế bào. Chất này tham gia hoạt hóa nhiều enzym như phosphatase và pyrophosphatase, đồng thời là yếu tố cần thiết cho các phản ứng enzym phụ thuộc ATP. Magnesi có tác dụng điều hòa tính hưng phấn của hệ thần kinh, làm giảm dẫn truyền thần kinh cơ và tham gia kiểm soát quá trình co cơ. Sự thay đổi nồng độ magnesi ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tim mạch và dẫn truyền điện học của tim.
Thiếu magnesi làm tăng kích thích thần kinh cơ, có thể gây run chi, co cơ, rối loạn dẫn truyền thần kinh cơ, cơn tetany, rối loạn nhịp tim như ngoại tâm thu hoặc nhịp nhanh. Một số rối loạn tiêu hóa và giảm khả năng thích nghi với stress cũng có thể xuất hiện.
Các biểu hiện lâm sàng gợi ý thiếu magnesi bao gồm rối loạn thần kinh nhẹ như dễ kích thích, lo âu mức độ nhẹ, mệt mỏi thoáng qua hoặc buồn ngủ vừa, co thắt Đường tiêu hóa hoặc cảm giác hồi hộp không kèm bệnh tim thực thể, co cơ và cảm giác tê bì. Việc bổ sung magnesi giúp cải thiện các triệu chứng này.
Pyridoxin là vitamin tan trong nước, đóng vai trò coenzym trong chuyển hóa acid amin và tham gia quá trình tổng hợp protein. Vitamin B6 có tác dụng hiệp đồng với magnesi, hỗ trợ quá trình hấp thu và tăng hiệu quả sinh học của magnesi trong cơ thể.
Về mặt lâm sàng, nồng độ magnesi huyết thanh từ 12 đến 17 mg/l phản ánh tình trạng thiếu magnesi mức độ trung bình, trong khi giá trị dưới 12 mg/l cho thấy thiếu magnesi nặng. Mặc dù magnesi chủ yếu là ion nội bào, theo dõi magnesi huyết thanh vẫn cần thiết trong đánh giá và kiểm soát điều trị thiếu magnesi.
Thiếu magnesi có thể là nguyên phát do rối loạn bẩm sinh chuyển hóa magnesi, hoặc thứ phát do giảm cung cấp như suy dinh dưỡng, nghiện rượu, nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài, kém hấp thu, tiêu chảy mạn tính. Tình trạng này cũng có thể do tăng thải magnesi qua thận khi dùng thuốc lợi tiểu quai hoặc thiazid, bệnh lý ống thận, hội chứng Bartter, nhiễm toan ceton do đái tháo đường, điều trị bằng aminoglycosid, Cyclosporin, Cisplatin, stress kéo dài hoặc do rối loạn nội tiết như giảm hormon tuyến cận giáp và cường aldosteron nguyên phát.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Magnesi là nguyên tố chủ yếu tồn tại trong nội bào với nồng độ trung bình khoảng 17 mmol/kg. Quá trình hấp thu diễn ra có chọn lọc tại ruột non, trong điều kiện khẩu phần ăn thông thường có khoảng 40 đến 50% lượng magnesi được hấp thu.
Phân bố: Khoảng một nửa magnesi nội bào tập trung tại mô xương, phần còn lại phân bố trong cơ trơn, cơ vân và hồng cầu.
Chuyển hóa: Pyridoxin được chuyển hóa trong cơ thể thành các dạng có hoạt tính sinh học là pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat.
Thải trừ: Magnesi được thải trừ chủ yếu qua thận. Sau khi được lọc tại cầu thận, phần lớn magnesi trong huyết tương được tái hấp thu ở ống thận. Trung bình lượng magnesi bài xuất qua nước tiểu chiếm khoảng một phần ba lượng magnesi được hấp thu từ ruột.
10 Thuốc Balanmag 100mg/10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Balanmag 100mg/10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Balanmag 100mg/10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có phối hợp vitamin B6 giúp tăng hấp thu và cải thiện hiệu quả sinh học của magnesi.
- Dạng dung dịch uống dễ dùng, dễ điều chỉnh liều cho nhiều đối tượng kể cả trẻ em.
13 Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc đau bụng, đặc biệt khi dùng liều cao.
- Không phù hợp cho bệnh nhân suy thận nặng do nguy cơ tăng magnesi máu.
- Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với sulfit.
Tổng 7 hình ảnh








