Bacqure 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | 890110437223 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 30ml |
| Hoạt chất | Imipenem và Cilastatin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | bia182 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong Bacqure 500mg thành phần gồm:
- Imipenem: 500mg
- Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri): 500mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha tiêm truyền.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bacqure 500mg
Thuốc Bacqure 500mg được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng đến rất nặng do các chủng vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc. Đây không phải là kháng sinh được ưu tiên lựa chọn ngay từ đầu mà thường được cân nhắc trong những ca bệnh phức tạp hoặc khi cần sử dụng kháng sinh phổ rộng.
Thuốc có thể được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng hoặc diễn biến nặng.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, bao gồm một số trường hợp viêm phổi nặng.
- Nhiễm khuẩn ổ bụng.
- Các bệnh nhiễm khuẩn sản phụ khoa.
- Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da.
- Nhiễm khuẩn tại xương và khớp.
Bên cạnh đó, Bacqure 500mg còn được đánh giá cao trong điều trị các nhiễm khuẩn bệnh viện do nhiều tác nhân vi khuẩn cùng tồn tại. Thuốc đặc biệt phù hợp khi cần kiểm soát nhiễm khuẩn đa vi khuẩn hoặc khi các kháng sinh thông thường không mang lại hiệu quả điều trị mong muốn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bimesta 0,5g điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Bacqure 500mg
3.1 Liều dùng
Bacqure 500mg liều dùng sẽ tham chiếu theo hàm lượng của Imipenem. Tùy thuộc vào từng trường hợp nhiễm khuẩn mà bác sĩ sẽ chỉ định liều phù hợp. Có thể tham khảo liều dưới đây.
(1 lọ Bacqure 500mg = 500mg)
3.1.1 Người lớn và trẻ em ≥ 40 kg
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình: 250 - 500mg mỗi 6 - 8 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: 1g mỗi 6 - 8 giờ.
- Liều tối đa: 4g/ngày hoặc 50mg/kg/ngày.
3.1.2 Trẻ em dưới 12 tuổi
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của Imipenem/Cilastatin ở trẻ em dưới 12 tuổi. Tuy nhiên, dạng tiêm tĩnh mạch của thuốc đã được áp dụng trong thực hành lâm sàng và cho thấy hiệu quả điều trị.
Liều tham khảo thường dùng: 12 - 25mg/kg mỗi 6 giờ.
3.1.3 Bệnh nhân suy thận
Cần điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin và mức độ suy giảm chức năng thận.
Người bệnh đang thẩm tách máu có thể cần dùng thêm một liều bổ sung sau khi thẩm tách.
3.2 Cách dùng
Bacqure 500mg được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch và không được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch.
Thời gian truyền thường từ 20 - 60 phút. Trong quá trình sử dụng cần theo dõi người bệnh để phát hiện các phản ứng bất lợi.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Bacqure 500mg cho người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Imipenem, Cilastatin hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
==>> Xem thêm: Gonjytaz 50mg điều trị nhiễm khuẩn như viêm xoang, viêm tai giữa ở trẻ em
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Viêm tĩnh mạch tại nơi truyền thuốc.
Ít gặp: Hạ huyết áp, cảm giác hồi hộp hoặc đánh trống ngực, co giật, phản ứng da như phát ban. Viêm đại tràng giả mạc, giảm bạch cầu, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Tăng men gan, tăng bilirubin hoặc phosphatase kiềm. Đau tại vị trí tiêm truyền. Tăng urê, creatinin máu hoặc xuất hiện bất thường trong xét nghiệm nước tiểu.
6 Tương tác
Dùng đồng thời với Probenecid có thể làm tăng nồng độ và kéo dài thời gian tồn tại của Imipenem/Cilastatin trong cơ thể, do đó cần thận trọng khi phối hợp.
Các kháng sinh nhóm carbapenem, bao gồm Imipenem/Cilastatin, có thể làm giảm nồng độ Acid Valproic trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả kiểm soát cơn động kinh.
Sử dụng cùng Ganciclovir hoặc Valganciclovir có thể làm tăng nguy cơ co giật, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thần kinh.
Thuốc Bacqure 500mg có thể gây kết quả dương tính giả khi thực hiện xét nghiệm Coombs.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam như penicillin và Cephalosporin do nguy cơ phản ứng quá mẫn, kể cả sốc phản vệ.
Sử dụng thuốc kéo dài có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột, làm tăng nguy cơ tiêu chảy liên quan đến kháng sinh hoặc viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
Ở bệnh nhân suy thận hoặc có bệnh lý thần kinh từ trước có thể gặp các tác dụng không mong muốn trên thần kinh trung ương như lú lẫn, giật cơ hoặc co giật có thể xảy ra.
Cần theo dõi nguy cơ bội nhiễm do sự phát triển của các vi sinh vật không nhạy cảm khi điều trị kéo dài.
Đối với người cao tuổi, cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị để lựa chọn liều dùng thích hợp.
Thuốc chỉ nên được chỉ định khi lợi ích điều trị dự kiến lớn hơn các nguy cơ có thể phát sinh cho người bệnh.
Trong thời gian sử dụng, một số trường hợp có thể gặp các biểu hiện trên thần kinh như chóng mặt, rối loạn ý thức, co giật hoặc giật cơ. Vì vậy, người lái xe, điều khiển máy móc hoặc làm việc đòi hỏi sự tập trung cao cần đặc biệt thận trọng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Imipenem chỉ nên sử dụng cho phụ nữ mang thai khi thật sự cần thiết và đã được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với thai nhi. Đối với phụ nữ đang cho con bú, hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng để đảm bảo an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều Imipenem/Cilastatin có thể gây tăng kích thích thần kinh cơ và làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc ngay và tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ, điều trị triệu chứng phù hợp với tình trạng người bệnh. Trong một số trường hợp, thẩm tách máu có thể được cân nhắc nhằm hỗ trợ loại bỏ thuốc ra khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Cần tuân thủ nhiệt độ bảo quản theo đúng yêu cầu ghi trên bao bì của thuốc hoặc trong tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Bacqure 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Imanmj 500mg có cùng hoạt chất và hàm lượng, được sản xuất bởi M.J. Biopharm Pvt., Ltd với số đăng ký lưu hành tại Việt Nam là VN-19230-15. được dùng trong các nhiễm khuẩn nặng, thường ở bệnh viện như tiết niệu, hô hấp dưới, ổ bụng, phụ khoa,...
Thuốc Bidinam có số đăng ký lưu hành là VD-20668-14, do Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) sản xuất. Chứa imipenem/cilastatin, dùng điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bacqure 500mg là thuốc gì? Bacqure 500mg là thuốc kháng sinh kết hợp Imipenem và Cilastatin. Thuốc có phổ rất rộng thuộc nhóm beta-lactam, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc có hiệu quả trên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí, đồng thời bền vững với nhiều enzym beta-lactamase. Cilastatin không có tác dụng kháng khuẩn mà đóng vai trò ức chế enzym chuyển hóa Imipenem tại thận, giúp làm tăng nồng độ và kéo dài tác dụng của Imipenem trong cơ thể.
Nhờ phổ kháng khuẩn rộng, phối hợp Imipenem với Cilastatin thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, nhiễm khuẩn đa vi khuẩn hoặc nhiễm khuẩn bệnh viện khi các kháng sinh thông thường không còn hiệu quả. Tuy nhiên, do nguy cơ xuất hiện kháng thuốc, thuốc chỉ nên được sử dụng trong những trường hợp thực sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
9.2 Dược động học
Sau khi truyền tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ điều trị hiệu quả trong huyết tương và phân bố rộng vào nhiều mô, dịch trong cơ thể như đờm, nước bọt, dịch khớp, dịch não tủy và mô xương.
Imipenem và Cilastatin được thải trừ chủ yếu qua thận, với thời gian bán thải khoảng 1 giờ ở người có chức năng thận bình thường.
Ở bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi, thời gian thải trừ của thuốc có thể kéo dài, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp. Nhờ khả năng thấm tốt vào dịch não tủy, thuốc có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhiễm khuẩn thần kinh trung ương và nhiễm khuẩn nặng ở trẻ sơ sinh.
10 Thuốc Bacqure giá bao nhiêu?
Thuốc Bacqure 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Bacqure 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bacqure 500mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Imipenem là kháng sinh thuộc nhóm beta-lactam có phổ tác dụng rất rộng, có khả năng tiêu diệt nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.
- Sự kết hợp Imipenem với Cilastatin giúp ức chế enzym dehydropeptidase I tại thận, từ đó hạn chế sự bất hoạt của Imipenem, kéo dài thời gian bán thải và tăng nồng độ thuốc trong cơ thể.
- Nhờ Cilastatin, Imipenem được bảo vệ tốt hơn và tăng khả năng thâm nhập vào các mô, nâng cao hiệu quả điều trị tại nhiều vị trí nhiễm khuẩn. [1]
13 Nhược điểm
- Chỉ sử dụng đường tiêm truyền tĩnh mạch, không thuận tiện cho điều trị dài ngày hoặc ngoại trú.
- Nguy cơ gây tác dụng phụ trên thần kinh trung ương như co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc có tổn thương thần kinh.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia Pubmed, (Đăng ngày: Ngày 17 tháng 1 năm 2017). Imipenem-Cilastatin, Pubmed. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2026.

