1 / 10
thuoc babismo 262mg 3 U8443

Babismo 262mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 41 Còn hàng
Thương hiệuEloge France Việt Nam, Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Công ty đăng kýCông ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Số đăng ký893100948524
Dạng bào chếViên nén nhai
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtBismuth
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmak0002
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi viên thuốc Babismo 262mg chứa thành phần gồm:

  • Hoạt chất: Bismuth subsalicylat hàm lượng 262 mg.
  • Tá dược vừa đủ cho một viên.

Dạng bào chế: viên nén tròn.

2 Tác dụng - chỉ định của thuốc Babismo 262mg 

Thuốc giúp làm giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như khó tiêu và ợ nóng.

Giúp cải thiện tình trạng buồn nôn, đau vùng dạ dày. 

Có tác dụng làm giảm triệu chứng tiêu chảy.

Thuốc Babismo 262mg giảm các triệu chứng khó tiêu, tiêu chảy,...
Thuốc Babismo 262mg giảm các triệu chứng khó tiêu, tiêu chảy,...

3 Liều dùng và cách dùng của thuốc Babismo 262mg 

3.1 Liều dùng 

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Liều dùng thông thường: Uống 2 viên cho mỗi lần sử dụng.

Có thể lặp lại liều sau khoảng 30 phút đến 1 giờ nếu cần thiết.

Tổng liều tối đa không vượt quá 16 viên trong vòng 24 giờ.[1]

3.2 Cách dùng

Nhai kỹ viên thuốc Babismo 262  trước khi nuốt và uống kèm với một lượng nước vừa đủ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Babismo 262mg cho người có tiền sử dị ứng với aspirin, các thuốc chống viêm không steroid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận.

Không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.

==>> Xem thêm thuốc: [CHÍNH HÃNG] Thuốc AmeBismo (hỗn dịch) - Cải thiện rối loạn tiêu hóa

5 Tương tác thuốc

Đối với Thuốc chống đông máu nhóm Coumarin: Muối salicylat trong Bismuth subsalicylat có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông. Trong trường hợp phối hợp, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu và cân nhắc điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần thiết.

Đối với thuốc điều trị đái tháo đường đường uống nhóm Sulfonylure: Bismuth subsalicylat có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của nhóm thuốc này khi dùng chung. Do đó, cần thận trọng trong quá trình sử dụng phối hợp và theo dõi đường huyết thường xuyên.

6 Tác dụng phụ 

Bismuth có thể phản ứng với khí H₂S do vi khuẩn trong Đường tiêu hóa tạo ra, dẫn đến hình thành Bismuth sulfid, gây hiện tượng sẫm màu ở khoang miệng hoặc phân.

Thường gặp (ADR > 1/100): 

  • Phân có màu đen.
  • Lưỡi bị nhuộm màu sẫm.
  • Có thể gây đổi màu răng, tình trạng này thường hồi phục sau khi ngừng thuốc.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):

  • Buồn nôn.
  • Nôn.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000):

  • Nguy cơ độc tính trên thận.
  • Có thể gây bệnh não.
  • Xuất hiện độc tính trên hệ thần kinh.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Việc sử dụng các chế phẩm chứa salicylat ở trẻ em có liên quan đến nguy cơ xuất hiện hội chứng Reye, một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng ảnh hưởng đến não và gan.

Khuyến cáo không sử dụng cho trẻ dưới 16 tuổi nếu không có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ, chẳng hạn trong bệnh Kawasaki.

Không dùng đồng thời Babismo 262mg với aspirin.

Không sử dụng cho người mắc bệnh Gout.

Trường hợp triệu chứng không cải thiện, nặng lên hoặc kéo dài quá 2 ngày, cần tham khảo ý kiến của dược sĩ hoặc bác sĩ.

Không dùng thuốc vượt quá liều khuyến cáo.

Thuốc có chứa Ponceau 4R, có thể gây phản ứng dị ứng ở một số đối tượng nhạy cảm.

7.2 Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Không nên sử dụng Babismo 262mg trong thời gian mang thai.

Không khuyến cáo sử dụng Babismo 262mg trong giai đoạn cho con bú.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Hiện chưa ghi nhận tác động bất lợi của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

8 Quá liều và hướng xử trí

Biểu hiện khi dùng quá liều:

  • Ngộ độc Bismuth có thể gây rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng trên da, viêm miệng hoặc thay đổi màu sắc niêm mạc.
  • Trên lợi răng có thể xuất hiện một vệt màu xanh đặc trưng.
  • Ngộ độc Salicylat thường xảy ra khi nồng độ salicylat trong huyết tương tăng cao.
  • Các biểu hiện lâm sàng thường gặp gồm buồn nôn, nôn, mất nước, ù tai, chóng mặt, giảm thính lực, tăng thông khí và nhịp thở nhanh.
  • Rối loạn thăng bằng kiềm toan xuất hiện ở đa số trường hợp, với hình thái khác nhau tùy theo độ tuổi.
  • Ở người lớn và trẻ trên 4 tuổi, thường gặp tình trạng nhiễm kiềm hô hấp phối hợp nhiễm toan chuyển hóa, trong khi trẻ nhỏ chủ yếu biểu hiện nhiễm toan chuyển hóa.
  • Nhiễm toan có thể làm tăng khả năng Salicylat đi qua hàng rào máu não, làm nặng thêm triệu chứng.
  • Các biểu hiện ít gặp hơn gồm xuất huyết, hạ đường huyết, rối loạn điện giải, giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu, suy thận và phù phổi không do tim.
  • Các triệu chứng thần kinh trung ương như lú lẫn, co giật hoặc hôn mê thường gặp ở trẻ em hơn so với người lớn.

Xử trí khi quá liều: 

  • Có thể sử dụng Than hoạt tính trong thời gian sớm sau khi uống liều cao, đặc biệt trong vòng một giờ đầu.
  • Cần theo dõi nồng độ Salicylat trong huyết tương kết hợp với đánh giá triệu chứng lâm sàng và các chỉ số sinh hóa.
  • Tăng thải trừ Salicylat bằng biện pháp kiềm hóa nước tiểu, thường sử dụng Dung dịch Natri bicarbonat theo chỉ định y tế, đồng thời theo dõi pH nước tiểu định kỳ.
  • Trường hợp nhiễm toan chuyển hóa cần được điều chỉnh bằng natri bicarbonat đường tiêm tĩnh mạch, kèm theo theo dõi nồng độ Kali huyết.
  • Không khuyến cáo dùng thuốc lợi tiểu vì không làm tăng đào thải Salicylat và có thể làm tăng nguy cơ phù phổi.
  • Lọc máu được xem là biện pháp điều trị trong các trường hợp ngộ độc nặng hoặc khi có rối loạn lâm sàng và chuyển hóa nghiêm trọng.
  • Trẻ em nhỏ và người cao tuổi là những đối tượng có nguy cơ cao, cần được đánh giá sớm để chỉ định lọc máu khi cần thiết.

8.1 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo.

Nhiệt độ bảo quản không vượt quá 30°C.

Tránh ánh sáng trực tiếp để đảm bảo chất lượng thuốc.

==>> Đọc thêm: Thuốc Lubicid Suspension 525,6mg/30ml Medisun điều trị tiêu chảy

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học 

Bismuth có khả năng kháng acid ở mức độ nhẹ. Bismuth subsalicylat có tác dụng chống tiêu chảy thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Hoạt chất giúp tăng cường hấp thu nước và các chất điện giải qua niêm mạc ruột, từ đó làm giảm tình trạng tiêu chảy. Sau khi vào cơ thể, Bismuth subsalicylat bị thủy phân tạo thành acid salicylic.

Acid salicylic có khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin, góp phần làm giảm phản ứng viêm và hạn chế nhu động ruột.

Ngoài ra, Bismuth subsalicylat còn có khả năng gắn kết với các độc tố do vi khuẩn E.coli tiết ra, giúp giảm tác động gây hại của các độc tố này lên đường tiêu hóa.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, lượng Bismuth được hấp thu vào cơ thể rất ít. Ngược lại, phần salicylat được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua ruột non.

Phân bố và chuyển hóa: Bismuth subsalicylat chủ yếu bị thủy phân trong dạ dày tạo thành Bismuth oxyclorid và acid salicylic.

Thải trừ: Bismuth được đào thải chủ yếu qua phân. Thành phần salicylat được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng acid salicylic tự do hoặc các chất chuyển hóa liên hợp.

10 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Biscylat 262,5 mg là thuốc không kê đơn chứa hoạt chất Bismuth subsalicylat, được bào chế dưới dạng viên nén nhai. Sản phẩm được sản xuất bởi Agimexpharm – Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm, với hồ sơ pháp lý rõ ràng, do Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Nhân Tâm đăng ký lưu hành theo số đăng ký 893110283625. Thuốc được đóng gói trong hộp gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 12 viên.

AmeBismo 262 mg là thuốc chứa hoạt chất Bismuth subsalicylat, được bào chế dưới dạng viên nén nhai, sử dụng trong hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như đau dạ dày, ợ nóng, khó tiêu và tiêu chảy. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV nghiên cứu và sản xuất, đồng thời cũng là đơn vị đăng ký lưu hành với số đăng ký 893110669724.

11 Thuốc Babismo 262mg giá bao nhiêu?

Thuốc Babismo 262mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

12 Thuốc Babismo 262mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Babismo 262mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

13 Ưu điểm

  • Tác dụng đa cơ chế trên đường tiêu hóa, vừa giúp trung hòa acid nhẹ, vừa giảm nhu động ruột và chống viêm tại chỗ.
  • Bismuth hấp thu toàn thân rất ít, chủ yếu tác động tại đường tiêu hóa nên hạn chế được nhiều tác dụng toàn thân.
  • Có khả năng gắn kết độc tố do vi khuẩn, đặc biệt là độc tố của E.coli, góp phần hỗ trợ điều trị tiêu chảy nhiễm khuẩn nhẹ.
  • Dạng viên nhai giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh tại dạ dày, thuận tiện khi sử dụng.
  • Phù hợp sử dụng ngắn hạn trong các rối loạn tiêu hóa cấp tính.

14 Nhược điểm

  • Có chứa gốc salicylat, do đó không phù hợp cho người dị ứng Aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid.
  • Không dùng được cho phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và bệnh nhân suy thận.
  • Nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye khi sử dụng cho trẻ em, nên bị hạn chế độ tuổi dùng thuốc.
  • Có thể gây hiện tượng đen lưỡi và phân, dễ khiến người bệnh lo lắng nếu không được tư vấn trước.

Tổng 10 hình ảnh

thuoc babismo 262mg 3 U8443
thuoc babismo 262mg 3 U8443
thuoc babismo 262mg 2 N5716
thuoc babismo 262mg 2 N5716
thuoc babismo 262mg 4 G2160
thuoc babismo 262mg 4 G2160
thuoc babismo 262mg 5 A0433
thuoc babismo 262mg 5 A0433
thuoc babismo 262mg 6 P6786
thuoc babismo 262mg 6 P6786
thuoc babismo 262mg 7 Q6773
thuoc babismo 262mg 7 Q6773
thuoc babismo 262mg 8 K4136
thuoc babismo 262mg 8 K4136
thuoc babismo 262mg 9 R7675
thuoc babismo 262mg 9 R7675
thuoc babismo 262mg 10 K4048
thuoc babismo 262mg 10 K4048
thuoc babismo 262mg 11 E1312
thuoc babismo 262mg 11 E1312

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Babismo 262mg của nhà sản xuất. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi muốn mua thuốc Babismo 262mg

    Bởi: Hạnh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, chị liên hệ vào số 0927426789 giúp em với ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Babismo 262mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Babismo 262mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Mới đặt đã nhận được, công nhận giao nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789