1 / 11
thuoc b1b6b12 damin 11 T8711

B1B6B12 Damin

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0₫
Đã bán: 90 Còn hàng
Thương hiệuCông Ty Cổ Phần Dược Phẩm Soha Vimex, Công ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm SOHA VIMEX
Số đăng ký893100943024
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtVitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3501
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nang cứng B1B6B12 Damin chứa các thành phần hoạt chất sau:

  • Thiamine mononitrate (vitamin B1) với hàm lượng 110 mg.
  • Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) với hàm lượng 200 mg.
  • Cyanocobalamin (vitamin B12) với hàm lượng 0,5 mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: viên nang cứng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc B1B6B12 Damin

Thuốc B1B6B12 Damin được sử dụng trong điều trị các bệnh lý thuộc hệ thần kinh có liên quan đến tình trạng thiếu hụt vitamin nhóm B.

Thuốc dành cho người trưởng thành. Việc sử dụng cần căn cứ vào tình trạng của người bệnh và chỉ định của bác sĩ.

B1B6B12 Damin trị bệnh gì?
B1B6B12 Damin trị bệnh gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc B1B6B12 Damin

3.1 Liều dùng

3.1.1 Liều dùng ở người lớn

Liều thông thường là 1 viên mỗi ngày.

Trong một số trường hợp, liều dùng có thể tăng lên 1 viên/lần, ngày 3 lần theo chỉ định của bác sĩ.

Thời gian điều trị phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng. Sau ít nhất 4 tuần, cần đánh giá lại để cân nhắc giảm liều hoặc chuyển sang chế phẩm có hàm lượng vitamin B6 thấp hơn, nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh khi sử dụng kéo dài.

3.1.2 Trẻ em và thanh thiếu niên

Không sử dụng B1B6B12 Damin cho người dưới 18 tuổi do hàm lượng hoạt chất cao.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống, tốt nhất sau bữa ăn. 

4 Chống chỉ định

Không sử dụng B1B6B12 Damin trong các trường hợp sau:

  • Người quá mẫn với vitamin B1, vitamin B6, vitamin B12 hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do hàm lượng hoạt chất trong mỗi viên không phù hợp với nhóm đối tượng này.

⇒ Xem thêm thuốc có cùng công dụng tại đây: [CHÍNH HÃNG] Thuốc Trivitamin B Complex - Cung cấp vitamin nhóm B

5 Tác dụng phụ

Phản ứng quá mẫn: Rất hiếm gặp, có thể xuất hiện sau khi sử dụng vitamin B1, B6 hoặc B12.

Rối loạn thần kinh ngoại biên: Tần suất chưa xác định rõ. Dùng vitamin B6 liều cao trong thời gian dài có thể gây tổn thương thần kinh cảm giác ngoại biên.

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, hiếm gặp.

Rối loạn toàn thân và tại vị trí sử dụng: Nhức đầu, chóng mặt, hiếm gặp.

Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, đặc biệt là tê bì, giảm cảm giác ở tay chân hoặc biểu hiện dị ứng, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí và đánh giá việc tiếp tục dùng thuốc.

6 Tương tác

5-fluorouracil: Có thể làm giảm tác dụng của Vitamin B1 do cản trở quá trình chuyển Thiamin thành dạng hoạt động.

Thuốc kháng acid, rượu và trà đen: Có thể làm giảm hấp thu vitamin B1.

Đồ uống chứa sulfite: Có thể thúc đẩy quá trình phân hủy vitamin B1.

Thuốc lợi tiểu quai như furosemid: Sử dụng kéo dài có thể làm tăng thải trừ vitamin B1 qua thận, từ đó làm giảm nồng độ vitamin này trong cơ thể.

Thuốc đối kháng vitamin B6: Isoniazid, Hydralazin, Penicillamin và cycloserin có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6.

Colchicin, acid para-aminosalicylic (PAS), Neomycin và thuốc điều trị đái tháo đường nhóm biguanid: Có thể làm giảm hấp thu vitamin B12.

Chưa có đủ thông tin về tính tương kỵ của thuốc. Không tự ý trộn B1B6B12 Damin với các thuốc khác; nên hỏi ý kiến nhân viên y tế khi cần phối hợp điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Vitamin B12 có thể làm thay đổi biểu hiện lâm sàng và kết quả xét nghiệm ở người mắc bệnh tủy hoặc thiếu máu ác tính.

Nếu xuất hiện cảm giác tê bì hoặc dấu hiệu bất thường ở hệ thần kinh ngoại biên, cần đánh giá lại liều dùng và cân nhắc ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không tự ý sử dụng liều cao hoặc kéo dài vì vitamin B6 có thể gây tổn thương thần kinh cảm giác ngoại biên.

Người không dung nạp galactose do di truyền, thiếu men lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc vì thành phần có chứa lactose.

Mỗi viên thuốc chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri, được xem là gần như không chứa natri.

Tuân thủ liều được hướng dẫn và tái khám khi cần đánh giá hiệu quả điều trị.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Tài liệu chưa ghi nhận đủ dữ liệu lâm sàng để khẳng định tính an toàn của việc phối hợp vitamin B1, B6 và B12 trong thai kỳ. Các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi chưa được xác định đầy đủ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú: Vitamin B1, B6 và B12 có thể bài tiết qua sữa mẹ. Do chưa có đủ dữ liệu về mức độ vitamin trong sữa mẹ khi sử dụng chế phẩm này, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

7.3 Xử lý khi quá liều

Vitamin B1: Chưa ghi nhận triệu chứng quá liều khi dùng đường uống. Liều rất cao trên 10 g có thể gây tác dụng ức chế dẫn truyền thần kinh.

Vitamin B6: Sử dụng trên 50 mg mỗi ngày trong thời gian dài từ 6 đến 12 tháng có thể dẫn đến bệnh lý thần kinh cảm giác ngoại biên. Dùng trên 1 g mỗi ngày liên tục hơn 2 tháng có thể gây độc tính thần kinh. Liều trên 2 g mỗi ngày có thể gây mất điều hòa vận động, rối loạn cảm giác, co giật và các bất thường khác.

Vitamin B12: Sau khi dùng liều cao, một số trường hợp có thể xuất hiện phản ứng dị ứng, thay đổi sắc tố da hoặc tổn thương da dạng mụn trứng cá lành tính.

Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng theo tình trạng thực tế của người bệnh.

7.4 Bảo quản

Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vitamin B1-B6-B12 Mekophar điều trị thiếu vitamin B, viêm dây thần kinh

8 Cơ chế tác dụng

8.1 Dược lực học

B1B6B12 Damin thuộc nhóm thuốc phối hợp vitamin B1, vitamin B6 và vitamin B12, có mã ATC A11DB. Ba vitamin này tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa quan trọng, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.[1].

  • Vitamin B1 (thiamin): Sau khi chuyển thành thiamin diphosphat, vitamin B1 tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate, đặc biệt trong các phản ứng khử carboxyl của acid alpha-keto. Vitamin này cũng góp phần duy trì hoạt động của mô thần kinh và quá trình hình thành các chất dẫn truyền thần kinh.
  • Vitamin B6 (pyridoxin): Tham gia chuyển hóa acid amin và hỗ trợ hoạt động của nhiều enzym trong mô thần kinh. Vitamin B6 còn liên quan đến quá trình tổng hợp và điều hòa nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, noradrenalin, serotonin, histamin và GABA.
  • Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Có vai trò trong tổng hợp acid nucleic, chuyển hóa acid béo và duy trì cấu trúc tế bào thần kinh. Vitamin B12 cũng tham gia vào quá trình phát triển, phân chia tế bào và chuyển homocystein thành methionin.

Sự kết hợp các vitamin này giúp bổ sung những vi chất thiết yếu khi cơ thể thiếu hụt, góp phần duy trì hoạt động chuyển hóa và chức năng của hệ thần kinh.

8.2 Dược động học

Các vitamin trong B1B6B12 Damin được hấp thu chủ yếu tại ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động và khuếch tán thụ động. Quá trình phân bố và đào thải nhìn chung tương tự các vitamin được cung cấp qua chế độ ăn.

  • Vitamin B1: Được hấp thu qua cả cơ chế chủ động và khuếch tán thụ động, tùy thuộc vào nồng độ. Thời gian bán thải khoảng 4 giờ. Cơ thể dự trữ khoảng 30 mg thiamin, lượng dự trữ tương đối hạn chế và có thể được huy động trong khoảng 4-10 ngày.
  • Vitamin B6: Pyridoxin được hấp thu nhanh, chủ yếu ở Đường tiêu hóa trên. Lượng vitamin B6 dự trữ trong cơ thể khoảng 40-150 mg. Vitamin được đào thải qua nước tiểu với lượng khoảng 1,7-3,6 mg mỗi ngày.
  • Vitamin B12: Được hấp thu theo hai cơ chế, gồm cơ chế phụ thuộc yếu tố nội tại sau khi giải phóng khỏi thức ăn trong dạ dày và cơ chế khuếch tán thụ động. Ở liều trên 1,5 microgam, cơ chế không phụ thuộc yếu tố nội tại trở nên đáng kể hơn. Vitamin B12 chủ yếu được dự trữ tại gan, có thể bài tiết qua mật và được tái hấp thu qua chu trình gan - ruột.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Thuốc Vitamin B1 + B6 + B12 VPC là thuốc phối hợp các vitamin B1, B6 và B12, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long. Thuốc dùng trong các trường hợp thiếu vitamin nhóm B. 

Thuốc B1 B6 B12 Imexpharm chứa các vitamin B1, B6 và B12, được sử dụng trong điều trị các biểu hiện liên quan đến thiếu vitamin, suy nhược và đau nhức thần kinh.

10 Thuốc B1B6B12 Damin giá bao nhiêu?

Thuốc B1B6B12 Damin chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc B1B6B12 Damin mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua Thuốc B1B6B12 Damin trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • B1B6B12 Damin kết hợp ba vitamin nhóm B trong cùng một chế phẩm, thuận tiện cho việc bổ sung đồng thời vitamin B1, B6 và B12 khi cần thiết. 
  • Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng đường uống, dễ sử dụng và có hướng dẫn cụ thể về liều dùng cho người trưởng thành.

13 Nhược điểm

  • Hàm lượng vitamin B6 trong mỗi viên tương đối cao, vì vậy cần chú ý nguy cơ tổn thương thần kinh ngoại biên nếu dùng kéo dài. 
  • Thuốc không phù hợp với người dưới 18 tuổi, người quá mẫn với thành phần hoặc người mắc các rối loạn chuyển hóa lactose được nêu trong hướng dẫn sử dụng. 

Tổng 11 hình ảnh

thuoc b1b6b12 damin 11 T8711
thuoc b1b6b12 damin 11 T8711
thuoc b1b6b12 damin G2328
thuoc b1b6b12 damin G2328
thuoc b1b6b12 damin 2 V8770
thuoc b1b6b12 damin 2 V8770
thuoc b1b6b12 damin 3 C0868
thuoc b1b6b12 damin 3 C0868
thuoc b1b6b12 damin 4 C0608
thuoc b1b6b12 damin 4 C0608
thuoc b1b6b12 damin 5 I3336
thuoc b1b6b12 damin 5 I3336
thuoc b1b6b12 damin 6 P6063
thuoc b1b6b12 damin 6 P6063
thuoc b1b6b12 damin 7 A0610
thuoc b1b6b12 damin 7 A0610
thuoc b1b6b12 damin 8 G2346
thuoc b1b6b12 damin 8 G2346
thuoc b1b6b12 damin 9 N5073
thuoc b1b6b12 damin 9 N5073
thuoc b1b6b12 damin 10 U8620
thuoc b1b6b12 damin 10 U8620

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc B1B6B12 Damin. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi muốn mua thuốc B1B6B12 Damin?

    Bởi: Thuỳ vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào chị, chị liên hệ số 0927426789 giúp em để được tư vấn chi tiết nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
B1B6B12 Damin 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • B1B6B12 Damin
    S
    Điểm đánh giá: 5/5

    Chưa dùng mới nhận hàng rất ưng ý cách đóng gói ở shop

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789