Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Bharat Parenterals, Bharat Parenterals Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Green |
| Số đăng ký | 890110180025 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch |
| Hoạt chất | Azithromycin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | alb269 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals có thành phần:
- Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat): ……….. 200mg
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals
Thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals được chỉ định: điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đã biết hoặc ghi nhờ do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra như:
- Viêm amidan/ Viêm họng
- Viêm phế quản.
- Viêm phổi mắc tại cộng đồng.
- Viêm tai giữa.
- Viêm xoang.
- Nhiễm khuẩn sinh dục do Chlamydia trachomatis (không biến chứng).
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.[1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cholator 200mg/5ml Điều Trị Nhiễm Khuẩn Hô Hấp, Da, Sinh Dục
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals
3.1 Liều dùng
3.1.1 Trẻ em, thanh thiếu niên < 18 tuổi
Trẻ từ 1 tuổi trở lên:
- Liều 3 ngày: uống liều đơn 10 mg/kg/ngày, trong 3 ngày.
- Liều 5 ngày: uống liều đơn 10 mg/kg trong ngày đầu tiên, sau đó uống 5 mg/kg x 1 lần/ngày từ ngày 2 đến ngày 5.
Bảng chia liều tham khảo:
| Cân nặng | Liều 3 ngày | Liều 5 ngày | |
| Ngày 1-3 | Ngày đầu tiên | Ngày 2 đến ngày 5 | |
| 10 kg | 2,5 ml/ngày. | 2,5 ml/ngày. | 1,25 ml/ngày |
| 12 kg | 3 ml/ngày. | 3 ml/ngày. | 1,5 ml/ngày. |
| 16 kg | 4 ml/ngày. | 4 ml/ngày. | 2 ml/ngày. |
| 17 - 25 kg | 5 ml/ngày. | 5 ml/ngày. | 2,5 ml/ngày. |
| 26 - 35 kg | 7,5 ml/ngày. | 7,5 ml/ngày. | 3,75 ml/ngày. |
| 36 - 45 kg | 10 ml/ngày. | 10 ml/ngày. | 5 ml/ngày. |
| > 45 kg | 12,5 ml/ngày. | 12,5 ml/ngày. | 6,25 ml/ngày. |
3.1.2 Người lớn, người cao tuổi
Khuyến cáo dùng sử dụng các thuốc khác với dạng bào chế và hàm lượng phù hợp hơn.
Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn:
- Liều 3 ngày: uống 500 mg/lần/ngày. Tổng liều là 1500 mg trong 3 ngày.
- Liều 5 ngày: uống 500 mg/lần/ngày trong ngày đầu tiên, sau đó uống 250 mg/lần/ngày, từ ngày 2 - ngày 5.
Điều trị nhiễm khuẩn sinh dục không biến chứng: uống liều duy nhất: 1000 mg/lần/ngày.
3.1.3 Người bệnh suy gan, suy thận
Không cần điều chỉnh liều dùng đối với người dùng suy gan hoặc suy thận nhẹ đến trung bình.
Dùng thận trọng đối với bệnh nhân suy thận nặng.
3.2 Cách dùng
Cách pha: lắc hoặc đập nhẹ lọ thuốc đẻ bột tơi ra. Dùng dụng cụ phân liều đi kèm, thêm dần 7,5ml nước vào lọ thuốc và lắc kỹ. Sau đó, thêm nước đến vạch 15 ml và lắc kỹ để tạo hỗn dịch thuốc đồng nhất.
Sử dụng: lắc kỹ trước mỗi lần dùng, lấy lượng thuốc phù hợp bằng cốc đong và cho trẻ uống. Có thể uống thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với azithromycin, Erythromycin, kháng sinh nhóm macrolid hoặc ketolid hay các thành phần tá dược thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Azitrokern 500mg Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, da, tiết niệu
5 Tác dụng phụ
5.1 Rất thường gặp
Buồn nôn.
Tiêu chảy,
Đầy hơi, đau bụng.
Thường gặp:
Chán ăn
Điếc.
Ngứa, phát ban
Nôn, khó tiêu.
Giảm tầm nhìn
Mệt mỏi, đau khớp.
Chóng mặt, loạn cảm, loạn vị giác, đau đầu.
5.2 Ít gặp
Giảm thính lực, ù tai.
Viêm dạ dày, táo bón.
Viêm gan
Đánh trống ngực
Phù mạch, quá mẫn, lo âu.
Phù, khó chịu, suy nhược, đau ngực.
Giảm cảm giác, buồn ngủ, mất ngủ
Bệnh nấm Candida miệng, viêm âm đạo, nhiễm Candida.
Giảm bạch cầu.
Hội chứng Stevens-Johnson, mày đay, da nhạy cảm với ánh sáng.
5.3 Hiếm gặp
Kích động
Chóng mặt
Chức năng gan bất thường
5.4 Chưa biết
Hạ huyết áp
Viêm đại tràng giả mạc
Hung hăng, căng thẳng.
Phản ứng phản vệ
Giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu
Ngất, co giật, tăng động tâm thần, bệnh nhược cơ.
Giảm khứu giác, loạn khứu giác, mất vị giác,
Thay đổi màu sắc lưỡi, viêm tuỵ
Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
Xoắn đỉnh, loạn nhịp tim.
Suy gan (hiếm khi dẫn đến tử vong), vàng da tắc mật, viêm gan
6 Tương tác
Digoxin và colchicin: Khi phối hợp với kháng sinh nhóm macrolid, đã ghi nhận nguy cơ gia tăng nồng độ của các thuốc là cơ chất của P-glycoprotein. Trong trường hợp cần sử dụng đồng thời, cần cân nhắc khả năng tăng nồng độ digoxin trong huyết thanh.
Các dẫn xuất ergot: không khuyến cáo dùng đồng thời do có khả năng ngộ độc ergot.
Cisaprid: Dùng đồng thời với Azithromycin có thể làm tăng kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh và rối loạn nhịp thất.
Zidovudin: Azithromycin có thể làm tăng nồng độ zidovudin phosphorylat, chất chuyển hóa có hoạt tính của Zidovudin.
Nhóm statin: Không thấy tương tác dược động học trong các thí nghiệm. Tuy nhiên, đã có báo cáo về trường hợp tiêu cơ vân ở bệnh nhân dùng azithromycin và nhóm statin.
Thuốc kháng acid, thuốc kéo dài khoảng QT: không nên dùng cùng lúc với Azithromycin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng thuốc ở những bệnh nhân bị bệnh gan nặng.
Trường hợp xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng rối loạn chức năng gan, người bệnh cần được tiến hành xét nghiệm/kiểm tra chức năng gan ngay lập tức.
Cần thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân:
- Có hội chứng kéo dài khoảng QT bẩm sinh hoặc đã được xác định.
- Đang sử dụng đồng thời các thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT, chẳng hạn thuốc chống loạn nhịp tim nhóm Ia, III, cisapride hoặc terfenadine.
- Người bệnh có bất thường về điện giải, đặc biệt là tình trạng hạ Kali máu hoặc hạ Magie máu.
- Bệnh nhân bị nhịp tim chậm, người có biểu hiện rối loạn nhịp tim hoặc suy tim nặng.
Cần quan sát các dấu hiệu bội nhiễm, nhiễm nấm và tình trạng tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xảy ra trong thời gian điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không có bằng chứng đầy đủ và được kiểm soát khi sử dụng Azithromycin đối với bệnh nhân mang thai. Cần thận trọng và chỉ sử dụng trong trường hợp thực sự cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: Thông tin hạn chế từ các tài liệu đã công bố cho thấy Azithromycin có mặt trong sữa mẹ. Cần thật thận trọng khi dùng thuốc điều trị trong thời gian cho trẻ bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Người bệnh có thể bị buồn nôn, nôn, giảm khả năng và tiêu chảy nặng nếu dùng thuốc quá liều. Cần điều trị theo triệu chứng và sử dụng các biện pháp hỗ trợ chung để cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi: khô ráo, tránh ánh sáng và tránh ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Azikid 200mg/5ml Unijules là sản phẩm của Unijules Life Sciences Limited - Ấn Độ, bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống, chứa hoạt chất Azithromycin, được chỉ định điều trị: nhiễm khuẩn da, mô mềm, viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm họng/amidan (do liên cầu khuẩn), viêm tai giữa, viêm xoang, …
Thuốc Manazith Dry Syrup là sản phẩm của T.Man Pharma, bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống, chứa Azithromycin - kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm xoang cấp do vi khuẩn, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, viêm phổi cộng đồng, viêm niệu đạo,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Azithromycin là thuốc kháng khuẩn dùng toàn thân thuộc nhóm macrolid.Cơ chế tác dụng của Azithromycin dựa trên hoạt động ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome, từ đó cản trở quá trình chuyển vị peptide của vi khuẩn nhạy cảm.
Cơ chế kháng thuốc: kháng Azithromycin có thể là bẩm sinh hoặc kháng thuốc qua 3 cơ chế: thay đổi vận chuyển kháng sinh, thay đổi vị trí đích và biến đổi kháng sinh.
Chủng nhạy cảm: S. aureus (Nhạy cảm với methicillin), S. pyogenes (nhóm A), S. pneumoniae (Nhạy cảm với penicillin), H. influenzae, H. parainfluenzae, Moraxella catarrhalis, Clostridium perfringens, Porphyromonas spp. ,...
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng sau khi uống khoảng 37%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2 đến 3 giờ sau khi uống thuốc.
Phân bố: thuốc liên kết mạnh với các mô và được phân bố rộng khắp cơ thể. Tỉ lên liên kết với protein huyết thanh của thuốc thay đổi phụ thuộc nồng độ.
Thải trừ: thuốc có thời gian bán thải trong khoảng từ 2-4 ngày.
10 Thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml Bharat Parenterals có tác dụng với nhiều chủng vi khuẩn gây ra các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp thường gặp ở trẻ em.
- Thuốc có liệu trình điều trị ngắn ngày với liều dùng 1 lần mỗi ngày.
13 Nhược điểm
- Việc dùng Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml có thể gây ỉa chảy, chán ăn, đầy hơi, mệt mỏi,..
Tổng 14 hình ảnh















