Atozet 10mg/40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | MSD (Merck Sharp & Dohme), MSD International GmbH |
| Công ty đăng ký | Organon Hong Kong Limited |
| Số đăng ký | 888110435225 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Atorvastatin, Ezetimibe |
| Xuất xứ | Singapore |
| Mã sản phẩm | bia0326 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Atozet 10mg/40mg gồm:
- Ezetimibe: 10mg
- Atorvastatin: 40mg
- Tá dược: vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atozet 10mg/40mg
Thuốc Atozet 10mg/40mg được chỉ định dùng để:
2.1 Giảm nguy cơ biến cố tim mạch
Atozet 10mg/40mg được sử dụng nhằm giảm nguy cơ xảy ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng như:
- Tử vong do nguyên nhân tim mạch
- Nhồi máu cơ tim không tử vong
- Đột quỵ không tử vong
- Nhập viện vì đau thắt ngực không ổn định
- Cần can thiệp tái thông mạch
Thuốc áp dụng cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành (CHD) có tiền sử hội chứng mạch vành cấp (ACS), bất kể trước đó đã điều trị statin hay chưa.
2.2 Tăng cholesterol máu nguyên phát
Dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng ở người lớn bị:
Tăng cholesterol máu nguyên phát (có hoặc không có yếu tố gia đình)
- Tăng lipid máu hỗn hợp
- Thuốc phù hợp trong các trường hợp:
- Không đạt mục tiêu kiểm soát lipid khi dùng statin đơn trị
- Đang điều trị đồng thời statin và ezetimibe riêng lẻ
2.3 Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (HoFH)
Atozet 10mg/40mg được chỉ định hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân HoFH, kết hợp cùng chế độ ăn kiểm soát lipid.
Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần thêm biện pháp hỗ trợ khác như lọc LDL huyết tương. [1]

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ezecept 20/10 giảm cholesterol và nguy cơ biến cố tim mạch
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Atozet 10mg/40mg
3.1 Liều dùng
(Ezetimibe/ Atorvastatin)
3.1.1 Người lớn bị tăng cholesterol máu hoặc bệnh mạch vành
Liều thường bắt đầu 10/10 mg hoặc 10/20 mg mỗi ngày. Tùy đáp ứng điều trị, có thể tăng dần đến tối đa 10/80 mg/ngày. Trường hợp cần giảm LDL-C nhiều có thể cân nhắc 10/40 mg ngay từ đầu. Cần theo dõi nguy cơ tác dụng phụ trên cơ khi dùng liều cao.
3.1.2 Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử (HoFH)
Dùng 10/40 mg hoặc 10/80 mg mỗi ngày. Có thể kết hợp thêm các biện pháp hạ lipid khác nếu cần.
3.1.3 Đối tượng đặc biệt
Không khuyến cáo dùng cho trẻ em. Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận không cần chỉnh liều. Suy gan nhẹ có thể dùng thận trọng; không nên dùng khi suy gan trung bình hoặc nặng.
3.1.4 Lưu ý tương tác
Dùng cách thuốc gắn acid mật ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau. Nếu dùng cùng amiodarone, không vượt quá 10/20 mg/ngày. Một số thuốc kháng virus hoặc kháng sinh mạnh có thể yêu cầu giới hạn liều và theo dõi chặt chẽ.
3.2 Cách dùng chung
Uống 1 lần mỗi ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, có thể cùng hoặc không cùng thức ăn. Duy trì chế độ ăn giảm mỡ máu trong suốt thời gian điều trị. Khi cần chỉnh liều, nên cách nhau tối thiểu 4 tuần.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng ATOZET trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng với ezetimibe, atorvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân đang mắc bệnh gan tiến triển hoặc có men gan (transaminase) tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn bình thường mà chưa rõ nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
- Bệnh nhân đang điều trị viêm gan C bằng phối hợp glecaprevir/pibrentasvir.
==>> Xem thêm: Thuốc Atoreg 40mg chỉ định giảm cholesterol, LDL và phòng ngừa biến cố tim mạch
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10):
- Tiêu chảy
- Đau cơ
Ít gặp (≥ 1/1000 đến < 1/100):
- Đau đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm
- Đau bụng, đầy hơi, táo bón, buồn nôn, viêm dạ dày
- Tăng men gan (ALT, AST), tăng CK
- Đau khớp, đau lưng, co cơ, yếu cơ
- Phát ban, mề đay
- Mệt mỏi, phù nhẹ
Hiếm gặp / Hậu mãi (chưa xác định rõ tần suất):
- Bệnh cơ, tiêu cơ vân, bệnh cơ hoại tử qua trung gian miễn dịch
- Viêm gan, ứ mật, tổn thương gan do thuốc
- Phản ứng quá mẫn (phù mạch, phản vệ), phản ứng da nặng (SJS, TEN, DRESS)
- Tăng đường huyết, tăng HbA1c, khởi phát đái tháo đường
- Suy giảm trí nhớ thoáng qua (hồi phục sau ngừng thuốc)
- Giảm tiểu cầu, viêm tụy, rối loạn thị giác, ù tai
6 Tương tác
Thuốc ức chế CYP3A4 và protease: Clarithromycin, Itraconazole, thuốc ức chế protease HIV/HCV, elbasvir/grazoprevir… làm tăng nồng độ atorvastatin, tăng nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân; có thể cần giới hạn liều hoặc tránh phối hợp.
Cyclosporin và OATP1B1: Cyclosporin làm tăng mạnh nồng độ atorvastatin và ezetimibe; không khuyến cáo dùng đồng thời.
Fibrat và acid fusidic: Gemfibrozil nên tránh phối hợp; fenofibrat và các fibrat khác cần thận trọng do tăng nguy cơ độc tính trên cơ. Acid fusidic làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
Nước Bưởi và thuốc cảm ứng CYP3A4: Uống nhiều nước bưởi có thể làm tăng nồng độ atorvastatin. Rifampin, efavirenz… có thể làm giảm nồng độ thuốc.
Thuốc chống đông và digoxin: Có thể làm thay đổi INR khi dùng với warfarin; cần theo dõi. Atorvastatin làm tăng nhẹ nồng độ Digoxin, cần giám sát lâm sàng.
Các tương tác khác: Thuốc kháng acid, cholestyramin, colestipol ảnh hưởng hấp thu nhưng ít ý nghĩa lâm sàng. Niacin, Colchicin, Daptomycin, Amiodaron làm tăng nguy cơ bệnh cơ; có thể cần chỉnh liều.
Chống chỉ định phối hợp: Không dùng cùng glecaprevir/pibrentasvir do làm tăng mạnh nồng độ atorvastatin và nguy cơ độc tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Có thể gây đau cơ, yếu cơ, tăng CK; hiếm gặp tiêu cơ vân dẫn đến suy thận. Nguy cơ tăng khi phối hợp thuốc tương tác hoặc ở người cao tuổi, suy giáp, suy thận.
Thuốc có thể làm tăng men gan, cần kiểm tra trước và trong điều trị khi cần. Ngừng dùng nếu men gan tăng kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan.
Thận trọng khi dùng cùng fibrat, acid fusidic, thuốc kháng virus, ức chế CYP3A4 mạnh. Có thể cần chỉnh liều hoặc theo dõi sát để hạn chế biến cố.
Theo dõi đường huyết ở người có nguy cơ đái tháo đường và thận trọng ở người uống nhiều rượu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Thẩm phân máu ít hiệu quả với atorvastatin do gắn mạnh vào protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và nguồn nhiệt cao.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Atozet 10mg/40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Thuốc Atorpa-E 40/10 được chỉ định điều trị tăng cholesterol máu, kể cả tăng cholesterol máu gia đình thể đồng hợp (HoFH), đồng thời giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở người bệnh mạch vành.
Thuốc Azetatin 40 chứa atorvastatin và ezetimibe, dùng điều trị rối loạn lipid máu nguyên phát hoặc hỗn hợp, tăng cholesterol máu khi ăn kiêng và luyện tập không đạt hiệu quả mong muốn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Atozet 10mg/40mg thuộc nhóm thuốc điều chỉnh rối loạn lipid máu. Thuốc phối hợp hai hoạt chất ezetimibe và atorvastatin, tác động chọn lọc lên cả quá trình hấp thu cholesterol tại ruột và quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan.
| Cơ chế tác dụng chung | Ezetimibe | Atorvastatin |
| Cholesterol trong máu hình thành từ hai nguồn chính: hấp thu qua Đường tiêu hóa và tổng hợp tại gan. ATOZET kết hợp hai cơ chế bổ trợ lẫn nhau, giúp làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, ApoB, triglycerid và non-HDL-C, đồng thời góp phần tăng HDL-C. Hiệu quả đạt được nhờ ức chế đồng thời sự hấp thu cholesterol ở ruột và sự sản xuất cholesterol trong cơ thể. | Ezetimibe có tác dụng ức chế chọn lọc sự hấp thu cholesterol tại ruột non. Hoạt chất này tác động lên protein vận chuyển sterol NPC1L1 – yếu tố tham gia đưa cholesterol và phytosterol từ lòng ruột vào cơ thể. Nhờ đó, lượng cholesterol vận chuyển về gan giảm, góp phần hạ LDL-C trong máu. Cơ chế của ezetimibe khác với statin, resin gắn acid mật, fibrat hay stanol thực vật. | Atorvastatin là thuốc ức chế cạnh tranh men HMG-CoA reductase – enzyme giữ vai trò quan trọng trong chu trình tạo cholesterol tại gan. Khi enzyme này bị ức chế, quá trình hình thành mevalonate (tiền chất của cholesterol) giảm xuống, dẫn đến giảm tổng hợp cholesterol nội sinh. Đồng thời, thuốc làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, giúp tăng thu nhận và chuyển hóa LDL từ máu. |
9.2 Dược động học
Ezetimibe: Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong vài giờ và hầu như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Ezetimibe gắn mạnh với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronide tại ruột và gan, có chu trình gan – ruột rõ rệt. Thời gian bán thải khoảng 22 giờ và thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân.
Atorvastatin: Sau khi uống, atorvastatin hấp thu nhanh và đạt nồng độ tối đa sau 1–2 giờ. Thuốc có Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 12%, gắn mạnh với protein huyết tương và có Thể tích phân bố lớn. Atorvastatin được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP3A4 thành các chất còn hoạt tính và được thải trừ chủ yếu qua mật. Thời gian bán thải trung bình khoảng 14 giờ, trong khi tác dụng ức chế enzym có thể kéo dài hơn do các chất chuyển hóa hoạt tính.
10 Thuốc Atozet 10mg/40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Atozet 10mg/40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Atozet 10mg/40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Atozet 10mg/40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp kép ezetimibe + atorvastatin giúp giảm cholesterol theo hai cơ chế (giảm hấp thu và giảm tổng hợp).
- Hiệu quả mạnh trên LDL-C, đồng thời giảm cholesterol toàn phần, triglycerid và ApoB.
- Tiện lợi: 1 viên/ngày, tăng tuân thủ so với dùng rời từng hoạt chất.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ tác dụng phụ trên cơ và gan, cần theo dõi men gan, CK khi cần.
- Tương tác thuốc đáng kể, đặc biệt với thuốc ức chế CYP3A4, fibrat, cyclosporin.
Tổng 3 hình ảnh




