1 / 10
thuoc atilastin 2 5 mg ml 1 L4146

Atilastin 2,5 mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893110731724
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 ống x 4ml
Hoạt chấtBilastine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩm1272
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi ml Dung dịch thuốc Atilastin 2,5 mg/ml chứa:

  • Bilastin 2,5mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Dung dịch uống.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atilastin 2,5 mg/ml

Thuốc được chỉ định cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi với cân nặng ít nhất 20 kg để điều trị triệu chứng của:

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Infabuten 20mg điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay

Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml - Liệu pháp điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Atilastin 2,5 mg/ml

3.1 Liều dùng

Trẻ 6-11 tuổi (≥ 20 kg): Uống 1 ống/lần/ngày.

Trẻ < 6 tuổi hoặc < 20 kg: Không khuyến cáo sử dụng.

Trẻ ≥ 12 tuổi và người lớn: Nên dùng viên nén 20mg.

Thời gian điều trị:

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa: Dùng trong thời gian còn triệu chứng hoặc tiếp xúc dị nguyên.
  • Viêm mũi dị ứng quanh năm: Có thể dùng liên tục khi còn tiếp xúc với dị nguyên.
  • Mày đay: Thời gian dùng phụ thuộc loại bệnh và diễn biến triệu chứng.

Suy thận: Không cần chỉnh liều.

Suy gan: Không cần chỉnh liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml được dùng bằng đường uống. Uống thuốc trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Atilastin 2,5 mg/ml.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Vixlatin 20mg - cắt nhanh cơn dị ứng

5 Tác dụng phụ

Rối loạn hệ thống cơ quanTần suấtTác dụng không mong muốn
Nhiễm trùng và ký sinh trùngThường gặpViêm mũi
Rối loạn hệ thần kinhThường gặpĐau đầu
Ít gặpChóng mặt, mất ý thức
Rối loạn mắtThường gặpViêm kết mạc dị ứng
Ít gặpKích ứng mắt
Rối loạn hệ tiêu hóaThường gặpĐau bụng/đau bụng trên
Ít gặpTiêu chảy, buồn nôn, sưng môi
Rối loạn da và mô dưới daÍt gặpBệnh chàm, nổi mày đay
Rối loạn chung và tại vị trí dùng thuốcÍt gặpMệt mỏi

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Atilastin 2,5 mg/ml.

6 Tương tác

Thức ănLàm giảm sinh khả dụng đường uống của bilastin khoảng 30% với dạng viên và khoảng 20% với dạng dung dịch.
Nước Bưởi chùmLàm giảm khoảng 30% sinh khả dụng của bilastin do ức chế chất vận chuyển hấp thu OATP1A2.
Ritonavir, rifampicinLà cơ chất hoặc chất ức chế OATP1A2 nên có khả năng làm giảm nồng độ bilastin trong huyết tương.
KetoconazolKhi dùng cùng bilastin làm tăng khoảng 2 lần AUC và tăng 2–3 lần Cmax do ảnh hưởng đến vận chuyển qua P-glycoprotein.
ErythromycinLàm tăng khoảng 2 lần AUC và tăng 2–3 lần Cmax của bilastin khi dùng đồng thời.
CyclosporinCó thể làm tăng nồng độ bilastin huyết tương do tương tác với P-glycoprotein.
DiltiazemLàm tăng khoảng 50% nồng độ đỉnh (Cmax) của bilastin.
RượuKhông ghi nhận thay đổi đáng kể về trạng thái tâm thần vận động khi dùng cùng bilastin.
LorazepamDùng đồng thời không làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của lorazepam.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Không dùng khi thuốc hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

Không khuyến cáo dùng bilastin cho trẻ dưới 2 tuổi và 2-5 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.

Bệnh nhân suy thận trung bình hoặc nặng cần tránh dùng Atilastin 2,5 mg/ml cùng thuốc ức chế P-glycoprotein.

Thuốc chứa Sorbitol, đường trắng và Sucralose, không dùng cho người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu sucrase-isomaltase.

4 ml dung dịch chứa dưới 1 mmol (2,77 mg) natri, được xem gần như không chứa natri.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Tránh sử dụng Bilastin.

Bà mẹ cho con bú: Cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi dùng Bilastin.

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có dữ liệu quá liều ở trẻ em. Hiện chưa có thuốc giải đặc hiệu.

Khi sử dụng quá liều thuốc Atilastin 2,5 mg/ml hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Atilastin 2,5 mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Mitibilastin 10mg ODT được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận. Thành phần chính chứa Bilastine 10mg - viên nén phân tán trong miệng, là chất  kháng histamin thế hệ mới, thuốc có số đăng ký là 893110259700.
  • Thuốc Bilastatine 10mg được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình. Thành phần chính chứa Bilastine 10mg - viên nén phân tán trong miệng, là chất  kháng histamin thế hệ mới, thuốc có số đăng ký là 893110295425.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin sử dụng đường toàn thân, các thuốc kháng histamin khác sử dụng đường toàn thân

Mã ATC: R06AX29

Cơ chế tác dụng

Bilastine là thuốc kháng histamine thế hệ mới, tác dụng kéo dài và chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi. Thuốc không gắn với thụ thể muscarinic và ít xâm nhập hệ thần kinh trung ương nên hiếm khi gây buồn ngủ. Sau khi dùng, bilastine có thể ức chế các phản ứng dị ứng do histamine trong khoảng 24 giờ.

Hiệu quả lâm sàng

Trong các nghiên cứu lâm sàng ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng, bilastine 20 mg dùng một lần mỗi ngày trong 2–4 tuần giúp giảm đáng kể các triệu chứng như hắt hơi, ngứa mũi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và các biểu hiện ở mắt như ngứa hoặc chảy nước mắt.

Ở bệnh nhân mày đay vô căn mạn tính, điều trị bằng bilastine 20 mg/ngày trong 28 ngày làm giảm mức độ ngứa và tổn thương da, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thuốc có hồ sơ an toàn tốt, không làm kéo dài QTc và không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay hoạt động tâm lý vận động.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, thuốc được hấp thu nhanh và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,3 giờ, đồng thời không ghi nhận hiện tượng tích lũy thuốc.

Sinh khả dụng đường uống trung bình của bilastine khoảng 61%.

9.2.2 Phân bố

Ở liều điều trị, bilastine gắn với protein huyết tương khoảng 84–90%. 

Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy thuốc là cơ chất của P-glycoprotein và OATP.

9.2.3 Chuyển hóa

Chưa ghi nhận chuyển hóa đáng kể, thuốc không cảm ứng và cũng không ức chế hoạt tính của các isoenzym thuộc hệ CYP450.

9.2.4 Thải trừ

Trong nghiên cứu cân bằng khối lượng ở người tình nguyện khỏe mạnh dùng liều đơn 20 mg, khoảng 95% liều được tìm thấy trong nước tiểu (28,3%) và phân (66,5%) dưới dạng không biến đổi.

Thuốc thải trừ chủ yếu dưới dạng không chuyển hóa qua nước tiểu và phân.

Thời gian bán thải trung bình khoảng 14,5 giờ.

10 Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Atilastin 2,5 mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Atilastin 2,5 mg/ml chứa bilastine là kháng histamin thế hệ mới giúp giảm triệu chứng dị ứng mà ít gây buồn ngủ.
  • Liều dùng 1 lần/ngày đơn giản, dễ nhớ, dạng dung dịch uống nên dễ sử dụng cho trẻ em.
  • Sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên trên nền tảng dây chuyền sản xuất cùng hệ thống thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng trong ngành dược.

13 Nhược điểm

  • Hiệu quả của thuốc có thể giảm khi dùng cùng thức ăn hoặc nước bưởi nên người dùng cần chú ý thời điểm uống thuốc.

Tổng 10 hình ảnh

thuoc atilastin 2 5 mg ml 1 L4146
thuoc atilastin 2 5 mg ml 1 L4146
thuoc atilastin 2 5 mg ml 2 N5133
thuoc atilastin 2 5 mg ml 2 N5133
thuoc atilastin 2 5 mg ml 3 U8772
thuoc atilastin 2 5 mg ml 3 U8772
thuoc atilastin 2 5 mg ml 4 V8750
thuoc atilastin 2 5 mg ml 4 V8750
thuoc atilastin 2 5 mg ml 5 P6113
thuoc atilastin 2 5 mg ml 5 P6113
thuoc atilastin 2 5 mg ml 6 I3476
thuoc atilastin 2 5 mg ml 6 I3476
thuoc atilastin 2 5 mg ml 7 B0740
thuoc atilastin 2 5 mg ml 7 B0740
thuoc atilastin 2 5 mg ml 8 R7103
thuoc atilastin 2 5 mg ml 8 R7103
thuoc atilastin 2 5 mg ml 9 K4465
thuoc atilastin 2 5 mg ml 9 K4465
thuoc atilastin 2 5 mg ml 10 D1738
thuoc atilastin 2 5 mg ml 10 D1738

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Phụ nữ đang cho con bú có dùng thuốc được không?

    Bởi: Thái vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng ạ. Nếu không quá cần thiết thì không nên dùng

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Atilastin 2,5 mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Atilastin 2,5 mg/ml
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    Mình dùng thuốc này khi bị viêm mũi dị ứng thấy hắt hơi giảm khá nhan

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789