Atihepam inj 500mg/5ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | VD-26753-17 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 5mL |
| Hoạt chất | L-Ornithine L-Aspartate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ben1108 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi ống 5ml thuốc tiêm Atihepam inj 500mg/5ml có thành phần:
- L-ornithin - L-aspartat ……………. 500mg
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atihepam inj 500mg/5ml
Thuốc Atihepam inj 500mg/5ml được chỉ định điều trị triệu chứng tăng amoni máu liên quan đến các bệnh gan cấp tính hoặc mãn tính, ví dụ như bệnh não gan, xơ gan, tổn thương nhu mô gan, viêm gan, rối loạn chức năng gan.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Qyliver 103 - Thuốc tiêm điều trị bệnh hôn mê gan, bệnh gan mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Atihepam inj 500mg/5ml
3.1 Liều dùng
Liều điều trị thông thường: 1 ống/lần, 2 lần/ngày, trong 1 tuần. Và có thể dùng duy trì trong 3-4 tuần tiếp theo.
Trường hợp bệnh nặng: tăng liều lên 2 ống/lần, 2 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc Atihepam inj 500mg/5ml dùng tiêm hoặc là truyền qua tĩnh mạch
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với L-ornithine L-aspartate hay tá dược thuốc.
Suy giảm chức năng thận nghiêm trọng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc LS-ORNIPART 3G điều trị bệnh não gan và các biến chứng
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn được báo cáo gồm buồn nôn, nôn, thường hiếm gặp và không cần ngưng điều trị nếu xuất hiện các triệu chứng này.
6 Tương tác
Chưa ghi nhận tương tác của L-ornithin - L-aspartat và các thuốc/chất khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dựa trên các dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn dược lý và tiền lâm sàng cho thấy, L-Ornithine L-Aspartate khi được sử dụng đúng hướng dẫn không có nguy cơ độc tính đặc biệt nào được ghi nhận, ngay cả khi dùng liều lặp lại.
Khi dùng liều cao, cần theo dõi nồng độ urê trong huyết thanh và nước tiểu.
Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan đáng kể, cần điều chỉnh tốc độ truyền phù hợp với từng trường hợp, tránh truyền nhanh để hạn chế nguy cơ buồn nôn và nôn.
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng L-Ornithine L-Aspartate ở trẻ em.
==>> Xem thêm: Thuốc Amricin 6g - Điều trị bệnh do suy giảm chức năng giải độc gan
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: nghiên cứu về độc tính sinh sản của L-ornithine L-aspartate còn hạn chế. Do đó, nên tránh sử dụng thuốc Atihepam inj 500mg/5ml trong thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú: Chưa biết liệu L-ornithine L-aspartate có đi vào sữa mẹ hay không. Do đó, nên tránh dùng thuốc Atihepam inj 500mg/5ml trong thời kỳ cho con bú.
Chỉ sử dụng Atihepam inj 500mg/5ml khi tác dụng của thuốc lớn hơn nguy cơ bất lợi tiềm ẩn có thể xảy ra.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận dấu hiệu ngộ độc sau khi quá liều L-Ornithine-L-Aspartate. Các trường hợp quá liều cần điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nên bảo quản ở nhiệt độ phòng được kiểm soát (≤ 30°C), tránh ánh sáng và độ ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Atihepam inj 500mg/5ml tạm hết hàng, quý khách vui lòng tham khảo thêm các thuốc sau:
Thuốc Asicurin 5000 là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2, bào chế dạng dung dịch tiêm truyền, đóng gói hộp 5 ống x 10ml. Dùng điều trị các rối loạn khởi phát trong tiền hôn mê gan, hôn mê gan và những tình trạng tăng amoniac máu trong bệnh lý về gan.
Thuốc Espanlir Inj. 100mg/ml là sản phẩm của Korea Prime Pharm. Co., Ltd, được chỉ định điều trị tăng amoniac huyết ở người hôn mê gan và điều trị hỗ trợ bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
L-ornithine L-aspartate (LOLA) là một hợp chất của các axit amin tự nhiên, gồm ornithine và aspartate. Trong cơ thể người, L-ornithine L-aspartate tác động lên hai con đường giải độc amoniac quan trọng, đó là quá trình tổng hợp urê và tổng hợp glutamine. Trong đó, L-ornithine đóng vai trò là chất trung gian trong chu trình urê ở tế bào gan quanh tĩnh mạch cửa và là chất hoạt hóa của carbamoyl phosphate synthetase, chất nền của quá trình tổng hợp urê. Aspartate và ornithine sau khi chuyển hóa thành alpha-ketoglutarate, cũng đóng vai trò là nguồn carbon cho quá trình tổng hợp glutamine quanh tĩnh mạch cửa. Amoniac được tiêu thụ trong quá trình hình thành urê và tổng hợp glutamine, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình giải độc amoniac trong gan, do đó LOLA làm giảm nồng độ amoniac trong máu.[1]
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch, L-aspartate và L-ornithine đều được chuyển hóa trong cơ thể, tham gia vào các quá trình chuyển hóa sinh học và được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng ure thông qua chu trình ure.
10 Thuốc Atihepam inj 500mg/5ml giá bao nhiêu?
Sản phẩm hiện đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá thuốc Atihepam inj 500mg/5ml có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Atihepam inj 500mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- L-ornithine L-aspartate được sử dụng rộng rãi như một chiến lược giảm amoniac hiệu quả để quản lý và điều trị bệnh não gan.
- Khi sử dụng đúng hướng dẫn và điều trị ở bệnh nhân đủ điều kiện, không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được ghi nhận.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng thuốc Atihepam inj 500mg/5ml cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Sandeep S Sidhu và cộng sự (Đăng ngày 5 tháng 9 năm 2018), L-Ornithine L-Aspartate is Effective and Safe for the Treatment of Hepatic Encephalopathy in Cirrhosis, PMC. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2026

